tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa
glitzy
Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "glitzy" phân theo từng nét nghĩa (hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "glitzy" (attractively or ostentatiously glittering and glamorous in a flashy way).