dazzling
tính từ (adj)
Dazzling có nghĩa là dazzling (tính từ) có nghĩa là hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt, hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt.
Định nghĩa Anh – Anh: Attractively or ostentatiously glittering and glamorous in a flashy way.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.dazzlingtính từ (adj)
Attractively or ostentatiously glittering and glamorous in a flashy way.
Hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt.
- •
These shows were notable for their sophisticated choreography and often dressing the girls in glitzy sequins and feathers.
Những buổi biểu diễn này gây chú ý nhờ vũ đạo phức tạp và thường mặc cho các cô gái những bộ trang phục đính sequin và lông vũ lấp lánh.
- •
Từ nguyên học (Etymology): dazzling
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
glitzy ↔ dazzling
Mục từ "dazzling" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "glitzy" (hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt).
Họ từ & Biến thể từ loại: dazzling
Họ từ của "dazzling" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: glitzy: tính từ (adj).
hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt
Thanks to Intel, they would enjoy glitzy cartoons, educational programs, and other multimedia offerings in full glory on their machines at home.
Nguồn: Rothman, David H.: NetWorld! What People Are Really Doing on the Internet and What It Means to You
Cụm từ & Collocations: dazzling
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "dazzling". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: dazzling
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "dazzling" phân theo từng nét nghĩa (hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "dazzling" khi diễn đạt nét nghĩa: hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt.
“Thanks to Intel, they would enjoy glitzy cartoons, educational programs, and other multimedia offerings in full glory on their machines at home.”
Đồng nghĩa với "dazzling" ở nét nghĩa "hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt" (ngoài ra "glamorous" còn biểu thị: có một không khí quyến rũ, lãng mạn và phấn khích).
“It readily performs the most glamorous feats of sleight-of-hand, provided that we can derive no profit from them.”
Câu dẫn chứng văn học: dazzling
3 câu trong kho sách →These shows were notable for their sophisticated choreography and often dressing the girls in glitzy sequins and feathers.Những buổi biểu diễn này gây chú ý nhờ vũ đạo phức tạp và thường mặc cho các cô gái những bộ trang phục đính sequin và lông vũ lấp lánh.
Thanks to Intel, they would enjoy glitzy cartoons, educational programs, and other multimedia offerings in full glory on their machines at home.It’s neither a slum nor a glitzy, status-crazed neighborhood, just a good place to raise the families that the ayatollahs love to extol.Đọc mở rộng theo CEFR: dazzling
Từ vựng bậcC2→“These shows were notable for their sophisticated choreography and often dressing the girls in glitzy sequins and feathers.”
Những buổi biểu diễn này gây chú ý nhờ vũ đạo phức tạp và thường mặc cho các cô gái những bộ trang phục đính sequin và lông vũ lấp lánh.
Nguồn: Wikipedia contributors: Striptease
“These shows were notable for their sophisticated choreography and often dressing the girls in glitzy sequins and feathers.”
Những buổi biểu diễn này gây chú ý nhờ vũ đạo phức tạp và thường mặc cho các cô gái những bộ trang phục đính sequin và lông vũ lấp lánh.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “dazzling”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “dazzling” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “dazzling”
Dữ liệu từ nguyên: glitzy ↔ dazzling
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “dazzling”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “dazzling”:
Gợi ý luyện tập với “dazzling”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
dazzling (tính từ): hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt
Định nghĩa tiếng Anh: Attractively or ostentatiously glittering and glamorous in a flashy way.
glitzy ↔ dazzling
Họ từ trong dữ liệu: glitzy: tính từ (adj)
dazzling: hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "dazzling" trong câu.
Đồng nghĩa: glitzy, glamorous, flashy
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "dazzling" trong câu.
dazzling ↔ glitzy · glamorous · flashy
Mở rộng biên độ diễn đạt với "dazzling".
Ứng dụng & Mở rộng: “dazzling”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “dazzling” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “dazzling”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “dazzling” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “dazzling” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: dazzling
Hỏi đáp trọng tâmdazzling nghĩa là gì (meaning & definition)?
dazzling (tính từ) có nghĩa là hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "glitzy"). attractively or ostentatiously glittering and glamorous in a flashy way
Từ dazzling là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "dazzling" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ dazzling theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt (Ví dụ: “These shows were notable for their sophisticated choreography and often dressing the girls in glitzy sequins and feathers.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ dazzling:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
dazzling được dùng trong câu như thế nào?
Thanks to Intel, they would enjoy glitzy cartoons, educational programs, and other multimedia offerings in full glory on their machines at home. (David H. Rothman, NetWorld! What People Are Really Doing on the Internet and What It Means to You. Nguồn: Project Gutenberg #55002.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)