Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

uncouple

động từ (v)

B1
/ənˈkʌpəl//ənˈkʌpəl/
Biến thể:
uncouples/ənˈkʌpəlz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
uncoupled/ənˈkʌpəld/
(Quá khứ / Phân từ)
uncoupling/ənˈkʌpəlɪŋ/
(Dạng V-ing)

Uncouple có nghĩa là Từ mang nghĩa đối lập với "couple".

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to couple (link together).

Họ từ:couple(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “Từ mang nghĩa đối lập với "couple"”:uncoupleB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.uncoupleđộng từ (v)

    Opposite in meaning to couple (link together).

    Từ mang nghĩa đối lập với "couple".

    • •

      This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.

    Trái nghĩa (OPP):couple
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): uncouple

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

couple ↔ uncouple

Mục từ "uncouple" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "couple" (Từ mang nghĩa đối lập với "couple").

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: uncouple

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "uncouple" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: couple: danh từ (n).

coupledanh từ (n)/ˈkʌpəl/

một cặp liên kết với nhau

•

This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.

Nguồn: Buchan, John: The history of the South African forces in France

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: uncouple

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "uncouple". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: uncouple

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "uncouple" phân theo từng nét nghĩa (Từ mang nghĩa đối lập với "couple"), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: uncouple

This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.
Buchan, John: The history of the South African forces in France, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It could not, then, proceed from either of the old couple, whom I had heard lock themselves up together down below.
Marryat, Florence: The ghost of Charlotte Cray, and other stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In front was a low bank, a couple of feet high, crested with tufts of coarse grass.
Roosevelt, Theodore: The wilderness hunter, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I found him in bed and told him to prepare for riots within the next couple of days.
Siringo, Charles A.: A cowboy detective, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Vega scooped up a couple of mewing cats from the couch and followed her, balancing her drink precariously at the same time.
Bannon, Ann: Journey to a woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Obviously, the young couple should have talked such matters over long before, but they hadn’t, and there they were.
Thurber, James: Is sex necessary?, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was Oswald Pentreath wrapped in a couple of blankets.
Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): Joshua Haggard's daughter, Vol. 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
“He had gone down the same shaft that we went down in the morning, and had spent a couple of hours exploring the passages.
Benson, Robert Hugh: A mirror of Shalott, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: uncouple

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “uncouple” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.”

Nguồn: Buchan, John: The history of the South African forces in France

“It could not, then, proceed from either of the old couple, whom I had heard lock themselves up together down below.”

Nguồn: Marryat, Florence: The ghost of Charlotte Cray, and other stories

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “uncouple”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “uncouple” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “uncouple”

Dữ liệu từ nguyên: couple ↔ uncouple

Các biến thể thuộc họ từ “uncouple”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “uncouple”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “uncouple”:

“This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “uncouple”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈkʌpəl/; US /ənˈkʌpəl/.

uncouple (động từ): Từ mang nghĩa đối lập với "couple"

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to couple (link together).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

couple ↔ uncouple

Họ từ trong dữ liệu: couple: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

uncouple: Từ mang nghĩa đối lập với "couple"

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "uncouple" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

uncouple (động từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "uncouple" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

uncouple (động từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "uncouple".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “uncouple”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: uncouple

Hỏi đáp trọng tâm

uncouple nghĩa là gì (meaning & definition)?

uncouple (động từ, phát âm Mỹ /ənˈkʌpəl/) có nghĩa là Từ mang nghĩa đối lập với "couple" (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "couple"). Opposite in meaning to couple (link together)

Từ uncouple trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkʌp/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈkʌpəl/; US /ənˈkʌpəl/.

Từ uncouple là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "uncouple" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: uncouples; Quá khứ / Phân từ: uncoupled; Dạng V-ing: uncoupling.

Các nét nghĩa của từ uncouple theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: Từ mang nghĩa đối lập với "couple" (Ví dụ: “This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ uncouple:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈkʌpəl/; US /ənˈkʌpəl/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: uncouples; Quá khứ / Phân từ: uncoupled; Dạng V-ing: uncoupling.

uncouple được dùng trong câu như thế nào?

This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months. (John Buchan, The history of the South African forces in France; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/uncouple, mã đối chiếu EV-7EB3398E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "uncouple" được liên kết từ mục từ "couple".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

couple