E
EngveraDictionary & Reader
tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

glitzy

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "glitzy" phân theo từng nét nghĩa (hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "glitzy" (attractively or ostentatiously glittering and glamorous in a flashy way).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “glitzy”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
glamorousB2Đồng nghĩa với "glitzy" ở nét nghĩa "hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt" (ngoài ra "glamorous" còn biểu thị: có một không khí quyến rũ, lãng mạn và phấn khích).
flashyC2Đồng nghĩa trực tiếp với "glitzy" khi diễn đạt nét nghĩa: hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt.
dazzlingC2Đồng nghĩa trực tiếp với "glitzy" khi diễn đạt nét nghĩa: hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “glitzy”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "glitzy" ở nét nghĩa "hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt" (ngoài ra "glamorous" còn biểu thị: có một không khí quyến rũ, lãng mạn và phấn khích).

“It readily performs the most glamorous feats of sleight-of-hand, provided that we can derive no profit from them.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "glitzy" khi diễn đạt nét nghĩa: hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt.

“Thanks to Intel, they would enjoy glitzy cartoons, educational programs, and other multimedia offerings in full glory on their machines at home.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "glitzy" khi diễn đạt nét nghĩa: hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt.

“Thanks to Intel, they would enjoy glitzy cartoons, educational programs, and other multimedia offerings in full glory on their machines at home.”
Khái niệm đối lập ngữ cảnh & Từ trái nghĩa

Đối lập ngữ cảnh & Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa / Đối lập ngữ cảnhNghĩa tiếng ViệtCấp độ
plainđược tiết lộ rõ ràng cho tâm trí hoặc các giác quan hoặc phán đoánB1
modestđược đánh dấu bởi sự đơn giảnB2