mates
danh từ (n)
Mates có nghĩa là một cặp người sống cùng nhau (dạng biến thể ngữ pháp của "mate").
Định nghĩa Anh - Anh: A pair of people who live together.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.matesdanh từ (n)
A pair of people who live together.
Một cặp người sống cùng nhau.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •couple of hours4.342 lần trong kho sách
- •married couple1.512 lần trong kho sách
- •couple of days2.847 lần trong kho sách
- •couple of miles1.252 lần trong kho sách
- •couple of hundred1.591 lần trong kho sách
- •couple of months988 lần trong kho sách
- 2.matesdanh từ (n)
The officer below the master on a commercial ship.
Sĩ quan dưới thuyền trưởng trên một con tàu thương mại.
- 3.matesdanh từ (n)
A fellow member of a team.
Một thành viên của một đội.
- 4.matesdanh từ (n)
The partner of an animal (especially a sexual partner).
Đối tác của động vật (đặc biệt là bạn tình).
Đồng nghĩa (SYN):mate - 5.matesđộng từ (v)
Engage in sexual intercourse.
Bạn đời.
- 6.matesđộng từ (v)
Bring two objects, ideas, or people together.
Mang hai đồ vật, ý tưởng hoặc con người lại với nhau.
Từ nguyên học (Etymology): mates
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
couple ↔ mates
Mục từ "mates" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "couple, mate" (một cặp người sống cùng nhau).
Họ từ & Biến thể từ loại: mates
Họ từ của "mates" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: couple: danh từ (n), mate: danh từ (n).
một cặp liên kết với nhau
This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.
Nguồn: Buchan, John: The history of the South African forces in France
sĩ quan dưới thuyền trưởng trên một con tàu thương mại
In the absence of the captain and first mate, the second mate had been left in charge of the yacht.
Nguồn: Carter, Nicholas (House name): Nick Carter Stories No. 136, April 17, 1915: The Man They Held Back
Cụm từ & Collocations: mates
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "mates". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- couple of hours
“He had gone down the same shaft that we went down in the morning, and had spent a couple of hours exploring the passages.
Benson, Robert Hugh: A mirror of Shalott
- married couple
- couple of days
I found him in bed and told him to prepare for riots within the next couple of days.
Siringo, Charles A.: A cowboy detective
- couple of miles
- couple of hundred
- couple of months
Đồng nghĩa & Sắc thái: mates
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "mates" phân theo từng nét nghĩa (một cặp người sống cùng nhau), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "mates" ở nét nghĩa "một cặp người sống cùng nhau" (ngoài ra "couple" còn biểu thị: một cặp liên kết với nhau).
“This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.”
Đồng nghĩa với "mates" ở nét nghĩa "một cặp người sống cùng nhau" (ngoài ra "match" còn biểu thị: que diêm làm bằng gỗ hoặc bìa mỏng, có đầu tẩm chất dễ cháy).
“I never did live in a place where there was enough matches.”
Đồng nghĩa với "mates" ở nét nghĩa "sĩ quan dưới thuyền trưởng trên một con tàu thương mại" (ngoài ra "mate" còn biểu thị: một thành viên của một đội).
“In the absence of the captain and first mate, the second mate had been left in charge of the yacht.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "mates" khi diễn đạt nét nghĩa: sĩ quan dưới thuyền trưởng trên một con tàu thương mại.
Đồng nghĩa trực tiếp với "mates" khi diễn đạt nét nghĩa: một thành viên của một đội.
“He made no comment beyond a surly nod, but his teammates glanced dubiously at one another, and shook their heads.”
Câu dẫn chứng văn học: mates
This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.It could not, then, proceed from either of the old couple, whom I had heard lock themselves up together down below.In front was a low bank, a couple of feet high, crested with tufts of coarse grass.I found him in bed and told him to prepare for riots within the next couple of days.Vega scooped up a couple of mewing cats from the couch and followed her, balancing her drink precariously at the same time.Obviously, the young couple should have talked such matters over long before, but they hadn’t, and there they were.It was Oswald Pentreath wrapped in a couple of blankets.“He had gone down the same shaft that we went down in the morning, and had spent a couple of hours exploring the passages.Đọc mở rộng theo CEFR: mates
Từ vựng bậcB2→“This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.”
Nguồn: Buchan, John: The history of the South African forces in France
“It could not, then, proceed from either of the old couple, whom I had heard lock themselves up together down below.”
Nguồn: Marryat, Florence: The ghost of Charlotte Cray, and other stories
Cấu trúc & Vận dụng: “mates”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “mates” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “mates”
Dữ liệu từ nguyên: couple ↔ mates
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “mates”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “mates” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “mates”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “mates”:
“This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.”
Gợi ý luyện tập với “mates”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
mates (danh từ): một cặp người sống cùng nhau
Định nghĩa tiếng Anh: A pair of people who live together.
couple ↔ mates
Họ từ trong dữ liệu: couple: danh từ (n), mate: danh từ (n)
couple of hours
““He had gone down the same shaft that we went down in the morning, and had spent a couple of hours exploring the passages.”
married couple
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "mates" trong câu.
couple of days
“I found him in bed and told him to prepare for riots within the next couple of days.”
Ứng dụng & Mở rộng: “mates”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “mates”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “mates”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “mates” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “mates” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: mates
Hỏi đáp trọng tâmmates nghĩa là gì (meaning & definition)?
mates (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmeɪts/) có nghĩa là một cặp người sống cùng nhau (dạng biến thể ngữ pháp của "mate"). a pair of people who live together
Từ mates trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈmeɪts/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmeɪts/; US /ˈmeɪts/.
Từ mates là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "mates" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ mates theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một cặp người sống cùng nhau - Nét nghĩa 2 [B2]: sĩ quan dưới thuyền trưởng trên một con tàu thương mại - Nét nghĩa 3 [B2]: một thành viên của một đội - Nét nghĩa 4 [B2]: đối tác của động vật (đặc biệt là bạn tình) - Nét nghĩa 5 [B2]: bạn đời - Nét nghĩa 6 [B2]: mang hai đồ vật, ý tưởng hoặc con người lại với nhau
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ mates:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmeɪts/; US /ˈmeɪts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ mates:
couple of hours; married couple; couple of days; couple of miles; couple of hundred
mates được dùng trong câu như thế nào?
This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months. (John Buchan, The history of the South African forces in France; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)