Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

downslope

danh từ (n)

C2

Downslope có nghĩa là downslope (danh từ) có nghĩa là dốc xuống hoặc uốn cong, dốc xuống hoặc uốn cong.

Định nghĩa Anh - Anh: A downward slope or bend.

Họ từ:declination(danh từ (n))/decline(động từ (v))/fall(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “dốc xuống hoặc uốn cong”:downslopeC2/declinationC2/descentC1/declivityC2/fallA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.downslopedanh từ (n)

    A downward slope or bend.

    Dốc xuống hoặc uốn cong.

    • •

      Curiously enough, also, a page of an old navigation book, with the sun's declination for that very year.

      Thật kỳ lạ, đó cũng là một trang của một cuốn sách định hướng cũ, với sự suy giảm của mặt trời trong chính năm đó.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.downslopedanh từ (n)

    A downward slope or bend.

    Chuyển đột ngột và thụ động sang trạng thái của cơ thể hoặc tâm trí.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): downslope

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

declination ↔ downslope

Mục từ "downslope" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "declination, fall" (dốc xuống hoặc uốn cong).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: downslope

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "downslope" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: declination: danh từ (n), decline: động từ (v), fall: động từ (v).

declinationdanh từ (n)

một tình trạng kém hơn một tình trạng trước đó

•

His letter of declination was so strong, so patriotic, and so unselfish that it commanded the admiration of the world.

Nguồn: Harris, Joel Chandler, 1848-1908 [Editor]: Joel Chandler Harris' life of Henry W. Grady including his writings and speeches

declineđộng từ (v)/dɪˈklaɪn/

thay đổi hướng tới một cái gì đó nhỏ hơn hoặc thấp hơn

•

Sometimes one of the bulls declines to fight altogether and rushes away the moment he is faced by his adversary.

Nguồn: Mayer, Charles: Trapping wild animals in Malay jungles

fallđộng từ (v)/ˈfɔl/

mùa lá rụng khỏi cây

•

The book falls into two parts: ancient and modern imperialism.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 16, 1920

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: downslope

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "downslope". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sun's declination

    Curiously enough, also, a page of an old navigation book, with the sun's declination for that very year.

    Thật kỳ lạ, đó cũng là một trang của một cuốn sách định hướng cũ, với sự suy giảm của mặt trời trong chính năm đó.

    Kingston, William Henry Giles: True Blue

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: downslope

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "downslope" phân theo từng nét nghĩa (dốc xuống hoặc uốn cong), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "downslope" ở nét nghĩa "dốc xuống hoặc uốn cong" (ngoài ra "declination" còn biểu thị: một tình trạng kém hơn một tình trạng trước đó).

“His letter of declination was so strong, so patriotic, and so unselfish that it commanded the admiration of the world.”

Đồng nghĩa với "downslope" ở nét nghĩa "dốc xuống hoặc uốn cong" (ngoài ra "descent" còn biểu thị: một chuyển động đi xuống).

“Steps to aid the descent, which was too steep to be safe without them, led to, a door on the opposite side.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "downslope" khi diễn đạt nét nghĩa: dốc xuống hoặc uốn cong.

Đồng nghĩa với "downslope" ở nét nghĩa "dốc xuống hoặc uốn cong" (ngoài ra "fall" còn biểu thị: sự rơi đột ngột từ vị trí thẳng đứng).

“The book falls into two parts: ancient and modern imperialism.”

Đồng nghĩa với "downslope" ở nét nghĩa "dốc xuống hoặc uốn cong" (ngoài ra "decline" còn biểu thị: một tình trạng kém hơn một tình trạng trước đó).

“Sometimes one of the bulls declines to fight altogether and rushes away the moment he is faced by his adversary.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "downslope" khi diễn đạt nét nghĩa: dốc xuống hoặc uốn cong.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: downslope

Curiously enough, also, a page of an old navigation book, with the sun's declination for that very year.

Thật kỳ lạ, đó cũng là một trang của một cuốn sách định hướng cũ, với sự suy giảm của mặt trời trong chính năm đó.

Kingston, William Henry Giles: True Blue, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Magnetic declination is the direction and amount of variation between the Magnetic Pole and True North.

Độ lệch từ trường là hướng và mức độ biến đổi giữa Cực từ và Bắc thực.

Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Recreation/Orienteering (General Conference)
The present and the past participles can be used as adjectives (they undergo declination).

Phân từ hiện tại và quá khứ có thể được sử dụng làm tính từ (chúng trải qua quá trình biến đổi).

Tác phẩm mở: Hindi/Verbs
His letter of declination was so strong, so patriotic, and so unselfish that it commanded the admiration of the world.
Harris, Joel Chandler, 1848-1908 [Editor]: Joel Chandler Harris' life of Henry W. Grady including his writings and speeches, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I wrote him that I would not accept his declination, and then he wrote me a letter telling why.
United States. National Conservation Congress: Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The form of a declination of invitation is: "Mr. and Mrs. D. regret their inability to attend upon Mrs. E.'s invitation for Thursday evening."
Anonymous: Beadle's Dime Book of Practical Etiquette for Ladies and Gentlemen Being a Guide to True Gentility and Good-Breeding, and a Complete Directory to the Usages and Observances of Society, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Ascertain the exact degree of the sun's declination for that day, by a table calculated for that purpose, which accompanies the astrolabe.
Champlain, Samuel de: Voyages of Samuel De Champlain — Volume 03
The right ascensions and declinations of the moon and the lunar distances are also given for intervals of twelve hours.
Newcomb, Simon: Side-Lights on Astronomy and Kindred Fields of Popular Science
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: downslope

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “downslope” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“Curiously enough, also, a page of an old navigation book, with the sun's declination for that very year.”

Thật kỳ lạ, đó cũng là một trang của một cuốn sách định hướng cũ, với sự suy giảm của mặt trời trong chính năm đó.

Nguồn: Kingston, William Henry Giles: True Blue

“Magnetic declination is the direction and amount of variation between the Magnetic Pole and True North.”

Độ lệch từ trường là hướng và mức độ biến đổi giữa Cực từ và Bắc thực.

Nguồn: Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Recreation/Orienteering (General Conference)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “downslope”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “downslope” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “downslope”

Dữ liệu từ nguyên: declination ↔ downslope

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “downslope”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “downslope” với tần suất cao:

9 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “downslope”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “downslope”:

“His letter of declination was so strong, so patriotic, and so unselfish that it commanded the admiration of the world.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “downslope”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

downslope (danh từ): dốc xuống hoặc uốn cong

Định nghĩa tiếng Anh: A downward slope or bend.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

declination ↔ downslope

Họ từ trong dữ liệu: declination: danh từ (n), decline: động từ (v), fall: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi9 lần trong kho sách

sun's declination

“Curiously enough, also, a page of an old navigation book, with the sun's declination for that very year.” (Thật kỳ lạ, đó cũng là một trang của một cuốn sách định hướng cũ, với sự suy giảm của mặt trời trong chính năm đó.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm9 lần trong kho sách

sun's declination

“Curiously enough, also, a page of an old navigation book, with the sun's declination for that very year.” (Thật kỳ lạ, đó cũng là một trang của một cuốn sách định hướng cũ, với sự suy giảm của mặt trời trong chính năm đó.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái9 lần trong kho sách

sun's declination

“Curiously enough, also, a page of an old navigation book, with the sun's declination for that very year.” (Thật kỳ lạ, đó cũng là một trang của một cuốn sách định hướng cũ, với sự suy giảm của mặt trời trong chính năm đó.)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “downslope”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: downslope

Hỏi đáp trọng tâm

downslope nghĩa là gì (meaning & definition)?

downslope (danh từ) có nghĩa là dốc xuống hoặc uốn cong (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "declination"). a downward slope or bend

Từ downslope là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "downslope" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ downslope theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: dốc xuống hoặc uốn cong (Ví dụ: “Curiously enough, also, a page of an old navigation book, with the sun's declination for that very year.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: chuyển đột ngột và thụ động sang trạng thái của cơ thể hoặc tâm trí

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ downslope:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ downslope:

sun's declination

downslope được dùng trong câu như thế nào?

His letter of declination was so strong, so patriotic, and so unselfish that it commanded the admiration of the world. (Joel Chandler, 1848-1908 [Editor] Harris, Joel Chandler Harris' life of Henry W. Grady including his writings and speeches; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/downslope, mã đối chiếu EV-DD210988. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "downslope" được liên kết từ mục từ "declination, fall".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

declination, fall