sorted
danh từ (n)
Sorted có nghĩa là một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung (dạng biến thể ngữ pháp của "sort").
Định nghĩa Anh - Anh: A category of things distinguished by some common characteristic or quality.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.sorteddanh từ (n)
A category of things distinguished by some common characteristic or quality.
Một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •sort of thing12.150 lần trong kho sách
- •sort of things2.975 lần trong kho sách
- •different sort1.895 lần trong kho sách
- •sort of person1.487 lần trong kho sách
- •sort of fellow1.272 lần trong kho sách
- •sort of people2.380 lần trong kho sách
- 2.sorteddanh từ (n)
An approximate definition or example.
Một định nghĩa hoặc ví dụ gần đúng.
Đồng nghĩa (SYN):sort - 3.sorteddanh từ (n)
A person of a particular character or nature.
Một người có tính cách hoặc bản chất cụ thể.
Đồng nghĩa (SYN):sort - 4.sortedđộng từ (v)
Examine in order to test suitability.
Kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp.
- 5.sortedđộng từ (v)
Arrange or order by classes or categories.
Sắp xếp hoặc sắp xếp theo lớp hoặc danh mục.
Từ nguyên học (Etymology): sorted
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
sort ↔ sorted
Mục từ "sorted" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "sort" (một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung).
Họ từ & Biến thể từ loại: sorted
Họ từ của "sorted" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: sort: danh từ (n).
một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung
But that was the sort of thing one could not say.
Nguồn: Allatini, R.: Despised and rejected
Cụm từ & Collocations: sorted
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sorted". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- sort of thing
But that was the sort of thing one could not say.
Allatini, R.: Despised and rejected
- sort of things
- different sort
- sort of person
- sort of fellow
- sort of people
Đồng nghĩa & Sắc thái: sorted
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sorted" phân theo từng nét nghĩa (một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "sorted" ở nét nghĩa "một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung" (ngoài ra "sort" còn biểu thị: một định nghĩa hoặc ví dụ gần đúng).
“But that was the sort of thing one could not say.”
Đồng nghĩa với "sorted" ở nét nghĩa "một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung" (ngoài ra "kind" còn biểu thị: dễ chịu, mang lại sự thoải mái).
“Beauty of whatever kind, in its supreme development, invariably excites the sensitive soul to tears.”
Đồng nghĩa với "sorted" ở nét nghĩa "một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung" (ngoài ra "form" còn biểu thị: âm thanh hoặc hình thức âm vị hoặc chính tả của một từ có thể được sử dụng để mô tả hoặc xác định một cái gì đó).
“‘Houray, Dick!’ all signifying approval of that individual’s conduct in some desperate encounter, which formed the subject of a stirring narrative.”
Đồng nghĩa với "sorted" ở nét nghĩa "một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung" (ngoài ra "variety" còn biểu thị: một bộ sưu tập chứa nhiều thứ khác nhau).
“With great variety in the beat they maintain a constant and perfect rhythm.”
Đồng nghĩa với "sorted" ở nét nghĩa "kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp" (ngoài ra "screen" còn biểu thị: một lớp vỏ bảo vệ giúp giữ mọi thứ bên ngoài hoặc cản trở tầm nhìn).
““But,” you say, “I saw one of these same stories on the screen only a few days ago.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "sorted" khi diễn đạt nét nghĩa: kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp.
Câu dẫn chứng văn học: sorted
He gave fashion commentary while he sort of made bagel sandwiches.Anh ấy đưa ra bình luận về thời trang trong khi làm bánh mì tròn.
The Mail app can automatically sort emails into categories such as primary, updates, promotions, and transactions.Ứng dụng Thư có thể tự động sắp xếp email thành các danh mục như chính, cập nhật, khuyến mãi và giao dịch.
A class of this sort only meets together certain hours of the week, for example one hour every day or three times a week.Một lớp học kiểu này chỉ họp với nhau vào một số giờ nhất định trong tuần, ví dụ như một giờ mỗi ngày hoặc ba lần một tuần.
But that was the sort of thing one could not say.But they were old then, very old, I should think; and old people don’t tell that sort of thing.They had to use a deck-ring for the purpose, no other sort of large ring being available.Uncle Remus made some sort of remark about a strap and its uses.“A solid sort o’ school,” he called it; “nothing new-fangled about it.Đọc mở rộng theo CEFR: sorted
Từ vựng bậcB1→“He gave fashion commentary while he sort of made bagel sandwiches.”
Anh ấy đưa ra bình luận về thời trang trong khi làm bánh mì tròn.
Nguồn: Wikipedia contributors: Karl Davis
“The Mail app can automatically sort emails into categories such as primary, updates, promotions, and transactions.”
Ứng dụng Thư có thể tự động sắp xếp email thành các danh mục như chính, cập nhật, khuyến mãi và giao dịch.
Nguồn: Wikipedia contributors: IOS 18
Cấu trúc & Vận dụng: “sorted”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sorted” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “sorted”
Dữ liệu từ nguyên: sort ↔ sorted
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sorted”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sorted” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “sorted”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
sorted (danh từ): một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung
Định nghĩa tiếng Anh: A category of things distinguished by some common characteristic or quality.
sort ↔ sorted
Họ từ trong dữ liệu: sort: danh từ (n)
sort of thing
“But that was the sort of thing one could not say.”
sort of things
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sorted" trong câu.
different sort
Nét nghĩa mở rộng: an approximate definition or example (một định nghĩa hoặc ví dụ gần đúng)
Ứng dụng & Mở rộng: “sorted”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “sorted”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “sorted”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sorted” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “sorted” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: sorted
Hỏi đáp trọng tâmsorted nghĩa là gì (meaning & definition)?
sorted (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsɔɹtɪd/) có nghĩa là một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung (dạng biến thể ngữ pháp của "sort"). a category of things distinguished by some common characteristic or quality
Từ sorted trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɔɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɔɹtɪd/; US /ˈsɔɹtɪd/.
Từ sorted là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "sorted" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ sorted theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung - Nét nghĩa 2 [B1]: một định nghĩa hoặc ví dụ gần đúng - Nét nghĩa 3 [B1]: một người có tính cách hoặc bản chất cụ thể - Nét nghĩa 4 [B1]: kiểm tra để kiểm tra sự phù hợp - Nét nghĩa 5 [B1]: sắp xếp hoặc sắp xếp theo lớp hoặc danh mục
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sorted:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɔɹtɪd/; US /ˈsɔɹtɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sorted:
sort of thing; sort of things; different sort; sort of person; sort of fellow
sorted được dùng trong câu như thế nào?
But that was the sort of thing one could not say. (R. Allatini, Despised and rejected; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)