dice
động từ (v)
Dice có nghĩa là khối lập phương.
Định nghĩa Anh - Anh: Cut into cubes.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.diceđộng từ (v)
Cut into cubes.
Khối lập phương.
Đồng nghĩa (SYN):cubeCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •rubik's cube42 lần trong kho sách
- •cube root80 lần trong kho sách
- •cube maps26 lần trong kho sách
- •ice cube129 lần trong kho sách
- 2.dicedanh từ (n)
A small cube with 1 to 6 spots on the six faces.
Chết.
Đồng nghĩa (SYN):die
Từ nguyên học (Etymology): dice
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
cube ↔ dice
Mục từ "dice" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cube, die" (khối lập phương).
Họ từ & Biến thể từ loại: dice
Họ từ của "dice" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: cube: danh từ (n), die: động từ (v).
một hình lục giác có sáu mặt vuông bằng nhau
The rooms in the interior and the great hall are built in a singular way: the rooms are square, the hall is in three cubes.
Nguồn: Biddulph, Elizabeth Philippa, Baroness: Charles Philip Yorke, Fourth Earl of Hardwicke, Vice-Admiral R.N. — a Memoir
rời khỏi cuộc sống vật chất và mất đi tất cả các thuộc tính và chức năng cơ thể cần thiết để duy trì sự sống
With Butterfly's farewell to the child the work ends, as Pinkerton and Sharpless come in to see her die.
Nguồn: Dry, Wakeling W.: Giacomo Puccini
Cụm từ & Collocations: dice
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "dice". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- rubik's cube
- cube root
- cube maps
- ice cube
Đồng nghĩa & Sắc thái: dice
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "dice" phân theo từng nét nghĩa (khối lập phương), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "dice" khi diễn đạt nét nghĩa: khối lập phương.
“The rooms in the interior and the great hall are built in a singular way: the rooms are square, the hall is in three cubes.”
Câu dẫn chứng văn học: dice
The rooms in the interior and the great hall are built in a singular way: the rooms are square, the hall is in three cubes.That was that the 'square of the times are as the cubes of the distance.'Make a smooth paste of butter, flour, bouillon cube and seasonings, and add milk slowly.The Quakelizor itself was housed in a massive cube-shaped casting with two large spheres mounted on top.Cut cold potatoes (about eight) into cubes or slices and heat in the sauce.In the case of a cistern without a top the proportions will be exactly half a cube.That the salt is hieroglyphically represented by a cube, I have already shown.I can square three and cube it, but there is not certainly in nature any number which can be squared or cubed.Đọc mở rộng theo CEFR: dice
Từ vựng bậcB2→“The rooms in the interior and the great hall are built in a singular way: the rooms are square, the hall is in three cubes.”
Nguồn: Biddulph, Elizabeth Philippa, Baroness: Charles Philip Yorke, Fourth Earl of Hardwicke, Vice-Admiral R.N. — a Memoir
“That was that the 'square of the times are as the cubes of the distance.'”
Nguồn: Willson, Thomas Edgar: Ancient and Modern Physics
Cấu trúc & Vận dụng: “dice”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “dice” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “dice”
Dữ liệu từ nguyên: cube ↔ dice
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “dice”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “dice” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “dice”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
dice (động từ): khối lập phương
Định nghĩa tiếng Anh: Cut into cubes.
cube ↔ dice
Họ từ trong dữ liệu: cube: danh từ (n), die: động từ (v)
rubik's cube
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "dice" trong câu.
cube root
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "dice" trong câu.
cube maps
Nét nghĩa mở rộng: a small cube with 1 to 6 spots on the six faces (chết)
Ứng dụng & Mở rộng: “dice”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “dice”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “dice”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “dice” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “dice” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: dice
Hỏi đáp trọng tâmdice nghĩa là gì (meaning & definition)?
dice (động từ, phát âm Mỹ /ˈdaɪs/) có nghĩa là khối lập phương (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cube"). cut into cubes
Từ dice trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈdaɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdaɪs/; US /ˈdaɪs/.
Từ dice là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "dice" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: dices; Quá khứ / Phân từ: diced; Dạng V-ing: dicing.
Các nét nghĩa của từ dice theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: khối lập phương - Nét nghĩa 2 [A2]: chết
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ dice:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdaɪs/; US /ˈdaɪs/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: dices; Quá khứ / Phân từ: diced; Dạng V-ing: dicing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ dice:
rubik's cube; cube root; cube maps; ice cube
dice được dùng trong câu như thế nào?
The rooms in the interior and the great hall are built in a singular way: the rooms are square, the hall is in three cubes. (Elizabeth Philippa, Baroness Biddulph, Charles Philip Yorke, Fourth Earl of Hardwicke, Vice-Admiral R.N.: a Memoir; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)