Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

added

động từ (v)

A1
/ˈædəd//ˈædəd/

Added có nghĩa là thêm (vào) (dạng biến thể ngữ pháp của "add").

Định nghĩa Anh - Anh: Make an addition (to).

Họ từ:add(động từ (v))/addition(danh từ (n))/additive(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “thêm (vào)”:addedA1/addA1/appendA1/supplyB1/lendA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.addedđộng từ (v)

    Make an addition (to).

    Thêm (vào).

    • •

      “I wonder,” he added, smilingly uneasy, “what you ever saw in a lumber merchant to attract you.”

    Đồng nghĩa (SYN):add
    Trái nghĩa (OPP):take away
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.addedđộng từ (v)

    State or say further.

    Nêu hoặc nói thêm.

    Đồng nghĩa (SYN):add/append/supply
  3. 3.addedđộng từ (v)

    Bestow a quality on.

    Ban cho một chất lượng.

    Đồng nghĩa (SYN):add/lend/impart/bestow/contribute/bring
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): added

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

add ↔ added

Mục từ "added" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "add" (thêm (vào)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: added

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "added" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: add: động từ (v), addition: danh từ (n), additive: danh từ (n).

addđộng từ (v)/ˈæd/

thêm (vào)

•

Add to the liquor a glass of red wine and the grated rinds and juice of two lemons.

Nguồn: Brown, Margaret: Margaret Brown's French Cookery Book

additiondanh từ (n)/əˈdɪʃən/

một thành phần được thêm vào một cái gì đó để cải thiện nó

•

The book is well illustrated and a very welcome addition to the literature on Alaska.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 05, 1909

additivedanh từ (n)/ˈædətɪv/

chỉ định hoặc liên quan đến một phương trình có số hạng ở mức độ đầu tiên

•

The creation of a part via adding layers is additive machining.

Việc tạo ra một chi tiết thông qua việc thêm các lớp là gia công phụ gia.

Nguồn: Hobbyist CNC Machining/CNC Overview

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: added

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "added". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • add another
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: added

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "added" phân theo từng nét nghĩa (thêm (vào)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "added" ở nét nghĩa "thêm (vào)" (ngoài ra "add" còn biểu thị: nêu hoặc nói thêm).

“Add to the liquor a glass of red wine and the grated rinds and juice of two lemons.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "added" khi diễn đạt nét nghĩa: nêu hoặc nói thêm.

Đồng nghĩa với "added" ở nét nghĩa "nêu hoặc nói thêm" (ngoài ra "supply" còn biểu thị: một số lượng của một cái gì đó có sẵn để sử dụng).

“Of the mass of other names that press in upon us it will be impossible in such narrow limits to supply any details.”

Đồng nghĩa với "added" ở nét nghĩa "ban cho một chất lượng" (ngoài ra "lend" còn biểu thị: cho tạm thời).

“Knowing himself to be his own master, he felt that to lend himself to anything that would hurt her ideal of him would be impossible.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "added" khi diễn đạt nét nghĩa: ban cho một chất lượng.

Đồng nghĩa với "added" ở nét nghĩa "ban cho một chất lượng" (ngoài ra "bestow" còn biểu thị: hiện tại).

“The names bestowed on Him are not merely glorious but empty titles.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: added

Add to the liquor a glass of red wine and the grated rinds and juice of two lemons.
Brown, Margaret: Margaret Brown's French Cookery Book
“I wonder,” he added, smilingly uneasy, “what you ever saw in a lumber merchant to attract you.”
Chambers, Robert W. (Robert William): The talkers, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"But all those things," he added earnestly, "all that I stand for to the world, has really been of little importance to me.
Cummings, Ray: Explorers into infinity, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I know you hate it—yes you do, don’t lie,” he added impatiently when she tried to protest.
Bannon, Ann: Women in the shadows, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But,” he added evasively, “the real object of my call is to learn some actual details regarding my dear friend’s mysterious end.
Le Queux, William: The indiscretions of a lady's maid, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I may add that since then Fullerton has grown up into quite a little town.
Finck, Henry T.: The Pacific Coast scenic tour, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Later in the evening she allowed Ernest to know that he had added a full minute’s delight to her simpler emotions.
Leslie, Shane: Masquerades, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Wash the apricots, add the water and soak over night.
Weaver, Louise Bennett: Bettina's best desserts, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: added

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “added” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Add to the liquor a glass of red wine and the grated rinds and juice of two lemons.”

Nguồn: Brown, Margaret: Margaret Brown's French Cookery Book

““I wonder,” he added, smilingly uneasy, “what you ever saw in a lumber merchant to attract you.””

Nguồn: Chambers, Robert W. (Robert William): The talkers

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “added”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “added” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “added”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “added” với tần suất cao:

1.988 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “added”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “added”:

Đồng nghĩa:addappendsupplylend

“Add to the liquor a glass of red wine and the grated rinds and juice of two lemons.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “added”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈædəd/; US /ˈædəd/.

added (động từ): thêm (vào)

Định nghĩa tiếng Anh: Make an addition (to).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

add ↔ added

Họ từ trong dữ liệu: add: động từ (v), addition: danh từ (n), additive: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.988 lần trong kho sách

add another

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "added" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.988 lần trong kho sách

add another

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "added" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.988 lần trong kho sách

add another

Nét nghĩa mở rộng: state or say further (nêu hoặc nói thêm)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

““I wonder,” he _____, smilingly uneasy, “what you ever saw in a lumber merchant to attract you.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: added

“I wonder,” he added, smilingly uneasy, “what you ever saw in a lumber merchant to attract you.”

Nguồn: Chambers, Robert W. (Robert William): The talkers

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“"But all those things," he _____ earnestly, "all that I stand for to the world, has really been of little importance to me.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: added

"But all those things," he added earnestly, "all that I stand for to the world, has really been of little importance to me.

Nguồn: Cummings, Ray: Explorers into infinity

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “added”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: added

Hỏi đáp trọng tâm

added nghĩa là gì (meaning & definition)?

added (động từ, phát âm Mỹ /ˈædəd/) có nghĩa là thêm (vào) (dạng biến thể ngữ pháp của "add"). make an addition (to)

Từ added trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈæd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈædəd/; US /ˈædəd/.

Từ added là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "added" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ added theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: thêm (vào) (Ví dụ: ““I wonder,” he added, smilingly uneasy, “what you ever saw in a lumber merchant to attract you.””) - Nét nghĩa 2 [A1]: nêu hoặc nói thêm - Nét nghĩa 3 [A1]: ban cho một chất lượng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ added:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈædəd/; US /ˈædəd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ added:

add another

added được dùng trong câu như thế nào?

Add to the liquor a glass of red wine and the grated rinds and juice of two lemons. (Margaret Brown, Margaret Brown's French Cookery Book; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/added, mã đối chiếu EV-D7F2EB5F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "added" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "add".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

add