Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

take

động từ (v)

A1
/ˈteɪk//ˈteɪk/
Biến thể:
taken/ˈteɪkən/
(Biến thể ngữ pháp)
takes/ˈteɪks/
(Ngôi thứ 3 số ít)
taking/ˈteɪkɪŋ/
(Dạng V-ing)
took/ˈtʊk/
(Biến thể ngữ pháp)

Take có nghĩa là lấy, thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác.

Định nghĩa Anh - Anh: Carry out.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.takeđộng từ (v)

    Carry out.

    Thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác.

  2. 2.takeđộng từ (v)

    Require (time or space).

    Hành động chụp ảnh một cảnh hoặc một phần của cảnh mà không bị gián đoạn.

    Đồng nghĩa (SYN):occupy/use up
  3. 3.takeđộng từ (v)

    Take somebody somewhere.

    Thực hiện.

    Đồng nghĩa (SYN):lead/direct/conduct/guide
  4. 4.takedanh từ (n)

    The income or profit arising from such transactions as the sale of land or other property.

    Yêu cầu (thời gian hoặc không gian).

    Đồng nghĩa (SYN):return/issue/takings/proceeds/yield/payoff
  5. 5.takedanh từ (n)

    The act of photographing a scene or part of a scene without interruption.

    Đưa ai đó đi đâu đó.

Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): take

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: take

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "take" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: taker: danh từ (n).

takerdanh từ (n)/ˈteɪkɚ/

người chấp nhận lời đề nghị

•

Sikini," said the man suddenly, "you know that I have kept you when the Blood Taker would have me put you away.

Nguồn: Wallace, Edgar: Sanders of the river

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: take

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "take". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • take place

    This means with the aspect of this emotion a fair decision would be able to take place.

    Điều này có nghĩa là với khía cạnh của cảm xúc này, một quyết định công bằng sẽ có thể diễn ra.

    Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2021/Fairness and emotion

  • take care

    “I wish I had you, Billy, to take care of and to teach, for your poor mother’s sake.”

    Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, no. 9, May 25, 1850

  • take up

    It may take up a lot of space as it is very high quality.

    Nó có thể chiếm nhiều không gian vì nó có chất lượng rất cao.

    Tác phẩm mở: Video Production/Encoding

  • take off
  • take possession
  • take advantage

    They can also take advantage of operating experience from the earlier ones.

    Họ cũng có thể tận dụng kinh nghiệm điều hành từ những người đi trước.

    Tác phẩm mở: Seed Factories/New Concepts

  • take away
  • take out

    The first time you take out a game, you just want to get in there and fight.

    Lần đầu tiên bạn tham gia một trò chơi, bạn chỉ muốn vào đó và chiến đấu.

    Tác phẩm mở: Super Smash Bros./Gameplay

  • take part
  • take leave
  • take hold
  • take refuge
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: take

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "take" phân theo từng nét nghĩa (thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "take" ở nét nghĩa "hành động chụp ảnh một cảnh hoặc một phần của cảnh mà không bị gián đoạn" (ngoài ra "occupy" còn biểu thị: tiếp tục bận rộn với).

“And then, almost at the same moment, we perceived two objects lying under the opposite seat, the seat occupied by the dead man.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "take" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động chụp ảnh một cảnh hoặc một phần của cảnh mà không bị gián đoạn.

Đồng nghĩa với "take" ở nét nghĩa "thực hiện" (ngoài ra "lead" còn biểu thị: dẫn dắt, hướng dẫn, đứng đầu lãnh đạo (phát âm /liːd/; quá khứ và phân từ là led /led/)).

“A secret gate, to which King Morus had the key, led from the garden to the shore of the Nile, along which were pleasure palaces.”

Đồng nghĩa với "take" ở nét nghĩa "thực hiện" (ngoài ra "direct" còn biểu thị: thẳng, trực tiếp không vòng vo; thẳng thắn).

“Yet all eyes were directed eagerly toward the newcomer, and I found myself a partner in the tense excitement of the multitude.”

Đồng nghĩa với "take" ở nét nghĩa "thực hiện" (ngoài ra "conduct" còn biểu thị: cách hành động hoặc kiểm soát bản thân).

“I shall take pleasure in reporting your conduct to your Commander.”

Đồng nghĩa với "take" ở nét nghĩa "thực hiện" (ngoài ra "guide" còn biểu thị: ai đó chỉ đường bằng cách dẫn dắt hoặc tư vấn).

“It was with a dubious and a sinking heart, therefore, that I followed my guide.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: take

They usually live near the surface, taking advantage of areas with oxygen-rich water.

Chúng thường sống gần bề mặt, tận dụng những khu vực có nước giàu oxy.

Wikipedia contributors: Cyprinodontiformes, Nguyên văn tác phẩm
He had taken off a shoe, and one naked foot showed swollen and blistered.

Anh ta đã cởi một chiếc giày, và một bàn chân trần sưng tấy và phồng rộp.

London, Jack: A Daughter of the Snows, Nguyên văn tác phẩm
It may take up a lot of space as it is very high quality.

Nó có thể chiếm nhiều không gian vì nó có chất lượng rất cao.

Tác phẩm mở: Video Production/Encoding, Nguyên văn tác phẩm
And he hurried to Kyllikki's work-basket, and took out a small pair of scissors.

Và anh ta vội vã đến giỏ đựng đồ của Kyllikki và lấy ra một chiếc kéo nhỏ.

Linnankoski, Johannes: The Song of the Blood-Red Flower, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And taking up her palette, she began to mix her colors at hazard.

Newman cảm thấy rằng việc đo lường cô ấy không hề dễ dàng; cô ấy là một người phụ nữ nhỏ bé ghê gớm và khó hiểu.

James, Henry: The American, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A variable is a letter or symbol that takes place of a number in Algebra.

Biến là một chữ cái hoặc ký hiệu thay thế cho một số trong Đại số.

Tác phẩm mở: Basic Algebra/Introduction to Basic Algebra Ideas/Variables and Expressions, Nguyên văn tác phẩm
That chromosome is going to take the place of a wild-type allele.

Nhiễm sắc thể đó sẽ thay thế cho một alen kiểu hoang dã.

Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Nucleic Acid/DNA/Knockout Mouse, Nguyên văn tác phẩm
Airline and travel sites are some businesses currently taking advantage of this method.

Các trang web hàng không và du lịch là một số doanh nghiệp hiện đang tận dụng phương pháp này.

Tác phẩm mở: Introduction to Computer Information Systems/E-Commerce, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: take

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “take” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“They usually live near the surface, taking advantage of areas with oxygen-rich water.”

Chúng thường sống gần bề mặt, tận dụng những khu vực có nước giàu oxy.

Nguồn: Wikipedia contributors: Cyprinodontiformes

“He had taken off a shoe, and one naked foot showed swollen and blistered.”

Anh ta đã cởi một chiếc giày, và một bàn chân trần sưng tấy và phồng rộp.

Nguồn: London, Jack: A Daughter of the Snows

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “take”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “take” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “take”

Họ từ liên kết: taker: danh từ (n)

Các biến thể thuộc họ từ “take”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “take”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “take” với tần suất cao:

83.554 lần trong kho sách
62.223 lần trong kho sách
77.898 lần trong kho sách
33.380 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “take”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “take”:

Đồng nghĩa:occupyuse upleaddirect

“The Incorporated One took it and opened it with trembling hands.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “take”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈteɪk/.

take (động từ): thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác

Định nghĩa tiếng Anh: Carry out.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

take (động từ (v)) ↔ taker

Họ từ trong dữ liệu: taker: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi83.554 lần trong kho sách

take place

“This means with the aspect of this emotion a fair decision would be able to take place.” (Điều này có nghĩa là với khía cạnh của cảm xúc này, một quyết định công bằng sẽ có thể diễn ra.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm62.223 lần trong kho sách

take care

““I wish I had you, Billy, to take care of and to teach, for your poor mother’s sake.””

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái77.898 lần trong kho sách

take up

“It may take up a lot of space as it is very high quality.” (Nó có thể chiếm nhiều không gian vì nó có chất lượng rất cao.)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The Incorporated One _____ it and opened it with trembling hands.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: took

The Incorporated One took it and opened it with trembling hands.

Nguồn: Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: Master tales of mystery, Volume 1 (of 3)

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“You were the one he _____ in, and taught the ropes, and made an equal partner.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: took

You were the one he took in, and taught the ropes, and made an equal partner.”

Nguồn: Bannon, Ann: Journey to a woman

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “take”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: take

Hỏi đáp trọng tâm

take nghĩa là gì (meaning & definition)?

take nghĩa là lấy. take là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: carry out.

Từ take trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈteɪk/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈteɪk/.

Từ take là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "take" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: taken; Ngôi thứ 3 số ít: takes; Dạng V-ing: taking; Biến thể ngữ pháp: took.

Các nét nghĩa của từ take theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác - Nét nghĩa 2 [A1]: hành động chụp ảnh một cảnh hoặc một phần của cảnh mà không bị gián đoạn - Nét nghĩa 3 [A1]: thực hiện - Nét nghĩa 4 [A1]: yêu cầu (thời gian hoặc không gian) - Nét nghĩa 5 [A1]: đưa ai đó đi đâu đó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ take:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈteɪk/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: taken; Ngôi thứ 3 số ít: takes; Dạng V-ing: taking; Biến thể ngữ pháp: took.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ take:

take place; take care; take up; take off; take possession

take được dùng trong câu như thế nào?

The Incorporated One took it and opened it with trembling hands. (Francis J., 1867-1937 [Editor] Reynolds, Master tales of mystery, Volume 1 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/take, mã đối chiếu EV-AA4DCD2C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

taken, takes, taking, took