Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

sorting

danh từ (n)

B1
/ˈsɔɹtɪŋ//ˈsɔɹtɪŋ/

Sorting có nghĩa là quá trình nhận thức cơ bản của việc sắp xếp thành các lớp hoặc loại (dạng biến thể ngữ pháp của "sort").

Định nghĩa Anh - Anh: The basic cognitive process of arranging into classes or categories.

Họ từ:categorisation(danh từ (n))/categorization(danh từ (n))/categorize(động từ (v))/category(danh từ (n))/classification(danh từ (n))/class(danh từ (n))/classify(động từ (v))/sort(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sortingdanh từ (n)

    The basic cognitive process of arranging into classes or categories.

    Quá trình nhận thức cơ bản của việc sắp xếp thành các lớp hoặc loại.

    • •

      Waking to that reality after considerable discussion, we came up with the categorisation scheme now present on the main page.

      Nhận thức được thực tế đó sau khi thảo luận kỹ lưỡng, chúng tôi đã nghĩ ra sơ đồ phân loại hiện có trên trang chính.

  2. 2.sortingdanh từ (n)

    The basic cognitive process of arranging into classes or categories.

    Quá trình nhận thức cơ bản của việc sắp xếp thành các lớp hoặc loại.

  3. 3.sortingdanh từ (n)

    The basic cognitive process of arranging into classes or categories.

    Quá trình nhận thức cơ bản của việc sắp xếp thành các lớp hoặc loại.

  4. 4.sortingdanh từ (n)

    A category of things distinguished by some common characteristic or quality.

    Một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung.

    Đồng nghĩa (SYN):sort/kind/form/variety
  5. 5.sortingdanh từ (n)

    An approximate definition or example.

    Một định nghĩa hoặc ví dụ gần đúng.

    Đồng nghĩa (SYN):sort
  6. 6.sortingdanh từ (n)

    A person of a particular character or nature.

    Một người có tính cách hoặc bản chất cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):sort
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sorting

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

categorisation ↔ sorting

Mục từ "sorting" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "categorisation, categorization, classification, sort" (quá trình nhận thức cơ bản của việc sắp xếp thành các lớp hoặc loại).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: sorting

8 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "sorting" trong kho từ điển gồm 8 mục từ phái sinh: categorisation: danh từ (n), categorization: danh từ (n), categorize: động từ (v), category: danh từ (n), classification: danh từ (n), class: danh từ (n), classify: động từ (v), sort: danh từ (n).

categorisationdanh từ (n)

một nhóm người hoặc đồ vật được sắp xếp theo lớp hoặc thể loại

•

Waking to that reality after considerable discussion, we came up with the categorisation scheme now present on the main page.

Nhận thức được thực tế đó sau khi thảo luận kỹ lưỡng, chúng tôi đã nghĩ ra sơ đồ phân loại hiện có trên trang chính.

Nguồn: Japanese/Introduction/About

categorizationdanh từ (n)/ˌkætəɡɚɪˈzeɪʃən/

một nhóm người hoặc đồ vật được sắp xếp theo lớp hoặc thể loại

•

The oldest theory of this concept is called classical categorization.

Lý thuyết lâu đời nhất về khái niệm này được gọi là phân loại cổ điển.

Nguồn: Cognitive Science: An Introduction/Categorization

categorizeđộng từ (v)/ˈkætəɡɚˌaɪz/

đặt vào hoặc gán cho một danh mục

•

These users are categorized by the job they operate and the kind of decisions they make.

Những người dùng này được phân loại theo công việc họ vận hành và loại quyết định họ đưa ra.

Nguồn: The Computer Revolution/Computer Graphics/Information Systems

categorydanh từ (n)/ˈkætəˌɡɔɹi/

một tập hợp những thứ có chung thuộc tính

•

These types of existence or categories are not to be regarded as free creations or as the contributions of the mind to experience.

Nguồn: Rogers, Howard J. (Howard Jason), 1861-1927 [Editor]: International Congress of Arts and Science, Volume 1 Philosophy and Metaphysics

classificationdanh từ (n)/ˌklæsəfəˈkeɪʃən/

hành động phân phối mọi thứ thành các lớp hoặc loại cùng loại

•

Dr. Gray's classification was based on three forms of antlers and the shape of the tail.

Nguồn: Sterndale, Robert Armitage: Natural History of the Mammalia of India and Ceylon

classdanh từ (n)/ˈklæs/

một tập hợp những thứ có chung thuộc tính

•

From below the salt Miss Monad puts in a word for the working classes, but her remark is treated with the contempt it deserves.

Nguồn: Huxley, Aldous: Those barren leaves

classifyđộng từ (v)/ˈklæsəˌfaɪ/

sắp xếp hoặc sắp xếp theo lớp hoặc danh mục

•

The dialogues were classified with reference partly to their method and spirit, partly to their subject.

Nguồn: Grote, George: Plato and the Other Companions of Sokrates, 3rd ed. Volume 1

sortdanh từ (n)/ˈsɔɹt/

một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung

•

But that was the sort of thing one could not say.

Nguồn: Allatini, R.: Despised and rejected

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sorting

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "sorting". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: sorting

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sorting" phân theo từng nét nghĩa (quá trình nhận thức cơ bản của việc sắp xếp thành các lớp hoặc loại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "sorting" ở nét nghĩa "quá trình nhận thức cơ bản của việc sắp xếp thành các lớp hoặc loại" (ngoài ra "categorisation" còn biểu thị: một nhóm người hoặc đồ vật được sắp xếp theo lớp hoặc thể loại).

“Waking to that reality after considerable discussion, we came up with the categorisation scheme now present on the main page.”

Đồng nghĩa với "sorting" ở nét nghĩa "quá trình nhận thức cơ bản của việc sắp xếp thành các lớp hoặc loại" (ngoài ra "classification" còn biểu thị: hành động phân phối mọi thứ thành các lớp hoặc loại cùng loại).

“Dr. Gray's classification was based on three forms of antlers and the shape of the tail.”

Đồng nghĩa với "sorting" ở nét nghĩa "quá trình nhận thức cơ bản của việc sắp xếp thành các lớp hoặc loại" (ngoài ra "categorization" còn biểu thị: một nhóm người hoặc đồ vật được sắp xếp theo lớp hoặc thể loại).

“The oldest theory of this concept is called classical categorization.”

Đồng nghĩa với "sorting" ở nét nghĩa "một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung" (ngoài ra "sort" còn biểu thị: một định nghĩa hoặc ví dụ gần đúng).

“But that was the sort of thing one could not say.”

Đồng nghĩa với "sorting" ở nét nghĩa "một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung" (ngoài ra "kind" còn biểu thị: dễ chịu, mang lại sự thoải mái).

“Beauty of whatever kind, in its supreme development, invariably excites the sensitive soul to tears.”

Đồng nghĩa với "sorting" ở nét nghĩa "một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung" (ngoài ra "form" còn biểu thị: âm thanh hoặc hình thức âm vị hoặc chính tả của một từ có thể được sử dụng để mô tả hoặc xác định một cái gì đó).

“‘Houray, Dick!’ all signifying approval of that individual’s conduct in some desperate encounter, which formed the subject of a stirring narrative.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sorting

Waking to that reality after considerable discussion, we came up with the categorisation scheme now present on the main page.

Nhận thức được thực tế đó sau khi thảo luận kỹ lưỡng, chúng tôi đã nghĩ ra sơ đồ phân loại hiện có trên trang chính.

Tác phẩm mở: Japanese/Introduction/About
However, an incoherence arises upon viewing the issue from different disciplines, indicating that the categorisation is not as universal as it appears.

Tuy nhiên, có sự thiếu mạch lạc khi xem xét vấn đề từ các lĩnh vực khác nhau, cho thấy rằng việc phân loại không phổ biến như vẻ ngoài của nó.

Tác phẩm mở: Issues in Interdisciplinarity 2018-19/Disciplinary Categories and Their Effect On Gender Perception
The oldest theory of this concept is called classical categorization.

Lý thuyết lâu đời nhất về khái niệm này được gọi là phân loại cổ điển.

Tác phẩm mở: Cognitive Science: An Introduction/Categorization
This categorisation fits in well with the relationship shared between motivational control theory and cognitive fatigue.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2015/Motivational control theory of cognitive fatigue
Literature surrounding the role of group membership, criminality, and empathy heavily emphasises the differing experiences of race and racial categorisation.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2020/Criminal empathy
Be it as it may, further researches into the nature, scope, description and categorisation of the Popular Nigerian English are in the pipeline.
Tác phẩm mở: WikiJournal Preprints/A Phonological Analysis of Selected Nigerian Undergraduates Renditions
The circumplex model of affect notes that "emotion is too broad" and suggested a shift to a categorisation approach.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2026/Consumer emotion measurement
As noted previously, many weblogs allow some sort of categorisation, or some form of title or subject for each post.
Tác phẩm mở: An Introduction to Weblogs/High Quality Blogs
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sorting

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sorting” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Waking to that reality after considerable discussion, we came up with the categorisation scheme now present on the main page.”

Nhận thức được thực tế đó sau khi thảo luận kỹ lưỡng, chúng tôi đã nghĩ ra sơ đồ phân loại hiện có trên trang chính.

Nguồn: Tác phẩm mở: Japanese/Introduction/About

“However, an incoherence arises upon viewing the issue from different disciplines, indicating that the categorisation is not as universal as it appears.”

Tuy nhiên, có sự thiếu mạch lạc khi xem xét vấn đề từ các lĩnh vực khác nhau, cho thấy rằng việc phân loại không phổ biến như vẻ ngoài của nó.

Nguồn: Tác phẩm mở: Issues in Interdisciplinarity 2018-19/Disciplinary Categories and Their Effect On Gender Perception

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sorting”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sorting” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sorting”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɔɹtɪŋ/; US /ˈsɔɹtɪŋ/.

sorting (danh từ): quá trình nhận thức cơ bản của việc sắp xếp thành các lớp hoặc loại

Định nghĩa tiếng Anh: The basic cognitive process of arranging into classes or categories.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

categorisation ↔ sorting

Họ từ trong dữ liệu: categorisation: danh từ (n), categorization: danh từ (n), categorize: động từ (v), category: danh từ (n), classification: danh từ (n), class: danh từ (n), classify: động từ (v), sort: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

sorting: quá trình nhận thức cơ bản của việc sắp xếp thành các lớp hoặc loại

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sorting" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: categorisation, classification, categorization, sort

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sorting" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

sorting ↔ categorisation, classification, categorization, sort

Nét nghĩa mở rộng: the basic cognitive process of arranging into classes or categories (quá trình nhận thức cơ bản của việc sắp xếp thành các lớp hoặc loại)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sorting”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sorting

Hỏi đáp trọng tâm

sorting nghĩa là gì (meaning & definition)?

sorting (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsɔɹtɪŋ/) có nghĩa là quá trình nhận thức cơ bản của việc sắp xếp thành các lớp hoặc loại (dạng biến thể ngữ pháp của "sort"). the basic cognitive process of arranging into classes or categories

Từ sorting trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɔɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɔɹtɪŋ/; US /ˈsɔɹtɪŋ/.

Từ sorting là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sorting" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ sorting theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: quá trình nhận thức cơ bản của việc sắp xếp thành các lớp hoặc loại (Ví dụ: “Waking to that reality after considerable discussion, we came up with the categorisation scheme now present on the main page.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: quá trình nhận thức cơ bản của việc sắp xếp thành các lớp hoặc loại - Nét nghĩa 3 [B2]: quá trình nhận thức cơ bản của việc sắp xếp thành các lớp hoặc loại - Nét nghĩa 4 [B1]: một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung - Nét nghĩa 5 [B1]: một định nghĩa hoặc ví dụ gần đúng - Nét nghĩa 6 [B1]: một người có tính cách hoặc bản chất cụ thể

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sorting:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɔɹtɪŋ/; US /ˈsɔɹtɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

sorting được dùng trong câu như thế nào?

Waking to that reality after considerable discussion, we came up with the categorisation scheme now present on the main page. («Japanese/Introduction/About», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=21029 (bản sửa đổi 3299872); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sorting, mã đối chiếu EV-83C615BD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "sorting" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "sort".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

categorisation, categorization, classification, sort