Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

sorted

danh từ (n)

B1
/ˈsɔɹtɪd//ˈsɔɹtɪd/

Sorted có nghĩa là một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung (dạng biến thể ngữ pháp của "sort").

Định nghĩa Anh - Anh: A category of things distinguished by some common characteristic or quality.

Họ từ:sort(danh từ (n))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sorteddanh từ (n)

    A category of things distinguished by some common characteristic or quality.

    Một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung.

    Đồng nghĩa (SYN):sort/kind/form/variety
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.sorteddanh từ (n)

    An approximate definition or example.

    Một định nghĩa hoặc ví dụ gần đúng.

    Đồng nghĩa (SYN):sort
  3. 3.sorteddanh từ (n)

    A person of a particular character or nature.

    Một người có tính cách hoặc bản chất cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):sort
  4. 4.sortedđộng từ (v)

    Examine in order to test suitability.

    Kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp.

    Đồng nghĩa (SYN):sort/screen/screen out/sieve
  5. 5.sortedđộng từ (v)

    Arrange or order by classes or categories.

    Sắp xếp hoặc sắp xếp theo lớp hoặc danh mục.

    Đồng nghĩa (SYN):sort/classify/class/assort/sort out/separate
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sorted

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

sort ↔ sorted

Mục từ "sorted" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "sort" (một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: sorted

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "sorted" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: sort: danh từ (n).

sortdanh từ (n)/ˈsɔɹt/

một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung

•

But that was the sort of thing one could not say.

Nguồn: Allatini, R.: Despised and rejected

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sorted

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sorted". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sort of thing

    But that was the sort of thing one could not say.

    Allatini, R.: Despised and rejected

  • sort of things
  • different sort
  • sort of person
  • sort of fellow
  • sort of people
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: sorted

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sorted" phân theo từng nét nghĩa (một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "sorted" ở nét nghĩa "một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung" (ngoài ra "sort" còn biểu thị: một định nghĩa hoặc ví dụ gần đúng).

“But that was the sort of thing one could not say.”

Đồng nghĩa với "sorted" ở nét nghĩa "một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung" (ngoài ra "kind" còn biểu thị: dễ chịu, mang lại sự thoải mái).

“Beauty of whatever kind, in its supreme development, invariably excites the sensitive soul to tears.”

Đồng nghĩa với "sorted" ở nét nghĩa "một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung" (ngoài ra "form" còn biểu thị: âm thanh hoặc hình thức âm vị hoặc chính tả của một từ có thể được sử dụng để mô tả hoặc xác định một cái gì đó).

“‘Houray, Dick!’ all signifying approval of that individual’s conduct in some desperate encounter, which formed the subject of a stirring narrative.”

Đồng nghĩa với "sorted" ở nét nghĩa "một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung" (ngoài ra "variety" còn biểu thị: một bộ sưu tập chứa nhiều thứ khác nhau).

“With great variety in the beat they maintain a constant and perfect rhythm.”

Đồng nghĩa với "sorted" ở nét nghĩa "kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp" (ngoài ra "screen" còn biểu thị: một lớp vỏ bảo vệ giúp giữ mọi thứ bên ngoài hoặc cản trở tầm nhìn).

““But,” you say, “I saw one of these same stories on the screen only a few days ago.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "sorted" khi diễn đạt nét nghĩa: kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sorted

He gave fashion commentary while he sort of made bagel sandwiches.

Anh ấy đưa ra bình luận về thời trang trong khi làm bánh mì tròn.

Wikipedia contributors: Karl Davis
The Mail app can automatically sort emails into categories such as primary, updates, promotions, and transactions.

Ứng dụng Thư có thể tự động sắp xếp email thành các danh mục như chính, cập nhật, khuyến mãi và giao dịch.

Wikipedia contributors: IOS 18
A class of this sort only meets together certain hours of the week, for example one hour every day or three times a week.

Một lớp học kiểu này chỉ họp với nhau vào một số giờ nhất định trong tuần, ví dụ như một giờ mỗi ngày hoặc ba lần một tuần.

Tác phẩm mở: English as an Additional Language/School and Education
But that was the sort of thing one could not say.
Allatini, R.: Despised and rejected, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But they were old then, very old, I should think; and old people don’t tell that sort of thing.
Wescott, Glenway: The grandmothers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They had to use a deck-ring for the purpose, no other sort of large ring being available.
Farley, Ralph Milne: The radio gun-runners, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Uncle Remus made some sort of remark about a strap and its uses.
Deeping, Warwick: The prophetic marriage, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“A solid sort o’ school,” he called it; “nothing new-fangled about it.
Deeping, Warwick: The prophetic marriage, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sorted

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sorted” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“He gave fashion commentary while he sort of made bagel sandwiches.”

Anh ấy đưa ra bình luận về thời trang trong khi làm bánh mì tròn.

Nguồn: Wikipedia contributors: Karl Davis

“The Mail app can automatically sort emails into categories such as primary, updates, promotions, and transactions.”

Ứng dụng Thư có thể tự động sắp xếp email thành các danh mục như chính, cập nhật, khuyến mãi và giao dịch.

Nguồn: Wikipedia contributors: IOS 18

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sorted”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sorted” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “sorted”

Dữ liệu từ nguyên: sort ↔ sorted

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sorted”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sorted” với tần suất cao:

12.150 lần trong kho sách
2.975 lần trong kho sách
1.895 lần trong kho sách
1.487 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sorted”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sorted”:

Đồng nghĩa:sortkindformvariety

“But that was the sort of thing one could not say.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sorted”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɔɹtɪd/; US /ˈsɔɹtɪd/.

sorted (danh từ): một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung

Định nghĩa tiếng Anh: A category of things distinguished by some common characteristic or quality.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

sort ↔ sorted

Họ từ trong dữ liệu: sort: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi12.150 lần trong kho sách

sort of thing

“But that was the sort of thing one could not say.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.975 lần trong kho sách

sort of things

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sorted" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.895 lần trong kho sách

different sort

Nét nghĩa mở rộng: an approximate definition or example (một định nghĩa hoặc ví dụ gần đúng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sorted”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sorted

Hỏi đáp trọng tâm

sorted nghĩa là gì (meaning & definition)?

sorted (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsɔɹtɪd/) có nghĩa là một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung (dạng biến thể ngữ pháp của "sort"). a category of things distinguished by some common characteristic or quality

Từ sorted trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɔɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɔɹtɪd/; US /ˈsɔɹtɪd/.

Từ sorted là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sorted" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ sorted theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung - Nét nghĩa 2 [B1]: một định nghĩa hoặc ví dụ gần đúng - Nét nghĩa 3 [B1]: một người có tính cách hoặc bản chất cụ thể - Nét nghĩa 4 [B1]: kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp - Nét nghĩa 5 [B1]: sắp xếp hoặc sắp xếp theo lớp hoặc danh mục

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sorted:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɔɹtɪd/; US /ˈsɔɹtɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sorted:

sort of thing; sort of things; different sort; sort of person; sort of fellow

sorted được dùng trong câu như thế nào?

But that was the sort of thing one could not say. (R. Allatini, Despised and rejected; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sorted, mã đối chiếu EV-F9C7A596. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "sorted" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "sort".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

sort