Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

stood

động từ (v)

A1
/ˈstʊd//ˈstʊd/

Stood có nghĩa là một sự hỗ trợ hoặc nền tảng (dạng biến thể ngữ pháp của "stand").

Định nghĩa Anh - Anh: Be standing; be upright.

Họ từ:stand(động từ (v))/stance(danh từ (n))/standard(tính từ (adj))/standardize(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một sự hỗ trợ hoặc nền tảng”:stoodA1/standA1/stand upA1/baseA2/pedestalC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.stoodđộng từ (v)

    Be standing; be upright.

    Một sự hỗ trợ hoặc nền tảng.

    Đồng nghĩa (SYN):stand/stand up
    Trái nghĩa (OPP):sit/lie
  2. 2.stooddanh từ (n)

    A support or foundation.

    Vị trí nơi một vật hoặc người đứng.

    Đồng nghĩa (SYN):stand/base/pedestal
  3. 3.stoodđộng từ (v)

    Be in some specified state or condition.

    Sự phát triển của các loại cây tương tự (thường là cây) trong một khu vực cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):stand
  4. 4.stooddanh từ (n)

    The position where a thing or person stands.

    Đứng.

    Đồng nghĩa (SYN):stand
  5. 5.stoodđộng từ (v)

    Occupy a place or location, also metaphorically.

    Ở trong một số trạng thái hoặc điều kiện cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):stand
  6. 6.stooddanh từ (n)

    A growth of similar plants (usually trees) in a particular area.

    Chiếm một địa điểm hoặc vị trí, cũng theo nghĩa ẩn dụ.

    Đồng nghĩa (SYN):stand
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): stood

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

stand ↔ stood

Mục từ "stood" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "stand" (một sự hỗ trợ hoặc nền tảng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: stood

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "stood" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: stand: động từ (v), stance: danh từ (n), standard: tính từ (adj), standardize: động từ (v).

standđộng từ (v)/ˈstænd/

một sự hỗ trợ hoặc nền tảng

•

An excited group stood around the fire in the center of the plaza arguing with rising passion until long past midnight.

Nguồn: Dixon, Thomas, Jr.: The Sun Virgin

stancedanh từ (n)/ˈstæns/

tư thế đứng

•

Moderators take a semi-passive stance by letting the gossip die out naturally without letting it crash the board.

Người điều hành có lập trường nửa thụ động bằng cách để những tin đồn lắng xuống một cách tự nhiên mà không để nó làm hỏng bảng.

Nguồn: 4chan Chronicle/GamerGate

standardtính từ (adj)/ˈstændɚd/

phù hợp với hoặc cấu thành một tiêu chuẩn đo lường hoặc giá trị

•

To rectify this situation, national assessments in civics should be administered more frequently, and state officials should incorporate civics into their standards.

Để khắc phục tình trạng này, các đánh giá quốc gia về công dân nên được thực hiện thường xuyên hơn và các quan chức tiểu bang nên đưa môn công dân vào các tiêu chuẩn của họ.

Nguồn: The American School/The Role of Education in a Democratic Society

standardizeđộng từ (v)/ˈstændɚˌdaɪz/

nguyên nhân để phù hợp với tiêu chuẩn hoặc định mức

•

Measurements of distance were standardized to twelve inches to a foot, three feet to a yard, and so forth up to an acre of land.

Nguồn: Reilly, S. A.: Our Legal Heritage: King AEthelbert - King George III, 600 A.D. - 1776

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: stood

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "stood". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • stand beside
  • stand up
  • stand near
  • stand looking
  • stand alone
  • stand behind
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: stood

4 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "stood" phân theo từng nét nghĩa (một sự hỗ trợ hoặc nền tảng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "stood" ở nét nghĩa "một sự hỗ trợ hoặc nền tảng" (ngoài ra "stand" còn biểu thị: sự phát triển của các loại cây tương tự (thường là cây) trong một khu vực cụ thể).

“An excited group stood around the fire in the center of the plaza arguing with rising passion until long past midnight.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "stood" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự hỗ trợ hoặc nền tảng.

Đồng nghĩa với "stood" ở nét nghĩa "vị trí nơi một vật hoặc người đứng" (ngoài ra "base" còn biểu thị: cài đặt mà từ đó một lực lượng quân sự bắt đầu hoạt động).

““I never saw finer base stealing in my life,” went on McRae.”

Đồng nghĩa với "stood" ở nét nghĩa "vị trí nơi một vật hoặc người đứng" (ngoài ra "pedestal" còn biểu thị: một sự hỗ trợ hoặc nền tảng).

“I went over to it and took the frontpiece of the altar off the pedestal, which was made of mud and clay.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: stood

An excited group stood around the fire in the center of the plaza arguing with rising passion until long past midnight.
Dixon, Thomas, Jr.: The Sun Virgin, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Sam leaped from his own tent and stood bare-footed in the snow with rifle in his hand.
Pierce, Frank Richardson: Brown eyes and brown bear, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Caldwell, the big man, heard sounds outside that told clearly of a rush for the spot where the marksman had stood.
Leinster, Murray: Sonny, Nguyên văn tác phẩm
Then you shall stand revealed to me as you are, and you shall see me as I Am.
Gladys, Evelyn: Thoughts of a fool, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was standing before her, after the gentlemen had joined the ladies in the drawing-room.
Tytler, Sarah: Saint Mungo's city; vol. 1 [of 3], Tiếng Anh (Anh - Anh)
I simply couldn't stand it all in this infernal heat."
Taine, John: The greatest adventure, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Scarcely breathing the others stood rigid in an agony of hoping.
Taine, John: The greatest adventure, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He moved upon his sea beaches, he stood upon the promontory and looked far and wide.
Johnston, Mary: Michael Forth, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: stood

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “stood” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“An excited group stood around the fire in the center of the plaza arguing with rising passion until long past midnight.”

Nguồn: Dixon, Thomas, Jr.: The Sun Virgin

“Sam leaped from his own tent and stood bare-footed in the snow with rifle in his hand.”

Nguồn: Pierce, Frank Richardson: Brown eyes and brown bear

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “stood”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “stood” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “stood”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “stood” với tần suất cao:

8.203 lần trong kho sách
27.710 lần trong kho sách
8.939 lần trong kho sách
7.960 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “stood”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “stood”:

“An excited group stood around the fire in the center of the plaza arguing with rising passion until long past midnight.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “stood”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstʊd/; US /ˈstʊd/.

stood (động từ): một sự hỗ trợ hoặc nền tảng

Định nghĩa tiếng Anh: Be standing; be upright.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

stand ↔ stood

Họ từ trong dữ liệu: stand: động từ (v), stance: danh từ (n), standard: tính từ (adj), standardize: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi8.203 lần trong kho sách

stand beside

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "stood" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm27.710 lần trong kho sách

stand up

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "stood" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái8.939 lần trong kho sách

stand near

Nét nghĩa mở rộng: a support or foundation (vị trí nơi một vật hoặc người đứng)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“An excited group _____ around the fire in the center of the plaza arguing with rising passion until long past midnight.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: stood

An excited group stood around the fire in the center of the plaza arguing with rising passion until long past midnight.

Nguồn: Dixon, Thomas, Jr.: The Sun Virgin

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Sam leaped from his own tent and _____ bare-footed in the snow with rifle in his hand.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: stood

Sam leaped from his own tent and stood bare-footed in the snow with rifle in his hand.

Nguồn: Pierce, Frank Richardson: Brown eyes and brown bear

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “stood”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: stood

Hỏi đáp trọng tâm

stood nghĩa là gì (meaning & definition)?

stood (động từ, phát âm Mỹ /ˈstʊd/) có nghĩa là một sự hỗ trợ hoặc nền tảng (dạng biến thể ngữ pháp của "stand"). be standing; be upright

Từ stood trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈstʊd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstʊd/; US /ˈstʊd/.

Từ stood là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "stood" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ stood theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một sự hỗ trợ hoặc nền tảng - Nét nghĩa 2 [A1]: vị trí nơi một vật hoặc người đứng - Nét nghĩa 3 [A1]: sự phát triển của các loại cây tương tự (thường là cây) trong một khu vực cụ thể - Nét nghĩa 4 [A1]: đứng - Nét nghĩa 5 [A1]: ở trong một số trạng thái hoặc điều kiện cụ thể - Nét nghĩa 6 [A1]: chiếm một địa điểm hoặc vị trí, cũng theo nghĩa ẩn dụ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ stood:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstʊd/; US /ˈstʊd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ stood:

stand beside; stand up; stand near; stand looking; stand alone

stood được dùng trong câu như thế nào?

An excited group stood around the fire in the center of the plaza arguing with rising passion until long past midnight. (Thomas, Jr. Dixon, The Sun Virgin; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/stood, mã đối chiếu EV-572B62FC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "stood" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "stand".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

stand