Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

dice

động từ (v)

B2
/ˈdaɪs//ˈdaɪs/
Biến thể:
dices/ˈdaɪsɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
diced/ˈdaɪst/
(Quá khứ / Phân từ)
dicing/ˈdaɪsɪŋ/
(Dạng V-ing)

Dice có nghĩa là khối lập phương.

Định nghĩa Anh - Anh: Cut into cubes.

Họ từ:cube(danh từ (n))/die(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “khối lập phương”:diceB2/cubeB2/dieA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.diceđộng từ (v)

    Cut into cubes.

    Khối lập phương.

    Đồng nghĩa (SYN):cube
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.dicedanh từ (n)

    A small cube with 1 to 6 spots on the six faces.

    Chết.

    Đồng nghĩa (SYN):die
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): dice

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cube ↔ dice

Mục từ "dice" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cube, die" (khối lập phương).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: dice

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "dice" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: cube: danh từ (n), die: động từ (v).

cubedanh từ (n)/ˈkjub/

một hình lục giác có sáu mặt vuông bằng nhau

•

The rooms in the interior and the great hall are built in a singular way: the rooms are square, the hall is in three cubes.

Nguồn: Biddulph, Elizabeth Philippa, Baroness: Charles Philip Yorke, Fourth Earl of Hardwicke, Vice-Admiral R.N. — a Memoir

dieđộng từ (v)/ˈdaɪ/

rời khỏi cuộc sống vật chất và mất đi tất cả các thuộc tính và chức năng cơ thể cần thiết để duy trì sự sống

•

With Butterfly's farewell to the child the work ends, as Pinkerton and Sharpless come in to see her die.

Nguồn: Dry, Wakeling W.: Giacomo Puccini

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: dice

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "dice". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • rubik's cube
  • cube root
  • cube maps
  • ice cube
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: dice

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "dice" phân theo từng nét nghĩa (khối lập phương), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "dice" khi diễn đạt nét nghĩa: khối lập phương.

“The rooms in the interior and the great hall are built in a singular way: the rooms are square, the hall is in three cubes.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "dice" khi diễn đạt nét nghĩa: chết.

“With Butterfly's farewell to the child the work ends, as Pinkerton and Sharpless come in to see her die.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: dice

The rooms in the interior and the great hall are built in a singular way: the rooms are square, the hall is in three cubes.
Biddulph, Elizabeth Philippa, Baroness: Charles Philip Yorke, Fourth Earl of Hardwicke, Vice-Admiral R.N. — a Memoir, Tiếng Anh (Anh - Anh)
That was that the 'square of the times are as the cubes of the distance.'
Willson, Thomas Edgar: Ancient and Modern Physics
Make a smooth paste of butter, flour, bouillon cube and seasonings, and add milk slowly.
Brown, Bob: The Complete Book of Cheese, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Quakelizor itself was housed in a massive cube-shaped casting with two large spheres mounted on top.
Appleton, Victor, II: Tom Swift and The Visitor from Planet X, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Cut cold potatoes (about eight) into cubes or slices and heat in the sauce.
Ontario. Department of Education: Ontario Teachers' Manuals: Household Science in Rural Schools, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In the case of a cistern without a top the proportions will be exactly half a cube.
Dudeney, Henry Ernest: The Canterbury Puzzles, and Other Curious Problems, Tiếng Anh (Anh - Anh)
That the salt is hieroglyphically represented by a cube, I have already shown.
Silberer, Herbert: Hidden Symbolism of Alchemy and the Occult Arts, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I can square three and cube it, but there is not certainly in nature any number which can be squared or cubed.
Voltaire: A Philosophical Dictionary, Volume 08, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: dice

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “dice” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“The rooms in the interior and the great hall are built in a singular way: the rooms are square, the hall is in three cubes.”

Nguồn: Biddulph, Elizabeth Philippa, Baroness: Charles Philip Yorke, Fourth Earl of Hardwicke, Vice-Admiral R.N. — a Memoir

“That was that the 'square of the times are as the cubes of the distance.'”

Nguồn: Willson, Thomas Edgar: Ancient and Modern Physics

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “dice”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “dice” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “dice”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “dice” với tần suất cao:

42 lần trong kho sách
80 lần trong kho sách
26 lần trong kho sách
129 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “dice”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “dice”:

Đồng nghĩa:cubedie

“The rooms in the interior and the great hall are built in a singular way: the rooms are square, the hall is in three cubes.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “dice”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdaɪs/; US /ˈdaɪs/.

dice (động từ): khối lập phương

Định nghĩa tiếng Anh: Cut into cubes.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cube ↔ dice

Họ từ trong dữ liệu: cube: danh từ (n), die: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi42 lần trong kho sách

rubik's cube

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "dice" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm80 lần trong kho sách

cube root

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "dice" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái26 lần trong kho sách

cube maps

Nét nghĩa mở rộng: a small cube with 1 to 6 spots on the six faces (chết)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “dice”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: dice

Hỏi đáp trọng tâm

dice nghĩa là gì (meaning & definition)?

dice (động từ, phát âm Mỹ /ˈdaɪs/) có nghĩa là khối lập phương (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cube"). cut into cubes

Từ dice trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈdaɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdaɪs/; US /ˈdaɪs/.

Từ dice là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "dice" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: dices; Quá khứ / Phân từ: diced; Dạng V-ing: dicing.

Các nét nghĩa của từ dice theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: khối lập phương - Nét nghĩa 2 [A2]: chết

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ dice:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdaɪs/; US /ˈdaɪs/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: dices; Quá khứ / Phân từ: diced; Dạng V-ing: dicing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ dice:

rubik's cube; cube root; cube maps; ice cube

dice được dùng trong câu như thế nào?

The rooms in the interior and the great hall are built in a singular way: the rooms are square, the hall is in three cubes. (Elizabeth Philippa, Baroness Biddulph, Charles Philip Yorke, Fourth Earl of Hardwicke, Vice-Admiral R.N.: a Memoir; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/dice, mã đối chiếu EV-9EA9FB05. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "dice" được liên kết từ mục từ "cube, die".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

cube, die