Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

demerit

danh từ (n)

A2
/diˈmɛɹət//diˈmɛɹət/

Demerit có nghĩa là chất lượng không đầy đủ hoặc thiếu sự hoàn hảo.

Định nghĩa Anh - Anh: The quality of being inadequate or falling short of perfection.

Họ từ:fault(danh từ (n))/faulty(tính từ (adj))/merit(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.demeritdanh từ (n)

    The quality of being inadequate or falling short of perfection.

    Chất lượng không đầy đủ hoặc thiếu sự hoàn hảo.

    • •

      "You have—" he went on—"you have your faults also: who has not?

    Đồng nghĩa (SYN):fault
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.demeritdanh từ (n)

    Opposite in meaning to merit (any admirable quality or attribute).

    Mang nghĩa đối lập với "merit" (bất kỳ phẩm chất hoặc thuộc tính đáng ngưỡng mộ nào).

    Trái nghĩa (OPP):merit
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): demerit

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fault ↔ demerit

Mục từ "demerit" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fault, merit" (chất lượng không đầy đủ hoặc thiếu sự hoàn hảo).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: demerit

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "demerit" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: fault: danh từ (n), faulty: tính từ (adj), merit: danh từ (n).

faultdanh từ (n)/ˈfɔlt/

một hành động sai lầm do phán xét kém hoặc thiếu hiểu biết hoặc thiếu chú ý

•

You have—" he went on—"you have your faults also: who has not?

Nguồn: Giberne, Agnes: Miss Con

faultytính từ (adj)/ˈfɔlti/

có khiếm khuyết

•

So long as man shall be born of woman, there will be something faulty and incomplete in his character.

"Chừng nào đàn ông còn được sinh ra từ phụ nữ thì tính cách của anh ta sẽ có điều gì đó khiếm khuyết và không hoàn chỉnh.

Nguồn: Feuillet, Octave: Monsieur de Camors — Volume 1

meritdanh từ (n)/ˈmɛɹət/

bất kỳ phẩm chất hoặc thuộc tính đáng ngưỡng mộ nào

•

Who gave the example, who went to death instantly and without a murmur, who merited the epaulettes and the crosses?

Nguồn: Kettle, Tom: The Ways of War

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: demerit

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "demerit". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • finding fault
  • find fault
  • fault finding
  • fault of hers
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: demerit

1 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "demerit" phân theo từng nét nghĩa (chất lượng không đầy đủ hoặc thiếu sự hoàn hảo), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "demerit" ở nét nghĩa "chất lượng không đầy đủ hoặc thiếu sự hoàn hảo" (ngoài ra "fault" còn biểu thị: một hành động sai lầm do phán xét kém hoặc thiếu hiểu biết hoặc thiếu chú ý).

“"You have—" he went on—"you have your faults also: who has not?”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: demerit

"You have—" he went on—"you have your faults also: who has not?
Giberne, Agnes: Miss Con, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The avoidance in the third instance is self-evident, and it is to the fourth fault and cause that we must pay particular attention.
Kolle, Frederick Strange: Plastic and cosmetic surgery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Your fault; I was just like other people till I met you,—a little cracked ever since.”
Dabney, Virginius: The story of Don Miff, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When we see a penalty inflicted, we know that some fault has preceded it.
Savonarola, Girolamo: The triumph of the cross, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I deeply felt my inadequacies, my faults, and especially my lack of experience.
Reynolds, Earle L.: All in the same boat, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She was devoted to Judith, and she acknowledged no faults in her.
Holding, Elisabeth Sanxay: The collected stories of Elisabeth Sanxay Holding from Munsey's Magazine, 1920-1928, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is a lot easier to forgive an occasional big fault than it is to put up with never-ending petty irritations.
Dix, Dorothy: Dorothy Dix—her book, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But she loved Isa Ferrand with all her heart, and none the less that she was not insensible to Isa's faults and weaknesses.
Guernsey, Lucy Ellen: Rhoda's education, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: demerit

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “demerit” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“"You have—" he went on—"you have your faults also: who has not?”

Nguồn: Giberne, Agnes: Miss Con

“The avoidance in the third instance is self-evident, and it is to the fourth fault and cause that we must pay particular attention.”

Nguồn: Kolle, Frederick Strange: Plastic and cosmetic surgery

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “demerit”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “demerit” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “demerit”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “demerit” với tần suất cao:

861 lần trong kho sách
2.906 lần trong kho sách
600 lần trong kho sách
237 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “demerit”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “demerit”:

Đồng nghĩa:fault

“"You have—" he went on—"you have your faults also: who has not?”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “demerit”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /diˈmɛɹət/; US /diˈmɛɹət/.

demerit (danh từ): chất lượng không đầy đủ hoặc thiếu sự hoàn hảo

Định nghĩa tiếng Anh: The quality of being inadequate or falling short of perfection.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fault ↔ demerit

Họ từ trong dữ liệu: fault: danh từ (n), faulty: tính từ (adj), merit: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi861 lần trong kho sách

finding fault

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "demerit" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.906 lần trong kho sách

find fault

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "demerit" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái600 lần trong kho sách

fault finding

Nét nghĩa mở rộng: Opposite in meaning to merit (any admirable quality or attribute) (Mang nghĩa đối lập với "merit" (bất kỳ phẩm chất hoặc thuộc tính đáng ngưỡng mộ nào))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “demerit”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: demerit

Hỏi đáp trọng tâm

demerit nghĩa là gì (meaning & definition)?

demerit (danh từ, phát âm Mỹ /diˈmɛɹət/) có nghĩa là chất lượng không đầy đủ hoặc thiếu sự hoàn hảo (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "fault"). the quality of being inadequate or falling short of perfection

Từ demerit trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɛɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /diˈmɛɹət/; US /diˈmɛɹət/.

Từ demerit là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "demerit" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ demerit theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: chất lượng không đầy đủ hoặc thiếu sự hoàn hảo (Ví dụ: “"You have—" he went on—"you have your faults also: who has not?”) - Nét nghĩa 2 [C2]: Mang nghĩa đối lập với "merit" (bất kỳ phẩm chất hoặc thuộc tính đáng ngưỡng mộ nào)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ demerit:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /diˈmɛɹət/; US /diˈmɛɹət/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ demerit:

finding fault; find fault; fault finding; fault of hers

demerit được dùng trong câu như thế nào?

"You have—" he went on—"you have your faults also: who has not? (Agnes Giberne, Miss Con; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/demerit, mã đối chiếu EV-580C772E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "demerit" được liên kết từ mục từ "fault, merit".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

fault, merit