dying
tính từ (adj)
Dying có nghĩa là háo hức mong muốn (dạng biến thể ngữ pháp của "die").
Định nghĩa Anh - Anh: Eagerly desirous.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.dyingtính từ (adj)
Eagerly desirous.
Háo hức mong muốn.
Đồng nghĩa (SYN):anxiousCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •anxious to get2.957 lần trong kho sách
- •particularly anxious651 lần trong kho sách
- •extremely anxious533 lần trong kho sách
- •anxious to learn736 lần trong kho sách
- •anxious to avoid536 lần trong kho sách
- •anxious about5.615 lần trong kho sách
- 2.dyingdanh từ (n)
The time when something ends.
Thời điểm khi một cái gì đó kết thúc.
- 3.dyingđộng từ (v)
Pass from physical life and lose all bodily attributes and functions necessary to sustain life.
Rời khỏi cuộc sống vật chất và mất đi tất cả các thuộc tính và chức năng cơ thể cần thiết để duy trì sự sống.
- 4.dyingđộng từ (v)
Suffer or face the pain of death.
Chịu đựng hoặc đối mặt với nỗi đau của cái chết.
Đồng nghĩa (SYN):die - 5.dyingđộng từ (v)
Be brought to or as if to the point of death by an intense emotion such as embarrassment, amusement, or shame.
Bị đưa đến hoặc như thể sắp chết bởi một cảm xúc mãnh liệt như bối rối, thích thú hoặc xấu hổ.
Đồng nghĩa (SYN):die - 6.dyingdanh từ (n)
A small cube with 1 to 6 spots on the six faces.
Chết.
Từ nguyên học (Etymology): dying
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
anxious ↔ dying
Mục từ "dying" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "anxious, demise, die, nascent" (háo hức mong muốn).
Họ từ & Biến thể từ loại: dying
Họ từ của "dying" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: anxious: tính từ (adj), anxiously: trạng từ (adv), demise: danh từ (n), die: động từ (v), nascent: tính từ (adj).
háo hức mong muốn
Moreover, the Niger Company was in a flourishing condition, and its directors were not anxious to launch into mining enterprises.
Nguồn: Calvert, Albert Frederick: Nigeria and its tin fields
với sự lo lắng hoặc sợ hãi
Bill gazed anxiously out to see how much advanced time he might take and yet keep in the lead of the pursuing car.
Nguồn: Roy, Lillian Elizabeth: Polly in the Southwest
thời điểm khi một cái gì đó kết thúc
Would an early demise of your work pain you much?" asked Balbilla.
"Việc kết thúc công việc sớm có khiến bạn đau đớn nhiều không?" Balbilla hỏi.
Nguồn: Ebers, Georg: The Historical Romances of Georg Ebers
rời khỏi cuộc sống vật chất và mất đi tất cả các thuộc tính và chức năng cơ thể cần thiết để duy trì sự sống
With Butterfly's farewell to the child the work ends, as Pinkerton and Sharpless come in to see her die.
Nguồn: Dry, Wakeling W.: Giacomo Puccini
được sinh ra hoặc bắt đầu
It is, you dear humdrum! what the dictionary calls "nascent.
Đúng thế, bạn ơi! cái mà từ điển gọi là "mới sinh."
Nguồn: Meredith, George: Evan Harrington — Volume 5
Cụm từ & Collocations: dying
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "dying". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- anxious to get
Gentian was offered some refreshment at the London house, but she declined, as she was anxious to get back.
Le Feuvre, Amy: A girl and her ways
- particularly anxious
- extremely anxious
- anxious to learn
- anxious to avoid
Guy's face had grown crimson; he looked painfully confused, and seemed anxious to avoid her glance, as he stood beating the grass with his stick.
Thorne, Eglanton: Aldyth's inheritance
- anxious about
Đồng nghĩa & Sắc thái: dying
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "dying" phân theo từng nét nghĩa (háo hức mong muốn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "dying" ở nét nghĩa "háo hức mong muốn" (ngoài ra "anxious" còn biểu thị: gây ra hoặc gây ra hoặc thể hiện sự lo lắng).
“Moreover, the Niger Company was in a flourishing condition, and its directors were not anxious to launch into mining enterprises.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "dying" khi diễn đạt nét nghĩa: thời điểm khi một cái gì đó kết thúc.
“"Would an early demise of your work pain you much?" asked Balbilla.”
Đồng nghĩa với "dying" ở nét nghĩa "thời điểm khi một cái gì đó kết thúc" (ngoài ra "death" còn biểu thị: sự kiện chết hoặc rời khỏi cuộc sống).
“There is no law to prevent my teaching these people and I shall teach them even unto death!"”
Đồng nghĩa với "dying" ở nét nghĩa "rời khỏi cuộc sống vật chất và mất đi tất cả các thuộc tính và chức năng cơ thể cần thiết để duy trì sự sống" (ngoài ra "die" còn biểu thị: chịu đựng hoặc đối mặt với nỗi đau của cái chết).
“With Butterfly's farewell to the child the work ends, as Pinkerton and Sharpless come in to see her die.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "dying" khi diễn đạt nét nghĩa: rời khỏi cuộc sống vật chất và mất đi tất cả các thuộc tính và chức năng cơ thể cần thiết để duy trì sự sống.
Câu dẫn chứng văn học: dying
Moreover, the Niger Company was in a flourishing condition, and its directors were not anxious to launch into mining enterprises.Guy's face had grown crimson; he looked painfully confused, and seemed anxious to avoid her glance, as he stood beating the grass with his stick.She sat watching the busy fingers of her little daughter with a look that was somewhat anxious and troubled.Gentian was offered some refreshment at the London house, but she declined, as she was anxious to get back.Frank was first impatient, then amazed and finally anxious as six o’clock arrived and no word came from his absent friend.Please leave word that I am anxious to see the editor-in-chief as soon as he is able to attend upon me.”"Why," he said, after a pause of anxious watching, "Farmer Hughes must have known what he was talking about, after all!"“Suppose you tell me why you are so anxious to know,” Gordon suggested.Đọc mở rộng theo CEFR: dying
Từ vựng bậcA2→“Moreover, the Niger Company was in a flourishing condition, and its directors were not anxious to launch into mining enterprises.”
Nguồn: Calvert, Albert Frederick: Nigeria and its tin fields
“Guy's face had grown crimson; he looked painfully confused, and seemed anxious to avoid her glance, as he stood beating the grass with his stick.”
Nguồn: Thorne, Eglanton: Aldyth's inheritance
Cấu trúc & Vận dụng: “dying”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “dying” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “dying”
Dữ liệu từ nguyên: anxious ↔ dying
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “dying”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “dying” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “dying”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
dying (tính từ): háo hức mong muốn
Định nghĩa tiếng Anh: Eagerly desirous.
anxious ↔ dying
Họ từ trong dữ liệu: anxious: tính từ (adj), anxiously: trạng từ (adv), demise: danh từ (n), die: động từ (v), nascent: tính từ (adj)
anxious to get
“Gentian was offered some refreshment at the London house, but she declined, as she was anxious to get back.”
particularly anxious
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "dying" trong câu.
extremely anxious
Nét nghĩa mở rộng: the time when something ends (thời điểm khi một cái gì đó kết thúc)
Ứng dụng & Mở rộng: “dying”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “dying”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “dying”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “dying” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “dying” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: dying
Hỏi đáp trọng tâmdying nghĩa là gì (meaning & definition)?
dying (tính từ, phát âm Mỹ /ˈdaɪɪŋ/) có nghĩa là háo hức mong muốn (dạng biến thể ngữ pháp của "die"). eagerly desirous
Từ dying trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdaɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdaɪɪŋ/; US /ˈdaɪɪŋ/.
Từ dying là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "dying" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ dying theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: háo hức mong muốn - Nét nghĩa 2 [C1]: thời điểm khi một cái gì đó kết thúc - Nét nghĩa 3 [A2]: rời khỏi cuộc sống vật chất và mất đi tất cả các thuộc tính và chức năng cơ thể cần thiết để duy trì sự sống - Nét nghĩa 4 [A2]: chịu đựng hoặc đối mặt với nỗi đau của cái chết - Nét nghĩa 5 [A2]: bị đưa đến hoặc như thể sắp chết bởi một cảm xúc mãnh liệt như bối rối, thích thú hoặc xấu hổ - Nét nghĩa 6 [A2]: chết
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ dying:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdaɪɪŋ/; US /ˈdaɪɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ dying:
anxious to get; particularly anxious; extremely anxious; anxious to learn; anxious to avoid
dying được dùng trong câu như thế nào?
Moreover, the Niger Company was in a flourishing condition, and its directors were not anxious to launch into mining enterprises. (Albert Frederick Calvert, Nigeria and its tin fields; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)