Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

faulting

danh từ (n)

A2
/ˈfɔltɪŋ//ˈfɔltɪŋ/

Faulting có nghĩa là làm cho không thể hoạt động hoặc không hiệu quả (dạng biến thể ngữ pháp của "fault").

Định nghĩa Anh - Anh: A crack in the earth's crust resulting from the displacement of one side with respect to the other.

Họ từ:break(động từ (v))/breakable(tính từ (adj))/fault(danh từ (n))/faulty(tính từ (adj))/fracture(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.faultingdanh từ (n)[geology]

    A crack in the earth's crust resulting from the displacement of one side with respect to the other.

    Làm cho không thể hoạt động hoặc không hiệu quả.

  2. 2.faultingdanh từ (n)

    A wrong action attributable to bad judgment or ignorance or inattention.

    Một hành động sai lầm do phán xét kém hoặc thiếu hiểu biết hoặc thiếu chú ý.

    Đồng nghĩa (SYN):fault/mistake/error
  3. 3.faultingdanh từ (n)

    An imperfection in an object or machine.

    Sự không hoàn hảo trong một vật thể hoặc máy móc.

    Đồng nghĩa (SYN):fault/defect/flaw
  4. 4.faultingdanh từ (n)

    The quality of being inadequate or falling short of perfection.

    Chất lượng không đầy đủ hoặc thiếu sự hoàn hảo.

    Đồng nghĩa (SYN):fault/demerit
  5. 5.faultingđộng từ (v)

    Put or pin the blame on.

    Đổ lỗi hoặc đổ lỗi cho.

    Đồng nghĩa (SYN):fault/blame
  6. 6.faultingdanh từ (n)[geology]

    A crack in the earth's crust resulting from the displacement of one side with respect to the other.

    Vỡ thành từng mảnh.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): faulting

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

break ↔ faulting

Mục từ "faulting" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "break, fault, fracture" (làm cho không thể hoạt động hoặc không hiệu quả).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: faulting

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "faulting" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: break: động từ (v), breakable: tính từ (adj), fault: danh từ (n), faulty: tính từ (adj), fracture: động từ (v).

breakđộng từ (v)/ˈbɹeɪk/

một số sự kiện xảy ra đột ngột làm gián đoạn một hoạt động đang diễn ra

•

But when the last minute came and she was wishing her aunt goodbye, she broke down.

Nguồn: Le Feuvre, Amy: A bit of rough road

breakabletính từ (adj)/ˈbɹeɪkəbəl/

có khả năng bị phá vỡ hoặc hư hỏng

•

Captain," says Alan, "I doubt your word is a breakable.

“Thuyền trưởng,” Alan nói, “tôi nghi ngờ lời nói của anh khó có thể phá vỡ được.

Nguồn: Stevenson, Robert Louis: The Works of Robert Louis Stevenson - Swanston Edition, Vol. 10

faultdanh từ (n)/ˈfɔlt/

một hành động sai lầm do phán xét kém hoặc thiếu hiểu biết hoặc thiếu chú ý

•

You have—" he went on—"you have your faults also: who has not?

Nguồn: Giberne, Agnes: Miss Con

faultytính từ (adj)/ˈfɔlti/

có khiếm khuyết

•

So long as man shall be born of woman, there will be something faulty and incomplete in his character.

"Chừng nào đàn ông còn được sinh ra từ phụ nữ thì tính cách của anh ta sẽ có điều gì đó khiếm khuyết và không hoàn chỉnh.

Nguồn: Feuillet, Octave: Monsieur de Camors — Volume 1

fractuređộng từ (v)/ˈfɹæktʃɚ/

phá vỡ các mô cứng như xương

•

Fractures of the ribs, produced from within by bullets taking a longitudinal course through the thorax, were still more special in character.

Nguồn: Makins, George Henry: Surgical Experiences in South Africa, 1899-1900 Being Mainly a Clinical Study of the Nature and Effects of Injuries Produced by Bullets of Small Calibre

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: faulting

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "faulting". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • break off
  • break down
  • break out

    Afterwards, ulceration and sores break out in various parts of the body, chiefly over the joints and more particularly the knuckles.

    Thompson, C. J. S. (Charles John Samuel): Poison mysteries in history, romance and crime

  • break forth
  • break up
  • break the silence
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: faulting

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "faulting" phân theo từng nét nghĩa (làm cho không thể hoạt động hoặc không hiệu quả), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "faulting" ở nét nghĩa "làm cho không thể hoạt động hoặc không hiệu quả" (ngoài ra "break" còn biểu thị: vết nứt trên vỏ trái đất do sự dịch chuyển của một bên so với bên kia).

“But when the last minute came and she was wishing her aunt goodbye, she broke down.”

Đồng nghĩa với "faulting" ở nét nghĩa "làm cho không thể hoạt động hoặc không hiệu quả" (ngoài ra "fault" còn biểu thị: một hành động sai lầm do phán xét kém hoặc thiếu hiểu biết hoặc thiếu chú ý).

“"You have—" he went on—"you have your faults also: who has not?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "faulting" khi diễn đạt nét nghĩa: làm cho không thể hoạt động hoặc không hiệu quả.

Đồng nghĩa với "faulting" ở nét nghĩa "làm cho không thể hoạt động hoặc không hiệu quả" (ngoài ra "shift" còn biểu thị: một sự thay đổi về chất).

“They became so buoyed with spiritual forces that a slight touch shifted the equipoise and translated them into the invisible.”

Đồng nghĩa với "faulting" ở nét nghĩa "làm cho không thể hoạt động hoặc không hiệu quả" (ngoài ra "fracture" còn biểu thị: vi phạm hoặc lạm dụng).

“Fractures of the ribs, produced from within by bullets taking a longitudinal course through the thorax, were still more special in character.”

Đồng nghĩa với "faulting" ở nét nghĩa "một hành động sai lầm do phán xét kém hoặc thiếu hiểu biết hoặc thiếu chú ý" (ngoài ra "mistake" còn biểu thị: sự hiểu biết về điều gì đó không đúng).

“He thinks (as I do, for that matter) that Prohibition was a great mistake.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: faulting

But when the last minute came and she was wishing her aunt goodbye, she broke down.
Le Feuvre, Amy: A bit of rough road, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Harry had been ready to break and run, but he had gripped him.
Sheehan, Perley Poore: Three sevens, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If on top of Devons, Burnett went broke, he would drag down with him the whole business and every one connected with it.
Bartlett, Frederick Orin: Joan and Co., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Only two courses were open; either he must buy out Devons, or break him.
Bartlett, Frederick Orin: Joan and Co., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The hemlock branches are seldom broken by snow; they droop to let the burden slide off.
Comstock, Anna Botsford: Handbook of nature-study for teachers and parents, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The helmet is camouflaged by breaking up its shape, smooth surface, and shadow.
United States. Marine Corps: Scouting and patrolling, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In that moment he realized that his left arm was useless, broken above the elbow by his recent fall.
Campbell, Alice: Murder in Paris, Nguyên văn tác phẩm
He is like a badly broken horse and ready to rear and kick at the least sign of opposition to his own will.
Finger, Charles Joseph: Joseph Addison and his time, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: faulting

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “faulting” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“But when the last minute came and she was wishing her aunt goodbye, she broke down.”

Nguồn: Le Feuvre, Amy: A bit of rough road

“Harry had been ready to break and run, but he had gripped him.”

Nguồn: Sheehan, Perley Poore: Three sevens

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “faulting”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “faulting” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “faulting”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “faulting” với tần suất cao:

14.354 lần trong kho sách
17.058 lần trong kho sách
20.559 lần trong kho sách
3.884 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “faulting”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “faulting”:

“But when the last minute came and she was wishing her aunt goodbye, she broke down.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “faulting”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔltɪŋ/; US /ˈfɔltɪŋ/.

faulting (danh từ): làm cho không thể hoạt động hoặc không hiệu quả

Định nghĩa tiếng Anh: A crack in the earth's crust resulting from the displacement of one side with respect to the other.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

break ↔ faulting

Họ từ trong dữ liệu: break: động từ (v), breakable: tính từ (adj), fault: danh từ (n), faulty: tính từ (adj), fracture: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi14.354 lần trong kho sách

break off

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "faulting" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm17.058 lần trong kho sách

break down

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "faulting" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái20.559 lần trong kho sách

break out

“Afterwards, ulceration and sores break out in various parts of the body, chiefly over the joints and more particularly the knuckles.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “faulting”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: faulting

Hỏi đáp trọng tâm

faulting nghĩa là gì (meaning & definition)?

faulting (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfɔltɪŋ/) có nghĩa là làm cho không thể hoạt động hoặc không hiệu quả (dạng biến thể ngữ pháp của "fault"). (geology) a crack in the earth's crust resulting from the displacement of one side with respect to the other

Từ faulting trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɔl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔltɪŋ/; US /ˈfɔltɪŋ/.

Từ faulting là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "faulting" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ faulting theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: làm cho không thể hoạt động hoặc không hiệu quả - Nét nghĩa 2 [A2]: một hành động sai lầm do phán xét kém hoặc thiếu hiểu biết hoặc thiếu chú ý - Nét nghĩa 3 [A2]: sự không hoàn hảo trong một vật thể hoặc máy móc - Nét nghĩa 4 [A2]: chất lượng không đầy đủ hoặc thiếu sự hoàn hảo - Nét nghĩa 5 [A2]: đổ lỗi hoặc đổ lỗi cho - Nét nghĩa 6 [B1]: vỡ thành từng mảnh

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ faulting:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔltɪŋ/; US /ˈfɔltɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ faulting:

break off; break down; break out; break forth; break up

faulting được dùng trong câu như thế nào?

But when the last minute came and she was wishing her aunt goodbye, she broke down. (Amy Le Feuvre, A bit of rough road; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/faulting, mã đối chiếu EV-D91DE5D8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "faulting" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "fault".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

break, fault, fracture