Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

falls

động từ (v)

A2
/ˈfɔlz//ˈfɔlz/

Falls có nghĩa là mùa lá rụng khỏi cây (dạng biến thể ngữ pháp của "fall").

Định nghĩa Anh - Anh: Descend in free fall under the influence of gravity.

Họ từ:fall(động từ (v))/waterfall(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “mùa lá rụng khỏi cây”:fallsA2/fallA2/autumnA1/descendB2/go downA2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.fallsđộng từ (v)

    Descend in free fall under the influence of gravity.

    Mùa lá rụng khỏi cây.

    Đồng nghĩa (SYN):fall
  2. 2.fallsdanh từ (n)

    The season when the leaves fall from the trees.

    Sự rơi đột ngột từ vị trí thẳng đứng.

    Đồng nghĩa (SYN):fall/autumn
  3. 3.fallsđộng từ (v)

    Move downward and lower, but not necessarily all the way.

    Con người sa vào vòng tội lỗi vì tội lỗi của Adam và Eva.

    Đồng nghĩa (SYN):fall/descend/go down/come down
    Trái nghĩa (OPP):rise
  4. 4.fallsđộng từ (v)

    Pass suddenly and passively into a state of body or mind.

    Rơi tự do dưới tác dụng của trọng lực.

    Đồng nghĩa (SYN):fall
  5. 5.fallsdanh từ (n)

    A sudden drop from an upright position.

    Sự rơi đột ngột từ vị trí thẳng đứng.

    Đồng nghĩa (SYN):fall/spill/tumble
  6. 6.fallsdanh từ (n)

    A downward slope or bend.

    Chuyển đột ngột và thụ động sang trạng thái của cơ thể hoặc tâm trí.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): falls

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fall ↔ falls

Mục từ "falls" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fall, waterfall" (mùa lá rụng khỏi cây).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: falls

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "falls" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: fall: động từ (v), waterfall: danh từ (n).

fallđộng từ (v)/ˈfɔl/

mùa lá rụng khỏi cây

•

The book falls into two parts: ancient and modern imperialism.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 16, 1920

waterfalldanh từ (n)/ˈwɔtɚˌfɔl/

dòng nước dốc của một con sông

•

When she returned to the waterfall she unearthed from her stores a large piece of yellow soap and some yards of rough cotton “sheeting.

Khi quay trở lại thác nước, cô lấy ra từ cửa hàng của mình một miếng xà phòng lớn màu vàng và vài thước “tấm trải giường” bằng vải bông thô.

Nguồn: Harte, Bret: Flip: A California Romance

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: falls

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "falls". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • fall asleep
  • fall into
  • fall back

    Every now and then a fish would spring out of the river and fall back again into the refreshing flood with a little splash.

    Patten, William, 1868-1936 [Editor]: Short story classics (Foreign), Vol. 3, German

  • fall in love
  • fall down
  • fall off
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: falls

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "falls" phân theo từng nét nghĩa (mùa lá rụng khỏi cây), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "falls" ở nét nghĩa "mùa lá rụng khỏi cây" (ngoài ra "fall" còn biểu thị: con người sa vào vòng tội lỗi vì tội lỗi của Adam và Eva).

“The book falls into two parts: ancient and modern imperialism.”

Đồng nghĩa với "falls" ở nét nghĩa "sự rơi đột ngột từ vị trí thẳng đứng" (ngoài ra "autumn" còn biểu thị: mùa lá rụng khỏi cây).

“Winter was our night, and the morning and the evening were spring and autumn.”

Đồng nghĩa với "falls" ở nét nghĩa "con người sa vào vòng tội lỗi vì tội lỗi của Adam và Eva" (ngoài ra "descend" còn biểu thị: di chuyển xuống và thấp hơn, nhưng không nhất thiết phải là tất cả).

“The piston (B) descends, and the air, now in contact with the cooling pipes (C), gives up heat to them.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "falls" khi diễn đạt nét nghĩa: con người sa vào vòng tội lỗi vì tội lỗi của Adam và Eva.

Đồng nghĩa trực tiếp với "falls" khi diễn đạt nét nghĩa: con người sa vào vòng tội lỗi vì tội lỗi của Adam và Eva.

Đồng nghĩa trực tiếp với "falls" khi diễn đạt nét nghĩa: sự rơi đột ngột từ vị trí thẳng đứng.

“Ghulam Adl slammed his glass onto the carpet, spilling his wine.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: falls

The book falls into two parts: ancient and modern imperialism.
Various: The book review digest, volume 16, 1920
From thenceforwards commerce and enterprise fell into decay; and for seven long years a forced, unnatural calm dwelt in Geneva.
Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 17, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Every now and then a fish would spring out of the river and fall back again into the refreshing flood with a little splash.
Patten, William, 1868-1936 [Editor]: Short story classics (Foreign), Vol. 3, German, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Sturgis followed unsteadily and reached the study, only to fall exhausted into a chair.
Morette, Edgar: The Sturgis wager, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
So speaking, she wept, and the tears fell hot on my arm.
Patten, William, 1868-1936 [Editor]: Great short stories, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Don't you see that boy who has just fallen down?"
Hellis, Nellie: Left with a trust, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Ah, poor father! poor mother! poor mother!” and fell into a swoon in which the doleful visions continued.
Dorchain, Auguste, 1857-1930 [Editor]: The twelve best short stories in the French language, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And very many fell on the side of King Cnut, both Danes and English, and the Swedes remained in possession of the field of battle.
Gurney, Anna, 1795-1857 [Translator]: A literal translation of the Saxon chronicle, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: falls

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “falls” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“The book falls into two parts: ancient and modern imperialism.”

Nguồn: Various: The book review digest, volume 16, 1920

“From thenceforwards commerce and enterprise fell into decay; and for seven long years a forced, unnatural calm dwelt in Geneva.”

Nguồn: Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 17

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “falls”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “falls” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “falls”

Dữ liệu từ nguyên: fall ↔ falls

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “falls”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “falls” với tần suất cao:

15.721 lần trong kho sách
50.827 lần trong kho sách
20.867 lần trong kho sách
13.225 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “falls”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “falls”:

“The book falls into two parts: ancient and modern imperialism.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “falls”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔlz/; US /ˈfɔlz/.

falls (động từ): mùa lá rụng khỏi cây

Định nghĩa tiếng Anh: Descend in free fall under the influence of gravity.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fall ↔ falls

Họ từ trong dữ liệu: fall: động từ (v), waterfall: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi15.721 lần trong kho sách

fall asleep

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "falls" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm50.827 lần trong kho sách

fall into

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "falls" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái20.867 lần trong kho sách

fall back

“Every now and then a fish would spring out of the river and fall back again into the refreshing flood with a little splash.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The book _____ into two parts: ancient and modern imperialism.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: falls

The book falls into two parts: ancient and modern imperialism.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 16, 1920

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “falls”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: falls

Hỏi đáp trọng tâm

falls nghĩa là gì (meaning & definition)?

falls (động từ, phát âm Mỹ /ˈfɔlz/) có nghĩa là mùa lá rụng khỏi cây (dạng biến thể ngữ pháp của "fall"). descend in free fall under the influence of gravity

Từ falls trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈfɔlz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔlz/; US /ˈfɔlz/.

Từ falls là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "falls" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ falls theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: mùa lá rụng khỏi cây - Nét nghĩa 2 [A2]: sự rơi đột ngột từ vị trí thẳng đứng - Nét nghĩa 3 [A2]: con người sa vào vòng tội lỗi vì tội lỗi của Adam và Eva - Nét nghĩa 4 [A2]: rơi tự do dưới tác dụng của trọng lực - Nét nghĩa 5 [A2]: sự rơi đột ngột từ vị trí thẳng đứng - Nét nghĩa 6 [A2]: chuyển đột ngột và thụ động sang trạng thái của cơ thể hoặc tâm trí

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ falls:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔlz/; US /ˈfɔlz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ falls:

fall asleep; fall into; fall back; fall in love; fall down

falls được dùng trong câu như thế nào?

The book falls into two parts: ancient and modern imperialism. (Various, The book review digest, volume 16, 1920; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/falls, mã đối chiếu EV-CC205A6C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "falls" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "fall".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

fall, waterfall