E
EngveraDictionary & Reader

dazzling

tính từ (adj)

C2

Dazzling có nghĩa là dazzling (tính từ) có nghĩa là hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt, hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt.

Định nghĩa Anh – Anh: Attractively or ostentatiously glittering and glamorous in a flashy way.

Họ từ:glitzy(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hào nhoáng”:dazzlingC2·glitzyC2·glamorousB2·flashyC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Lộ trình mục tiêu

C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.dazzlingtính từ (adj)

    Attractively or ostentatiously glittering and glamorous in a flashy way.

    Hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt.

    • •

      These shows were notable for their sophisticated choreography and often dressing the girls in glitzy sequins and feathers.

      Những buổi biểu diễn này gây chú ý nhờ vũ đạo phức tạp và thường mặc cho các cô gái những bộ trang phục đính sequin và lông vũ lấp lánh.

    Đồng nghĩa (SYN):glitzy/glamorous/flashy
    Trái nghĩa (OPP):plain/modest
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): dazzling

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

glitzy ↔ dazzling

Mục từ "dazzling" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "glitzy" (hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: dazzling

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "dazzling" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: glitzy: tính từ (adj).

glitzytính từ (adj)/ˈɡlɪtsi/

hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt

•

Thanks to Intel, they would enjoy glitzy cartoons, educational programs, and other multimedia offerings in full glory on their machines at home.

Nguồn: Rothman, David H.: NetWorld! What People Are Really Doing on the Internet and What It Means to You

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: dazzling

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "dazzling". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: dazzling

3 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "dazzling" phân theo từng nét nghĩa (hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "dazzling" khi diễn đạt nét nghĩa: hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt.

“Thanks to Intel, they would enjoy glitzy cartoons, educational programs, and other multimedia offerings in full glory on their machines at home.”

Đồng nghĩa với "dazzling" ở nét nghĩa "hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt" (ngoài ra "glamorous" còn biểu thị: có một không khí quyến rũ, lãng mạn và phấn khích).

“It readily performs the most glamorous feats of sleight-of-hand, provided that we can derive no profit from them.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "dazzling" khi diễn đạt nét nghĩa: hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: dazzling

3 câu trong kho sách →
These shows were notable for their sophisticated choreography and often dressing the girls in glitzy sequins and feathers.

Những buổi biểu diễn này gây chú ý nhờ vũ đạo phức tạp và thường mặc cho các cô gái những bộ trang phục đính sequin và lông vũ lấp lánh.

Wikipedia contributors: Striptease
Thanks to Intel, they would enjoy glitzy cartoons, educational programs, and other multimedia offerings in full glory on their machines at home.
Rothman, David H.: NetWorld! What People Are Really Doing on the Internet and What It Means to You, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It’s neither a slum nor a glitzy, status-crazed neighborhood, just a good place to raise the families that the ayatollahs love to extol.
Rothman, David H.: NetWorld! What People Are Really Doing on the Internet and What It Means to You, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: dazzling

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “dazzling” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“These shows were notable for their sophisticated choreography and often dressing the girls in glitzy sequins and feathers.”

Những buổi biểu diễn này gây chú ý nhờ vũ đạo phức tạp và thường mặc cho các cô gái những bộ trang phục đính sequin và lông vũ lấp lánh.

Nguồn: Wikipedia contributors: Striptease

“These shows were notable for their sophisticated choreography and often dressing the girls in glitzy sequins and feathers.”

Những buổi biểu diễn này gây chú ý nhờ vũ đạo phức tạp và thường mặc cho các cô gái những bộ trang phục đính sequin và lông vũ lấp lánh.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “dazzling”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “dazzling” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “dazzling”

Dữ liệu từ nguyên: glitzy ↔ dazzling

Các biến thể thuộc họ từ “dazzling”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “dazzling”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “dazzling”:

Đồng nghĩa:glitzyglamorousflashy

“Thanks to Intel, they would enjoy glitzy cartoons, educational programs, and other multimedia offerings in full glory on their machines at home.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “dazzling”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

dazzling (tính từ): hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt

Định nghĩa tiếng Anh: Attractively or ostentatiously glittering and glamorous in a flashy way.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

glitzy ↔ dazzling

Họ từ trong dữ liệu: glitzy: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

dazzling: hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "dazzling" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: glitzy, glamorous, flashy

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "dazzling" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

dazzling ↔ glitzy · glamorous · flashy

Mở rộng biên độ diễn đạt với "dazzling".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “dazzling”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: dazzling

Hỏi đáp trọng tâm

dazzling nghĩa là gì (meaning & definition)?

dazzling (tính từ) có nghĩa là hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "glitzy"). attractively or ostentatiously glittering and glamorous in a flashy way

Từ dazzling là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "dazzling" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ dazzling theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt (Ví dụ: “These shows were notable for their sophisticated choreography and often dressing the girls in glitzy sequins and feathers.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ dazzling:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

dazzling được dùng trong câu như thế nào?

Thanks to Intel, they would enjoy glitzy cartoons, educational programs, and other multimedia offerings in full glory on their machines at home. (David H. Rothman, NetWorld! What People Are Really Doing on the Internet and What It Means to You. Nguồn: Project Gutenberg #55002.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/dazzling, mã đối chiếu EV-94A1DBA3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "dazzling" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "glitzy".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

glitzy