demerit
danh từ (n)
Demerit có nghĩa là chất lượng không đầy đủ hoặc thiếu sự hoàn hảo.
Định nghĩa Anh - Anh: The quality of being inadequate or falling short of perfection.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.demeritdanh từ (n)
The quality of being inadequate or falling short of perfection.
Chất lượng không đầy đủ hoặc thiếu sự hoàn hảo.
- •
"You have—" he went on—"you have your faults also: who has not?
Đồng nghĩa (SYN):faultCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •finding fault861 lần trong kho sách
- •find fault2.906 lần trong kho sách
- •fault finding600 lần trong kho sách
- •fault of hers237 lần trong kho sách
- •
- 2.demeritdanh từ (n)
Opposite in meaning to merit (any admirable quality or attribute).
Mang nghĩa đối lập với "merit" (bất kỳ phẩm chất hoặc thuộc tính đáng ngưỡng mộ nào).
Trái nghĩa (OPP):merit
Từ nguyên học (Etymology): demerit
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
fault ↔ demerit
Mục từ "demerit" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fault, merit" (chất lượng không đầy đủ hoặc thiếu sự hoàn hảo).
Họ từ & Biến thể từ loại: demerit
Họ từ của "demerit" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: fault: danh từ (n), faulty: tính từ (adj), merit: danh từ (n).
một hành động sai lầm do phán xét kém hoặc thiếu hiểu biết hoặc thiếu chú ý
You have—" he went on—"you have your faults also: who has not?
Nguồn: Giberne, Agnes: Miss Con
có khiếm khuyết
So long as man shall be born of woman, there will be something faulty and incomplete in his character.
"Chừng nào đàn ông còn được sinh ra từ phụ nữ thì tính cách của anh ta sẽ có điều gì đó khiếm khuyết và không hoàn chỉnh.
Nguồn: Feuillet, Octave: Monsieur de Camors — Volume 1
bất kỳ phẩm chất hoặc thuộc tính đáng ngưỡng mộ nào
Who gave the example, who went to death instantly and without a murmur, who merited the epaulettes and the crosses?
Nguồn: Kettle, Tom: The Ways of War
Cụm từ & Collocations: demerit
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "demerit". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- finding fault
- find fault
- fault finding
- fault of hers
Đồng nghĩa & Sắc thái: demerit
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "demerit" phân theo từng nét nghĩa (chất lượng không đầy đủ hoặc thiếu sự hoàn hảo), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: demerit
"You have—" he went on—"you have your faults also: who has not?The avoidance in the third instance is self-evident, and it is to the fourth fault and cause that we must pay particular attention.“Your fault; I was just like other people till I met you,—a little cracked ever since.”When we see a penalty inflicted, we know that some fault has preceded it.I deeply felt my inadequacies, my faults, and especially my lack of experience.She was devoted to Judith, and she acknowledged no faults in her.It is a lot easier to forgive an occasional big fault than it is to put up with never-ending petty irritations.But she loved Isa Ferrand with all her heart, and none the less that she was not insensible to Isa's faults and weaknesses.Đọc mở rộng theo CEFR: demerit
Từ vựng bậcA2→“"You have—" he went on—"you have your faults also: who has not?”
Nguồn: Giberne, Agnes: Miss Con
“The avoidance in the third instance is self-evident, and it is to the fourth fault and cause that we must pay particular attention.”
Nguồn: Kolle, Frederick Strange: Plastic and cosmetic surgery
Cấu trúc & Vận dụng: “demerit”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “demerit” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “demerit”
Dữ liệu từ nguyên: fault ↔ demerit
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “demerit”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “demerit” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “demerit”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “demerit”:
“"You have—" he went on—"you have your faults also: who has not?”
Gợi ý luyện tập với “demerit”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
demerit (danh từ): chất lượng không đầy đủ hoặc thiếu sự hoàn hảo
Định nghĩa tiếng Anh: The quality of being inadequate or falling short of perfection.
fault ↔ demerit
Họ từ trong dữ liệu: fault: danh từ (n), faulty: tính từ (adj), merit: danh từ (n)
finding fault
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "demerit" trong câu.
find fault
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "demerit" trong câu.
fault finding
Nét nghĩa mở rộng: Opposite in meaning to merit (any admirable quality or attribute) (Mang nghĩa đối lập với "merit" (bất kỳ phẩm chất hoặc thuộc tính đáng ngưỡng mộ nào))
Ứng dụng & Mở rộng: “demerit”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “demerit”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “demerit”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “demerit” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “demerit” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: demerit
Hỏi đáp trọng tâmdemerit nghĩa là gì (meaning & definition)?
demerit (danh từ, phát âm Mỹ /diˈmɛɹət/) có nghĩa là chất lượng không đầy đủ hoặc thiếu sự hoàn hảo (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "fault"). the quality of being inadequate or falling short of perfection
Từ demerit trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɛɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /diˈmɛɹət/; US /diˈmɛɹət/.
Từ demerit là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "demerit" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ demerit theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: chất lượng không đầy đủ hoặc thiếu sự hoàn hảo (Ví dụ: “"You have—" he went on—"you have your faults also: who has not?”) - Nét nghĩa 2 [C2]: Mang nghĩa đối lập với "merit" (bất kỳ phẩm chất hoặc thuộc tính đáng ngưỡng mộ nào)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ demerit:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /diˈmɛɹət/; US /diˈmɛɹət/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ demerit:
finding fault; find fault; fault finding; fault of hers
demerit được dùng trong câu như thế nào?
"You have—" he went on—"you have your faults also: who has not? (Agnes Giberne, Miss Con; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)