Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

disrespect

danh từ (n)

B2
/ˌdɪsɹɪˈspɛkt//ˌdɪsɹɪˈspɛkt/

Disrespect có nghĩa là một cách nói chung là thiếu tôn trọng và khinh thường.

Định nghĩa Anh - Anh: A manner that is generally disrespectful and contemptuous.

Họ từ:contempt(danh từ (n))/contemptuous(tính từ (adj))/contemptuously(trạng từ (adv))/respect(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.disrespectdanh từ (n)

    A manner that is generally disrespectful and contemptuous.

    Một cách nói chung là thiếu tôn trọng và khinh thường.

    Đồng nghĩa (SYN):contempt
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.disrespectđộng từ (v)

    Opposite in meaning to respect (regard highly; think much of).

    Mang nghĩa đối lập với "respect" (điều kiện được tôn vinh (quý trọng hoặc tôn trọng hoặc được coi trọng)).

    Trái nghĩa (OPP):respect
  3. 3.disrespectdanh từ (n)

    Opposite in meaning to respect (an attitude of admiration or esteem).

    Mang nghĩa đối lập với "respect" (đánh giá cao).

    Trái nghĩa (OPP):respect
  4. 4.disrespectđộng từ (v)

    Opposite in meaning to respect (show respect towards).

    Mang nghĩa đối lập với "respect" (thể hiện sự tôn trọng đối với).

    Trái nghĩa (OPP):respect
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): disrespect

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

contempt ↔ disrespect

Mục từ "disrespect" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "contempt, respect" (một cách nói chung là thiếu tôn trọng và khinh thường).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: disrespect

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "disrespect" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: contempt: danh từ (n), contemptuous: tính từ (adj), contemptuously: trạng từ (adv), respect: danh từ (n).

contemptdanh từ (n)/kənˈtɛmpt/

thiếu tôn trọng kèm theo cảm giác không thích mãnh liệt

•

It was impossible not to have a slight feeling of contempt for them all, Arthur thought, even though he had began to pity them.

Nguồn: Beresford, J. D. (John Davys): The Prisoners of Hartling

contemptuoustính từ (adj)/kənˈtɛmptʃuəs/

thể hiện sự khinh thường tột độ

•

However, the contemptuous treatment they met with at Placentia did for the present good service to Spurina, and to the cause of Otho.

Nguồn: Plutarch, 46-120?: Plutarch: Lives of the noble Grecians and Romans

contemptuouslytrạng từ (adv)/kənˈtɛmptʃwəsli/

không có sự tôn trọng

•

She had loved him pitifully, perhaps, dreadful thought! a little contemptuously.

Cô đã yêu anh một cách đáng thương - có lẽ, một ý nghĩ khủng khiếp! có chút khinh thường.

Nguồn: MacDonald, George: Warlock o' Glenwarlock: A Homely Romance

respectdanh từ (n)/ɹɪˈspɛkt/

một chi tiết hoặc điểm

•

You will be struck with the tradition of the Jews of the interior respecting the tribe of Naphtali, the tombs, &c.

Nguồn: Brooks, Louisa Annette Edla Drummond-Hay, -1902: A memoir of Sir John Drummond Hay, P.C., K.C.B., G.C.M.G., sometime minister at the court of Morocco

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: disrespect

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "disrespect". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • supreme contempt
  • profound contempt
  • sovereign contempt
  • utter contempt
  • undisguised contempt
  • ineffable contempt
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: disrespect

1 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "disrespect" phân theo từng nét nghĩa (một cách nói chung là thiếu tôn trọng và khinh thường), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "disrespect" ở nét nghĩa "một cách nói chung là thiếu tôn trọng và khinh thường" (ngoài ra "contempt" còn biểu thị: thiếu tôn trọng kèm theo cảm giác không thích mãnh liệt).

“It was impossible not to have a slight feeling of contempt for them all, Arthur thought, even though he had began to pity them.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: disrespect

It was impossible not to have a slight feeling of contempt for them all, Arthur thought, even though he had began to pity them.
Beresford, J. D. (John Davys): The Prisoners of Hartling, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He treated with contempt the aspirations and the beliefs in all socialistic ideals, laughed at the good of the largest number.
Macfall, Haldane: The Masterfolk, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We looked upon their offer with contempt, for we all knew how to make clay marbles ourselves, and had all we wanted.
La Flesche, Francis: The Middle Five: Indian Boys at School, Nguyên văn tác phẩm
“Don’t worry about the dog,” advised Diamond, with a glance of contempt toward the fallen man.
Standish, Burt L.: Frank Merriwell's Trust; Or, Never Say Die, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Wherever I went at the front, the stretcher-bearers were treated with contempt by the other soldiers.
Price, Hereward Thimbleby: Boche and Bolshevik Experiences of an Englishman in the German Army and in Russian Prisons
It is one of the saddest aspects of this use of the Church that The Beast gains respectability thereby, and the Church contempt....
Sinclair, Upton: The Goose-step: A Study of American Education, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Indignation at last restored the presence of mind which I needed to overwhelm that man with contempt and obloquy.
Sand, George: The Sin of Monsieur Antoine, Volume 2 (of 2) and Leone Leoni, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Ephraim knew this was true, and he felt a great contempt for the Spaniards because of it.
Standish, Burt L.: Frank Merriwell in Europe; or, Working His Way Upward, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: disrespect

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “disrespect” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“It was impossible not to have a slight feeling of contempt for them all, Arthur thought, even though he had began to pity them.”

Nguồn: Beresford, J. D. (John Davys): The Prisoners of Hartling

“He treated with contempt the aspirations and the beliefs in all socialistic ideals, laughed at the good of the largest number.”

Nguồn: Macfall, Haldane: The Masterfolk

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “disrespect”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “disrespect” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “disrespect”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “disrespect” với tần suất cao:

376 lần trong kho sách
316 lần trong kho sách
265 lần trong kho sách
308 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “disrespect”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “disrespect”:

Đồng nghĩa:contempt

“It was impossible not to have a slight feeling of contempt for them all, Arthur thought, even though he had began to pity them.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “disrespect”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌdɪsɹɪˈspɛkt/; US /ˌdɪsɹɪˈspɛkt/.

disrespect (danh từ): một cách nói chung là thiếu tôn trọng và khinh thường

Định nghĩa tiếng Anh: A manner that is generally disrespectful and contemptuous.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

contempt ↔ disrespect

Họ từ trong dữ liệu: contempt: danh từ (n), contemptuous: tính từ (adj), contemptuously: trạng từ (adv), respect: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi376 lần trong kho sách

supreme contempt

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "disrespect" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm316 lần trong kho sách

profound contempt

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "disrespect" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái265 lần trong kho sách

sovereign contempt

Nét nghĩa mở rộng: Opposite in meaning to respect (regard highly; think much of) (Mang nghĩa đối lập với "respect" (điều kiện được tôn vinh (quý trọng hoặc tôn trọng hoặc được coi trọng)))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “disrespect”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: disrespect

Hỏi đáp trọng tâm

disrespect nghĩa là gì (meaning & definition)?

disrespect (danh từ, phát âm Mỹ /ˌdɪsɹɪˈspɛkt/) có nghĩa là một cách nói chung là thiếu tôn trọng và khinh thường (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "contempt"). a manner that is generally disrespectful and contemptuous

Từ disrespect trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈspɛkt/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌdɪsɹɪˈspɛkt/; US /ˌdɪsɹɪˈspɛkt/.

Từ disrespect là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "disrespect" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ disrespect theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: một cách nói chung là thiếu tôn trọng và khinh thường - Nét nghĩa 2 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "respect" (điều kiện được tôn vinh (quý trọng hoặc tôn trọng hoặc được coi trọng)) - Nét nghĩa 3 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "respect" (đánh giá cao) - Nét nghĩa 4 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "respect" (thể hiện sự tôn trọng đối với)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ disrespect:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌdɪsɹɪˈspɛkt/; US /ˌdɪsɹɪˈspɛkt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ disrespect:

supreme contempt; profound contempt; sovereign contempt; utter contempt; undisguised contempt

disrespect được dùng trong câu như thế nào?

It was impossible not to have a slight feeling of contempt for them all, Arthur thought, even though he had began to pity them. (J. D. Beresford, The Prisoners of Hartling; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/disrespect, mã đối chiếu EV-85F43F12. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "disrespect" được liên kết từ mục từ "contempt, respect".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

contempt, respect