Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

coupling

danh từ (n)

A2
/ˈkʌplɪŋ//ˈkʌplɪŋ/

Coupling có nghĩa là một cặp liên kết với nhau (dạng biến thể ngữ pháp của "couple").

Định nghĩa Anh - Anh: A pair who associate with one another.

Họ từ:couple(danh từ (n))/union(danh từ (n))/unite(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một cặp liên kết với nhau”:couplingA2/coupleA2/twosomeA2/duoA2/duetA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.couplingdanh từ (n)

    A pair who associate with one another.

    Một cặp liên kết với nhau.

    Đồng nghĩa (SYN):couple/twosome/duo/duet
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.couplingdanh từ (n)

    A pair of people who live together.

    Một cặp người sống cùng nhau.

    Đồng nghĩa (SYN):couple/mates/match
  3. 3.couplingdanh từ (n)

    A small indefinite number.

    Một số lượng nhỏ không xác định.

    Đồng nghĩa (SYN):couple
  4. 4.couplingđộng từ (v)

    Bring two objects, ideas, or people together.

    Mang hai đồ vật, ý tưởng hoặc con người lại với nhau.

    Đồng nghĩa (SYN):couple/match/mate/pair/twin
  5. 5.couplingđộng từ (v)

    Link together.

    Cặp đôi.

    Đồng nghĩa (SYN):couple/couple on/couple up
    Trái nghĩa (OPP):uncouple
  6. 6.couplingđộng từ (v)

    Form a pair or pairs.

    Cặp đôi.

    Đồng nghĩa (SYN):couple/pair/pair off/partner off
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): coupling

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

couple ↔ coupling

Mục từ "coupling" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "couple, union" (một cặp liên kết với nhau).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: coupling

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "coupling" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: couple: danh từ (n), union: danh từ (n), unite: động từ (v).

coupledanh từ (n)/ˈkʌpəl/

một cặp liên kết với nhau

•

This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.

Nguồn: Buchan, John: The history of the South African forces in France

uniondanh từ (n)/ˈjunjən/

một tổ chức của người lao động được thành lập để thương lượng với người sử dụng lao động

•

These figures probably exaggerate slightly the rise in wages, and under the allowance system they soon sank again to the pre-union level.

Nguồn: Wedgwood, Josiah C. (Josiah Clement): Staffordshire pottery and its history

uniteđộng từ (v)/ˈjuˌnaɪt/

hành động đồng bộ hoặc đoàn kết vì một mục đích hoặc niềm tin chung

•

When this point was reached, would they be destroyed or be held in storage under United Nations auspices?

Nguồn: Laurence, William L. (William Leonard): The hell bomb

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: coupling

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "coupling". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • couple of hours

    “He had gone down the same shaft that we went down in the morning, and had spent a couple of hours exploring the passages.

    Benson, Robert Hugh: A mirror of Shalott

  • married couple
  • couple of days

    I found him in bed and told him to prepare for riots within the next couple of days.

    Siringo, Charles A.: A cowboy detective

  • couple of miles
  • couple of hundred
  • couple of months
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: coupling

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "coupling" phân theo từng nét nghĩa (một cặp liên kết với nhau), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "coupling" ở nét nghĩa "một cặp liên kết với nhau" (ngoài ra "couple" còn biểu thị: một cặp người sống cùng nhau).

“This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "coupling" khi diễn đạt nét nghĩa: một cặp liên kết với nhau.

Đồng nghĩa trực tiếp với "coupling" khi diễn đạt nét nghĩa: một cặp liên kết với nhau.

Đồng nghĩa trực tiếp với "coupling" khi diễn đạt nét nghĩa: một cặp liên kết với nhau.

Đồng nghĩa trực tiếp với "coupling" khi diễn đạt nét nghĩa: một cặp người sống cùng nhau.

Đồng nghĩa với "coupling" ở nét nghĩa "một cặp người sống cùng nhau" (ngoài ra "match" còn biểu thị: que diêm làm bằng gỗ hoặc bìa mỏng, có đầu tẩm chất dễ cháy).

“I never did live in a place where there was enough matches.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: coupling

This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.
Buchan, John: The history of the South African forces in France, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It could not, then, proceed from either of the old couple, whom I had heard lock themselves up together down below.
Marryat, Florence: The ghost of Charlotte Cray, and other stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In front was a low bank, a couple of feet high, crested with tufts of coarse grass.
Roosevelt, Theodore: The wilderness hunter, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I found him in bed and told him to prepare for riots within the next couple of days.
Siringo, Charles A.: A cowboy detective, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Vega scooped up a couple of mewing cats from the couch and followed her, balancing her drink precariously at the same time.
Bannon, Ann: Journey to a woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Obviously, the young couple should have talked such matters over long before, but they hadn’t, and there they were.
Thurber, James: Is sex necessary?, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was Oswald Pentreath wrapped in a couple of blankets.
Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): Joshua Haggard's daughter, Vol. 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
“He had gone down the same shaft that we went down in the morning, and had spent a couple of hours exploring the passages.
Benson, Robert Hugh: A mirror of Shalott, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: coupling

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “coupling” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.”

Nguồn: Buchan, John: The history of the South African forces in France

“It could not, then, proceed from either of the old couple, whom I had heard lock themselves up together down below.”

Nguồn: Marryat, Florence: The ghost of Charlotte Cray, and other stories

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “coupling”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “coupling” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “coupling”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “coupling” với tần suất cao:

4.342 lần trong kho sách
1.512 lần trong kho sách
2.847 lần trong kho sách
1.252 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “coupling”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “coupling”:

Đồng nghĩa:coupletwosomeduoduet

“This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “coupling”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkʌplɪŋ/; US /ˈkʌplɪŋ/.

coupling (danh từ): một cặp liên kết với nhau

Định nghĩa tiếng Anh: A pair who associate with one another.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

couple ↔ coupling

Họ từ trong dữ liệu: couple: danh từ (n), union: danh từ (n), unite: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.342 lần trong kho sách

couple of hours

““He had gone down the same shaft that we went down in the morning, and had spent a couple of hours exploring the passages.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.512 lần trong kho sách

married couple

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "coupling" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.847 lần trong kho sách

couple of days

“I found him in bed and told him to prepare for riots within the next couple of days.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “coupling”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: coupling

Hỏi đáp trọng tâm

coupling nghĩa là gì (meaning & definition)?

coupling (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkʌplɪŋ/) có nghĩa là một cặp liên kết với nhau (dạng biến thể ngữ pháp của "couple"). a pair who associate with one another

Từ coupling trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkʌp/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkʌplɪŋ/; US /ˈkʌplɪŋ/.

Từ coupling là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "coupling" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ coupling theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một cặp liên kết với nhau - Nét nghĩa 2 [A2]: một cặp người sống cùng nhau - Nét nghĩa 3 [A2]: một số lượng nhỏ không xác định - Nét nghĩa 4 [A2]: mang hai đồ vật, ý tưởng hoặc con người lại với nhau - Nét nghĩa 5 [A2]: cặp đôi - Nét nghĩa 6 [A2]: cặp đôi

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ coupling:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkʌplɪŋ/; US /ˈkʌplɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ coupling:

couple of hours; married couple; couple of days; couple of miles; couple of hundred

coupling được dùng trong câu như thế nào?

This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months. (John Buchan, The history of the South African forces in France; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/coupling, mã đối chiếu EV-7DDE26D9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "coupling" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "couple".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

couple, union