take
động từ (v)
Take có nghĩa là lấy, thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác.
Định nghĩa Anh - Anh: Carry out.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.takeđộng từ (v)
Carry out.
Thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •take place83.554 lần trong kho sách
- •take care62.223 lần trong kho sách
- •take up77.898 lần trong kho sách
- •take off33.380 lần trong kho sách
- •take possession21.347 lần trong kho sách
- •take advantage18.285 lần trong kho sách
- •take away23.653 lần trong kho sách
- •take out27.775 lần trong kho sách
- •take partTừ vựng học thuật
- •take leaveTừ vựng học thuật
- •take holdTừ vựng học thuật
- •take refugeTừ vựng học thuật
- 2.takeđộng từ (v)
Require (time or space).
Hành động chụp ảnh một cảnh hoặc một phần của cảnh mà không bị gián đoạn.
- 3.takeđộng từ (v)
Take somebody somewhere.
Thực hiện.
- 4.takedanh từ (n)
The income or profit arising from such transactions as the sale of land or other property.
Yêu cầu (thời gian hoặc không gian).
- 5.takedanh từ (n)
The act of photographing a scene or part of a scene without interruption.
Đưa ai đó đi đâu đó.
Từ nguyên học (Etymology): take
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: take
Họ từ của "take" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: taker: danh từ (n).
người chấp nhận lời đề nghị
Sikini," said the man suddenly, "you know that I have kept you when the Blood Taker would have me put you away.
Nguồn: Wallace, Edgar: Sanders of the river
Cụm từ & Collocations: take
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "take". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- take place
This means with the aspect of this emotion a fair decision would be able to take place.
Điều này có nghĩa là với khía cạnh của cảm xúc này, một quyết định công bằng sẽ có thể diễn ra.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2021/Fairness and emotion
- take care
“I wish I had you, Billy, to take care of and to teach, for your poor mother’s sake.”
Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, no. 9, May 25, 1850
- take up
It may take up a lot of space as it is very high quality.
Nó có thể chiếm nhiều không gian vì nó có chất lượng rất cao.
Tác phẩm mở: Video Production/Encoding
- take off
- take possession
- take advantage
They can also take advantage of operating experience from the earlier ones.
Họ cũng có thể tận dụng kinh nghiệm điều hành từ những người đi trước.
Tác phẩm mở: Seed Factories/New Concepts
- take away
- take out
The first time you take out a game, you just want to get in there and fight.
Lần đầu tiên bạn tham gia một trò chơi, bạn chỉ muốn vào đó và chiến đấu.
Tác phẩm mở: Super Smash Bros./Gameplay
- take part
- take leave
- take hold
- take refuge
Đồng nghĩa & Sắc thái: take
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "take" phân theo từng nét nghĩa (thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "take" ở nét nghĩa "hành động chụp ảnh một cảnh hoặc một phần của cảnh mà không bị gián đoạn" (ngoài ra "occupy" còn biểu thị: tiếp tục bận rộn với).
“And then, almost at the same moment, we perceived two objects lying under the opposite seat, the seat occupied by the dead man.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "take" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động chụp ảnh một cảnh hoặc một phần của cảnh mà không bị gián đoạn.
Đồng nghĩa với "take" ở nét nghĩa "thực hiện" (ngoài ra "lead" còn biểu thị: dẫn dắt, hướng dẫn, đứng đầu lãnh đạo (phát âm /liːd/; quá khứ và phân từ là led /led/)).
“A secret gate, to which King Morus had the key, led from the garden to the shore of the Nile, along which were pleasure palaces.”
Đồng nghĩa với "take" ở nét nghĩa "thực hiện" (ngoài ra "direct" còn biểu thị: thẳng, trực tiếp không vòng vo; thẳng thắn).
“Yet all eyes were directed eagerly toward the newcomer, and I found myself a partner in the tense excitement of the multitude.”
Đồng nghĩa với "take" ở nét nghĩa "thực hiện" (ngoài ra "conduct" còn biểu thị: cách hành động hoặc kiểm soát bản thân).
“I shall take pleasure in reporting your conduct to your Commander.”
Câu dẫn chứng văn học: take
They usually live near the surface, taking advantage of areas with oxygen-rich water.Chúng thường sống gần bề mặt, tận dụng những khu vực có nước giàu oxy.
He had taken off a shoe, and one naked foot showed swollen and blistered.Anh ta đã cởi một chiếc giày, và một bàn chân trần sưng tấy và phồng rộp.
It may take up a lot of space as it is very high quality.Nó có thể chiếm nhiều không gian vì nó có chất lượng rất cao.
And he hurried to Kyllikki's work-basket, and took out a small pair of scissors.Và anh ta vội vã đến giỏ đựng đồ của Kyllikki và lấy ra một chiếc kéo nhỏ.
And taking up her palette, she began to mix her colors at hazard.Newman cảm thấy rằng việc đo lường cô ấy không hề dễ dàng; cô ấy là một người phụ nữ nhỏ bé ghê gớm và khó hiểu.
A variable is a letter or symbol that takes place of a number in Algebra.Biến là một chữ cái hoặc ký hiệu thay thế cho một số trong Đại số.
That chromosome is going to take the place of a wild-type allele.Nhiễm sắc thể đó sẽ thay thế cho một alen kiểu hoang dã.
Airline and travel sites are some businesses currently taking advantage of this method.Các trang web hàng không và du lịch là một số doanh nghiệp hiện đang tận dụng phương pháp này.
Đọc mở rộng theo CEFR: take
Từ vựng bậcA1→“They usually live near the surface, taking advantage of areas with oxygen-rich water.”
Chúng thường sống gần bề mặt, tận dụng những khu vực có nước giàu oxy.
Nguồn: Wikipedia contributors: Cyprinodontiformes
“He had taken off a shoe, and one naked foot showed swollen and blistered.”
Anh ta đã cởi một chiếc giày, và một bàn chân trần sưng tấy và phồng rộp.
Nguồn: London, Jack: A Daughter of the Snows
Cấu trúc & Vận dụng: “take”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “take” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “take”
Họ từ liên kết: taker: danh từ (n)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “take”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “take” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “take”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
take (động từ): thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác
Định nghĩa tiếng Anh: Carry out.
take (động từ (v)) ↔ taker
Họ từ trong dữ liệu: taker: danh từ (n)
take place
“This means with the aspect of this emotion a fair decision would be able to take place.” (Điều này có nghĩa là với khía cạnh của cảm xúc này, một quyết định công bằng sẽ có thể diễn ra.)
take care
““I wish I had you, Billy, to take care of and to teach, for your poor mother’s sake.””
take up
“It may take up a lot of space as it is very high quality.” (Nó có thể chiếm nhiều không gian vì nó có chất lượng rất cao.)
“The Incorporated One _____ it and opened it with trembling hands.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: took
The Incorporated One took it and opened it with trembling hands.
Nguồn: Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: Master tales of mystery, Volume 1 (of 3)
“You were the one he _____ in, and taught the ropes, and made an equal partner.””
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: took
You were the one he took in, and taught the ropes, and made an equal partner.”
Nguồn: Bannon, Ann: Journey to a woman
Ứng dụng & Mở rộng: “take”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “take”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “take”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “take” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “take” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: take
Hỏi đáp trọng tâmtake nghĩa là gì (meaning & definition)?
take nghĩa là lấy. take là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: carry out.
Từ take trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈteɪk/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈteɪk/.
Từ take là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "take" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: taken; Ngôi thứ 3 số ít: takes; Dạng V-ing: taking; Biến thể ngữ pháp: took.
Các nét nghĩa của từ take theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác - Nét nghĩa 2 [A1]: hành động chụp ảnh một cảnh hoặc một phần của cảnh mà không bị gián đoạn - Nét nghĩa 3 [A1]: thực hiện - Nét nghĩa 4 [A1]: yêu cầu (thời gian hoặc không gian) - Nét nghĩa 5 [A1]: đưa ai đó đi đâu đó
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ take:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈteɪk/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: taken; Ngôi thứ 3 số ít: takes; Dạng V-ing: taking; Biến thể ngữ pháp: took.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ take:
take place; take care; take up; take off; take possession
take được dùng trong câu như thế nào?
The Incorporated One took it and opened it with trembling hands. (Francis J., 1867-1937 [Editor] Reynolds, Master tales of mystery, Volume 1 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)