carried
động từ (v)
Carried có nghĩa là di chuyển trong khi hỗ trợ, trên xe hoặc bằng tay hoặc trên cơ thể (dạng biến thể ngữ pháp của "carry").
Định nghĩa Anh - Anh: Move while supporting, either in a vehicle or in one's hands or on one's body.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.carriedđộng từ (v)
Move while supporting, either in a vehicle or in one's hands or on one's body.
Di chuyển trong khi hỗ trợ, trên xe hoặc bằng tay hoặc trên cơ thể.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •carry off17.467 lần trong kho sách
- •carry out33.681 lần trong kho sách
- •carry away15.256 lần trong kho sách
- •able to carry1.395 lần trong kho sách
- •carry into4.759 lần trong kho sách
- •carry home1.927 lần trong kho sách
- 2.carriedđộng từ (v)
Have with oneself; have on one's person.
Có với chính mình.
- 3.carriedđộng từ (v)
Transmit or serve as the medium for transmission.
Truyền tải hoặc phục vụ như là phương tiện để truyền tải.
- 4.carrieddanh từ (n)
The act of carrying something.
Mang theo.
Đồng nghĩa (SYN):carry
Từ nguyên học (Etymology): carried
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
carry ↔ carried
Mục từ "carried" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "carry" (di chuyển trong khi hỗ trợ, trên xe hoặc bằng tay hoặc trên cơ thể).
Họ từ & Biến thể từ loại: carried
Họ từ của "carried" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: carry: động từ (v), carriage: danh từ (n), carrier: danh từ (n).
di chuyển trong khi hỗ trợ, trên xe hoặc bằng tay hoặc trên cơ thể
But, in her case, the aristocratic impulse, which had carried her predecessors to glory, had less fortunate results.
Nguồn: Chase, Mary Ellen: The art of narration
một toa tàu nơi hành khách đi xe
Three or four well-filled carriages, gaily decorated with tinsel, flowers and coloured cloths, had the honour of accommodating the friends of Rama.
Nguồn: Oman, John Campbell, 1841-1911 [Adapter]: The Great Indian Epics
ai đó có công việc liên quan đến việc mang theo một cái gì đó
I've never seen it, but I know it better than any letter-carrier in the district.
Nguồn: Hagedorn, Hermann: Makers of Madness A Play in One Act and Three Scenes
Cụm từ & Collocations: carried
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "carried". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- carry off
- carry out
- carry away
- able to carry
- carry into
- carry home
Đồng nghĩa & Sắc thái: carried
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "carried" phân theo từng nét nghĩa (di chuyển trong khi hỗ trợ, trên xe hoặc bằng tay hoặc trên cơ thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "carried" ở nét nghĩa "di chuyển trong khi hỗ trợ, trên xe hoặc bằng tay hoặc trên cơ thể" (ngoài ra "carry" còn biểu thị: có với chính mình).
“But, in her case, the aristocratic impulse, which had carried her predecessors to glory, had less fortunate results.”
Đồng nghĩa với "carried" ở nét nghĩa "di chuyển trong khi hỗ trợ, trên xe hoặc bằng tay hoặc trên cơ thể" (ngoài ra "transport" còn biểu thị: sự trao đổi các phân tử (và động năng và động lượng của chúng) qua ranh giới giữa các lớp chất lỏng liền kề hoặc qua màng tế bào).
“His purpose in making this preference must have been with a view to the transport of luggage.”
Đồng nghĩa với "carried" ở nét nghĩa "có với chính mình" (ngoài ra "pack" còn biểu thị: một số lượng lớn không xác định).
““You will get yourself ready, please, as soon as you’ve packed those portmanteaus.””
Đồng nghĩa với "carried" ở nét nghĩa "có với chính mình" (ngoài ra "take" còn biểu thị: thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác).
“The Incorporated One took it and opened it with trembling hands.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "carried" khi diễn đạt nét nghĩa: truyền tải hoặc phục vụ như là phương tiện để truyền tải.
Câu dẫn chứng văn học: carried
But, in her case, the aristocratic impulse, which had carried her predecessors to glory, had less fortunate results.Oswald was waiting for us, and he and the driver carried her upstairs.Every village had its lucky spot round which the dead were so carried.But the charioteer, on approaching him, is carried back to absolute beauty, and being awe-struck falls backward and throws the horses on their haunches.“During the excitement attending the carrying of Mr. Villers to his office my fingers were examining the cushions of the tonneau.From street to street she carried the dog, mounting the steps in vain, for everywhere she received the same refusal.He was jacking up his car when the landlord came out, carrying a lantern.To Montreal on the boat, and then the train that is to carry you home.Đọc mở rộng theo CEFR: carried
Từ vựng bậcA1→“But, in her case, the aristocratic impulse, which had carried her predecessors to glory, had less fortunate results.”
Nguồn: Chase, Mary Ellen: The art of narration
“Oswald was waiting for us, and he and the driver carried her upstairs.”
Nguồn: Cather, Willa: My mortal enemy
Cấu trúc & Vận dụng: “carried”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “carried” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “carried”
Dữ liệu từ nguyên: carry ↔ carried
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “carried”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “carried” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “carried”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
carried (động từ): di chuyển trong khi hỗ trợ, trên xe hoặc bằng tay hoặc trên cơ thể
Định nghĩa tiếng Anh: Move while supporting, either in a vehicle or in one's hands or on one's body.
carry ↔ carried
Họ từ trong dữ liệu: carry: động từ (v), carriage: danh từ (n), carrier: danh từ (n)
carry off
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "carried" trong câu.
carry out
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "carried" trong câu.
carry away
Nét nghĩa mở rộng: have with oneself; have on one's person (có với chính mình)
“But, in her case, the aristocratic impulse, which had _____ her predecessors to glory, had less fortunate results.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: carried
But, in her case, the aristocratic impulse, which had carried her predecessors to glory, had less fortunate results.
Nguồn: Chase, Mary Ellen: The art of narration
“Oswald was waiting for us, and he and the driver _____ her upstairs.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: carried
Oswald was waiting for us, and he and the driver carried her upstairs.
Nguồn: Cather, Willa: My mortal enemy
Ứng dụng & Mở rộng: “carried”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “carried”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “carried”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “carried” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “carried” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: carried
Hỏi đáp trọng tâmcarried nghĩa là gì (meaning & definition)?
carried (động từ, phát âm Mỹ /ˈkæɹid/) có nghĩa là di chuyển trong khi hỗ trợ, trên xe hoặc bằng tay hoặc trên cơ thể (dạng biến thể ngữ pháp của "carry"). move while supporting, either in a vehicle or in one's hands or on one's body
Từ carried trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkæɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkæɹid/; US /ˈkæɹid/.
Từ carried là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "carried" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ carried theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: di chuyển trong khi hỗ trợ, trên xe hoặc bằng tay hoặc trên cơ thể - Nét nghĩa 2 [A1]: có với chính mình - Nét nghĩa 3 [A1]: truyền tải hoặc phục vụ như là phương tiện để truyền tải - Nét nghĩa 4 [A1]: mang theo
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ carried:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkæɹid/; US /ˈkæɹid/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ carried:
carry off; carry out; carry away; able to carry; carry into
carried được dùng trong câu như thế nào?
But, in her case, the aristocratic impulse, which had carried her predecessors to glory, had less fortunate results. (Mary Ellen Chase, The art of narration; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))