Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

supply

động từ (v)

B1
/səˈplaɪ//səˈplaɪ/
Biến thể:
supplied/səˈplaɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
supplies/səˈplaɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
supplying/səˈplaɪɪŋ/
(Dạng V-ing)

Supply có nghĩa là cung cấp, một số lượng của một cái gì đó có sẵn để sử dụng.

Định nghĩa Anh - Anh: Give something useful or necessary to.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.supplyđộng từ (v)

    Give something useful or necessary to.

    Một số lượng của một cái gì đó có sẵn để sử dụng.

    Đồng nghĩa (SYN):provide/render/furnish
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.supplydanh từ (n)

    An amount of something available for use.

    Chào bán hàng hóa, dịch vụ.

  3. 3.supplyđộng từ (v)

    Circulate or distribute or equip with.

    Hoạt động cung cấp hoặc cung cấp một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):issue
  4. 4.supplyđộng từ (v)

    Give what is desired or needed, especially support, food or sustenance.

    Cung cấp một cái gì đó hữu ích hoặc cần thiết để.

    Đồng nghĩa (SYN):provide/ply/cater
  5. 5.supplydanh từ (n)

    Offering goods and services for sale.

    Lưu thông hoặc phân phối hoặc trang bị.

    Trái nghĩa (OPP):demand
  6. 6.supplydanh từ (n)

    The activity of supplying or providing something.

    Cung cấp những gì mong muốn hoặc cần thiết, đặc biệt là hỗ trợ, thực phẩm hoặc chất dinh dưỡng.

    Đồng nghĩa (SYN):provision/supplying
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): supply

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: supply

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "supply" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: supplier: danh từ (n).

supplierdanh từ (n)/səˈplaɪɚ/

ai đó có hoạt động kinh doanh là cung cấp một dịch vụ hoặc hàng hóa cụ thể

•

This might have been provided by the supplier, the systems manager or other library staff.

Điều này có thể được cung cấp bởi nhà cung cấp, người quản lý hệ thống hoặc nhân viên thư viện khác.

Nguồn: Applications of ICT in Libraries/Using ICT in Professional Practice

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: supply

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "supply". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • supply of provisions
  • ample supply

    He had given her an ample supply of stuff for winter cloaks.

    Murasaki Shikibu, 978?-: A wreath of cloud

  • abundant supply

    The first of these conditions is that there is an abundant supply of sand.

    Tác phẩm mở: High School Earth Science/Wind Erosion and Deposition

  • plentiful supply
  • fresh supply

    We removed any partly spoiled food and added a fresh supply, along with fresh water.

    Wyss, Johann David: Swiss Family Robinson

  • supply of food

    Its supply of food, water, and fuel is limited and any considerable expenditure will prejudice its combat mission.

    Various: Trial of the major war criminals before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, volume 18

  • supply of ammunition
  • food supply

    Kermit and Lyra again hunted; the former shot a curassow, which was welcome, as we were endeavoring in all ways to economize our food supply.

    Kermit và Lyra lại đi săn; người đầu tiên đã bắn một con curassow, điều này được hoan nghênh vì chúng tôi đang nỗ lực bằng mọi cách để tiết kiệm nguồn cung cấp thực phẩm của mình.

    Roosevelt, Theodore: Through the Brazilian Wilderness

  • power supply

    They generally output direct current, although an inverter is technically a switched-mode power supply.

    Chúng thường tạo ra dòng điện một chiều, mặc dù về mặt kỹ thuật, biến tần là nguồn cung cấp điện ở chế độ chuyển mạch.

    Tác phẩm mở: Basic Electrical Generation and Distribution

  • scanty supply
  • supply the deficiency
  • water supply

    The water supply stopped, the fire went out, the city was plunged in darkness.

    Various: Mother Earth, Vol. 1 No. 3, May 1906 Monthly Magazine Devoted to Social Science and Literature

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: supply

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "supply" phân theo từng nét nghĩa (một số lượng của một cái gì đó có sẵn để sử dụng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "supply" ở nét nghĩa "một số lượng của một cái gì đó có sẵn để sử dụng" (ngoài ra "provide" còn biểu thị: cung cấp một cái gì đó hữu ích hoặc cần thiết để).

“The old chap sat immovable, declaring that to go farther, provided as they were with but two torches and little food, meant certain death.”

Đồng nghĩa với "supply" ở nét nghĩa "một số lượng của một cái gì đó có sẵn để sử dụng" (ngoài ra "render" còn biểu thị: khiến trở thành).

“Those who would render justice to this last “Papa Re” should drive up the magnificent approach to the Quirinal Palace.”

Đồng nghĩa với "supply" ở nét nghĩa "một số lượng của một cái gì đó có sẵn để sử dụng" (ngoài ra "furnish" còn biểu thị: cung cấp một cái gì đó hữu ích hoặc cần thiết để).

“They furnished details and photographs of the many eruptions and the growth of the lava dome and spine.”

Đồng nghĩa với "supply" ở nét nghĩa "hoạt động cung cấp hoặc cung cấp một cái gì đó" (ngoài ra "issue" còn biểu thị: một câu hỏi quan trọng đang tranh chấp và phải được giải quyết).

“B. Knock in the current issue of "Wireless Weekly," on sale today.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "supply" khi diễn đạt nét nghĩa: cung cấp một cái gì đó hữu ích hoặc cần thiết để.

Đồng nghĩa với "supply" ở nét nghĩa "cung cấp một cái gì đó hữu ích hoặc cần thiết để" (ngoài ra "cater" còn biểu thị: cung cấp những gì mong muốn hoặc cần thiết, đặc biệt là hỗ trợ, thực phẩm hoặc chất dinh dưỡng).

“"What," we asked the manager of a bookshop which caters to a large high-grade clientele, "do you find your greatest trouble?"”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: supply

Stars, of course, are a natural supply of photons, but a purpose-made light source of sufficient beam intensity can also be used.

Tất nhiên, các ngôi sao là nguồn cung cấp photon tự nhiên, nhưng cũng có thể sử dụng nguồn sáng được tạo ra có mục đích với cường độ chùm tia đủ.

Tác phẩm mở: Space Transport and Engineering Methods/Photon Engines
They generally output direct current, although an inverter is technically a switched-mode power supply.

Chúng thường tạo ra dòng điện một chiều, mặc dù về mặt kỹ thuật, biến tần là nguồn cung cấp điện ở chế độ chuyển mạch.

Tác phẩm mở: Basic Electrical Generation and Distribution, Nguyên văn tác phẩm
In addition, sporadic shortages of food, cleaning supplies, and other essentials occurred.

Ngoài ra, tình trạng thiếu lương thực, dụng cụ vệ sinh và các nhu yếu phẩm khác thường xuyên xảy ra.

Tác phẩm mở: COVID-19/Lessons from COVID-19, Nguyên văn tác phẩm
Abundant and dependable food supplies allowed population to grow and set the stage for the rise of civilization.

Nguồn cung cấp thực phẩm dồi dào và đáng tin cậy cho phép dân số tăng trưởng và tạo tiền đề cho sự phát triển của nền văn minh.

Tác phẩm mở: Conhistory/Agricultural Revolution, Nguyên văn tác phẩm
It was poorly supplied with food and water, and had only the uppermost sails of the mainmast to spread.

Nó được cung cấp thức ăn và nước uống kém và chỉ có những cánh buồm trên cùng của cột buồm chính để xòe ra.

Abbott, John S. C. (John Stevens Cabot): Captain William Kidd and Others of the Buccaneers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Kermit and Lyra again hunted; the former shot a curassow, which was welcome, as we were endeavoring in all ways to economize our food supply.

Kermit và Lyra lại đi săn; người đầu tiên đã bắn một con curassow, điều này được hoan nghênh vì chúng tôi đang nỗ lực bằng mọi cách để tiết kiệm nguồn cung cấp thực phẩm của mình.

Roosevelt, Theodore: Through the Brazilian Wilderness, Nguyên văn tác phẩm
Of the mass of other names that press in upon us it will be impossible in such narrow limits to supply any details.
Neighbor, Alfred: The apiary; or, bees, bee-hives, and bee culture [1878] being a familiar account of the habits of bees, and the most improved methods of management, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He pointed to a wide gap in the board fence back of the barn which showed the source of Artie's lumber supply.
Hardy, Alice Dale: The Riddle Club at Sunrise Beach, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: supply

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “supply” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Stars, of course, are a natural supply of photons, but a purpose-made light source of sufficient beam intensity can also be used.”

Tất nhiên, các ngôi sao là nguồn cung cấp photon tự nhiên, nhưng cũng có thể sử dụng nguồn sáng được tạo ra có mục đích với cường độ chùm tia đủ.

Nguồn: Tác phẩm mở: Space Transport and Engineering Methods/Photon Engines

“They generally output direct current, although an inverter is technically a switched-mode power supply.”

Chúng thường tạo ra dòng điện một chiều, mặc dù về mặt kỹ thuật, biến tần là nguồn cung cấp điện ở chế độ chuyển mạch.

Nguồn: Tác phẩm mở: Basic Electrical Generation and Distribution

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “supply”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “supply” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “supply”

Họ từ liên kết: supplier: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “supply”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “supply” với tần suất cao:

1.000 lần trong kho sách
812 lần trong kho sách
697 lần trong kho sách
655 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “supply”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “supply”:

“Of the mass of other names that press in upon us it will be impossible in such narrow limits to supply any details.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “supply”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /səˈplaɪ/.

supply (động từ): một số lượng của một cái gì đó có sẵn để sử dụng

Định nghĩa tiếng Anh: Give something useful or necessary to.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

supply (động từ (v)) ↔ supplier

Họ từ trong dữ liệu: supplier: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.000 lần trong kho sách

supply of provisions

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "supply" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm812 lần trong kho sách

ample supply

“He had given her an ample supply of stuff for winter cloaks.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái697 lần trong kho sách

abundant supply

“The first of these conditions is that there is an abundant supply of sand.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Of the mass of other names that press in upon us it will be impossible in such narrow limits to _____ any details.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: supply

Of the mass of other names that press in upon us it will be impossible in such narrow limits to supply any details.

Nguồn: Neighbor, Alfred: The apiary; or, bees, bee-hives, and bee culture [1878] being a familiar account of the habits of bees, and the most improved methods of management

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“He pointed to a wide gap in the board fence back of the barn which showed the source of Artie's lumber _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: supply

He pointed to a wide gap in the board fence back of the barn which showed the source of Artie's lumber supply.

Nguồn: Hardy, Alice Dale: The Riddle Club at Sunrise Beach

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “supply”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: supply

Hỏi đáp trọng tâm

supply nghĩa là gì (meaning & definition)?

supply nghĩa là cung cấp. supply là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: give something useful or necessary to.

Từ supply trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈplaɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /səˈplaɪ/.

Từ supply là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "supply" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: supplied; Ngôi thứ 3 số ít: supplies; Dạng V-ing: supplying.

Các nét nghĩa của từ supply theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một số lượng của một cái gì đó có sẵn để sử dụng - Nét nghĩa 2 [B1]: chào bán hàng hóa, dịch vụ - Nét nghĩa 3 [B1]: hoạt động cung cấp hoặc cung cấp một cái gì đó - Nét nghĩa 4 [B1]: cung cấp một cái gì đó hữu ích hoặc cần thiết để - Nét nghĩa 5 [B1]: lưu thông hoặc phân phối hoặc trang bị - Nét nghĩa 6 [B1]: cung cấp những gì mong muốn hoặc cần thiết, đặc biệt là hỗ trợ, thực phẩm hoặc chất dinh dưỡng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ supply:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /səˈplaɪ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: supplied; Ngôi thứ 3 số ít: supplies; Dạng V-ing: supplying.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ supply:

supply of provisions; ample supply; abundant supply; plentiful supply; fresh supply

supply được dùng trong câu như thế nào?

Of the mass of other names that press in upon us it will be impossible in such narrow limits to supply any details. (Alfred Neighbor, The apiary; or, bees, bee-hives, and bee culture [1878] being a familiar account of the habits of bees, and the most improved methods of management; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/supply, mã đối chiếu EV-418418B0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

supplied, supplies, supplying