declivity
danh từ (n)
Declivity có nghĩa là declivity (danh từ) có nghĩa là dốc xuống hoặc uốn cong, dốc xuống hoặc uốn cong.
Định nghĩa Anh - Anh: A downward slope or bend.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.declivitydanh từ (n)
A downward slope or bend.
Dốc xuống hoặc uốn cong.
- •
Curiously enough, also, a page of an old navigation book, with the sun's declination for that very year.
Thật kỳ lạ, đó cũng là một trang của một cuốn sách định hướng cũ, với sự suy giảm của mặt trời trong chính năm đó.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •sun's declination9 lần trong kho sách
- •
- 2.declivitydanh từ (n)
A downward slope or bend.
Chuyển đột ngột và thụ động sang trạng thái của cơ thể hoặc tâm trí.
Từ nguyên học (Etymology): declivity
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
declination ↔ declivity
Mục từ "declivity" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "declination, fall" (dốc xuống hoặc uốn cong).
Họ từ & Biến thể từ loại: declivity
Họ từ của "declivity" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: declination: danh từ (n), decline: động từ (v), fall: động từ (v).
một tình trạng kém hơn một tình trạng trước đó
His letter of declination was so strong, so patriotic, and so unselfish that it commanded the admiration of the world.
Nguồn: Harris, Joel Chandler, 1848-1908 [Editor]: Joel Chandler Harris' life of Henry W. Grady including his writings and speeches
thay đổi hướng tới một cái gì đó nhỏ hơn hoặc thấp hơn
Sometimes one of the bulls declines to fight altogether and rushes away the moment he is faced by his adversary.
Nguồn: Mayer, Charles: Trapping wild animals in Malay jungles
mùa lá rụng khỏi cây
The book falls into two parts: ancient and modern imperialism.
Nguồn: Various: The book review digest, volume 16, 1920
Cụm từ & Collocations: declivity
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "declivity". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- sun's declination
Curiously enough, also, a page of an old navigation book, with the sun's declination for that very year.
Thật kỳ lạ, đó cũng là một trang của một cuốn sách định hướng cũ, với sự suy giảm của mặt trời trong chính năm đó.
Kingston, William Henry Giles: True Blue
Đồng nghĩa & Sắc thái: declivity
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "declivity" phân theo từng nét nghĩa (dốc xuống hoặc uốn cong), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "declivity" ở nét nghĩa "dốc xuống hoặc uốn cong" (ngoài ra "declination" còn biểu thị: một tình trạng kém hơn một tình trạng trước đó).
“His letter of declination was so strong, so patriotic, and so unselfish that it commanded the admiration of the world.”
Đồng nghĩa với "declivity" ở nét nghĩa "dốc xuống hoặc uốn cong" (ngoài ra "descent" còn biểu thị: một chuyển động đi xuống).
“Steps to aid the descent, which was too steep to be safe without them, led to, a door on the opposite side.”
Đồng nghĩa với "declivity" ở nét nghĩa "dốc xuống hoặc uốn cong" (ngoài ra "fall" còn biểu thị: sự rơi đột ngột từ vị trí thẳng đứng).
“The book falls into two parts: ancient and modern imperialism.”
Đồng nghĩa với "declivity" ở nét nghĩa "dốc xuống hoặc uốn cong" (ngoài ra "decline" còn biểu thị: một tình trạng kém hơn một tình trạng trước đó).
“Sometimes one of the bulls declines to fight altogether and rushes away the moment he is faced by his adversary.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "declivity" khi diễn đạt nét nghĩa: dốc xuống hoặc uốn cong.
Đồng nghĩa trực tiếp với "declivity" khi diễn đạt nét nghĩa: dốc xuống hoặc uốn cong.
Câu dẫn chứng văn học: declivity
Curiously enough, also, a page of an old navigation book, with the sun's declination for that very year.Thật kỳ lạ, đó cũng là một trang của một cuốn sách định hướng cũ, với sự suy giảm của mặt trời trong chính năm đó.
Magnetic declination is the direction and amount of variation between the Magnetic Pole and True North.Độ lệch từ trường là hướng và mức độ biến đổi giữa Cực từ và Bắc thực.
The present and the past participles can be used as adjectives (they undergo declination).Phân từ hiện tại và quá khứ có thể được sử dụng làm tính từ (chúng trải qua quá trình biến đổi).
His letter of declination was so strong, so patriotic, and so unselfish that it commanded the admiration of the world.I wrote him that I would not accept his declination, and then he wrote me a letter telling why.The form of a declination of invitation is: "Mr. and Mrs. D. regret their inability to attend upon Mrs. E.'s invitation for Thursday evening."Ascertain the exact degree of the sun's declination for that day, by a table calculated for that purpose, which accompanies the astrolabe.The right ascensions and declinations of the moon and the lunar distances are also given for intervals of twelve hours.Đọc mở rộng theo CEFR: declivity
Từ vựng bậcC2→“Curiously enough, also, a page of an old navigation book, with the sun's declination for that very year.”
Thật kỳ lạ, đó cũng là một trang của một cuốn sách định hướng cũ, với sự suy giảm của mặt trời trong chính năm đó.
Nguồn: Kingston, William Henry Giles: True Blue
“Magnetic declination is the direction and amount of variation between the Magnetic Pole and True North.”
Độ lệch từ trường là hướng và mức độ biến đổi giữa Cực từ và Bắc thực.
Nguồn: Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Recreation/Orienteering (General Conference)
Cấu trúc & Vận dụng: “declivity”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “declivity” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “declivity”
Dữ liệu từ nguyên: declination ↔ declivity
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “declivity”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “declivity” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “declivity”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “declivity”:
“His letter of declination was so strong, so patriotic, and so unselfish that it commanded the admiration of the world.”
Gợi ý luyện tập với “declivity”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
declivity (danh từ): dốc xuống hoặc uốn cong
Định nghĩa tiếng Anh: A downward slope or bend.
declination ↔ declivity
Họ từ trong dữ liệu: declination: danh từ (n), decline: động từ (v), fall: động từ (v)
sun's declination
“Curiously enough, also, a page of an old navigation book, with the sun's declination for that very year.” (Thật kỳ lạ, đó cũng là một trang của một cuốn sách định hướng cũ, với sự suy giảm của mặt trời trong chính năm đó.)
sun's declination
“Curiously enough, also, a page of an old navigation book, with the sun's declination for that very year.” (Thật kỳ lạ, đó cũng là một trang của một cuốn sách định hướng cũ, với sự suy giảm của mặt trời trong chính năm đó.)
sun's declination
“Curiously enough, also, a page of an old navigation book, with the sun's declination for that very year.” (Thật kỳ lạ, đó cũng là một trang của một cuốn sách định hướng cũ, với sự suy giảm của mặt trời trong chính năm đó.)
Ứng dụng & Mở rộng: “declivity”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “declivity”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “declivity”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “declivity” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “declivity” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: declivity
Hỏi đáp trọng tâmdeclivity nghĩa là gì (meaning & definition)?
declivity (danh từ) có nghĩa là dốc xuống hoặc uốn cong (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "declination"). a downward slope or bend
Từ declivity là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "declivity" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ declivity theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: dốc xuống hoặc uốn cong (Ví dụ: “Curiously enough, also, a page of an old navigation book, with the sun's declination for that very year.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: chuyển đột ngột và thụ động sang trạng thái của cơ thể hoặc tâm trí
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ declivity:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ declivity:
sun's declination
declivity được dùng trong câu như thế nào?
His letter of declination was so strong, so patriotic, and so unselfish that it commanded the admiration of the world. (Joel Chandler, 1848-1908 [Editor] Harris, Joel Chandler Harris' life of Henry W. Grady including his writings and speeches; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)