Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

sort

danh từ (n)

B1
/ˈsɔɹt//ˈsɔɹt/
Biến thể:
sorted/ˈsɔɹtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
sorting/ˈsɔɹtɪŋ/
(Dạng V-ing)
sorts/ˈsɔɹts/
(Số nhiều danh từ)

Sort có nghĩa là sắp xếp, một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung.

Định nghĩa Anh - Anh: A category of things distinguished by some common characteristic or quality.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sortdanh từ (n)

    A category of things distinguished by some common characteristic or quality.

    Một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung.

    Đồng nghĩa (SYN):kind/form/variety
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (9)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.sortdanh từ (n)

    An approximate definition or example.

    Một định nghĩa hoặc ví dụ gần đúng.

  3. 3.sortdanh từ (n)

    A person of a particular character or nature.

    Một người có tính cách hoặc bản chất cụ thể.

  4. 4.sortđộng từ (v)

    Examine in order to test suitability.

    Kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp.

    Đồng nghĩa (SYN):screen/screen out/sieve
  5. 5.sortđộng từ (v)

    Arrange or order by classes or categories.

    Sắp xếp hoặc sắp xếp theo lớp hoặc danh mục.

    Đồng nghĩa (SYN):classify/class/assort/sort out/separate
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sort

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sort

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 9 mục kết hợp trong dữ liệu của "sort". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (9)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sort of thing

    But that was the sort of thing one could not say.

    Allatini, R.: Despised and rejected

  • sort of things

    One says those sort of things, of course, without any idea of a serious meaning.

    Austen, Jane: Emma

  • different sort

    Later in the morning I received a surprise of a totally different sort.

    London, Jack: The Sea-Wolf

  • sort of person

    Mrs. Jones's husband was a common, unintellectual sort of person, who retailed groceries for a living.

    Chồng của bà Jones là loại người bình thường, không có trí thức, chuyên bán lẻ hàng tạp hóa để kiếm sống.

    Adams, F. Colburn (Francis Colburn): The Von Toodleburgs; Or, The History of a Very Distinguished Family

  • sort of fellow
  • sort of people
  • every sort

    When those we love are in question, our prudence invents every sort of madness.

    Hugo, Victor: Les Misérables

  • sort of way

    This would be done in a 'flashback' sort of way, not by filming events then having a narrative over the top.

    Điều này sẽ được thực hiện theo kiểu 'hồi tưởng', không phải bằng cách quay phim các sự kiện rồi kể lại phần đầu.

    Tác phẩm mở: Movie Making Manual/CUS Story

  • right sort
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: sort

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sort" phân theo từng nét nghĩa (một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "sort" ở nét nghĩa "một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung" (ngoài ra "kind" còn biểu thị: dễ chịu, mang lại sự thoải mái).

“Beauty of whatever kind, in its supreme development, invariably excites the sensitive soul to tears.”

Đồng nghĩa với "sort" ở nét nghĩa "một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung" (ngoài ra "form" còn biểu thị: âm thanh hoặc hình thức âm vị hoặc chính tả của một từ có thể được sử dụng để mô tả hoặc xác định một cái gì đó).

“‘Houray, Dick!’ all signifying approval of that individual’s conduct in some desperate encounter, which formed the subject of a stirring narrative.”

Đồng nghĩa với "sort" ở nét nghĩa "một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung" (ngoài ra "variety" còn biểu thị: một bộ sưu tập chứa nhiều thứ khác nhau).

“With great variety in the beat they maintain a constant and perfect rhythm.”

Đồng nghĩa với "sort" ở nét nghĩa "kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp" (ngoài ra "screen" còn biểu thị: một lớp vỏ bảo vệ giúp giữ mọi thứ bên ngoài hoặc cản trở tầm nhìn).

““But,” you say, “I saw one of these same stories on the screen only a few days ago.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "sort" khi diễn đạt nét nghĩa: kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "sort" khi diễn đạt nét nghĩa: kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sort

He gave fashion commentary while he sort of made bagel sandwiches.

Anh ấy đưa ra bình luận về thời trang trong khi làm bánh mì tròn.

Wikipedia contributors: Karl Davis
The Mail app can automatically sort emails into categories such as primary, updates, promotions, and transactions.

Ứng dụng Thư có thể tự động sắp xếp email thành các danh mục như chính, cập nhật, khuyến mãi và giao dịch.

Wikipedia contributors: IOS 18
A class of this sort only meets together certain hours of the week, for example one hour every day or three times a week.

Một lớp học kiểu này chỉ họp với nhau vào một số giờ nhất định trong tuần, ví dụ như một giờ mỗi ngày hoặc ba lần một tuần.

Tác phẩm mở: English as an Additional Language/School and Education
Mrs. Jones's husband was a common, unintellectual sort of person, who retailed groceries for a living.

Chồng của bà Jones là loại người bình thường, không có trí thức, chuyên bán lẻ hàng tạp hóa để kiếm sống.

Adams, F. Colburn (Francis Colburn): The Von Toodleburgs; Or, The History of a Very Distinguished Family, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Some of these people, I am told, quite study our manners nowadays; but she lacks distinction of any sort.

Tôi được biết một số người trong số này khá nghiên cứu cách cư xử của chúng ta ngày nay; nhưng cô ấy không có sự khác biệt nào cả.

Duchess, 1855?-1897: The professor's experiment: A novel, Vol. 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
This would be done in a 'flashback' sort of way, not by filming events then having a narrative over the top.

Điều này sẽ được thực hiện theo kiểu 'hồi tưởng', không phải bằng cách quay phim các sự kiện rồi kể lại phần đầu.

Tác phẩm mở: Movie Making Manual/CUS Story, Nguyên văn tác phẩm
A lot of people in the Midwest area make it a hobby to visit all sorts of breweries in the area.

Rất nhiều người ở khu vực Trung Tây có sở thích đến thăm tất cả các loại nhà máy bia trong khu vực.

Tác phẩm mở: Menomonie, Wisconsin History/Bearney2, Nguyên văn tác phẩm
Now, this sort of thing is catching, and Grace Suffield felt that a little more of it would probably end by unnerving herself.

Bây giờ, chuyện kiểu này đang gây chú ý, và Grace Suffield cảm thấy rằng nếu chuyện này xảy ra thêm một chút nữa có lẽ cô sẽ cảm thấy lo lắng.

Mitford, Bertram: A Veldt Official: A Novel of Circumstance, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sort

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sort” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“He gave fashion commentary while he sort of made bagel sandwiches.”

Anh ấy đưa ra bình luận về thời trang trong khi làm bánh mì tròn.

Nguồn: Wikipedia contributors: Karl Davis

“The Mail app can automatically sort emails into categories such as primary, updates, promotions, and transactions.”

Ứng dụng Thư có thể tự động sắp xếp email thành các danh mục như chính, cập nhật, khuyến mãi và giao dịch.

Nguồn: Wikipedia contributors: IOS 18

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sort”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sort” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “sort”

Mục từ cốt lõi: sort: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sort”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sort” với tần suất cao:

12.150 lần trong kho sách
2.975 lần trong kho sách
1.895 lần trong kho sách
1.487 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sort”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sort”:

Đồng nghĩa:kindformvarietyscreen

“But that was the sort of thing one could not say.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sort”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsɔɹt/.

sort (danh từ): một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung

Định nghĩa tiếng Anh: A category of things distinguished by some common characteristic or quality.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

sort (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi12.150 lần trong kho sách

sort of thing

“But that was the sort of thing one could not say.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.975 lần trong kho sách

sort of things

“One says those sort of things, of course, without any idea of a serious meaning.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.895 lần trong kho sách

different sort

“Later in the morning I received a surprise of a totally different sort.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“But that was the _____ of thing one could not say.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: sort

But that was the sort of thing one could not say.

Nguồn: Allatini, R.: Despised and rejected

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“But they were old then, very old, I should think; and old people don’t tell that _____ of thing.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: sort

But they were old then, very old, I should think; and old people don’t tell that sort of thing.

Nguồn: Wescott, Glenway: The grandmothers

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sort”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sort

Hỏi đáp trọng tâm

sort nghĩa là gì (meaning & definition)?

sort nghĩa là sắp xếp. sort là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a category of things distinguished by some common characteristic or quality.

Từ sort trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsɔɹt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsɔɹt/.

Từ sort là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sort" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: sorted; Dạng V-ing: sorting; Số nhiều danh từ: sorts.

Các nét nghĩa của từ sort theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung - Nét nghĩa 2 [B1]: một định nghĩa hoặc ví dụ gần đúng - Nét nghĩa 3 [B1]: một người có tính cách hoặc bản chất cụ thể - Nét nghĩa 4 [B1]: kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp - Nét nghĩa 5 [B1]: sắp xếp hoặc sắp xếp theo lớp hoặc danh mục

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sort:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsɔɹt/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: sorted; Dạng V-ing: sorting; Số nhiều danh từ: sorts.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sort:

sort of thing; sort of things; different sort; sort of person; sort of fellow

sort được dùng trong câu như thế nào?

But that was the sort of thing one could not say. (R. Allatini, Despised and rejected; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sort, mã đối chiếu EV-D0666A31. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

sorted, sorting, sorts