completing
tính từ (adj)
Completing có nghĩa là đóng vai trò hoặc cung cấp sự bổ sung (thứ gì đó hoàn thiện tổng thể) (dạng biến thể ngữ pháp của "complete").
Định nghĩa Anh - Anh: Acting as or providing a complement (something that completes the whole).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.completingtính từ (adj)
Acting as or providing a complement (something that completes the whole).
Đóng vai trò hoặc cung cấp sự bổ sung (thứ gì đó hoàn thiện tổng thể).
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •complementary strand30 lần trong kho sách
- 2.completingđộng từ (v)
Come or bring to a finish or an end.
Có mọi bộ phận hoặc thành phần hoặc bước cần thiết hoặc bình thường.
- 3.completingtính từ (adj)
Having every necessary or normal part or component or step.
Hoàn hảo và đầy đủ về mọi mặt.
Đồng nghĩa (SYN):completeTrái nghĩa (OPP):incomplete - 4.completingđộng từ (v)
Bring to a whole, with all the necessary parts or elements.
Tay nghề cao.
Đồng nghĩa (SYN):complete - 5.completingđộng từ (v)
Complete or carry out.
Hoàn thành hoặc thực hiện.
- 6.completingtính từ (adj)
Perfect and complete in every respect.
Mang đến một tổng thể, với tất cả các bộ phận hoặc yếu tố cần thiết.
Từ nguyên học (Etymology): completing
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
complementary ↔ completing
Mục từ "completing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "complementary, complete" (đóng vai trò hoặc cung cấp sự bổ sung (thứ gì đó hoàn thiện tổng thể)).
Họ từ & Biến thể từ loại: completing
Họ từ của "completing" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: complementary: tính từ (adj), complement: danh từ (n), complete: động từ (v), completely: trạng từ (adv), completion: danh từ (n).
của các từ hoặc mệnh đề có liên quan với nhau đến mức cái này là sự phủ định của cái kia
A modern in his confidence in the progress of knowledge, Franklin, approaching the problem of morality, wisely saw the ancients and moderns as complementary.
Nguồn: Franklin, Benjamin: Benjamin Franklin
một từ hoặc cụm từ được sử dụng để hoàn thành một cấu trúc ngữ pháp
But the ship, having her full complement of seamen, spurned his suit; and not all the King his father’s influence could prevail.
Nhưng con tàu, với đầy đủ thủy thủ, đã từ chối bộ đồ của anh ta; và không phải tất cả vị vua mà ảnh hưởng của cha ông đều có thể chiếm ưu thế.
Nguồn: Melville, Herman: Moby Dick; Or, The Whale
có mọi bộ phận hoặc thành phần hoặc bước cần thiết hoặc bình thường
After the meal, while my brothers, whose studies were already of importance, completed a task, I ran into the garden; the afternoon was mine.
Nguồn: Bordeaux, Henry: The house
hoàn toàn
It was evidently one of those mysterious cases of spiritual disease which completely baffle our reason.
Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 08, No. 45, July, 1861 A Magazine of Literature, Art, and Politics
một đường chuyền thành công về phía trước trong bóng đá
This immortal work not only laid the foundation of Physical Astronomy, it also carried the structure thereof very far toward its completion.
Nguồn: Draper, John William: History of the Intellectual Development of Europe, Volume II (of 2) Revised Edition
Cụm từ & Collocations: completing
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "completing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- complementary strand
Đồng nghĩa & Sắc thái: completing
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "completing" phân theo từng nét nghĩa (đóng vai trò hoặc cung cấp sự bổ sung (thứ gì đó hoàn thiện tổng thể)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "completing" ở nét nghĩa "đóng vai trò hoặc cung cấp sự bổ sung (thứ gì đó hoàn thiện tổng thể)" (ngoài ra "complementary" còn biểu thị: của các từ hoặc mệnh đề có liên quan với nhau đến mức cái này là sự phủ định của cái kia).
“A modern in his confidence in the progress of knowledge, Franklin, approaching the problem of morality, wisely saw the ancients and moderns as complementary.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "completing" khi diễn đạt nét nghĩa: đóng vai trò hoặc cung cấp sự bổ sung (thứ gì đó hoàn thiện tổng thể).
Đồng nghĩa với "completing" ở nét nghĩa "có mọi bộ phận hoặc thành phần hoặc bước cần thiết hoặc bình thường" (ngoài ra "complete" còn biểu thị: tay nghề cao).
“After the meal, while my brothers, whose studies were already of importance, completed a task, I ran into the garden; the afternoon was mine.”
Đồng nghĩa với "completing" ở nét nghĩa "có mọi bộ phận hoặc thành phần hoặc bước cần thiết hoặc bình thường" (ngoài ra "finish" còn biểu thị: một kết cấu trang trí hoặc hình dáng của một bề mặt (hoặc chất mang lại cho nó vẻ ngoài đó)).
“This tool takes a roughing cut over the body of the forging, finishing at the radius on the nose.”
Đồng nghĩa với "completing" ở nét nghĩa "hoàn thành hoặc thực hiện" (ngoài ra "dispatch" còn biểu thị: giết người có chủ ý và có dự tính trước).
“His letter was soon dispatched; for though dilatory in undertaking business, he was quick in its execution.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "completing" khi diễn đạt nét nghĩa: hoàn thành hoặc thực hiện.
“Then, when the war is over, or you are honorably discharged, I will—be your wife.”
Câu dẫn chứng văn học: completing
A "complementary" color scheme will take colors from opposite sides of the color wheel.Cách phối màu "bổ sung" sẽ lấy màu từ các phía đối diện của bánh xe màu.
Notice the spelling of the word complement: its literal meaning is 'a complementary item or items'; in other words, 'that which completes'.Hãy chú ý cách đánh vần của từ bổ sung: nghĩa đen của nó là 'một hoặc nhiều vật phẩm bổ sung'; nói cách khác, 'cái hoàn thành'.
ICTs open opportunities for new forms of information delivery that can be complementary to existing flows, without rendering them obsolete.CNTT-TT mở ra cơ hội cho các hình thức cung cấp thông tin mới có thể bổ sung cho các luồng thông tin hiện có mà không khiến chúng trở nên lỗi thời.
A modern in his confidence in the progress of knowledge, Franklin, approaching the problem of morality, wisely saw the ancients and moderns as complementary.The truth is that neither sex, without some fertilization by the complementary characters of the other, is capable of the highest reaches of human endeavour.The star which is really white will now appear decidedly tinted and of a hue approximately complementary to that of the surroundings.Had this been properly understood at once, there would have been no quarrelling, for these two standpoints are not antagonistic, but complementary.Equally necessary is the conclusion that the several results of the force expended on any aggregate, must be complementary to each other.Đọc mở rộng theo CEFR: completing
Từ vựng bậcA2→“A "complementary" color scheme will take colors from opposite sides of the color wheel.”
Cách phối màu "bổ sung" sẽ lấy màu từ các phía đối diện của bánh xe màu.
Nguồn: Tác phẩm mở: Data Science: An Introduction/Thinking Like a Visual Artist
“Notice the spelling of the word complement: its literal meaning is 'a complementary item or items'; in other words, 'that which completes'.”
Hãy chú ý cách đánh vần của từ bổ sung: nghĩa đen của nó là 'một hoặc nhiều vật phẩm bổ sung'; nói cách khác, 'cái hoàn thành'.
Nguồn: Tác phẩm mở: Discrete Mathematics/Set theory
Cấu trúc & Vận dụng: “completing”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “completing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “completing”
Dữ liệu từ nguyên: complementary ↔ completing
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “completing”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “completing” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “completing”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “completing”:
“A modern in his confidence in the progress of knowledge, Franklin, approaching the problem of morality, wisely saw the ancients and moderns as complementary.”
Gợi ý luyện tập với “completing”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
completing (tính từ): đóng vai trò hoặc cung cấp sự bổ sung (thứ gì đó hoàn thiện tổng thể)
Định nghĩa tiếng Anh: Acting as or providing a complement (something that completes the whole).
complementary ↔ completing
Họ từ trong dữ liệu: complementary: tính từ (adj), complement: danh từ (n), complete: động từ (v), completely: trạng từ (adv), completion: danh từ (n)
complementary strand
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "completing" trong câu.
complementary strand
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "completing" trong câu.
complementary strand
Nét nghĩa mở rộng: come or bring to a finish or an end (có mọi bộ phận hoặc thành phần hoặc bước cần thiết hoặc bình thường)
Ứng dụng & Mở rộng: “completing”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “completing”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “completing”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “completing” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “completing” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: completing
Hỏi đáp trọng tâmcompleting nghĩa là gì (meaning & definition)?
completing (tính từ, phát âm Mỹ /kəmˈplitɪŋ/) có nghĩa là đóng vai trò hoặc cung cấp sự bổ sung (thứ gì đó hoàn thiện tổng thể) (dạng biến thể ngữ pháp của "complete"). acting as or providing a complement (something that completes the whole)
Từ completing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈplit/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəmˈplitɪŋ/; US /kəmˈplitɪŋ/.
Từ completing là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "completing" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ completing theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: đóng vai trò hoặc cung cấp sự bổ sung (thứ gì đó hoàn thiện tổng thể) - Nét nghĩa 2 [A2]: có mọi bộ phận hoặc thành phần hoặc bước cần thiết hoặc bình thường - Nét nghĩa 3 [A2]: hoàn hảo và đầy đủ về mọi mặt - Nét nghĩa 4 [A2]: tay nghề cao - Nét nghĩa 5 [A2]: hoàn thành hoặc thực hiện - Nét nghĩa 6 [A2]: mang đến một tổng thể, với tất cả các bộ phận hoặc yếu tố cần thiết
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ completing:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəmˈplitɪŋ/; US /kəmˈplitɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ completing:
complementary strand
completing được dùng trong câu như thế nào?
A modern in his confidence in the progress of knowledge, Franklin, approaching the problem of morality, wisely saw the ancients and moderns as complementary. (Benjamin Franklin, Benjamin Franklin; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)