E
EngveraDictionary & Reader

jazzy

tính từ (adj)

B2
/ˈdʒæzi//ˈdʒæzi/

Jazzy có nghĩa là (đặc biệt dùng trong quần áo) được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy.

Định nghĩa Anh – Anh: (used especially of clothes) marked by conspicuous display.

Họ từ:gaudy(tính từ (adj))·showy(tính từ (adj))·show(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy”:jazzyB2·gaudyB2·flashyB2·showyC1·sportyB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Lộ trình mục tiêu

B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.jazzytính từ (adj)

    (used especially of clothes) marked by conspicuous display.

    (đặc biệt dùng trong quần áo) được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy.

    • •

      He wanted to be able to paint things as they are, and was not to be deterred if his pictures were called gaudy.

      Anh ấy muốn có thể vẽ mọi thứ như hiện tại và không nản lòng nếu những bức tranh của anh ấy bị cho là lòe loẹt.

    Đồng nghĩa (SYN):gaudy/flashy/showy/sporty
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.jazzytính từ (adj)

    (used especially of clothes) marked by conspicuous display.

    (đặc biệt dùng trong quần áo) được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy.

    Đồng nghĩa (SYN):showy/flashy/gaudy/sporty
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): jazzy

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

gaudy ↔ jazzy

Mục từ "jazzy" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "gaudy, showy" ((đặc biệt dùng trong quần áo) được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: jazzy

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "jazzy" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: gaudy: tính từ (adj), showy: tính từ (adj), show: động từ (v).

gaudytính từ (adj)/ˈɡɔdi/

sặc sỡ một cách vô vị

•

Only privates were scarce; for nothing delights a negro more than a little show or a gaudy uniform.

Nguồn: Various: The Martin Luther King, Jr. Day, 1995, Memorial Issue

showytính từ (adj)/ˈʃoʊi/

đánh dấu bằng sự phô trương nhưng thường vô vị

•

Some have fine, showy offices, others operate in dark, dingy holes.

Nguồn: McCabe, James Dabney: The Secrets of the Great City A Work Descriptive of the Virtues and the Vices, the Mysteries, Miseries and Crimes of New York City

showđộng từ (v)/ˈʃoʊ/

hành động trưng bày hoặc giải trí công khai

•

All about the library were strewed maps of the probable seat of war, showing what had been Mr. Milverton’s recent objects of study.

Nguồn: Helps, Arthur, Sir: Realmah

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: jazzy

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "jazzy". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • gaudy trappings
  • gaudy plumage
  • gaudy colours
  • gaudy liveries
  • gaudy colors
  • gaudy babbling
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: jazzy

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "jazzy" phân theo từng nét nghĩa ((đặc biệt dùng trong quần áo) được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "jazzy" ở nét nghĩa "(đặc biệt dùng trong quần áo) được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy" (ngoài ra "gaudy" còn biểu thị: sặc sỡ một cách vô vị).

“Only privates were scarce; for nothing delights a negro more than a little show or a gaudy uniform.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "jazzy" khi diễn đạt nét nghĩa: (đặc biệt dùng trong quần áo) được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy.

Đồng nghĩa với "jazzy" ở nét nghĩa "(đặc biệt dùng trong quần áo) được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy" (ngoài ra "showy" còn biểu thị: đánh dấu bằng sự phô trương nhưng thường vô vị).

“Some have fine, showy offices, others operate in dark, dingy holes.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "jazzy" khi diễn đạt nét nghĩa: (đặc biệt dùng trong quần áo) được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: jazzy

12 câu trong kho sách →
He wanted to be able to paint things as they are, and was not to be deterred if his pictures were called gaudy.

Anh ấy muốn có thể vẽ mọi thứ như hiện tại và không nản lòng nếu những bức tranh của anh ấy bị cho là lòe loẹt.

Barr, Robert: The Face and the Mask, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A deep report fell upon the silence, and a gaudy vase on the mantle flew into a thousand pieces.

Một tiếng báo cáo sâu lắng giáng xuống sự im lặng, và một chiếc bình lòe loẹt trên áo choàng đã vỡ thành hàng nghìn mảnh.

Lillibridge, Will: Ben Blair The Story of a Plainsman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was trying to do this and at the same time hold together a great armful of gaudy weeds he had gathered.

Anh ta đang cố gắng làm điều này và đồng thời ôm một bó cỏ dại lòe loẹt mà anh ta đã thu thập được.

Elliott, Francis Perry: The Haunted Pajamas, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Only privates were scarce; for nothing delights a negro more than a little show or a gaudy uniform.
Various: The Martin Luther King, Jr. Day, 1995, Memorial Issue, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Fortunately the landlord had never heard the aesthetic principle that exposure of basic construction is more desirable than gaudy decoration.
Addams, Jane: Twenty Years at Hull House; with Autobiographical Notes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The world is still deceived with ornament, and so no gaudy gold or shining silver for me.
Patten, William, 1868-1936 [Editor]: The Junior Classics, Volume 5: Stories that never grow old, Nguyên văn tác phẩm
A little thin flowery border round, neat not gaudy, and the Drury Lane Apollo with the harp at the top.
Lamb, Charles: The Works of Charles and Mary Lamb — Volume 5 The Letters of Charles and Mary Lamb, 1796-1820, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Dark as the rock was, bright patches of colour shone out here and there, almost like splashes of gaudy paint.
Various: Chatterbox, 1906, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: jazzy

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “jazzy” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“He wanted to be able to paint things as they are, and was not to be deterred if his pictures were called gaudy.”

Anh ấy muốn có thể vẽ mọi thứ như hiện tại và không nản lòng nếu những bức tranh của anh ấy bị cho là lòe loẹt.

Nguồn: Barr, Robert: The Face and the Mask

“A deep report fell upon the silence, and a gaudy vase on the mantle flew into a thousand pieces.”

Một tiếng báo cáo sâu lắng giáng xuống sự im lặng, và một chiếc bình lòe loẹt trên áo choàng đã vỡ thành hàng nghìn mảnh.

Nguồn: Lillibridge, Will: Ben Blair The Story of a Plainsman

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “jazzy”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “jazzy” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “jazzy”

Dữ liệu từ nguyên: gaudy ↔ jazzy

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “jazzy”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “jazzy” với tần suất cao:

49 lần trong kho sách
48 lần trong kho sách
96 lần trong kho sách
18 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “jazzy”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “jazzy”:

Đồng nghĩa:gaudyflashyshowysporty

“Only privates were scarce; for nothing delights a negro more than a little show or a gaudy uniform.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “jazzy”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒæzi/; US /ˈdʒæzi/.

jazzy (tính từ): (đặc biệt dùng trong quần áo) được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy

Định nghĩa tiếng Anh: (used especially of clothes) marked by conspicuous display.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

gaudy ↔ jazzy

Họ từ trong dữ liệu: gaudy: tính từ (adj) · showy: tính từ (adj) · show: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi49 lần trong kho sách

gaudy trappings

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "jazzy" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm48 lần trong kho sách

gaudy plumage

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "jazzy" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái96 lần trong kho sách

gaudy colours

Nét nghĩa mở rộng: (used especially of clothes) marked by conspicuous display ((đặc biệt dùng trong quần áo) được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “jazzy”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: jazzy

Hỏi đáp trọng tâm

jazzy nghĩa là gì (meaning & definition)?

jazzy (tính từ, phát âm Mỹ /ˈdʒæzi/) có nghĩa là (đặc biệt dùng trong quần áo) được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "gaudy"). (used especially of clothes) marked by conspicuous display

Từ jazzy trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒæz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒæzi/; US /ˈdʒæzi/.

Từ jazzy là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "jazzy" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ jazzy theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: (đặc biệt dùng trong quần áo) được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy (Ví dụ: “He wanted to be able to paint things as they are, and was not to be deterred if his pictures were called gaudy.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: (đặc biệt dùng trong quần áo) được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ jazzy:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒæzi/; US /ˈdʒæzi/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ jazzy:

gaudy trappings; gaudy plumage; gaudy colours; gaudy liveries; gaudy colors

jazzy được dùng trong câu như thế nào?

Only privates were scarce; for nothing delights a negro more than a little show or a gaudy uniform. (Various, The Martin Luther King, Jr. Day, 1995, Memorial Issue. Nguồn: Project Gutenberg #206.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/jazzy, mã đối chiếu EV-11DCE63F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "jazzy" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "gaudy, showy".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

gaudy, showy