Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

dying

tính từ (adj)

A2
/ˈdaɪɪŋ//ˈdaɪɪŋ/

Dying có nghĩa là háo hức mong muốn (dạng biến thể ngữ pháp của "die").

Định nghĩa Anh - Anh: Eagerly desirous.

Họ từ:anxious(tính từ (adj))/anxiously(trạng từ (adv))/demise(danh từ (n))/die(động từ (v))/nascent(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “háo hức mong muốn”:dyingA2/anxiousA2/demiseC1/deathA2/dieA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.dyingtính từ (adj)

    Eagerly desirous.

    Háo hức mong muốn.

    Đồng nghĩa (SYN):anxious
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.dyingdanh từ (n)

    The time when something ends.

    Thời điểm khi một cái gì đó kết thúc.

    Đồng nghĩa (SYN):demise/death
  3. 3.dyingđộng từ (v)

    Pass from physical life and lose all bodily attributes and functions necessary to sustain life.

    Rời khỏi cuộc sống vật chất và mất đi tất cả các thuộc tính và chức năng cơ thể cần thiết để duy trì sự sống.

    Đồng nghĩa (SYN):die/decease/perish/go/exit/pass away
    Trái nghĩa (OPP):be born
  4. 4.dyingđộng từ (v)

    Suffer or face the pain of death.

    Chịu đựng hoặc đối mặt với nỗi đau của cái chết.

    Đồng nghĩa (SYN):die
  5. 5.dyingđộng từ (v)

    Be brought to or as if to the point of death by an intense emotion such as embarrassment, amusement, or shame.

    Bị đưa đến hoặc như thể sắp chết bởi một cảm xúc mãnh liệt như bối rối, thích thú hoặc xấu hổ.

    Đồng nghĩa (SYN):die
  6. 6.dyingdanh từ (n)

    A small cube with 1 to 6 spots on the six faces.

    Chết.

    Đồng nghĩa (SYN):die/dice
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): dying

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

anxious ↔ dying

Mục từ "dying" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "anxious, demise, die, nascent" (háo hức mong muốn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: dying

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "dying" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: anxious: tính từ (adj), anxiously: trạng từ (adv), demise: danh từ (n), die: động từ (v), nascent: tính từ (adj).

anxioustính từ (adj)/ˈæŋkʃəs/

háo hức mong muốn

•

Moreover, the Niger Company was in a flourishing condition, and its directors were not anxious to launch into mining enterprises.

Nguồn: Calvert, Albert Frederick: Nigeria and its tin fields

anxiouslytrạng từ (adv)/ˈæŋkʃəsli/

với sự lo lắng hoặc sợ hãi

•

Bill gazed anxiously out to see how much advanced time he might take and yet keep in the lead of the pursuing car.

Nguồn: Roy, Lillian Elizabeth: Polly in the Southwest

demisedanh từ (n)/dɪˈmaɪz/

thời điểm khi một cái gì đó kết thúc

•

Would an early demise of your work pain you much?" asked Balbilla.

"Việc kết thúc công việc sớm có khiến bạn đau đớn nhiều không?" Balbilla hỏi.

Nguồn: Ebers, Georg: The Historical Romances of Georg Ebers

dieđộng từ (v)/ˈdaɪ/

rời khỏi cuộc sống vật chất và mất đi tất cả các thuộc tính và chức năng cơ thể cần thiết để duy trì sự sống

•

With Butterfly's farewell to the child the work ends, as Pinkerton and Sharpless come in to see her die.

Nguồn: Dry, Wakeling W.: Giacomo Puccini

nascenttính từ (adj)/ˈneɪsənt/

được sinh ra hoặc bắt đầu

•

It is, you dear humdrum! what the dictionary calls "nascent.

Đúng thế, bạn ơi! cái mà từ điển gọi là "mới sinh."

Nguồn: Meredith, George: Evan Harrington — Volume 5

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: dying

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "dying". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • anxious to get

    Gentian was offered some refreshment at the London house, but she declined, as she was anxious to get back.

    Le Feuvre, Amy: A girl and her ways

  • particularly anxious
  • extremely anxious
  • anxious to learn
  • anxious to avoid

    Guy's face had grown crimson; he looked painfully confused, and seemed anxious to avoid her glance, as he stood beating the grass with his stick.

    Thorne, Eglanton: Aldyth's inheritance

  • anxious about
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: dying

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "dying" phân theo từng nét nghĩa (háo hức mong muốn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "dying" ở nét nghĩa "háo hức mong muốn" (ngoài ra "anxious" còn biểu thị: gây ra hoặc gây ra hoặc thể hiện sự lo lắng).

“Moreover, the Niger Company was in a flourishing condition, and its directors were not anxious to launch into mining enterprises.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "dying" khi diễn đạt nét nghĩa: thời điểm khi một cái gì đó kết thúc.

“"Would an early demise of your work pain you much?" asked Balbilla.”

Đồng nghĩa với "dying" ở nét nghĩa "thời điểm khi một cái gì đó kết thúc" (ngoài ra "death" còn biểu thị: sự kiện chết hoặc rời khỏi cuộc sống).

“There is no law to prevent my teaching these people and I shall teach them even unto death!"”

Đồng nghĩa với "dying" ở nét nghĩa "rời khỏi cuộc sống vật chất và mất đi tất cả các thuộc tính và chức năng cơ thể cần thiết để duy trì sự sống" (ngoài ra "die" còn biểu thị: chịu đựng hoặc đối mặt với nỗi đau của cái chết).

“With Butterfly's farewell to the child the work ends, as Pinkerton and Sharpless come in to see her die.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "dying" khi diễn đạt nét nghĩa: rời khỏi cuộc sống vật chất và mất đi tất cả các thuộc tính và chức năng cơ thể cần thiết để duy trì sự sống.

Đồng nghĩa trực tiếp với "dying" khi diễn đạt nét nghĩa: rời khỏi cuộc sống vật chất và mất đi tất cả các thuộc tính và chức năng cơ thể cần thiết để duy trì sự sống.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: dying

Moreover, the Niger Company was in a flourishing condition, and its directors were not anxious to launch into mining enterprises.
Calvert, Albert Frederick: Nigeria and its tin fields, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Guy's face had grown crimson; he looked painfully confused, and seemed anxious to avoid her glance, as he stood beating the grass with his stick.
Thorne, Eglanton: Aldyth's inheritance, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She sat watching the busy fingers of her little daughter with a look that was somewhat anxious and troubled.
Mathews, Joanna H. (Joanna Hooe): Bessie at school, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Gentian was offered some refreshment at the London house, but she declined, as she was anxious to get back.
Le Feuvre, Amy: A girl and her ways, Nguyên văn tác phẩm
Frank was first impatient, then amazed and finally anxious as six o’clock arrived and no word came from his absent friend.
Appleton, Victor: The motion picture chums' new idea, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Please leave word that I am anxious to see the editor-in-chief as soon as he is able to attend upon me.”
Jacques, Norbert: Dr. Mabuse, master of mystery
"Why," he said, after a pause of anxious watching, "Farmer Hughes must have known what he was talking about, after all!"
Adams, H. C. (Henry Cadwallader): Stories jolly: stories new: stories strange & stories true, Nguyên văn tác phẩm
“Suppose you tell me why you are so anxious to know,” Gordon suggested.
Wyman, L. P. (Levi Parker): The Hunniwell boys and the platinum mystery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: dying

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “dying” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Moreover, the Niger Company was in a flourishing condition, and its directors were not anxious to launch into mining enterprises.”

Nguồn: Calvert, Albert Frederick: Nigeria and its tin fields

“Guy's face had grown crimson; he looked painfully confused, and seemed anxious to avoid her glance, as he stood beating the grass with his stick.”

Nguồn: Thorne, Eglanton: Aldyth's inheritance

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “dying”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “dying” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “dying”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “dying” với tần suất cao:

2.957 lần trong kho sách
651 lần trong kho sách
533 lần trong kho sách
736 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “dying”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “dying”:

Đồng nghĩa:anxiousdemisedeathdie

“Moreover, the Niger Company was in a flourishing condition, and its directors were not anxious to launch into mining enterprises.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “dying”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdaɪɪŋ/; US /ˈdaɪɪŋ/.

dying (tính từ): háo hức mong muốn

Định nghĩa tiếng Anh: Eagerly desirous.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

anxious ↔ dying

Họ từ trong dữ liệu: anxious: tính từ (adj), anxiously: trạng từ (adv), demise: danh từ (n), die: động từ (v), nascent: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.957 lần trong kho sách

anxious to get

“Gentian was offered some refreshment at the London house, but she declined, as she was anxious to get back.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm651 lần trong kho sách

particularly anxious

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "dying" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái533 lần trong kho sách

extremely anxious

Nét nghĩa mở rộng: the time when something ends (thời điểm khi một cái gì đó kết thúc)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “dying”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: dying

Hỏi đáp trọng tâm

dying nghĩa là gì (meaning & definition)?

dying (tính từ, phát âm Mỹ /ˈdaɪɪŋ/) có nghĩa là háo hức mong muốn (dạng biến thể ngữ pháp của "die"). eagerly desirous

Từ dying trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdaɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdaɪɪŋ/; US /ˈdaɪɪŋ/.

Từ dying là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "dying" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ dying theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: háo hức mong muốn - Nét nghĩa 2 [C1]: thời điểm khi một cái gì đó kết thúc - Nét nghĩa 3 [A2]: rời khỏi cuộc sống vật chất và mất đi tất cả các thuộc tính và chức năng cơ thể cần thiết để duy trì sự sống - Nét nghĩa 4 [A2]: chịu đựng hoặc đối mặt với nỗi đau của cái chết - Nét nghĩa 5 [A2]: bị đưa đến hoặc như thể sắp chết bởi một cảm xúc mãnh liệt như bối rối, thích thú hoặc xấu hổ - Nét nghĩa 6 [A2]: chết

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ dying:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdaɪɪŋ/; US /ˈdaɪɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ dying:

anxious to get; particularly anxious; extremely anxious; anxious to learn; anxious to avoid

dying được dùng trong câu như thế nào?

Moreover, the Niger Company was in a flourishing condition, and its directors were not anxious to launch into mining enterprises. (Albert Frederick Calvert, Nigeria and its tin fields; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/dying, mã đối chiếu EV-F129D9E2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "dying" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "die".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

anxious, demise, die, nascent