esteem
danh từ (n)
Esteem có nghĩa là một cảm giác vui mừng chấp thuận và thích.
Định nghĩa Anh - Anh: A feeling of delighted approval and liking.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.esteemdanh từ (n)
A feeling of delighted approval and liking.
Một cảm giác vui mừng chấp thuận và thích.
Đồng nghĩa (SYN):admirationCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •undisguised admiration253 lần trong kho sách
- •enthusiastic admiration302 lần trong kho sách
- •murmur of admiration201 lần trong kho sách
- •universal admiration213 lần trong kho sách
- •mutual admiration186 lần trong kho sách
- •genuine admiration190 lần trong kho sách
- 2.esteemđộng từ (v)
Regard highly; think much of.
Đánh giá cao.
- 3.esteemđộng từ (v)
Regard highly; think much of.
Giải thưởng.
- 4.esteemđộng từ (v)
Look on as or consider.
Xem xét hoặc xem xét.
- 5.esteemđộng từ (v)
Regard highly; think much of.
Điều kiện được tôn vinh (quý trọng hoặc tôn trọng hoặc được coi trọng).
Trái nghĩa (OPP):disrespect - 6.esteemdanh từ (n)
The condition of being honored (esteemed or respected or well regarded).
Một thái độ ngưỡng mộ hoặc quý trọng.
Từ nguyên học (Etymology): esteem
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
admiration ↔ esteem
Mục từ "esteem" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "admiration, prise, prize, repute, respect, value" (một cảm giác vui mừng chấp thuận và thích).
Họ từ & Biến thể từ loại: esteem
Họ từ của "esteem" trong kho từ điển gồm 9 mục từ phái sinh: admiration: danh từ (n), admire: động từ (v), prise: động từ (v), prize: danh từ (n), repute: danh từ (n), reputation: danh từ (n), respect: danh từ (n), value: danh từ (n), valuable: tính từ (adj).
một cảm giác vui mừng chấp thuận và thích
And she has expressed her admiration for his frank manner and open criticism.
Nguồn: Various: The Little Review, April 1915 (Vol. 2, No. 2)
cảm thấy ngưỡng mộ
Eileen Protheroe takes the part, don’t you admire her? of course you do, what nonsense!
Nguồn: Dowdall, Mrs.: Joking apart
di chuyển hoặc ép buộc, đặc biệt là trong nỗ lực mở cái gì đó
Together we prised it out of its place,, Lessingham standing by and watching us the while.
Chúng tôi cùng nhau đưa nó ra khỏi vị trí của nó, - Lessingham đứng bên cạnh và quan sát chúng tôi trong lúc đó.
Nguồn: Marsh, Richard: The Beetle: A Mystery
một cái gì đó được trao cho chiến thắng hoặc sự vượt trội trong một cuộc thi hoặc cuộc thi hoặc để trúng xổ số
Is there not one shelf in that library devoted to Addison’s prizes?
Nguồn: Harker, L. Allen (Lizzie Allen): The Vagaries of Tod and Peter
tình trạng được coi trọng và tôn trọng cao
Its recent progress has been so amazing that it is now reputed, on good authority, to harbour at least twenty thousand souls.
Nguồn: Leacock, Stephen: Frenzied Fiction
tình trạng được coi trọng và tôn trọng cao
I should say that a fit man for public office is one who in his private affairs has established a reputation for efficiency and trustworthiness.
Nguồn: Nicholson, Meredith: The man in the street: Papers on American topics
một chi tiết hoặc điểm
You will be struck with the tradition of the Jews of the interior respecting the tribe of Naphtali, the tombs, &c.
Nguồn: Brooks, Louisa Annette Edla Drummond-Hay, -1902: A memoir of Sir John Drummond Hay, P.C., K.C.B., G.C.M.G., sometime minister at the court of Morocco
một đại lượng số được đo hoặc ấn định hoặc tính toán
Nuts are high in nutritive value, and are better evenly combined with non-protein elements than flesh foods are.
Nguồn: Roper, Dora C. C. L. (Dora Cathrine Cristine Liebel): Vegetarian supplement to Scientific feeding
có giá trị vật chất hoặc tiền tệ lớn, đặc biệt là để sử dụng hoặc trao đổi
Although she appreciated Mrs. Blake's valuable work for the cause, there never had been understanding or sympathy between them.
Nguồn: Lutz, Alma: Susan B. Anthony Rebel, Crusader, Humanitarian
Cụm từ & Collocations: esteem
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "esteem". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- undisguised admiration
- enthusiastic admiration
- murmur of admiration
- universal admiration
- mutual admiration
- genuine admiration
Đồng nghĩa & Sắc thái: esteem
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "esteem" phân theo từng nét nghĩa (một cảm giác vui mừng chấp thuận và thích), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "esteem" ở nét nghĩa "một cảm giác vui mừng chấp thuận và thích" (ngoài ra "admiration" còn biểu thị: cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên).
“And she has expressed her admiration for his frank manner and open criticism.”
Đồng nghĩa với "esteem" ở nét nghĩa "đánh giá cao" (ngoài ra "prise" còn biểu thị: di chuyển hoặc ép buộc, đặc biệt là trong nỗ lực mở cái gì đó).
“Together we prised it out of its place,, Lessingham standing by and watching us the while.”
Đồng nghĩa với "esteem" ở nét nghĩa "đánh giá cao" (ngoài ra "respect" còn biểu thị: điều kiện được tôn vinh (quý trọng hoặc tôn trọng hoặc được coi trọng)).
“You will be struck with the tradition of the Jews of the interior respecting the tribe of Naphtali, the tombs, &c.”
Đồng nghĩa với "esteem" ở nét nghĩa "đánh giá cao" (ngoài ra "value" còn biểu thị: chất lượng (tích cực hoặc tiêu cực) làm cho một cái gì đó mong muốn hoặc có giá trị).
“Nuts are high in nutritive value, and are better evenly combined with non-protein elements than flesh foods are.”
Đồng nghĩa với "esteem" ở nét nghĩa "đánh giá cao" (ngoài ra "prize" còn biểu thị: giữ lấy em yêu).
“Is there not one shelf in that library devoted to Addison’s prizes?”
Câu dẫn chứng văn học: esteem
And she has expressed her admiration for his frank manner and open criticism.Written with a strong sympathy for the sufferings of the people, and with admiration for their virtues.Never before or since was such interest manifested, and never again will there be the same admiration expressed for any aspirant to public honors.“Better and better,” commented the other, his tongue clicking in admiration.We look with longing and admiration upon such deliverance from fear when we find it in other lives.As he contemplated this scene, Stewart felt, mixed with his horror and detestation, a sort of unwilling admiration.The combination was startling, vivid, amazingly artistic, and Dan stood lost in admiration.She rapidly regained her cheerfulness, and became the delight and admiration of the circles in which she moved.Đọc mở rộng theo CEFR: esteem
Từ vựng bậcC2→“And she has expressed her admiration for his frank manner and open criticism.”
Nguồn: Various: The Little Review, April 1915 (Vol. 2, No. 2)
“Written with a strong sympathy for the sufferings of the people, and with admiration for their virtues.”
Nguồn: Brown, Stephen J. M. (Stephen James Meredith): Ireland in Fiction: A Guide to Irish Novels, Tales, Romances, and Folk-lore
Cấu trúc & Vận dụng: “esteem”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “esteem” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “esteem”
Dữ liệu từ nguyên: admiration ↔ esteem
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “esteem”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “esteem” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “esteem”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “esteem”:
“And she has expressed her admiration for his frank manner and open criticism.”
Gợi ý luyện tập với “esteem”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
esteem (danh từ): một cảm giác vui mừng chấp thuận và thích
Định nghĩa tiếng Anh: A feeling of delighted approval and liking.
admiration ↔ esteem
Họ từ trong dữ liệu: admiration: danh từ (n), admire: động từ (v), prise: động từ (v), prize: danh từ (n), repute: danh từ (n), reputation: danh từ (n), respect: danh từ (n), value: danh từ (n), valuable: tính từ (adj)
undisguised admiration
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "esteem" trong câu.
enthusiastic admiration
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "esteem" trong câu.
murmur of admiration
Nét nghĩa mở rộng: regard highly; think much of (đánh giá cao)
Ứng dụng & Mở rộng: “esteem”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “esteem”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “esteem”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “esteem” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “esteem” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: esteem
Hỏi đáp trọng tâmesteem nghĩa là gì (meaning & definition)?
esteem (danh từ, phát âm Mỹ /əˈstim/) có nghĩa là một cảm giác vui mừng chấp thuận và thích (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "admiration"). a feeling of delighted approval and liking
Từ esteem trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈstim/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈstim/; US /əˈstim/.
Từ esteem là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "esteem" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ esteem theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một cảm giác vui mừng chấp thuận và thích - Nét nghĩa 2 [C2]: đánh giá cao - Nét nghĩa 3 [B1]: giải thưởng - Nét nghĩa 4 [C1]: xem xét hoặc xem xét - Nét nghĩa 5 [B1]: điều kiện được tôn vinh (quý trọng hoặc tôn trọng hoặc được coi trọng) - Nét nghĩa 6 [B1]: một thái độ ngưỡng mộ hoặc quý trọng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ esteem:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈstim/; US /əˈstim/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ esteem:
undisguised admiration; enthusiastic admiration; murmur of admiration; universal admiration; mutual admiration
esteem được dùng trong câu như thế nào?
And she has expressed her admiration for his frank manner and open criticism. (Various, The Little Review, April 1915 (Vol. 2, No. 2); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)