Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

esteem

danh từ (n)

C2
/əˈstim//əˈstim/

Esteem có nghĩa là một cảm giác vui mừng chấp thuận và thích.

Định nghĩa Anh - Anh: A feeling of delighted approval and liking.

Họ từ:admiration(danh từ (n))/admire(động từ (v))/prise(động từ (v))/prize(danh từ (n))/repute(danh từ (n))/reputation(danh từ (n))/respect(danh từ (n))/value(danh từ (n))/valuable(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một cảm giác vui mừng chấp thuận và thích”:esteemC2/admirationB1/priseC2/respectB1/valueA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.esteemdanh từ (n)

    A feeling of delighted approval and liking.

    Một cảm giác vui mừng chấp thuận và thích.

    Đồng nghĩa (SYN):admiration
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.esteemđộng từ (v)

    Regard highly; think much of.

    Đánh giá cao.

    Đồng nghĩa (SYN):prise/respect/value/prize
  3. 3.esteemđộng từ (v)

    Regard highly; think much of.

    Giải thưởng.

    Đồng nghĩa (SYN):prize/respect/value/prise
  4. 4.esteemđộng từ (v)

    Look on as or consider.

    Xem xét hoặc xem xét.

  5. 5.esteemđộng từ (v)

    Regard highly; think much of.

    Điều kiện được tôn vinh (quý trọng hoặc tôn trọng hoặc được coi trọng).

    Đồng nghĩa (SYN):respect/value/prize/prise
    Trái nghĩa (OPP):disrespect
  6. 6.esteemdanh từ (n)

    The condition of being honored (esteemed or respected or well regarded).

    Một thái độ ngưỡng mộ hoặc quý trọng.

    Đồng nghĩa (SYN):respect/regard
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): esteem

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

admiration ↔ esteem

Mục từ "esteem" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "admiration, prise, prize, repute, respect, value" (một cảm giác vui mừng chấp thuận và thích).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: esteem

9 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "esteem" trong kho từ điển gồm 9 mục từ phái sinh: admiration: danh từ (n), admire: động từ (v), prise: động từ (v), prize: danh từ (n), repute: danh từ (n), reputation: danh từ (n), respect: danh từ (n), value: danh từ (n), valuable: tính từ (adj).

admirationdanh từ (n)/ˌædmɚˈeɪʃən/

một cảm giác vui mừng chấp thuận và thích

•

And she has expressed her admiration for his frank manner and open criticism.

Nguồn: Various: The Little Review, April 1915 (Vol. 2, No. 2)

admiređộng từ (v)/ædˈmaɪɹ/

cảm thấy ngưỡng mộ

•

Eileen Protheroe takes the part, don’t you admire her? of course you do, what nonsense!

Nguồn: Dowdall, Mrs.: Joking apart

priseđộng từ (v)

di chuyển hoặc ép buộc, đặc biệt là trong nỗ lực mở cái gì đó

•

Together we prised it out of its place,, Lessingham standing by and watching us the while.

Chúng tôi cùng nhau đưa nó ra khỏi vị trí của nó, - Lessingham đứng bên cạnh và quan sát chúng tôi trong lúc đó.

Nguồn: Marsh, Richard: The Beetle: A Mystery

prizedanh từ (n)/ˈpɹaɪz/

một cái gì đó được trao cho chiến thắng hoặc sự vượt trội trong một cuộc thi hoặc cuộc thi hoặc để trúng xổ số

•

Is there not one shelf in that library devoted to Addison’s prizes?

Nguồn: Harker, L. Allen (Lizzie Allen): The Vagaries of Tod and Peter

reputedanh từ (n)/ɹiˈpjut/

tình trạng được coi trọng và tôn trọng cao

•

Its recent progress has been so amazing that it is now reputed, on good authority, to harbour at least twenty thousand souls.

Nguồn: Leacock, Stephen: Frenzied Fiction

reputationdanh từ (n)/ˌɹɛpjəˈteɪʃən/

tình trạng được coi trọng và tôn trọng cao

•

I should say that a fit man for public office is one who in his private affairs has established a reputation for efficiency and trustworthiness.

Nguồn: Nicholson, Meredith: The man in the street: Papers on American topics

respectdanh từ (n)/ɹɪˈspɛkt/

một chi tiết hoặc điểm

•

You will be struck with the tradition of the Jews of the interior respecting the tribe of Naphtali, the tombs, &c.

Nguồn: Brooks, Louisa Annette Edla Drummond-Hay, -1902: A memoir of Sir John Drummond Hay, P.C., K.C.B., G.C.M.G., sometime minister at the court of Morocco

valuedanh từ (n)/ˈvælju/

một đại lượng số được đo hoặc ấn định hoặc tính toán

•

Nuts are high in nutritive value, and are better evenly combined with non-protein elements than flesh foods are.

Nguồn: Roper, Dora C. C. L. (Dora Cathrine Cristine Liebel): Vegetarian supplement to Scientific feeding

valuabletính từ (adj)/ˈvæljəbəl/

có giá trị vật chất hoặc tiền tệ lớn, đặc biệt là để sử dụng hoặc trao đổi

•

Although she appreciated Mrs. Blake's valuable work for the cause, there never had been understanding or sympathy between them.

Nguồn: Lutz, Alma: Susan B. Anthony Rebel, Crusader, Humanitarian

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: esteem

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "esteem". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • undisguised admiration
  • enthusiastic admiration
  • murmur of admiration
  • universal admiration
  • mutual admiration
  • genuine admiration
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: esteem

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "esteem" phân theo từng nét nghĩa (một cảm giác vui mừng chấp thuận và thích), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "esteem" ở nét nghĩa "một cảm giác vui mừng chấp thuận và thích" (ngoài ra "admiration" còn biểu thị: cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên).

“And she has expressed her admiration for his frank manner and open criticism.”

Đồng nghĩa với "esteem" ở nét nghĩa "đánh giá cao" (ngoài ra "prise" còn biểu thị: di chuyển hoặc ép buộc, đặc biệt là trong nỗ lực mở cái gì đó).

“Together we prised it out of its place,, Lessingham standing by and watching us the while.”

Đồng nghĩa với "esteem" ở nét nghĩa "đánh giá cao" (ngoài ra "respect" còn biểu thị: điều kiện được tôn vinh (quý trọng hoặc tôn trọng hoặc được coi trọng)).

“You will be struck with the tradition of the Jews of the interior respecting the tribe of Naphtali, the tombs, &c.”

Đồng nghĩa với "esteem" ở nét nghĩa "đánh giá cao" (ngoài ra "value" còn biểu thị: chất lượng (tích cực hoặc tiêu cực) làm cho một cái gì đó mong muốn hoặc có giá trị).

“Nuts are high in nutritive value, and are better evenly combined with non-protein elements than flesh foods are.”

Đồng nghĩa với "esteem" ở nét nghĩa "đánh giá cao" (ngoài ra "prize" còn biểu thị: giữ lấy em yêu).

“Is there not one shelf in that library devoted to Addison’s prizes?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "esteem" khi diễn đạt nét nghĩa: xem xét hoặc xem xét.

“Its recent progress has been so amazing that it is now reputed, on good authority, to harbour at least twenty thousand souls.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: esteem

And she has expressed her admiration for his frank manner and open criticism.
Various: The Little Review, April 1915 (Vol. 2, No. 2), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Written with a strong sympathy for the sufferings of the people, and with admiration for their virtues.
Brown, Stephen J. M. (Stephen James Meredith): Ireland in Fiction: A Guide to Irish Novels, Tales, Romances, and Folk-lore, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Never before or since was such interest manifested, and never again will there be the same admiration expressed for any aspirant to public honors.
Holloway, Laura C. (Laura Carter): The Ladies of the White House; Or, in the Home of the Presidents Being a Complete History of the Social and Domestic Lives of the Presidents from Washington to the Present Time—1789-1881, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Better and better,” commented the other, his tongue clicking in admiration.
McIntyre, John T. (John Thomas): The Young Continentals at Monmouth, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We look with longing and admiration upon such deliverance from fear when we find it in other lives.
Speer, Robert E. (Robert Elliott): The Stuff of Manhood: Some Needed Notes in American Character
As he contemplated this scene, Stewart felt, mixed with his horror and detestation, a sort of unwilling admiration.
Stevenson, Burton Egbert: Little comrade: a tale of the great war, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The combination was startling, vivid, amazingly artistic, and Dan stood lost in admiration.
Kyne, Peter B. (Peter Bernard): Never the twain shall meet, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She rapidly regained her cheerfulness, and became the delight and admiration of the circles in which she moved.
Ellet, E. F. (Elizabeth Fries): Women artists in all ages and countries, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: esteem

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “esteem” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“And she has expressed her admiration for his frank manner and open criticism.”

Nguồn: Various: The Little Review, April 1915 (Vol. 2, No. 2)

“Written with a strong sympathy for the sufferings of the people, and with admiration for their virtues.”

Nguồn: Brown, Stephen J. M. (Stephen James Meredith): Ireland in Fiction: A Guide to Irish Novels, Tales, Romances, and Folk-lore

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “esteem”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “esteem” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “esteem”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “esteem” với tần suất cao:

253 lần trong kho sách
302 lần trong kho sách
201 lần trong kho sách
213 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “esteem”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “esteem”:

“And she has expressed her admiration for his frank manner and open criticism.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “esteem”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈstim/; US /əˈstim/.

esteem (danh từ): một cảm giác vui mừng chấp thuận và thích

Định nghĩa tiếng Anh: A feeling of delighted approval and liking.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

admiration ↔ esteem

Họ từ trong dữ liệu: admiration: danh từ (n), admire: động từ (v), prise: động từ (v), prize: danh từ (n), repute: danh từ (n), reputation: danh từ (n), respect: danh từ (n), value: danh từ (n), valuable: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi253 lần trong kho sách

undisguised admiration

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "esteem" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm302 lần trong kho sách

enthusiastic admiration

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "esteem" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái201 lần trong kho sách

murmur of admiration

Nét nghĩa mở rộng: regard highly; think much of (đánh giá cao)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “esteem”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: esteem

Hỏi đáp trọng tâm

esteem nghĩa là gì (meaning & definition)?

esteem (danh từ, phát âm Mỹ /əˈstim/) có nghĩa là một cảm giác vui mừng chấp thuận và thích (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "admiration"). a feeling of delighted approval and liking

Từ esteem trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈstim/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈstim/; US /əˈstim/.

Từ esteem là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "esteem" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ esteem theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một cảm giác vui mừng chấp thuận và thích - Nét nghĩa 2 [C2]: đánh giá cao - Nét nghĩa 3 [B1]: giải thưởng - Nét nghĩa 4 [C1]: xem xét hoặc xem xét - Nét nghĩa 5 [B1]: điều kiện được tôn vinh (quý trọng hoặc tôn trọng hoặc được coi trọng) - Nét nghĩa 6 [B1]: một thái độ ngưỡng mộ hoặc quý trọng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ esteem:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈstim/; US /əˈstim/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ esteem:

undisguised admiration; enthusiastic admiration; murmur of admiration; universal admiration; mutual admiration

esteem được dùng trong câu như thế nào?

And she has expressed her admiration for his frank manner and open criticism. (Various, The Little Review, April 1915 (Vol. 2, No. 2); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/esteem, mã đối chiếu EV-A4E7F14F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "esteem" được liên kết từ mục từ "admiration, prise, prize, repute, respect, value".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (6)

admiration, prise, prize, repute, respect, value