faulting
danh từ (n)
Faulting có nghĩa là làm cho không thể hoạt động hoặc không hiệu quả (dạng biến thể ngữ pháp của "fault").
Định nghĩa Anh - Anh: A crack in the earth's crust resulting from the displacement of one side with respect to the other.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.faultingdanh từ (n)[geology]
A crack in the earth's crust resulting from the displacement of one side with respect to the other.
Làm cho không thể hoạt động hoặc không hiệu quả.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •break off14.354 lần trong kho sách
- •break down17.058 lần trong kho sách
- •break out20.559 lần trong kho sách
- •break forth3.884 lần trong kho sách
- •break up18.185 lần trong kho sách
- •break the silence3.698 lần trong kho sách
- 2.faultingdanh từ (n)
A wrong action attributable to bad judgment or ignorance or inattention.
Một hành động sai lầm do phán xét kém hoặc thiếu hiểu biết hoặc thiếu chú ý.
- 3.faultingdanh từ (n)
An imperfection in an object or machine.
Sự không hoàn hảo trong một vật thể hoặc máy móc.
- 4.faultingdanh từ (n)
The quality of being inadequate or falling short of perfection.
Chất lượng không đầy đủ hoặc thiếu sự hoàn hảo.
- 5.faultingđộng từ (v)
Put or pin the blame on.
Đổ lỗi hoặc đổ lỗi cho.
- 6.faultingdanh từ (n)[geology]
A crack in the earth's crust resulting from the displacement of one side with respect to the other.
Vỡ thành từng mảnh.
Từ nguyên học (Etymology): faulting
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
break ↔ faulting
Mục từ "faulting" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "break, fault, fracture" (làm cho không thể hoạt động hoặc không hiệu quả).
Họ từ & Biến thể từ loại: faulting
Họ từ của "faulting" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: break: động từ (v), breakable: tính từ (adj), fault: danh từ (n), faulty: tính từ (adj), fracture: động từ (v).
một số sự kiện xảy ra đột ngột làm gián đoạn một hoạt động đang diễn ra
But when the last minute came and she was wishing her aunt goodbye, she broke down.
Nguồn: Le Feuvre, Amy: A bit of rough road
có khả năng bị phá vỡ hoặc hư hỏng
Captain," says Alan, "I doubt your word is a breakable.
“Thuyền trưởng,” Alan nói, “tôi nghi ngờ lời nói của anh khó có thể phá vỡ được.
Nguồn: Stevenson, Robert Louis: The Works of Robert Louis Stevenson - Swanston Edition, Vol. 10
một hành động sai lầm do phán xét kém hoặc thiếu hiểu biết hoặc thiếu chú ý
You have—" he went on—"you have your faults also: who has not?
Nguồn: Giberne, Agnes: Miss Con
có khiếm khuyết
So long as man shall be born of woman, there will be something faulty and incomplete in his character.
"Chừng nào đàn ông còn được sinh ra từ phụ nữ thì tính cách của anh ta sẽ có điều gì đó khiếm khuyết và không hoàn chỉnh.
Nguồn: Feuillet, Octave: Monsieur de Camors — Volume 1
phá vỡ các mô cứng như xương
Fractures of the ribs, produced from within by bullets taking a longitudinal course through the thorax, were still more special in character.
Nguồn: Makins, George Henry: Surgical Experiences in South Africa, 1899-1900 Being Mainly a Clinical Study of the Nature and Effects of Injuries Produced by Bullets of Small Calibre
Cụm từ & Collocations: faulting
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "faulting". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- break off
- break down
- break out
Afterwards, ulceration and sores break out in various parts of the body, chiefly over the joints and more particularly the knuckles.
Thompson, C. J. S. (Charles John Samuel): Poison mysteries in history, romance and crime
- break forth
- break up
- break the silence
Đồng nghĩa & Sắc thái: faulting
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "faulting" phân theo từng nét nghĩa (làm cho không thể hoạt động hoặc không hiệu quả), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "faulting" ở nét nghĩa "làm cho không thể hoạt động hoặc không hiệu quả" (ngoài ra "break" còn biểu thị: vết nứt trên vỏ trái đất do sự dịch chuyển của một bên so với bên kia).
“But when the last minute came and she was wishing her aunt goodbye, she broke down.”
Đồng nghĩa với "faulting" ở nét nghĩa "làm cho không thể hoạt động hoặc không hiệu quả" (ngoài ra "fault" còn biểu thị: một hành động sai lầm do phán xét kém hoặc thiếu hiểu biết hoặc thiếu chú ý).
“"You have—" he went on—"you have your faults also: who has not?”
Đồng nghĩa trực tiếp với "faulting" khi diễn đạt nét nghĩa: làm cho không thể hoạt động hoặc không hiệu quả.
Đồng nghĩa với "faulting" ở nét nghĩa "làm cho không thể hoạt động hoặc không hiệu quả" (ngoài ra "shift" còn biểu thị: một sự thay đổi về chất).
“They became so buoyed with spiritual forces that a slight touch shifted the equipoise and translated them into the invisible.”
Đồng nghĩa với "faulting" ở nét nghĩa "làm cho không thể hoạt động hoặc không hiệu quả" (ngoài ra "fracture" còn biểu thị: vi phạm hoặc lạm dụng).
“Fractures of the ribs, produced from within by bullets taking a longitudinal course through the thorax, were still more special in character.”
Câu dẫn chứng văn học: faulting
But when the last minute came and she was wishing her aunt goodbye, she broke down.Harry had been ready to break and run, but he had gripped him.If on top of Devons, Burnett went broke, he would drag down with him the whole business and every one connected with it.Only two courses were open; either he must buy out Devons, or break him.The hemlock branches are seldom broken by snow; they droop to let the burden slide off.The helmet is camouflaged by breaking up its shape, smooth surface, and shadow.In that moment he realized that his left arm was useless, broken above the elbow by his recent fall.He is like a badly broken horse and ready to rear and kick at the least sign of opposition to his own will.Đọc mở rộng theo CEFR: faulting
Từ vựng bậcA2→“But when the last minute came and she was wishing her aunt goodbye, she broke down.”
Nguồn: Le Feuvre, Amy: A bit of rough road
“Harry had been ready to break and run, but he had gripped him.”
Nguồn: Sheehan, Perley Poore: Three sevens
Cấu trúc & Vận dụng: “faulting”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “faulting” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “faulting”
Dữ liệu từ nguyên: break ↔ faulting
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “faulting”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “faulting” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “faulting”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “faulting”:
“But when the last minute came and she was wishing her aunt goodbye, she broke down.”
Gợi ý luyện tập với “faulting”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
faulting (danh từ): làm cho không thể hoạt động hoặc không hiệu quả
Định nghĩa tiếng Anh: A crack in the earth's crust resulting from the displacement of one side with respect to the other.
break ↔ faulting
Họ từ trong dữ liệu: break: động từ (v), breakable: tính từ (adj), fault: danh từ (n), faulty: tính từ (adj), fracture: động từ (v)
break off
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "faulting" trong câu.
break down
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "faulting" trong câu.
break out
“Afterwards, ulceration and sores break out in various parts of the body, chiefly over the joints and more particularly the knuckles.”
Ứng dụng & Mở rộng: “faulting”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “faulting”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “faulting”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “faulting” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “faulting” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: faulting
Hỏi đáp trọng tâmfaulting nghĩa là gì (meaning & definition)?
faulting (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfɔltɪŋ/) có nghĩa là làm cho không thể hoạt động hoặc không hiệu quả (dạng biến thể ngữ pháp của "fault"). (geology) a crack in the earth's crust resulting from the displacement of one side with respect to the other
Từ faulting trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɔl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔltɪŋ/; US /ˈfɔltɪŋ/.
Từ faulting là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "faulting" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ faulting theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: làm cho không thể hoạt động hoặc không hiệu quả - Nét nghĩa 2 [A2]: một hành động sai lầm do phán xét kém hoặc thiếu hiểu biết hoặc thiếu chú ý - Nét nghĩa 3 [A2]: sự không hoàn hảo trong một vật thể hoặc máy móc - Nét nghĩa 4 [A2]: chất lượng không đầy đủ hoặc thiếu sự hoàn hảo - Nét nghĩa 5 [A2]: đổ lỗi hoặc đổ lỗi cho - Nét nghĩa 6 [B1]: vỡ thành từng mảnh
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ faulting:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔltɪŋ/; US /ˈfɔltɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ faulting:
break off; break down; break out; break forth; break up
faulting được dùng trong câu như thế nào?
But when the last minute came and she was wishing her aunt goodbye, she broke down. (Amy Le Feuvre, A bit of rough road; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)