stand
động từ (v)
Stand có nghĩa là đứng, một sự hỗ trợ hoặc nền tảng.
Định nghĩa Anh - Anh: Be standing; be upright.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.standđộng từ (v)
Be standing; be upright.
Một sự hỗ trợ hoặc nền tảng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •stand beside8.203 lần trong kho sách
- •stand up27.710 lần trong kho sách
- •stand near8.939 lần trong kho sách
- •stand looking7.960 lần trong kho sách
- •stand alone5.276 lần trong kho sách
- •stand behind4.894 lần trong kho sách
- •stand erect3.530 lần trong kho sách
- •stand motionless3.483 lần trong kho sách
- •stand gazingTừ vựng học thuật
- •stand outTừ vựng học thuật
- •stand uprightTừ vựng học thuật
- •stand closeTừ vựng học thuật
- 2.standdanh từ (n)
A support or foundation.
Vị trí nơi một vật hoặc người đứng.
- 3.standđộng từ (v)
Be in some specified state or condition.
Sự phát triển của các loại cây tương tự (thường là cây) trong một khu vực cụ thể.
- 4.standdanh từ (n)
The position where a thing or person stands.
Đứng.
- 5.standđộng từ (v)
Occupy a place or location, also metaphorically.
Ở trong một số trạng thái hoặc điều kiện cụ thể.
- 6.standdanh từ (n)
A growth of similar plants (usually trees) in a particular area.
Chiếm một địa điểm hoặc vị trí, cũng theo nghĩa ẩn dụ.
Từ nguyên học (Etymology): stand
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: stand
Họ từ của "stand" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: stance: danh từ (n), standard: tính từ (adj), standardize: động từ (v).
tư thế đứng
Moderators take a semi-passive stance by letting the gossip die out naturally without letting it crash the board.
Người điều hành có lập trường nửa thụ động bằng cách để những tin đồn lắng xuống một cách tự nhiên mà không để nó làm hỏng bảng.
Nguồn: 4chan Chronicle/GamerGate
phù hợp với hoặc cấu thành một tiêu chuẩn đo lường hoặc giá trị
To rectify this situation, national assessments in civics should be administered more frequently, and state officials should incorporate civics into their standards.
Để khắc phục tình trạng này, các đánh giá quốc gia về công dân nên được thực hiện thường xuyên hơn và các quan chức tiểu bang nên đưa môn công dân vào các tiêu chuẩn của họ.
Nguồn: The American School/The Role of Education in a Democratic Society
nguyên nhân để phù hợp với tiêu chuẩn hoặc định mức
Measurements of distance were standardized to twelve inches to a foot, three feet to a yard, and so forth up to an acre of land.
Nguồn: Reilly, S. A.: Our Legal Heritage: King AEthelbert - King George III, 600 A.D. - 1776
Cụm từ & Collocations: stand
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "stand". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- stand beside
- stand up
If you stand up at three o'clock, you would be sitting for two hours.
Wikipedia contributors: Length
- stand near
- stand looking
- stand alone
Note that all of the above are valid stand alone Tcl scripts.
Lưu ý rằng tất cả những điều trên đều là tập lệnh Tcl độc lập hợp lệ.
Tác phẩm mở: Tcl Programming/Introduction
- stand behind
- stand erect
- stand motionless
- stand gazing
- stand out
- stand upright
Then she seemed reluctant to stand upright in my august presence.
Sau đó cô ấy có vẻ miễn cưỡng đứng thẳng trước sự hiện diện uy nghiêm của tôi.
Marsh, Richard: The Joss: A Reversion
- stand close
Đồng nghĩa & Sắc thái: stand
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "stand" phân theo từng nét nghĩa (một sự hỗ trợ hoặc nền tảng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "stand" ở nét nghĩa "vị trí nơi một vật hoặc người đứng" (ngoài ra "base" còn biểu thị: cài đặt mà từ đó một lực lượng quân sự bắt đầu hoạt động).
““I never saw finer base stealing in my life,” went on McRae.”
Câu dẫn chứng văn học: stand
See you not that cross standing sharply and brightly out from the shadows beyond?Bạn có thấy cây thánh giá đứng sừng sững và rực rỡ từ bóng tối phía sau không?
He was renowned for man-marking, stamina, tackling and he stood out for his leadership.Anh ấy nổi tiếng về khả năng kèm người, sức chịu đựng, tắc bóng và anh ấy nổi bật ở khả năng lãnh đạo.
A palm, loaded with scores of the pendulous nests of the troupials, stood near the door.Một cây cọ chất đầy những tổ chim rủ xuống của các đoàn kịch đứng gần cửa.
Note that all of the above are valid stand alone Tcl scripts.Lưu ý rằng tất cả những điều trên đều là tập lệnh Tcl độc lập hợp lệ.
Goodwin stood up against the stage and started to take the woodcarvings out of their envelopes.Goodwin đứng tựa vào sân khấu và bắt đầu lấy những bức tranh khắc gỗ ra khỏi phong bì.
He stood peeking impishly out at the psychologist, with a crooked little grin on his face.Anh ta đứng lén nhìn nhà tâm lý học với nụ cười nhăn nhở trên khuôn mặt.
Together we prised it out of its place,--Lessingham standing by and watching us the while.Chúng tôi cùng nhau đưa nó ra khỏi vị trí của nó, - Lessingham đứng bên cạnh và quan sát chúng tôi trong lúc đó.
When he went out sometimes, the children stood and made faces at him and called him nicknames.Thỉnh thoảng khi anh ra ngoài, bọn trẻ đứng làm mặt nhăn nhó và gọi anh bằng biệt danh.
Đọc mở rộng theo CEFR: stand
Từ vựng bậcA1→“See you not that cross standing sharply and brightly out from the shadows beyond?”
Bạn có thấy cây thánh giá đứng sừng sững và rực rỡ từ bóng tối phía sau không?
Nguồn: Egan, Pierce: The Flower of the Flock, Volume 1 (of 3)
“He was renowned for man-marking, stamina, tackling and he stood out for his leadership.”
Anh ấy nổi tiếng về khả năng kèm người, sức chịu đựng, tắc bóng và anh ấy nổi bật ở khả năng lãnh đạo.
Nguồn: Wikipedia contributors: Juvenal (footballer, born 1923)
Cấu trúc & Vận dụng: “stand”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “stand” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “stand”
Họ từ liên kết: stance: danh từ (n), standard: tính từ (adj), standardize: động từ (v)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “stand”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “stand” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “stand”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
stand (động từ): một sự hỗ trợ hoặc nền tảng
Định nghĩa tiếng Anh: Be standing; be upright.
stand (động từ (v)) ↔ stance, standard, standardize
Họ từ trong dữ liệu: stance: danh từ (n), standard: tính từ (adj), standardize: động từ (v)
stand beside
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "stand" trong câu.
stand up
“If you stand up at three o'clock, you would be sitting for two hours.”
stand near
Nét nghĩa mở rộng: a support or foundation (vị trí nơi một vật hoặc người đứng)
“An excited group _____ around the fire in the center of the plaza arguing with rising passion until long past midnight.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: stood
An excited group stood around the fire in the center of the plaza arguing with rising passion until long past midnight.
Nguồn: Dixon, Thomas, Jr.: The Sun Virgin
“Sam leaped from his own tent and _____ bare-footed in the snow with rifle in his hand.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: stood
Sam leaped from his own tent and stood bare-footed in the snow with rifle in his hand.
Nguồn: Pierce, Frank Richardson: Brown eyes and brown bear
Ứng dụng & Mở rộng: “stand”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “stand”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “stand”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “stand” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “stand” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: stand
Hỏi đáp trọng tâmstand nghĩa là gì (meaning & definition)?
stand nghĩa là đứng. stand là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: be standing; be upright.
Từ stand trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈstænd/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈstænd/.
Từ stand là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "stand" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Dạng V-ing: standing; Ngôi thứ 3 số ít: stands; Biến thể ngữ pháp: stood.
Các nét nghĩa của từ stand theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một sự hỗ trợ hoặc nền tảng - Nét nghĩa 2 [A1]: vị trí nơi một vật hoặc người đứng - Nét nghĩa 3 [A1]: sự phát triển của các loại cây tương tự (thường là cây) trong một khu vực cụ thể - Nét nghĩa 4 [A1]: đứng - Nét nghĩa 5 [A1]: ở trong một số trạng thái hoặc điều kiện cụ thể - Nét nghĩa 6 [A1]: chiếm một địa điểm hoặc vị trí, cũng theo nghĩa ẩn dụ
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ stand:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈstænd/. Dạng từ: Dạng V-ing: standing; Ngôi thứ 3 số ít: stands; Biến thể ngữ pháp: stood.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ stand:
stand beside; stand up; stand near; stand looking; stand alone
stand được dùng trong câu như thế nào?
An excited group stood around the fire in the center of the plaza arguing with rising passion until long past midnight. (Thomas, Jr. Dixon, The Sun Virgin; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)