Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

mates

danh từ (n)

B2
/ˈmeɪts//ˈmeɪts/

Mates có nghĩa là một cặp người sống cùng nhau (dạng biến thể ngữ pháp của "mate").

Định nghĩa Anh - Anh: A pair of people who live together.

Họ từ:couple(danh từ (n))/mate(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một cặp người sống cùng nhau”:matesB2/coupleA2/matchA2/mateB2/first mateB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.matesdanh từ (n)

    A pair of people who live together.

    Một cặp người sống cùng nhau.

    Đồng nghĩa (SYN):couple/match
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.matesdanh từ (n)

    The officer below the master on a commercial ship.

    Sĩ quan dưới thuyền trưởng trên một con tàu thương mại.

    Đồng nghĩa (SYN):mate/first mate
  3. 3.matesdanh từ (n)

    A fellow member of a team.

    Một thành viên của một đội.

    Đồng nghĩa (SYN):mate/teammate
  4. 4.matesdanh từ (n)

    The partner of an animal (especially a sexual partner).

    Đối tác của động vật (đặc biệt là bạn tình).

    Đồng nghĩa (SYN):mate
  5. 5.matesđộng từ (v)

    Engage in sexual intercourse.

    Bạn đời.

    Đồng nghĩa (SYN):mate/copulate/pair/couple
  6. 6.matesđộng từ (v)

    Bring two objects, ideas, or people together.

    Mang hai đồ vật, ý tưởng hoặc con người lại với nhau.

    Đồng nghĩa (SYN):mate/match/couple/pair/twin
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): mates

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

couple ↔ mates

Mục từ "mates" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "couple, mate" (một cặp người sống cùng nhau).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: mates

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "mates" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: couple: danh từ (n), mate: danh từ (n).

coupledanh từ (n)/ˈkʌpəl/

một cặp liên kết với nhau

•

This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.

Nguồn: Buchan, John: The history of the South African forces in France

matedanh từ (n)/ˈmeɪt/

sĩ quan dưới thuyền trưởng trên một con tàu thương mại

•

In the absence of the captain and first mate, the second mate had been left in charge of the yacht.

Nguồn: Carter, Nicholas (House name): Nick Carter Stories No. 136, April 17, 1915: The Man They Held Back

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: mates

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "mates". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • couple of hours

    “He had gone down the same shaft that we went down in the morning, and had spent a couple of hours exploring the passages.

    Benson, Robert Hugh: A mirror of Shalott

  • married couple
  • couple of days

    I found him in bed and told him to prepare for riots within the next couple of days.

    Siringo, Charles A.: A cowboy detective

  • couple of miles
  • couple of hundred
  • couple of months
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: mates

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "mates" phân theo từng nét nghĩa (một cặp người sống cùng nhau), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "mates" ở nét nghĩa "một cặp người sống cùng nhau" (ngoài ra "couple" còn biểu thị: một cặp liên kết với nhau).

“This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.”

Đồng nghĩa với "mates" ở nét nghĩa "một cặp người sống cùng nhau" (ngoài ra "match" còn biểu thị: que diêm làm bằng gỗ hoặc bìa mỏng, có đầu tẩm chất dễ cháy).

“I never did live in a place where there was enough matches.”

Đồng nghĩa với "mates" ở nét nghĩa "sĩ quan dưới thuyền trưởng trên một con tàu thương mại" (ngoài ra "mate" còn biểu thị: một thành viên của một đội).

“In the absence of the captain and first mate, the second mate had been left in charge of the yacht.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "mates" khi diễn đạt nét nghĩa: sĩ quan dưới thuyền trưởng trên một con tàu thương mại.

Đồng nghĩa trực tiếp với "mates" khi diễn đạt nét nghĩa: một thành viên của một đội.

“He made no comment beyond a surly nod, but his teammates glanced dubiously at one another, and shook their heads.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "mates" khi diễn đạt nét nghĩa: bạn đời.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: mates

This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.
Buchan, John: The history of the South African forces in France, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It could not, then, proceed from either of the old couple, whom I had heard lock themselves up together down below.
Marryat, Florence: The ghost of Charlotte Cray, and other stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In front was a low bank, a couple of feet high, crested with tufts of coarse grass.
Roosevelt, Theodore: The wilderness hunter, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I found him in bed and told him to prepare for riots within the next couple of days.
Siringo, Charles A.: A cowboy detective, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Vega scooped up a couple of mewing cats from the couch and followed her, balancing her drink precariously at the same time.
Bannon, Ann: Journey to a woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Obviously, the young couple should have talked such matters over long before, but they hadn’t, and there they were.
Thurber, James: Is sex necessary?, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was Oswald Pentreath wrapped in a couple of blankets.
Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): Joshua Haggard's daughter, Vol. 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
“He had gone down the same shaft that we went down in the morning, and had spent a couple of hours exploring the passages.
Benson, Robert Hugh: A mirror of Shalott, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: mates

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “mates” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.”

Nguồn: Buchan, John: The history of the South African forces in France

“It could not, then, proceed from either of the old couple, whom I had heard lock themselves up together down below.”

Nguồn: Marryat, Florence: The ghost of Charlotte Cray, and other stories

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “mates”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “mates” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “mates”

Dữ liệu từ nguyên: couple ↔ mates

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “mates”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “mates” với tần suất cao:

4.342 lần trong kho sách
1.512 lần trong kho sách
2.847 lần trong kho sách
1.252 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “mates”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “mates”:

“This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “mates”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmeɪts/; US /ˈmeɪts/.

mates (danh từ): một cặp người sống cùng nhau

Định nghĩa tiếng Anh: A pair of people who live together.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

couple ↔ mates

Họ từ trong dữ liệu: couple: danh từ (n), mate: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.342 lần trong kho sách

couple of hours

““He had gone down the same shaft that we went down in the morning, and had spent a couple of hours exploring the passages.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.512 lần trong kho sách

married couple

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "mates" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.847 lần trong kho sách

couple of days

“I found him in bed and told him to prepare for riots within the next couple of days.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “mates”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: mates

Hỏi đáp trọng tâm

mates nghĩa là gì (meaning & definition)?

mates (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmeɪts/) có nghĩa là một cặp người sống cùng nhau (dạng biến thể ngữ pháp của "mate"). a pair of people who live together

Từ mates trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈmeɪts/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmeɪts/; US /ˈmeɪts/.

Từ mates là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "mates" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ mates theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một cặp người sống cùng nhau - Nét nghĩa 2 [B2]: sĩ quan dưới thuyền trưởng trên một con tàu thương mại - Nét nghĩa 3 [B2]: một thành viên của một đội - Nét nghĩa 4 [B2]: đối tác của động vật (đặc biệt là bạn tình) - Nét nghĩa 5 [B2]: bạn đời - Nét nghĩa 6 [B2]: mang hai đồ vật, ý tưởng hoặc con người lại với nhau

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ mates:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmeɪts/; US /ˈmeɪts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ mates:

couple of hours; married couple; couple of days; couple of miles; couple of hundred

mates được dùng trong câu như thế nào?

This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months. (John Buchan, The history of the South African forces in France; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/mates, mã đối chiếu EV-EF6AC42A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "mates" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "mate".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

couple, mate