Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

glamorous

tính từ
B2
US/ˈɡlæmɚəs/
Ý nghĩa trọng tâm

glamorous nghĩa là quyến rũ.

glamorous là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: having an air of allure, romance and excitement.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1tính từ
    B2

    having an air of allure, romance and excitement

    →

    có một không khí quyến rũ, lãng mạn và phấn khích

    Đồng nghĩa:glamourous
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa glamorous và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

The most glamorous components of a system are the body and particularly dramatic lenses (especially large telephoto).

Các thành phần quyến rũ nhất của một hệ thống là thân máy và các ống kính đặc biệt ấn tượng (đặc biệt là ống kính tele lớn).

Wikimedia contributors, Photography Equipment/Common mistakes
Initially her new life seems glamorous and exciting but she soon discovers its dark side as she slides into heroin addiction.

Ban đầu cuộc sống mới của cô có vẻ hào nhoáng và thú vị nhưng cô sớm phát hiện ra mặt tối của nó khi cô nghiện heroin.

Wikipedia contributors, Scene (British TV series)
Talmadge was regarded as one of the most glamorous and elegant movie stars in the roaring twenties.

Talmadge được coi là một trong những ngôi sao điện ảnh quyến rũ và thanh lịch nhất ở độ tuổi hai mươi.

Wikipedia contributors, Norma Talmadge
But there is enough of the woman in my nature to free my judgment of women from glamorous reticency.
Conrad, Joseph, Chance: A Tale in Two Parts, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She stood there in the glamorous moonlight with a commanding dignity which seemed more than human.
Stoker, Bram, The Lady of the Shroud, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I was complaining to Vrinda that she was busy with her glamorous job .... while I was left at home ... with nothing much to do.
Wikimedia contributors, Development Cooperation Handbook/The video resources linked to this handbook/The Documentary Story/Project approved!
Kaling said she liked the cover and it made her feel glamorous.
Wikipedia contributors, Mindy Kaling
With most social media exposure, false realities have been normalized to highlight the glamorous events in people's lives.
Wikimedia contributors, Lentis/TikTok
Meanwhile, Peggy wears The Mask and fulfills her dream of being glamorous.
Wikipedia contributors, The Mask: The Animated Series
It's basically showing the glamorous lifestyle and the depressed, selfish misery behind it."
Wikipedia contributors, Everybody's Fool
Flying became a glamorous mode of transportation, with attendant service, elaborate meals, and clever advertising.
Wikimedia contributors, Transportation Deployment Casebook/2014/US Passenger Aviation
But, in fact, they were already considering only what was ‘glamorous”.
Wikimedia contributors, Development Cooperation Handbook/The video resources linked to this handbook/The Documentary Story/Environmental awareness in Syria

Câu hỏi thường gặp về glamorous (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. glamorous nghĩa là gì trong tiếng Việt?

glamorous có nghĩa chính là: có một không khí quyến rũ, lãng mạn và phấn khích. Định nghĩa tiếng Anh: "having an air of allure, romance and excitement".

2. glamorous thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

glamorous là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.

3. Phát âm chuẩn của glamorous theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), glamorous được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɡlæmɚəs/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. glamorous thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ glamorous được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của glamorous gồm những dạng nào?

Từ glamorous có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với glamorous là gì?

Từ glamorous thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

7. glamorous có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: glamourous. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến glamorous?

Từ glamorous xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với glamorous đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "The most glamorous components of a system are the body and particularly dramatic lenses (especially large telephoto)." (Dịch nghĩa: Các thành phần quyến rũ nhất của một hệ thống là thân máy và các ống kính đặc biệt ấn tượng (đặc biệt là ống kính tele lớn).). Câu văn minh họa cách dùng glamorous làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng glamorous?

Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.