uncouple
động từ (v)
- uncouples/ənˈkʌpəlz/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- uncoupled/ənˈkʌpəld/
- (Quá khứ / Phân từ)
- uncoupling/ənˈkʌpəlɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Uncouple có nghĩa là Từ mang nghĩa đối lập với "couple".
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to couple (link together).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.uncoupleđộng từ (v)
Opposite in meaning to couple (link together).
Từ mang nghĩa đối lập với "couple".
- •
This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.
Trái nghĩa (OPP):couple - •
Từ nguyên học (Etymology): uncouple
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
couple ↔ uncouple
Mục từ "uncouple" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "couple" (Từ mang nghĩa đối lập với "couple").
Họ từ & Biến thể từ loại: uncouple
Họ từ của "uncouple" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: couple: danh từ (n).
một cặp liên kết với nhau
This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.
Nguồn: Buchan, John: The history of the South African forces in France
Cụm từ & Collocations: uncouple
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "uncouple". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: uncouple
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "uncouple" phân theo từng nét nghĩa (Từ mang nghĩa đối lập với "couple"), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: uncouple
This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.It could not, then, proceed from either of the old couple, whom I had heard lock themselves up together down below.In front was a low bank, a couple of feet high, crested with tufts of coarse grass.I found him in bed and told him to prepare for riots within the next couple of days.Vega scooped up a couple of mewing cats from the couch and followed her, balancing her drink precariously at the same time.Obviously, the young couple should have talked such matters over long before, but they hadn’t, and there they were.It was Oswald Pentreath wrapped in a couple of blankets.“He had gone down the same shaft that we went down in the morning, and had spent a couple of hours exploring the passages.Đọc mở rộng theo CEFR: uncouple
Từ vựng bậcB1→“This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.”
Nguồn: Buchan, John: The history of the South African forces in France
“It could not, then, proceed from either of the old couple, whom I had heard lock themselves up together down below.”
Nguồn: Marryat, Florence: The ghost of Charlotte Cray, and other stories
Cấu trúc & Vận dụng: “uncouple”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “uncouple” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “uncouple”
Dữ liệu từ nguyên: couple ↔ uncouple
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “uncouple”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “uncouple”:
“This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.”
Gợi ý luyện tập với “uncouple”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
uncouple (động từ): Từ mang nghĩa đối lập với "couple"
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to couple (link together).
couple ↔ uncouple
Họ từ trong dữ liệu: couple: danh từ (n)
uncouple: Từ mang nghĩa đối lập với "couple"
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "uncouple" trong câu.
uncouple (động từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "uncouple" trong câu.
uncouple (động từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "uncouple".
Ứng dụng & Mở rộng: “uncouple”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “uncouple”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “uncouple”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “uncouple” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “uncouple” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: uncouple
Hỏi đáp trọng tâmuncouple nghĩa là gì (meaning & definition)?
uncouple (động từ, phát âm Mỹ /ənˈkʌpəl/) có nghĩa là Từ mang nghĩa đối lập với "couple" (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "couple"). Opposite in meaning to couple (link together)
Từ uncouple trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkʌp/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈkʌpəl/; US /ənˈkʌpəl/.
Từ uncouple là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "uncouple" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: uncouples; Quá khứ / Phân từ: uncoupled; Dạng V-ing: uncoupling.
Các nét nghĩa của từ uncouple theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: Từ mang nghĩa đối lập với "couple" (Ví dụ: “This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ uncouple:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈkʌpəl/; US /ənˈkʌpəl/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: uncouples; Quá khứ / Phân từ: uncoupled; Dạng V-ing: uncoupling.
uncouple được dùng trong câu như thế nào?
This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months. (John Buchan, The history of the South African forces in France; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)