stood
động từ (v)
Stood có nghĩa là một sự hỗ trợ hoặc nền tảng (dạng biến thể ngữ pháp của "stand").
Định nghĩa Anh - Anh: Be standing; be upright.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.stoodđộng từ (v)
Be standing; be upright.
Một sự hỗ trợ hoặc nền tảng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •stand beside8.203 lần trong kho sách
- •stand up27.710 lần trong kho sách
- •stand near8.939 lần trong kho sách
- •stand looking7.960 lần trong kho sách
- •stand alone5.276 lần trong kho sách
- •stand behind4.894 lần trong kho sách
- 2.stooddanh từ (n)
A support or foundation.
Vị trí nơi một vật hoặc người đứng.
- 3.stoodđộng từ (v)
Be in some specified state or condition.
Sự phát triển của các loại cây tương tự (thường là cây) trong một khu vực cụ thể.
Đồng nghĩa (SYN):stand - 4.stooddanh từ (n)
The position where a thing or person stands.
Đứng.
Đồng nghĩa (SYN):stand - 5.stoodđộng từ (v)
Occupy a place or location, also metaphorically.
Ở trong một số trạng thái hoặc điều kiện cụ thể.
Đồng nghĩa (SYN):stand - 6.stooddanh từ (n)
A growth of similar plants (usually trees) in a particular area.
Chiếm một địa điểm hoặc vị trí, cũng theo nghĩa ẩn dụ.
Đồng nghĩa (SYN):stand
Từ nguyên học (Etymology): stood
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
stand ↔ stood
Mục từ "stood" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "stand" (một sự hỗ trợ hoặc nền tảng).
Họ từ & Biến thể từ loại: stood
Họ từ của "stood" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: stand: động từ (v), stance: danh từ (n), standard: tính từ (adj), standardize: động từ (v).
một sự hỗ trợ hoặc nền tảng
An excited group stood around the fire in the center of the plaza arguing with rising passion until long past midnight.
Nguồn: Dixon, Thomas, Jr.: The Sun Virgin
tư thế đứng
Moderators take a semi-passive stance by letting the gossip die out naturally without letting it crash the board.
Người điều hành có lập trường nửa thụ động bằng cách để những tin đồn lắng xuống một cách tự nhiên mà không để nó làm hỏng bảng.
Nguồn: 4chan Chronicle/GamerGate
phù hợp với hoặc cấu thành một tiêu chuẩn đo lường hoặc giá trị
To rectify this situation, national assessments in civics should be administered more frequently, and state officials should incorporate civics into their standards.
Để khắc phục tình trạng này, các đánh giá quốc gia về công dân nên được thực hiện thường xuyên hơn và các quan chức tiểu bang nên đưa môn công dân vào các tiêu chuẩn của họ.
Nguồn: The American School/The Role of Education in a Democratic Society
nguyên nhân để phù hợp với tiêu chuẩn hoặc định mức
Measurements of distance were standardized to twelve inches to a foot, three feet to a yard, and so forth up to an acre of land.
Nguồn: Reilly, S. A.: Our Legal Heritage: King AEthelbert - King George III, 600 A.D. - 1776
Cụm từ & Collocations: stood
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "stood". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- stand beside
- stand up
- stand near
- stand looking
- stand alone
- stand behind
Đồng nghĩa & Sắc thái: stood
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "stood" phân theo từng nét nghĩa (một sự hỗ trợ hoặc nền tảng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "stood" ở nét nghĩa "một sự hỗ trợ hoặc nền tảng" (ngoài ra "stand" còn biểu thị: sự phát triển của các loại cây tương tự (thường là cây) trong một khu vực cụ thể).
“An excited group stood around the fire in the center of the plaza arguing with rising passion until long past midnight.”
Đồng nghĩa với "stood" ở nét nghĩa "vị trí nơi một vật hoặc người đứng" (ngoài ra "base" còn biểu thị: cài đặt mà từ đó một lực lượng quân sự bắt đầu hoạt động).
““I never saw finer base stealing in my life,” went on McRae.”
Câu dẫn chứng văn học: stood
An excited group stood around the fire in the center of the plaza arguing with rising passion until long past midnight.Sam leaped from his own tent and stood bare-footed in the snow with rifle in his hand.Caldwell, the big man, heard sounds outside that told clearly of a rush for the spot where the marksman had stood.Then you shall stand revealed to me as you are, and you shall see me as I Am.He was standing before her, after the gentlemen had joined the ladies in the drawing-room.I simply couldn't stand it all in this infernal heat."Scarcely breathing the others stood rigid in an agony of hoping.He moved upon his sea beaches, he stood upon the promontory and looked far and wide.Đọc mở rộng theo CEFR: stood
Từ vựng bậcA1→“An excited group stood around the fire in the center of the plaza arguing with rising passion until long past midnight.”
Nguồn: Dixon, Thomas, Jr.: The Sun Virgin
“Sam leaped from his own tent and stood bare-footed in the snow with rifle in his hand.”
Nguồn: Pierce, Frank Richardson: Brown eyes and brown bear
Cấu trúc & Vận dụng: “stood”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “stood” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “stood”
Dữ liệu từ nguyên: stand ↔ stood
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “stood”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “stood” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “stood”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
stood (động từ): một sự hỗ trợ hoặc nền tảng
Định nghĩa tiếng Anh: Be standing; be upright.
stand ↔ stood
Họ từ trong dữ liệu: stand: động từ (v), stance: danh từ (n), standard: tính từ (adj), standardize: động từ (v)
stand beside
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "stood" trong câu.
stand up
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "stood" trong câu.
stand near
Nét nghĩa mở rộng: a support or foundation (vị trí nơi một vật hoặc người đứng)
“An excited group _____ around the fire in the center of the plaza arguing with rising passion until long past midnight.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: stood
An excited group stood around the fire in the center of the plaza arguing with rising passion until long past midnight.
Nguồn: Dixon, Thomas, Jr.: The Sun Virgin
“Sam leaped from his own tent and _____ bare-footed in the snow with rifle in his hand.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: stood
Sam leaped from his own tent and stood bare-footed in the snow with rifle in his hand.
Nguồn: Pierce, Frank Richardson: Brown eyes and brown bear
Ứng dụng & Mở rộng: “stood”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “stood”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “stood”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “stood” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “stood” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: stood
Hỏi đáp trọng tâmstood nghĩa là gì (meaning & definition)?
stood (động từ, phát âm Mỹ /ˈstʊd/) có nghĩa là một sự hỗ trợ hoặc nền tảng (dạng biến thể ngữ pháp của "stand"). be standing; be upright
Từ stood trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈstʊd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstʊd/; US /ˈstʊd/.
Từ stood là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "stood" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ stood theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một sự hỗ trợ hoặc nền tảng - Nét nghĩa 2 [A1]: vị trí nơi một vật hoặc người đứng - Nét nghĩa 3 [A1]: sự phát triển của các loại cây tương tự (thường là cây) trong một khu vực cụ thể - Nét nghĩa 4 [A1]: đứng - Nét nghĩa 5 [A1]: ở trong một số trạng thái hoặc điều kiện cụ thể - Nét nghĩa 6 [A1]: chiếm một địa điểm hoặc vị trí, cũng theo nghĩa ẩn dụ
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ stood:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstʊd/; US /ˈstʊd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ stood:
stand beside; stand up; stand near; stand looking; stand alone
stood được dùng trong câu như thế nào?
An excited group stood around the fire in the center of the plaza arguing with rising passion until long past midnight. (Thomas, Jr. Dixon, The Sun Virgin; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)