Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

stand

động từ (v)

A1
/ˈstænd//ˈstænd/
Biến thể:
standing
(Dạng V-ing)
stands/ˈstændz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
stood/ˈstʊd/
(Biến thể ngữ pháp)

Stand có nghĩa là đứng, một sự hỗ trợ hoặc nền tảng.

Định nghĩa Anh - Anh: Be standing; be upright.

Họ từ:stance(danh từ (n))/standard(tính từ (adj))/standardize(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một sự hỗ trợ hoặc nền tảng”:standA1/stand upA1/baseA2/pedestalC2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.standđộng từ (v)

    Be standing; be upright.

    Một sự hỗ trợ hoặc nền tảng.

    Đồng nghĩa (SYN):stand up
    Trái nghĩa (OPP):sit/lie
  2. 2.standdanh từ (n)

    A support or foundation.

    Vị trí nơi một vật hoặc người đứng.

    Đồng nghĩa (SYN):base/pedestal
  3. 3.standđộng từ (v)

    Be in some specified state or condition.

    Sự phát triển của các loại cây tương tự (thường là cây) trong một khu vực cụ thể.

  4. 4.standdanh từ (n)

    The position where a thing or person stands.

    Đứng.

  5. 5.standđộng từ (v)

    Occupy a place or location, also metaphorically.

    Ở trong một số trạng thái hoặc điều kiện cụ thể.

  6. 6.standdanh từ (n)

    A growth of similar plants (usually trees) in a particular area.

    Chiếm một địa điểm hoặc vị trí, cũng theo nghĩa ẩn dụ.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): stand

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: stand

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "stand" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: stance: danh từ (n), standard: tính từ (adj), standardize: động từ (v).

stancedanh từ (n)/ˈstæns/

tư thế đứng

•

Moderators take a semi-passive stance by letting the gossip die out naturally without letting it crash the board.

Người điều hành có lập trường nửa thụ động bằng cách để những tin đồn lắng xuống một cách tự nhiên mà không để nó làm hỏng bảng.

Nguồn: 4chan Chronicle/GamerGate

standardtính từ (adj)/ˈstændɚd/

phù hợp với hoặc cấu thành một tiêu chuẩn đo lường hoặc giá trị

•

To rectify this situation, national assessments in civics should be administered more frequently, and state officials should incorporate civics into their standards.

Để khắc phục tình trạng này, các đánh giá quốc gia về công dân nên được thực hiện thường xuyên hơn và các quan chức tiểu bang nên đưa môn công dân vào các tiêu chuẩn của họ.

Nguồn: The American School/The Role of Education in a Democratic Society

standardizeđộng từ (v)/ˈstændɚˌdaɪz/

nguyên nhân để phù hợp với tiêu chuẩn hoặc định mức

•

Measurements of distance were standardized to twelve inches to a foot, three feet to a yard, and so forth up to an acre of land.

Nguồn: Reilly, S. A.: Our Legal Heritage: King AEthelbert - King George III, 600 A.D. - 1776

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: stand

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "stand". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • stand beside
  • stand up

    If you stand up at three o'clock, you would be sitting for two hours.

    Wikipedia contributors: Length

  • stand near
  • stand looking
  • stand alone

    Note that all of the above are valid stand alone Tcl scripts.

    Lưu ý rằng tất cả những điều trên đều là tập lệnh Tcl độc lập hợp lệ.

    Tác phẩm mở: Tcl Programming/Introduction

  • stand behind
  • stand erect
  • stand motionless
  • stand gazing
  • stand out
  • stand upright

    Then she seemed reluctant to stand upright in my august presence.

    Sau đó cô ấy có vẻ miễn cưỡng đứng thẳng trước sự hiện diện uy nghiêm của tôi.

    Marsh, Richard: The Joss: A Reversion

  • stand close
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: stand

3 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "stand" phân theo từng nét nghĩa (một sự hỗ trợ hoặc nền tảng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "stand" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự hỗ trợ hoặc nền tảng.

Đồng nghĩa với "stand" ở nét nghĩa "vị trí nơi một vật hoặc người đứng" (ngoài ra "base" còn biểu thị: cài đặt mà từ đó một lực lượng quân sự bắt đầu hoạt động).

““I never saw finer base stealing in my life,” went on McRae.”

Đồng nghĩa với "stand" ở nét nghĩa "vị trí nơi một vật hoặc người đứng" (ngoài ra "pedestal" còn biểu thị: một sự hỗ trợ hoặc nền tảng).

“I went over to it and took the frontpiece of the altar off the pedestal, which was made of mud and clay.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: stand

See you not that cross standing sharply and brightly out from the shadows beyond?

Bạn có thấy cây thánh giá đứng sừng sững và rực rỡ từ bóng tối phía sau không?

Egan, Pierce: The Flower of the Flock, Volume 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
He was renowned for man-marking, stamina, tackling and he stood out for his leadership.

Anh ấy nổi tiếng về khả năng kèm người, sức chịu đựng, tắc bóng và anh ấy nổi bật ở khả năng lãnh đạo.

Wikipedia contributors: Juvenal (footballer, born 1923), Nguyên văn tác phẩm
A palm, loaded with scores of the pendulous nests of the troupials, stood near the door.

Một cây cọ chất đầy những tổ chim rủ xuống của các đoàn kịch đứng gần cửa.

Roosevelt, Theodore: Through the Brazilian Wilderness, Nguyên văn tác phẩm
Note that all of the above are valid stand alone Tcl scripts.

Lưu ý rằng tất cả những điều trên đều là tập lệnh Tcl độc lập hợp lệ.

Tác phẩm mở: Tcl Programming/Introduction, Nguyên văn tác phẩm
Goodwin stood up against the stage and started to take the woodcarvings out of their envelopes.

Goodwin đứng tựa vào sân khấu và bắt đầu lấy những bức tranh khắc gỗ ra khỏi phong bì.

Tác phẩm mở: Brony Studies, Nguyên văn tác phẩm
He stood peeking impishly out at the psychologist, with a crooked little grin on his face.

Anh ta đứng lén nhìn nhà tâm lý học với nụ cười nhăn nhở trên khuôn mặt.

Tác phẩm mở: Autism spectrum/A few impertinent questions/Should we have official committees to define scientific knowledge?, Nguyên văn tác phẩm
Together we prised it out of its place,--Lessingham standing by and watching us the while.

Chúng tôi cùng nhau đưa nó ra khỏi vị trí của nó, - Lessingham đứng bên cạnh và quan sát chúng tôi trong lúc đó.

Marsh, Richard: The Beetle: A Mystery, Tiếng Anh (Anh - Anh)
When he went out sometimes, the children stood and made faces at him and called him nicknames.

Thỉnh thoảng khi anh ra ngoài, bọn trẻ đứng làm mặt nhăn nhó và gọi anh bằng biệt danh.

Strindberg, August: On the Seaboard: A Novel of the Baltic Islands, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: stand

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “stand” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“See you not that cross standing sharply and brightly out from the shadows beyond?”

Bạn có thấy cây thánh giá đứng sừng sững và rực rỡ từ bóng tối phía sau không?

Nguồn: Egan, Pierce: The Flower of the Flock, Volume 1 (of 3)

“He was renowned for man-marking, stamina, tackling and he stood out for his leadership.”

Anh ấy nổi tiếng về khả năng kèm người, sức chịu đựng, tắc bóng và anh ấy nổi bật ở khả năng lãnh đạo.

Nguồn: Wikipedia contributors: Juvenal (footballer, born 1923)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “stand”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “stand” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “stand”

Họ từ liên kết: stance: danh từ (n), standard: tính từ (adj), standardize: động từ (v)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “stand”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “stand” với tần suất cao:

8.203 lần trong kho sách
27.710 lần trong kho sách
8.939 lần trong kho sách
7.960 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “stand”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “stand”:

Đồng nghĩa:stand upbasepedestal

“An excited group stood around the fire in the center of the plaza arguing with rising passion until long past midnight.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “stand”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈstænd/.

stand (động từ): một sự hỗ trợ hoặc nền tảng

Định nghĩa tiếng Anh: Be standing; be upright.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

stand (động từ (v)) ↔ stance, standard, standardize

Họ từ trong dữ liệu: stance: danh từ (n), standard: tính từ (adj), standardize: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi8.203 lần trong kho sách

stand beside

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "stand" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm27.710 lần trong kho sách

stand up

“If you stand up at three o'clock, you would be sitting for two hours.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái8.939 lần trong kho sách

stand near

Nét nghĩa mở rộng: a support or foundation (vị trí nơi một vật hoặc người đứng)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“An excited group _____ around the fire in the center of the plaza arguing with rising passion until long past midnight.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: stood

An excited group stood around the fire in the center of the plaza arguing with rising passion until long past midnight.

Nguồn: Dixon, Thomas, Jr.: The Sun Virgin

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Sam leaped from his own tent and _____ bare-footed in the snow with rifle in his hand.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: stood

Sam leaped from his own tent and stood bare-footed in the snow with rifle in his hand.

Nguồn: Pierce, Frank Richardson: Brown eyes and brown bear

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “stand”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: stand

Hỏi đáp trọng tâm

stand nghĩa là gì (meaning & definition)?

stand nghĩa là đứng. stand là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: be standing; be upright.

Từ stand trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈstænd/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈstænd/.

Từ stand là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "stand" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Dạng V-ing: standing; Ngôi thứ 3 số ít: stands; Biến thể ngữ pháp: stood.

Các nét nghĩa của từ stand theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một sự hỗ trợ hoặc nền tảng - Nét nghĩa 2 [A1]: vị trí nơi một vật hoặc người đứng - Nét nghĩa 3 [A1]: sự phát triển của các loại cây tương tự (thường là cây) trong một khu vực cụ thể - Nét nghĩa 4 [A1]: đứng - Nét nghĩa 5 [A1]: ở trong một số trạng thái hoặc điều kiện cụ thể - Nét nghĩa 6 [A1]: chiếm một địa điểm hoặc vị trí, cũng theo nghĩa ẩn dụ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ stand:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈstænd/. Dạng từ: Dạng V-ing: standing; Ngôi thứ 3 số ít: stands; Biến thể ngữ pháp: stood.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ stand:

stand beside; stand up; stand near; stand looking; stand alone

stand được dùng trong câu như thế nào?

An excited group stood around the fire in the center of the plaza arguing with rising passion until long past midnight. (Thomas, Jr. Dixon, The Sun Virgin; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/stand, mã đối chiếu EV-9C807F94. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

standing, stands, stood