falls
động từ (v)
Falls có nghĩa là mùa lá rụng khỏi cây (dạng biến thể ngữ pháp của "fall").
Định nghĩa Anh - Anh: Descend in free fall under the influence of gravity.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.fallsđộng từ (v)
Descend in free fall under the influence of gravity.
Mùa lá rụng khỏi cây.
Đồng nghĩa (SYN):fallCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •fall asleep15.721 lần trong kho sách
- •fall into50.827 lần trong kho sách
- •fall back20.867 lần trong kho sách
- •fall in love13.225 lần trong kho sách
- •fall down11.209 lần trong kho sách
- •fall off6.946 lần trong kho sách
- 2.fallsdanh từ (n)
The season when the leaves fall from the trees.
Sự rơi đột ngột từ vị trí thẳng đứng.
- 3.fallsđộng từ (v)
Move downward and lower, but not necessarily all the way.
Con người sa vào vòng tội lỗi vì tội lỗi của Adam và Eva.
- 4.fallsđộng từ (v)
Pass suddenly and passively into a state of body or mind.
Rơi tự do dưới tác dụng của trọng lực.
Đồng nghĩa (SYN):fall - 5.fallsdanh từ (n)
A sudden drop from an upright position.
Sự rơi đột ngột từ vị trí thẳng đứng.
- 6.fallsdanh từ (n)
A downward slope or bend.
Chuyển đột ngột và thụ động sang trạng thái của cơ thể hoặc tâm trí.
Từ nguyên học (Etymology): falls
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
fall ↔ falls
Mục từ "falls" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fall, waterfall" (mùa lá rụng khỏi cây).
Họ từ & Biến thể từ loại: falls
Họ từ của "falls" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: fall: động từ (v), waterfall: danh từ (n).
mùa lá rụng khỏi cây
The book falls into two parts: ancient and modern imperialism.
Nguồn: Various: The book review digest, volume 16, 1920
dòng nước dốc của một con sông
When she returned to the waterfall she unearthed from her stores a large piece of yellow soap and some yards of rough cotton “sheeting.
Khi quay trở lại thác nước, cô lấy ra từ cửa hàng của mình một miếng xà phòng lớn màu vàng và vài thước “tấm trải giường” bằng vải bông thô.
Nguồn: Harte, Bret: Flip: A California Romance
Cụm từ & Collocations: falls
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "falls". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- fall asleep
- fall into
- fall back
Every now and then a fish would spring out of the river and fall back again into the refreshing flood with a little splash.
Patten, William, 1868-1936 [Editor]: Short story classics (Foreign), Vol. 3, German
- fall in love
- fall down
- fall off
Đồng nghĩa & Sắc thái: falls
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "falls" phân theo từng nét nghĩa (mùa lá rụng khỏi cây), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "falls" ở nét nghĩa "mùa lá rụng khỏi cây" (ngoài ra "fall" còn biểu thị: con người sa vào vòng tội lỗi vì tội lỗi của Adam và Eva).
“The book falls into two parts: ancient and modern imperialism.”
Đồng nghĩa với "falls" ở nét nghĩa "sự rơi đột ngột từ vị trí thẳng đứng" (ngoài ra "autumn" còn biểu thị: mùa lá rụng khỏi cây).
“Winter was our night, and the morning and the evening were spring and autumn.”
Đồng nghĩa với "falls" ở nét nghĩa "con người sa vào vòng tội lỗi vì tội lỗi của Adam và Eva" (ngoài ra "descend" còn biểu thị: di chuyển xuống và thấp hơn, nhưng không nhất thiết phải là tất cả).
“The piston (B) descends, and the air, now in contact with the cooling pipes (C), gives up heat to them.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "falls" khi diễn đạt nét nghĩa: con người sa vào vòng tội lỗi vì tội lỗi của Adam và Eva.
Đồng nghĩa trực tiếp với "falls" khi diễn đạt nét nghĩa: con người sa vào vòng tội lỗi vì tội lỗi của Adam và Eva.
Câu dẫn chứng văn học: falls
The book falls into two parts: ancient and modern imperialism.From thenceforwards commerce and enterprise fell into decay; and for seven long years a forced, unnatural calm dwelt in Geneva.Every now and then a fish would spring out of the river and fall back again into the refreshing flood with a little splash.Sturgis followed unsteadily and reached the study, only to fall exhausted into a chair.So speaking, she wept, and the tears fell hot on my arm.Don't you see that boy who has just fallen down?"“Ah, poor father! poor mother! poor mother!” and fell into a swoon in which the doleful visions continued.And very many fell on the side of King Cnut, both Danes and English, and the Swedes remained in possession of the field of battle.Đọc mở rộng theo CEFR: falls
Từ vựng bậcA2→“The book falls into two parts: ancient and modern imperialism.”
Nguồn: Various: The book review digest, volume 16, 1920
“From thenceforwards commerce and enterprise fell into decay; and for seven long years a forced, unnatural calm dwelt in Geneva.”
Nguồn: Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 17
Cấu trúc & Vận dụng: “falls”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “falls” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “falls”
Dữ liệu từ nguyên: fall ↔ falls
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “falls”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “falls” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “falls”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
falls (động từ): mùa lá rụng khỏi cây
Định nghĩa tiếng Anh: Descend in free fall under the influence of gravity.
fall ↔ falls
Họ từ trong dữ liệu: fall: động từ (v), waterfall: danh từ (n)
fall asleep
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "falls" trong câu.
fall into
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "falls" trong câu.
fall back
“Every now and then a fish would spring out of the river and fall back again into the refreshing flood with a little splash.”
“The book _____ into two parts: ancient and modern imperialism.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: falls
The book falls into two parts: ancient and modern imperialism.
Nguồn: Various: The book review digest, volume 16, 1920
Ứng dụng & Mở rộng: “falls”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “falls”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “falls”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “falls” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “falls” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: falls
Hỏi đáp trọng tâmfalls nghĩa là gì (meaning & definition)?
falls (động từ, phát âm Mỹ /ˈfɔlz/) có nghĩa là mùa lá rụng khỏi cây (dạng biến thể ngữ pháp của "fall"). descend in free fall under the influence of gravity
Từ falls trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈfɔlz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔlz/; US /ˈfɔlz/.
Từ falls là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "falls" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ falls theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: mùa lá rụng khỏi cây - Nét nghĩa 2 [A2]: sự rơi đột ngột từ vị trí thẳng đứng - Nét nghĩa 3 [A2]: con người sa vào vòng tội lỗi vì tội lỗi của Adam và Eva - Nét nghĩa 4 [A2]: rơi tự do dưới tác dụng của trọng lực - Nét nghĩa 5 [A2]: sự rơi đột ngột từ vị trí thẳng đứng - Nét nghĩa 6 [A2]: chuyển đột ngột và thụ động sang trạng thái của cơ thể hoặc tâm trí
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ falls:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔlz/; US /ˈfɔlz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ falls:
fall asleep; fall into; fall back; fall in love; fall down
falls được dùng trong câu như thế nào?
The book falls into two parts: ancient and modern imperialism. (Various, The book review digest, volume 16, 1920; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))