Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

carried

động từ (v)

A1
/ˈkæɹid//ˈkæɹid/

Carried có nghĩa là di chuyển trong khi hỗ trợ, trên xe hoặc bằng tay hoặc trên cơ thể (dạng biến thể ngữ pháp của "carry").

Định nghĩa Anh - Anh: Move while supporting, either in a vehicle or in one's hands or on one's body.

Họ từ:carry(động từ (v))/carriage(danh từ (n))/carrier(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “di chuyển trong khi hỗ trợ”:carriedA1/carryA1/transportB1/packA2/takeA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.carriedđộng từ (v)

    Move while supporting, either in a vehicle or in one's hands or on one's body.

    Di chuyển trong khi hỗ trợ, trên xe hoặc bằng tay hoặc trên cơ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):carry/transport
  2. 2.carriedđộng từ (v)

    Have with oneself; have on one's person.

    Có với chính mình.

    Đồng nghĩa (SYN):carry/pack/take
  3. 3.carriedđộng từ (v)

    Transmit or serve as the medium for transmission.

    Truyền tải hoặc phục vụ như là phương tiện để truyền tải.

    Đồng nghĩa (SYN):carry/impart/conduct/transmit/convey/channel
  4. 4.carrieddanh từ (n)

    The act of carrying something.

    Mang theo.

    Đồng nghĩa (SYN):carry
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): carried

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

carry ↔ carried

Mục từ "carried" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "carry" (di chuyển trong khi hỗ trợ, trên xe hoặc bằng tay hoặc trên cơ thể).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: carried

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "carried" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: carry: động từ (v), carriage: danh từ (n), carrier: danh từ (n).

carryđộng từ (v)/ˈkæɹi/

di chuyển trong khi hỗ trợ, trên xe hoặc bằng tay hoặc trên cơ thể

•

But, in her case, the aristocratic impulse, which had carried her predecessors to glory, had less fortunate results.

Nguồn: Chase, Mary Ellen: The art of narration

carriagedanh từ (n)/ˈkæɹɪdʒ/

một toa tàu nơi hành khách đi xe

•

Three or four well-filled carriages, gaily decorated with tinsel, flowers and coloured cloths, had the honour of accommodating the friends of Rama.

Nguồn: Oman, John Campbell, 1841-1911 [Adapter]: The Great Indian Epics

carrierdanh từ (n)/ˈkæɹiɚ/

ai đó có công việc liên quan đến việc mang theo một cái gì đó

•

I've never seen it, but I know it better than any letter-carrier in the district.

Nguồn: Hagedorn, Hermann: Makers of Madness A Play in One Act and Three Scenes

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: carried

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "carried". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • carry off
  • carry out
  • carry away
  • able to carry
  • carry into
  • carry home
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: carried

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "carried" phân theo từng nét nghĩa (di chuyển trong khi hỗ trợ, trên xe hoặc bằng tay hoặc trên cơ thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "carried" ở nét nghĩa "di chuyển trong khi hỗ trợ, trên xe hoặc bằng tay hoặc trên cơ thể" (ngoài ra "carry" còn biểu thị: có với chính mình).

“But, in her case, the aristocratic impulse, which had carried her predecessors to glory, had less fortunate results.”

Đồng nghĩa với "carried" ở nét nghĩa "di chuyển trong khi hỗ trợ, trên xe hoặc bằng tay hoặc trên cơ thể" (ngoài ra "transport" còn biểu thị: sự trao đổi các phân tử (và động năng và động lượng của chúng) qua ranh giới giữa các lớp chất lỏng liền kề hoặc qua màng tế bào).

“His purpose in making this preference must have been with a view to the transport of luggage.”

Đồng nghĩa với "carried" ở nét nghĩa "có với chính mình" (ngoài ra "pack" còn biểu thị: một số lượng lớn không xác định).

““You will get yourself ready, please, as soon as you’ve packed those portmanteaus.””

Đồng nghĩa với "carried" ở nét nghĩa "có với chính mình" (ngoài ra "take" còn biểu thị: thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác).

“The Incorporated One took it and opened it with trembling hands.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "carried" khi diễn đạt nét nghĩa: truyền tải hoặc phục vụ như là phương tiện để truyền tải.

Đồng nghĩa với "carried" ở nét nghĩa "truyền tải hoặc phục vụ như là phương tiện để truyền tải" (ngoài ra "conduct" còn biểu thị: cách hành động hoặc kiểm soát bản thân).

“I shall take pleasure in reporting your conduct to your Commander.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: carried

But, in her case, the aristocratic impulse, which had carried her predecessors to glory, had less fortunate results.
Chase, Mary Ellen: The art of narration
Oswald was waiting for us, and he and the driver carried her upstairs.
Cather, Willa: My mortal enemy, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Every village had its lucky spot round which the dead were so carried.
Gordon Cumming, C. F. (Constance Frederica): From the Hebrides to the Himalayas, vol. 1 [of 2], Tiếng Anh (Anh - Anh)
But the charioteer, on approaching him, is carried back to absolute beauty, and being awe-struck falls backward and throws the horses on their haunches.
Plato, 428? BCE-348? BCE: The works of Plato (Vol. 1 of 6), Tiếng Anh (Anh - Anh)
“During the excitement attending the carrying of Mr. Villers to his office my fingers were examining the cushions of the tonneau.
Stagg, Clinton H. (Clinton Holland): Thornley Colton, Nguyên văn tác phẩm
From street to street she carried the dog, mounting the steps in vain, for everywhere she received the same refusal.
Calmettes, Fernand: A fisher girl of France, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was jacking up his car when the landlord came out, carrying a lantern.
Martin, Stuart: The fifteen cells, Tiếng Anh (Anh - Anh)
To Montreal on the boat, and then the train that is to carry you home.
Bazalgette, Léon: Henry Thoreau, bachelor of nature, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: carried

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “carried” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“But, in her case, the aristocratic impulse, which had carried her predecessors to glory, had less fortunate results.”

Nguồn: Chase, Mary Ellen: The art of narration

“Oswald was waiting for us, and he and the driver carried her upstairs.”

Nguồn: Cather, Willa: My mortal enemy

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “carried”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “carried” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “carried”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “carried” với tần suất cao:

17.467 lần trong kho sách
33.681 lần trong kho sách
15.256 lần trong kho sách
1.395 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “carried”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “carried”:

Đồng nghĩa:carrytransportpacktake

“But, in her case, the aristocratic impulse, which had carried her predecessors to glory, had less fortunate results.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “carried”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkæɹid/; US /ˈkæɹid/.

carried (động từ): di chuyển trong khi hỗ trợ, trên xe hoặc bằng tay hoặc trên cơ thể

Định nghĩa tiếng Anh: Move while supporting, either in a vehicle or in one's hands or on one's body.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

carry ↔ carried

Họ từ trong dữ liệu: carry: động từ (v), carriage: danh từ (n), carrier: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi17.467 lần trong kho sách

carry off

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "carried" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm33.681 lần trong kho sách

carry out

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "carried" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái15.256 lần trong kho sách

carry away

Nét nghĩa mở rộng: have with oneself; have on one's person (có với chính mình)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“But, in her case, the aristocratic impulse, which had _____ her predecessors to glory, had less fortunate results.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: carried

But, in her case, the aristocratic impulse, which had carried her predecessors to glory, had less fortunate results.

Nguồn: Chase, Mary Ellen: The art of narration

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Oswald was waiting for us, and he and the driver _____ her upstairs.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: carried

Oswald was waiting for us, and he and the driver carried her upstairs.

Nguồn: Cather, Willa: My mortal enemy

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “carried”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: carried

Hỏi đáp trọng tâm

carried nghĩa là gì (meaning & definition)?

carried (động từ, phát âm Mỹ /ˈkæɹid/) có nghĩa là di chuyển trong khi hỗ trợ, trên xe hoặc bằng tay hoặc trên cơ thể (dạng biến thể ngữ pháp của "carry"). move while supporting, either in a vehicle or in one's hands or on one's body

Từ carried trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkæɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkæɹid/; US /ˈkæɹid/.

Từ carried là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "carried" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ carried theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: di chuyển trong khi hỗ trợ, trên xe hoặc bằng tay hoặc trên cơ thể - Nét nghĩa 2 [A1]: có với chính mình - Nét nghĩa 3 [A1]: truyền tải hoặc phục vụ như là phương tiện để truyền tải - Nét nghĩa 4 [A1]: mang theo

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ carried:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkæɹid/; US /ˈkæɹid/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ carried:

carry off; carry out; carry away; able to carry; carry into

carried được dùng trong câu như thế nào?

But, in her case, the aristocratic impulse, which had carried her predecessors to glory, had less fortunate results. (Mary Ellen Chase, The art of narration; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/carried, mã đối chiếu EV-0D6ADC96. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "carried" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "carry".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

carry