Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

supplied

động từ (v)

B1
/səˈplaɪd//səˈplaɪd/

Supplied có nghĩa là một số lượng của một cái gì đó có sẵn để sử dụng (dạng biến thể ngữ pháp của "supply").

Định nghĩa Anh - Anh: Give something useful or necessary to.

Họ từ:supply(động từ (v))/supplier(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.suppliedđộng từ (v)

    Give something useful or necessary to.

    Một số lượng của một cái gì đó có sẵn để sử dụng.

    Đồng nghĩa (SYN):supply/provide/render/furnish
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.supplieddanh từ (n)

    An amount of something available for use.

    Chào bán hàng hóa, dịch vụ.

    Đồng nghĩa (SYN):supply
  3. 3.suppliedđộng từ (v)

    Circulate or distribute or equip with.

    Hoạt động cung cấp hoặc cung cấp một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):supply/issue
  4. 4.suppliedđộng từ (v)

    Give what is desired or needed, especially support, food or sustenance.

    Cung cấp những gì mong muốn hoặc cần thiết, đặc biệt là hỗ trợ, thực phẩm hoặc chất dinh dưỡng.

    Đồng nghĩa (SYN):supply/provide/ply/cater
  5. 5.supplieddanh từ (n)

    Offering goods and services for sale.

    Lưu thông hoặc phân phối hoặc trang bị.

    Đồng nghĩa (SYN):supply
    Trái nghĩa (OPP):demand
  6. 6.supplieddanh từ (n)

    The activity of supplying or providing something.

    Cung cấp những gì mong muốn hoặc cần thiết, đặc biệt là hỗ trợ, thực phẩm hoặc chất dinh dưỡng.

    Đồng nghĩa (SYN):supply/provision/supplying
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): supplied

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

supply ↔ supplied

Mục từ "supplied" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "supply" (một số lượng của một cái gì đó có sẵn để sử dụng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: supplied

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "supplied" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: supply: động từ (v), supplier: danh từ (n).

supplyđộng từ (v)/səˈplaɪ/

một số lượng của một cái gì đó có sẵn để sử dụng

•

Of the mass of other names that press in upon us it will be impossible in such narrow limits to supply any details.

Nguồn: Neighbor, Alfred: The apiary; or, bees, bee-hives, and bee culture [1878] being a familiar account of the habits of bees, and the most improved methods of management

supplierdanh từ (n)/səˈplaɪɚ/

ai đó có hoạt động kinh doanh là cung cấp một dịch vụ hoặc hàng hóa cụ thể

•

This might have been provided by the supplier, the systems manager or other library staff.

Điều này có thể được cung cấp bởi nhà cung cấp, người quản lý hệ thống hoặc nhân viên thư viện khác.

Nguồn: Applications of ICT in Libraries/Using ICT in Professional Practice

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: supplied

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "supplied". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • supply of provisions
  • ample supply

    He had given her an ample supply of stuff for winter cloaks.

    Murasaki Shikibu, 978?-: A wreath of cloud

  • abundant supply
  • plentiful supply
  • fresh supply
  • supply of food

    Its supply of food, water, and fuel is limited and any considerable expenditure will prejudice its combat mission.

    Various: Trial of the major war criminals before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, volume 18

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: supplied

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "supplied" phân theo từng nét nghĩa (một số lượng của một cái gì đó có sẵn để sử dụng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "supplied" ở nét nghĩa "một số lượng của một cái gì đó có sẵn để sử dụng" (ngoài ra "supply" còn biểu thị: hoạt động cung cấp hoặc cung cấp một cái gì đó).

“Of the mass of other names that press in upon us it will be impossible in such narrow limits to supply any details.”

Đồng nghĩa với "supplied" ở nét nghĩa "một số lượng của một cái gì đó có sẵn để sử dụng" (ngoài ra "provide" còn biểu thị: cung cấp một cái gì đó hữu ích hoặc cần thiết để).

“The old chap sat immovable, declaring that to go farther, provided as they were with but two torches and little food, meant certain death.”

Đồng nghĩa với "supplied" ở nét nghĩa "một số lượng của một cái gì đó có sẵn để sử dụng" (ngoài ra "render" còn biểu thị: khiến trở thành).

“Those who would render justice to this last “Papa Re” should drive up the magnificent approach to the Quirinal Palace.”

Đồng nghĩa với "supplied" ở nét nghĩa "một số lượng của một cái gì đó có sẵn để sử dụng" (ngoài ra "furnish" còn biểu thị: cung cấp một cái gì đó hữu ích hoặc cần thiết để).

“They furnished details and photographs of the many eruptions and the growth of the lava dome and spine.”

Đồng nghĩa với "supplied" ở nét nghĩa "hoạt động cung cấp hoặc cung cấp một cái gì đó" (ngoài ra "issue" còn biểu thị: một câu hỏi quan trọng đang tranh chấp và phải được giải quyết).

“B. Knock in the current issue of "Wireless Weekly," on sale today.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "supplied" khi diễn đạt nét nghĩa: cung cấp những gì mong muốn hoặc cần thiết, đặc biệt là hỗ trợ, thực phẩm hoặc chất dinh dưỡng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: supplied

Stars, of course, are a natural supply of photons, but a purpose-made light source of sufficient beam intensity can also be used.

Tất nhiên, các ngôi sao là nguồn cung cấp photon tự nhiên, nhưng cũng có thể sử dụng nguồn sáng được tạo ra có mục đích với cường độ chùm tia đủ.

Tác phẩm mở: Space Transport and Engineering Methods/Photon Engines
Of the mass of other names that press in upon us it will be impossible in such narrow limits to supply any details.
Neighbor, Alfred: The apiary; or, bees, bee-hives, and bee culture [1878] being a familiar account of the habits of bees, and the most improved methods of management, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He pointed to a wide gap in the board fence back of the barn which showed the source of Artie's lumber supply.
Hardy, Alice Dale: The Riddle Club at Sunrise Beach, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The second great world supply of coal is likely to be that of China.
Spurr, Josiah Edward, 1870-1950 [Editor]: Political and commercial geology and the world's mineral resources, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She always supplied him with plenty, and it had not struck him to notice what food she had provided for herself.
Garratt, Evelyn R.: Luke's wife, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"The Nautch Girl" was the particular musical comedy honoured with the supplying of the air in which this marvellously poetical masterpiece was rendered.
Pick, Harry: Next year, Tiếng Anh (Anh - Anh)
From this date, the obstetrical chair of the college, at least, was fairly supplied with clinical material.
Howe, Julia Ward, 1819-1910 [Author of introduction, etc.]: Woman's work in America, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Under the Middle Empire, small extra elevations supplied with a hand rail were erected on the forecastle and poop decks.
Konijnenburg, E. van (Emile): Shipbuilding from its beginnings. Vol. 1 (of 3)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: supplied

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “supplied” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Of the mass of other names that press in upon us it will be impossible in such narrow limits to supply any details.”

Nguồn: Neighbor, Alfred: The apiary; or, bees, bee-hives, and bee culture [1878] being a familiar account of the habits of bees, and the most improved methods of management

“He pointed to a wide gap in the board fence back of the barn which showed the source of Artie's lumber supply.”

Nguồn: Hardy, Alice Dale: The Riddle Club at Sunrise Beach

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “supplied”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “supplied” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “supplied”

Dữ liệu từ nguyên: supply ↔ supplied

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “supplied”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “supplied” với tần suất cao:

1.000 lần trong kho sách
812 lần trong kho sách
697 lần trong kho sách
655 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “supplied”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “supplied”:

“Of the mass of other names that press in upon us it will be impossible in such narrow limits to supply any details.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “supplied”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /səˈplaɪd/; US /səˈplaɪd/.

supplied (động từ): một số lượng của một cái gì đó có sẵn để sử dụng

Định nghĩa tiếng Anh: Give something useful or necessary to.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

supply ↔ supplied

Họ từ trong dữ liệu: supply: động từ (v), supplier: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.000 lần trong kho sách

supply of provisions

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "supplied" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm812 lần trong kho sách

ample supply

“He had given her an ample supply of stuff for winter cloaks.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái697 lần trong kho sách

abundant supply

Nét nghĩa mở rộng: an amount of something available for use (chào bán hàng hóa, dịch vụ)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“She always _____ him with plenty, and it had not struck him to notice what food she had provided for herself.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: supplied

She always supplied him with plenty, and it had not struck him to notice what food she had provided for herself.

Nguồn: Garratt, Evelyn R.: Luke's wife

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“From this date, the obstetrical chair of the college, at least, was fairly _____ with clinical material.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: supplied

From this date, the obstetrical chair of the college, at least, was fairly supplied with clinical material.

Nguồn: Howe, Julia Ward, 1819-1910 [Author of introduction, etc.]: Woman's work in America

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “supplied”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: supplied

Hỏi đáp trọng tâm

supplied nghĩa là gì (meaning & definition)?

supplied (động từ, phát âm Mỹ /səˈplaɪd/) có nghĩa là một số lượng của một cái gì đó có sẵn để sử dụng (dạng biến thể ngữ pháp của "supply"). give something useful or necessary to

Từ supplied trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈplaɪd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səˈplaɪd/; US /səˈplaɪd/.

Từ supplied là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "supplied" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ supplied theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một số lượng của một cái gì đó có sẵn để sử dụng - Nét nghĩa 2 [B1]: chào bán hàng hóa, dịch vụ - Nét nghĩa 3 [B1]: hoạt động cung cấp hoặc cung cấp một cái gì đó - Nét nghĩa 4 [B1]: cung cấp những gì mong muốn hoặc cần thiết, đặc biệt là hỗ trợ, thực phẩm hoặc chất dinh dưỡng - Nét nghĩa 5 [B1]: lưu thông hoặc phân phối hoặc trang bị - Nét nghĩa 6 [B1]: cung cấp những gì mong muốn hoặc cần thiết, đặc biệt là hỗ trợ, thực phẩm hoặc chất dinh dưỡng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ supplied:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səˈplaɪd/; US /səˈplaɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ supplied:

supply of provisions; ample supply; abundant supply; plentiful supply; fresh supply

supplied được dùng trong câu như thế nào?

Of the mass of other names that press in upon us it will be impossible in such narrow limits to supply any details. (Alfred Neighbor, The apiary; or, bees, bee-hives, and bee culture [1878] being a familiar account of the habits of bees, and the most improved methods of management; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/supplied, mã đối chiếu EV-CF3A01CD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "supplied" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "supply".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

supply