Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

completing

tính từ (adj)

A2
/kəmˈplitɪŋ//kəmˈplitɪŋ/

Completing có nghĩa là đóng vai trò hoặc cung cấp sự bổ sung (thứ gì đó hoàn thiện tổng thể) (dạng biến thể ngữ pháp của "complete").

Định nghĩa Anh - Anh: Acting as or providing a complement (something that completes the whole).

Họ từ:complementary(tính từ (adj))/complement(danh từ (n))/complete(động từ (v))/completely(trạng từ (adv))/completion(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.completingtính từ (adj)

    Acting as or providing a complement (something that completes the whole).

    Đóng vai trò hoặc cung cấp sự bổ sung (thứ gì đó hoàn thiện tổng thể).

    Đồng nghĩa (SYN):complementary/complemental
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.completingđộng từ (v)

    Come or bring to a finish or an end.

    Có mọi bộ phận hoặc thành phần hoặc bước cần thiết hoặc bình thường.

    Đồng nghĩa (SYN):complete/finish
  3. 3.completingtính từ (adj)

    Having every necessary or normal part or component or step.

    Hoàn hảo và đầy đủ về mọi mặt.

    Đồng nghĩa (SYN):complete
    Trái nghĩa (OPP):incomplete
  4. 4.completingđộng từ (v)

    Bring to a whole, with all the necessary parts or elements.

    Tay nghề cao.

    Đồng nghĩa (SYN):complete
  5. 5.completingđộng từ (v)

    Complete or carry out.

    Hoàn thành hoặc thực hiện.

    Đồng nghĩa (SYN):complete/dispatch/discharge
  6. 6.completingtính từ (adj)

    Perfect and complete in every respect.

    Mang đến một tổng thể, với tất cả các bộ phận hoặc yếu tố cần thiết.

    Đồng nghĩa (SYN):complete/consummate
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): completing

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

complementary ↔ completing

Mục từ "completing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "complementary, complete" (đóng vai trò hoặc cung cấp sự bổ sung (thứ gì đó hoàn thiện tổng thể)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: completing

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "completing" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: complementary: tính từ (adj), complement: danh từ (n), complete: động từ (v), completely: trạng từ (adv), completion: danh từ (n).

complementarytính từ (adj)/ˌkɑmpləˈmɛntɹi/

của các từ hoặc mệnh đề có liên quan với nhau đến mức cái này là sự phủ định của cái kia

•

A modern in his confidence in the progress of knowledge, Franklin, approaching the problem of morality, wisely saw the ancients and moderns as complementary.

Nguồn: Franklin, Benjamin: Benjamin Franklin

complementdanh từ (n)/ˈkɑmpləmənt/

một từ hoặc cụm từ được sử dụng để hoàn thành một cấu trúc ngữ pháp

•

But the ship, having her full complement of seamen, spurned his suit; and not all the King his father’s influence could prevail.

Nhưng con tàu, với đầy đủ thủy thủ, đã từ chối bộ đồ của anh ta; và không phải tất cả vị vua mà ảnh hưởng của cha ông đều có thể chiếm ưu thế.

Nguồn: Melville, Herman: Moby Dick; Or, The Whale

completeđộng từ (v)/kəmˈplit/

có mọi bộ phận hoặc thành phần hoặc bước cần thiết hoặc bình thường

•

After the meal, while my brothers, whose studies were already of importance, completed a task, I ran into the garden; the afternoon was mine.

Nguồn: Bordeaux, Henry: The house

completelytrạng từ (adv)/kəmˈplitli/

hoàn toàn

•

It was evidently one of those mysterious cases of spiritual disease which completely baffle our reason.

Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 08, No. 45, July, 1861 A Magazine of Literature, Art, and Politics

completiondanh từ (n)/kəmˈpliʃən/

một đường chuyền thành công về phía trước trong bóng đá

•

This immortal work not only laid the foundation of Physical Astronomy, it also carried the structure thereof very far toward its completion.

Nguồn: Draper, John William: History of the Intellectual Development of Europe, Volume II (of 2) Revised Edition

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: completing

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "completing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • complementary strand
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: completing

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "completing" phân theo từng nét nghĩa (đóng vai trò hoặc cung cấp sự bổ sung (thứ gì đó hoàn thiện tổng thể)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "completing" ở nét nghĩa "đóng vai trò hoặc cung cấp sự bổ sung (thứ gì đó hoàn thiện tổng thể)" (ngoài ra "complementary" còn biểu thị: của các từ hoặc mệnh đề có liên quan với nhau đến mức cái này là sự phủ định của cái kia).

“A modern in his confidence in the progress of knowledge, Franklin, approaching the problem of morality, wisely saw the ancients and moderns as complementary.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "completing" khi diễn đạt nét nghĩa: đóng vai trò hoặc cung cấp sự bổ sung (thứ gì đó hoàn thiện tổng thể).

Đồng nghĩa với "completing" ở nét nghĩa "có mọi bộ phận hoặc thành phần hoặc bước cần thiết hoặc bình thường" (ngoài ra "complete" còn biểu thị: tay nghề cao).

“After the meal, while my brothers, whose studies were already of importance, completed a task, I ran into the garden; the afternoon was mine.”

Đồng nghĩa với "completing" ở nét nghĩa "có mọi bộ phận hoặc thành phần hoặc bước cần thiết hoặc bình thường" (ngoài ra "finish" còn biểu thị: một kết cấu trang trí hoặc hình dáng của một bề mặt (hoặc chất mang lại cho nó vẻ ngoài đó)).

“This tool takes a roughing cut over the body of the forging, finishing at the radius on the nose.”

Đồng nghĩa với "completing" ở nét nghĩa "hoàn thành hoặc thực hiện" (ngoài ra "dispatch" còn biểu thị: giết người có chủ ý và có dự tính trước).

“His letter was soon dispatched; for though dilatory in undertaking business, he was quick in its execution.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "completing" khi diễn đạt nét nghĩa: hoàn thành hoặc thực hiện.

“Then, when the war is over, or you are honorably discharged, I will—be your wife.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: completing

A "complementary" color scheme will take colors from opposite sides of the color wheel.

Cách phối màu "bổ sung" sẽ lấy màu từ các phía đối diện của bánh xe màu.

Tác phẩm mở: Data Science: An Introduction/Thinking Like a Visual Artist
Notice the spelling of the word complement: its literal meaning is 'a complementary item or items'; in other words, 'that which completes'.

Hãy chú ý cách đánh vần của từ bổ sung: nghĩa đen của nó là 'một hoặc nhiều vật phẩm bổ sung'; nói cách khác, 'cái hoàn thành'.

Tác phẩm mở: Discrete Mathematics/Set theory
ICTs open opportunities for new forms of information delivery that can be complementary to existing flows, without rendering them obsolete.

CNTT-TT mở ra cơ hội cho các hình thức cung cấp thông tin mới có thể bổ sung cho các luồng thông tin hiện có mà không khiến chúng trở nên lỗi thời.

Tác phẩm mở: Information and Communication Technologies for Poverty Alleviation/Towards a General Framework Poverty Alleviation with ICTs
A modern in his confidence in the progress of knowledge, Franklin, approaching the problem of morality, wisely saw the ancients and moderns as complementary.
Franklin, Benjamin: Benjamin Franklin, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The truth is that neither sex, without some fertilization by the complementary characters of the other, is capable of the highest reaches of human endeavour.
Mencken, H. L. (Henry Louis): In Defense of Women
The star which is really white will now appear decidedly tinted and of a hue approximately complementary to that of the surroundings.
Luckiesh, Matthew: Visual Illusions: Their Causes, Characteristics and Applications, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Had this been properly understood at once, there would have been no quarrelling, for these two standpoints are not antagonistic, but complementary.
Richardson, E. C., 1871-1954 [Editor]: Ski-running, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Equally necessary is the conclusion that the several results of the force expended on any aggregate, must be complementary to each other.
Spencer, Herbert: First Principles
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: completing

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “completing” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“A "complementary" color scheme will take colors from opposite sides of the color wheel.”

Cách phối màu "bổ sung" sẽ lấy màu từ các phía đối diện của bánh xe màu.

Nguồn: Tác phẩm mở: Data Science: An Introduction/Thinking Like a Visual Artist

“Notice the spelling of the word complement: its literal meaning is 'a complementary item or items'; in other words, 'that which completes'.”

Hãy chú ý cách đánh vần của từ bổ sung: nghĩa đen của nó là 'một hoặc nhiều vật phẩm bổ sung'; nói cách khác, 'cái hoàn thành'.

Nguồn: Tác phẩm mở: Discrete Mathematics/Set theory

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “completing”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “completing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “completing”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “completing” với tần suất cao:

30 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “completing”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “completing”:

“A modern in his confidence in the progress of knowledge, Franklin, approaching the problem of morality, wisely saw the ancients and moderns as complementary.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “completing”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəmˈplitɪŋ/; US /kəmˈplitɪŋ/.

completing (tính từ): đóng vai trò hoặc cung cấp sự bổ sung (thứ gì đó hoàn thiện tổng thể)

Định nghĩa tiếng Anh: Acting as or providing a complement (something that completes the whole).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

complementary ↔ completing

Họ từ trong dữ liệu: complementary: tính từ (adj), complement: danh từ (n), complete: động từ (v), completely: trạng từ (adv), completion: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi30 lần trong kho sách

complementary strand

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "completing" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm30 lần trong kho sách

complementary strand

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "completing" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái30 lần trong kho sách

complementary strand

Nét nghĩa mở rộng: come or bring to a finish or an end (có mọi bộ phận hoặc thành phần hoặc bước cần thiết hoặc bình thường)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “completing”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: completing

Hỏi đáp trọng tâm

completing nghĩa là gì (meaning & definition)?

completing (tính từ, phát âm Mỹ /kəmˈplitɪŋ/) có nghĩa là đóng vai trò hoặc cung cấp sự bổ sung (thứ gì đó hoàn thiện tổng thể) (dạng biến thể ngữ pháp của "complete"). acting as or providing a complement (something that completes the whole)

Từ completing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈplit/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəmˈplitɪŋ/; US /kəmˈplitɪŋ/.

Từ completing là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "completing" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ completing theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: đóng vai trò hoặc cung cấp sự bổ sung (thứ gì đó hoàn thiện tổng thể) - Nét nghĩa 2 [A2]: có mọi bộ phận hoặc thành phần hoặc bước cần thiết hoặc bình thường - Nét nghĩa 3 [A2]: hoàn hảo và đầy đủ về mọi mặt - Nét nghĩa 4 [A2]: tay nghề cao - Nét nghĩa 5 [A2]: hoàn thành hoặc thực hiện - Nét nghĩa 6 [A2]: mang đến một tổng thể, với tất cả các bộ phận hoặc yếu tố cần thiết

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ completing:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəmˈplitɪŋ/; US /kəmˈplitɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ completing:

complementary strand

completing được dùng trong câu như thế nào?

A modern in his confidence in the progress of knowledge, Franklin, approaching the problem of morality, wisely saw the ancients and moderns as complementary. (Benjamin Franklin, Benjamin Franklin; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/completing, mã đối chiếu EV-8F7BF9AB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "completing" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "complete".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

complementary, complete