sporty
tính từ (adj)
Sporty có nghĩa là (đặc biệt dùng trong quần áo) được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy.
Định nghĩa Anh – Anh: (used especially of clothes) marked by conspicuous display.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.sportytính từ (adj)
(used especially of clothes) marked by conspicuous display.
(đặc biệt dùng trong quần áo) được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy.
- •
He wanted to be able to paint things as they are, and was not to be deterred if his pictures were called gaudy.
Anh ấy muốn có thể vẽ mọi thứ như hiện tại và không nản lòng nếu những bức tranh của anh ấy bị cho là lòe loẹt.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •gaudy trappings49 lần trong kho sách
- •gaudy plumage48 lần trong kho sách
- •gaudy colours96 lần trong kho sách
- •gaudy liveries18 lần trong kho sách
- •gaudy colors67 lần trong kho sách
- •gaudy babbling12 lần trong kho sách
- •
- 2.sportytính từ (adj)
(used especially of clothes) marked by conspicuous display.
(đặc biệt dùng trong quần áo) được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy.
Từ nguyên học (Etymology): sporty
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
gaudy ↔ sporty
Mục từ "sporty" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "gaudy, showy" ((đặc biệt dùng trong quần áo) được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy).
Họ từ & Biến thể từ loại: sporty
Họ từ của "sporty" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: gaudy: tính từ (adj), showy: tính từ (adj), show: động từ (v).
sặc sỡ một cách vô vị
Only privates were scarce; for nothing delights a negro more than a little show or a gaudy uniform.
Nguồn: Various: The Martin Luther King, Jr. Day, 1995, Memorial Issue
đánh dấu bằng sự phô trương nhưng thường vô vị
Some have fine, showy offices, others operate in dark, dingy holes.
Nguồn: McCabe, James Dabney: The Secrets of the Great City A Work Descriptive of the Virtues and the Vices, the Mysteries, Miseries and Crimes of New York City
hành động trưng bày hoặc giải trí công khai
All about the library were strewed maps of the probable seat of war, showing what had been Mr. Milverton’s recent objects of study.
Nguồn: Helps, Arthur, Sir: Realmah
Cụm từ & Collocations: sporty
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sporty". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- gaudy trappings
- gaudy plumage
- gaudy colours
- gaudy liveries
- gaudy colors
- gaudy babbling
Đồng nghĩa & Sắc thái: sporty
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sporty" phân theo từng nét nghĩa ((đặc biệt dùng trong quần áo) được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "sporty" ở nét nghĩa "(đặc biệt dùng trong quần áo) được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy" (ngoài ra "gaudy" còn biểu thị: sặc sỡ một cách vô vị).
“Only privates were scarce; for nothing delights a negro more than a little show or a gaudy uniform.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "sporty" khi diễn đạt nét nghĩa: (đặc biệt dùng trong quần áo) được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy.
Đồng nghĩa trực tiếp với "sporty" khi diễn đạt nét nghĩa: (đặc biệt dùng trong quần áo) được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy.
Câu dẫn chứng văn học: sporty
12 câu trong kho sách →He wanted to be able to paint things as they are, and was not to be deterred if his pictures were called gaudy.Anh ấy muốn có thể vẽ mọi thứ như hiện tại và không nản lòng nếu những bức tranh của anh ấy bị cho là lòe loẹt.
A deep report fell upon the silence, and a gaudy vase on the mantle flew into a thousand pieces.Một tiếng báo cáo sâu lắng giáng xuống sự im lặng, và một chiếc bình lòe loẹt trên áo choàng đã vỡ thành hàng nghìn mảnh.
He was trying to do this and at the same time hold together a great armful of gaudy weeds he had gathered.Anh ta đang cố gắng làm điều này và đồng thời ôm một bó cỏ dại lòe loẹt mà anh ta đã thu thập được.
Only privates were scarce; for nothing delights a negro more than a little show or a gaudy uniform.Fortunately the landlord had never heard the aesthetic principle that exposure of basic construction is more desirable than gaudy decoration.The world is still deceived with ornament, and so no gaudy gold or shining silver for me.A little thin flowery border round, neat not gaudy, and the Drury Lane Apollo with the harp at the top.Dark as the rock was, bright patches of colour shone out here and there, almost like splashes of gaudy paint.Đọc mở rộng theo CEFR: sporty
Từ vựng bậcB2→“He wanted to be able to paint things as they are, and was not to be deterred if his pictures were called gaudy.”
Anh ấy muốn có thể vẽ mọi thứ như hiện tại và không nản lòng nếu những bức tranh của anh ấy bị cho là lòe loẹt.
Nguồn: Barr, Robert: The Face and the Mask
“A deep report fell upon the silence, and a gaudy vase on the mantle flew into a thousand pieces.”
Một tiếng báo cáo sâu lắng giáng xuống sự im lặng, và một chiếc bình lòe loẹt trên áo choàng đã vỡ thành hàng nghìn mảnh.
Nguồn: Lillibridge, Will: Ben Blair The Story of a Plainsman
Cấu trúc & Vận dụng: “sporty”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sporty” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “sporty”
Dữ liệu từ nguyên: gaudy ↔ sporty
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sporty”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sporty” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “sporty”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
sporty (tính từ): (đặc biệt dùng trong quần áo) được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy
Định nghĩa tiếng Anh: (used especially of clothes) marked by conspicuous display.
gaudy ↔ sporty
Họ từ trong dữ liệu: gaudy: tính từ (adj) · showy: tính từ (adj) · show: động từ (v)
gaudy trappings
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sporty" trong câu.
gaudy plumage
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sporty" trong câu.
gaudy colours
Nét nghĩa mở rộng: (used especially of clothes) marked by conspicuous display ((đặc biệt dùng trong quần áo) được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy)
Ứng dụng & Mở rộng: “sporty”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “sporty” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “sporty”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sporty” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “sporty” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: sporty
Hỏi đáp trọng tâmsporty nghĩa là gì (meaning & definition)?
sporty (tính từ, phát âm Mỹ /ˈspɔɹti/) có nghĩa là (đặc biệt dùng trong quần áo) được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "gaudy"). (used especially of clothes) marked by conspicuous display
Từ sporty trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈspɔɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspɔɹti/; US /ˈspɔɹti/.
Từ sporty là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "sporty" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ sporty theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: (đặc biệt dùng trong quần áo) được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy (Ví dụ: “He wanted to be able to paint things as they are, and was not to be deterred if his pictures were called gaudy.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: (đặc biệt dùng trong quần áo) được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sporty:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspɔɹti/; US /ˈspɔɹti/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sporty:
gaudy trappings; gaudy plumage; gaudy colours; gaudy liveries; gaudy colors
sporty được dùng trong câu như thế nào?
Only privates were scarce; for nothing delights a negro more than a little show or a gaudy uniform. (Various, The Martin Luther King, Jr. Day, 1995, Memorial Issue. Nguồn: Project Gutenberg #206.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)