nascent
tính từC2nascent nghĩa là mới sinh (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
nascent là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: being born or beginning.
Các nét nghĩa của từ nascent
- 1
tính từC2
being born or beginning
được sinh ra hoặc bắt đầudịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa dying
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 1
nascent polypeptide10 lần trong kho sách
Câu hỏi thường gặp về nascent
nascent nghĩa là gì?
nascent nghĩa là mới sinh (bản dịch máy, chưa biên tập). nascent là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: being born or beginning.
nascent được dùng trong câu như thế nào?
It is, you dear humdrum! what the dictionary calls "nascent." (George Meredith, Evan Harrington: Volume 5. Nguồn: Project Gutenberg #4431.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/nascent, mã đối chiếu EV-1B66154E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng