complemental
tính từ (adj)
Complemental có nghĩa là complemental (tính từ) có nghĩa là đóng vai trò hoặc cung cấp sự bổ sung (thứ gì đó hoàn thiện tổng thể), đóng vai trò hoặc cung cấp sự bổ sung (thứ gì đó hoàn thiện tổng thể).
Định nghĩa Anh - Anh: Acting as or providing a complement (something that completes the whole).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.complementaltính từ (adj)
Acting as or providing a complement (something that completes the whole).
Đóng vai trò hoặc cung cấp sự bổ sung (thứ gì đó hoàn thiện tổng thể).
- •
A "complementary" color scheme will take colors from opposite sides of the color wheel.
Cách phối màu "bổ sung" sẽ lấy màu từ các phía đối diện của bánh xe màu.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •complementary strand30 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): complemental
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
complementary ↔ complemental
Mục từ "complemental" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "complementary" (đóng vai trò hoặc cung cấp sự bổ sung (thứ gì đó hoàn thiện tổng thể)).
Họ từ & Biến thể từ loại: complemental
Họ từ của "complemental" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: complementary: tính từ (adj), complement: danh từ (n).
của các từ hoặc mệnh đề có liên quan với nhau đến mức cái này là sự phủ định của cái kia
A modern in his confidence in the progress of knowledge, Franklin, approaching the problem of morality, wisely saw the ancients and moderns as complementary.
Nguồn: Franklin, Benjamin: Benjamin Franklin
một từ hoặc cụm từ được sử dụng để hoàn thành một cấu trúc ngữ pháp
But the ship, having her full complement of seamen, spurned his suit; and not all the King his father’s influence could prevail.
Nhưng con tàu, với đầy đủ thủy thủ, đã từ chối bộ đồ của anh ta; và không phải tất cả vị vua mà ảnh hưởng của cha ông đều có thể chiếm ưu thế.
Nguồn: Melville, Herman: Moby Dick; Or, The Whale
Cụm từ & Collocations: complemental
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "complemental". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- complementary strand
Đồng nghĩa & Sắc thái: complemental
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "complemental" phân theo từng nét nghĩa (đóng vai trò hoặc cung cấp sự bổ sung (thứ gì đó hoàn thiện tổng thể)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "complemental" ở nét nghĩa "đóng vai trò hoặc cung cấp sự bổ sung (thứ gì đó hoàn thiện tổng thể)" (ngoài ra "complementary" còn biểu thị: của các từ hoặc mệnh đề có liên quan với nhau đến mức cái này là sự phủ định của cái kia).
“A modern in his confidence in the progress of knowledge, Franklin, approaching the problem of morality, wisely saw the ancients and moderns as complementary.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "complemental" khi diễn đạt nét nghĩa: đóng vai trò hoặc cung cấp sự bổ sung (thứ gì đó hoàn thiện tổng thể).
Câu dẫn chứng văn học: complemental
A "complementary" color scheme will take colors from opposite sides of the color wheel.Cách phối màu "bổ sung" sẽ lấy màu từ các phía đối diện của bánh xe màu.
Notice the spelling of the word complement: its literal meaning is 'a complementary item or items'; in other words, 'that which completes'.Hãy chú ý cách đánh vần của từ bổ sung: nghĩa đen của nó là 'một hoặc nhiều vật phẩm bổ sung'; nói cách khác, 'cái hoàn thành'.
ICTs open opportunities for new forms of information delivery that can be complementary to existing flows, without rendering them obsolete.CNTT-TT mở ra cơ hội cho các hình thức cung cấp thông tin mới có thể bổ sung cho các luồng thông tin hiện có mà không khiến chúng trở nên lỗi thời.
A modern in his confidence in the progress of knowledge, Franklin, approaching the problem of morality, wisely saw the ancients and moderns as complementary.The truth is that neither sex, without some fertilization by the complementary characters of the other, is capable of the highest reaches of human endeavour.The star which is really white will now appear decidedly tinted and of a hue approximately complementary to that of the surroundings.Had this been properly understood at once, there would have been no quarrelling, for these two standpoints are not antagonistic, but complementary.Equally necessary is the conclusion that the several results of the force expended on any aggregate, must be complementary to each other.Đọc mở rộng theo CEFR: complemental
Từ vựng bậcC1→“A "complementary" color scheme will take colors from opposite sides of the color wheel.”
Cách phối màu "bổ sung" sẽ lấy màu từ các phía đối diện của bánh xe màu.
Nguồn: Tác phẩm mở: Data Science: An Introduction/Thinking Like a Visual Artist
“Notice the spelling of the word complement: its literal meaning is 'a complementary item or items'; in other words, 'that which completes'.”
Hãy chú ý cách đánh vần của từ bổ sung: nghĩa đen của nó là 'một hoặc nhiều vật phẩm bổ sung'; nói cách khác, 'cái hoàn thành'.
Nguồn: Tác phẩm mở: Discrete Mathematics/Set theory
Cấu trúc & Vận dụng: “complemental”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “complemental” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “complemental”
Dữ liệu từ nguyên: complementary ↔ complemental
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “complemental”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “complemental” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “complemental”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “complemental”:
“A modern in his confidence in the progress of knowledge, Franklin, approaching the problem of morality, wisely saw the ancients and moderns as complementary.”
Gợi ý luyện tập với “complemental”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
complemental (tính từ): đóng vai trò hoặc cung cấp sự bổ sung (thứ gì đó hoàn thiện tổng thể)
Định nghĩa tiếng Anh: Acting as or providing a complement (something that completes the whole).
complementary ↔ complemental
Họ từ trong dữ liệu: complementary: tính từ (adj), complement: danh từ (n)
complementary strand
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "complemental" trong câu.
complementary strand
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "complemental" trong câu.
complementary strand
Mở rộng biên độ diễn đạt với "complemental".
Ứng dụng & Mở rộng: “complemental”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “complemental”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “complemental”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “complemental” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “complemental” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: complemental
Hỏi đáp trọng tâmcomplemental nghĩa là gì (meaning & definition)?
complemental (tính từ) có nghĩa là đóng vai trò hoặc cung cấp sự bổ sung (thứ gì đó hoàn thiện tổng thể) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "complementary"). acting as or providing a complement (something that completes the whole)
Từ complemental là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "complemental" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ complemental theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: đóng vai trò hoặc cung cấp sự bổ sung (thứ gì đó hoàn thiện tổng thể) (Ví dụ: “A "complementary" color scheme will take colors from opposite sides of the color wheel.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ complemental:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ complemental:
complementary strand
complemental được dùng trong câu như thế nào?
A modern in his confidence in the progress of knowledge, Franklin, approaching the problem of morality, wisely saw the ancients and moderns as complementary. (Benjamin Franklin, Benjamin Franklin; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)