Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

shake

động từ (v)

A1
/ˈʃeɪk//ˈʃeɪk/
Biến thể:
shaken
(Biến thể ngữ pháp)
shakes/ˈʃeɪks/
(Ngôi thứ 3 số ít)
shaking/ˈʃeɪkɪŋ/
(Dạng V-ing)
shook/ˈʃʊk/
(Biến thể ngữ pháp)

Shake có nghĩa là lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động.

Định nghĩa Anh - Anh: Move or cause to move quickly and jerkily up and down or side to side; tremble with emotion or cold.

Họ từ:shaky(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “lắc”:shakeA1/trembleB1/quiverC2/vibrateB2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.shakeđộng từ (v)

    Move or cause to move quickly and jerkily up and down or side to side; tremble with emotion or cold.

    Lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động.

    • •

      “I shook it, Sir; oh, yes, it’s quite true; I did shake it very much.”

    Đồng nghĩa (SYN):tremble/quiver/vibrate
    Trái nghĩa (OPP):steady
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): shake

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: shake

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "shake" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: shaky: tính từ (adj).

shakytính từ (adj)/ˈʃeɪki/

có xu hướng run rẩy vì yếu đuối hoặc khiếm khuyết

•

Every girl in the room is absolutely shaky with thrills at this particular moment,” she said.

Cô nói: “Mọi cô gái trong phòng đều hoàn toàn run rẩy vì hồi hộp vào thời điểm đặc biệt này.

Nguồn: Burnett, Frances Hodgson: The Head of the House of Coombe

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: shake

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "shake". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • shake hands

    This rendered it impossible for him to shake hands with his guest in parting.

    Frederic, Harold: The Damnation of Theron Ware

  • shake off

    The histrionic was too much a part of his life to shake off instantly.

    Lillibridge, Will: Where the Trail Divides

  • shake the dust

    They proceeded to shake the dust from their own skirts of the whole thing.

    Stanton, Elizabeth Cady, 1815-1902 [Editor]: History of Woman Suffrage, Volume I

  • hand shake
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: shake

3 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "shake" phân theo từng nét nghĩa (lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "shake" ở nét nghĩa "lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động" (ngoài ra "tremble" còn biểu thị: di chuyển hoặc giật nhanh và vô tình lên xuống hoặc sang một bên).

“The very sea trembles under this artillery of the sky.”

Đồng nghĩa với "shake" ở nét nghĩa "lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động" (ngoài ra "quiver" còn biểu thị: một cảm giác sợ hãi gần như dễ chịu).

“Then taking the remaining stump, Bosko drew back the skin as if peeling a banana, and buried her teeth in the still quivering flesh.”

Đồng nghĩa với "shake" ở nét nghĩa "lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động" (ngoài ra "vibrate" còn biểu thị: lắc, rung hoặc đập mạnh).

“Moreover, he was sure that though these nerves might one day vibrate again, they could never do so otherwise than reminiscently.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: shake

Cucumber brought white kvas in an iron jug; the brigadier drank greedily--his hands shook.

Dưa chuột mang kvas trắng đựng trong bình sắt; Thiếu tướng uống một cách tham lam - tay anh ta run rẩy.

Turgenev, Ivan Sergeevich: A Desperate Character and Other Stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
What provoking burr has been inconveniently attracted to the charming skirts, and with difficulty shaken off?’

Bella lại nói, với sự nhấn mạnh trước đây của cô, 'Tại sao, tất nhiên là không!' cha cô cảm thấy mình buộc phải lặp lại, 'Tất nhiên là không.'

Dickens, Charles: Our Mutual Friend, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They shook hands and Watson hurried away with great lightness and agility for so large a man.

Họ bắt tay nhau và Watson vội vã rời đi với sự nhẹ nhàng và nhanh nhẹn hơn hẳn so với một người đàn ông to lớn như vậy.

Altsheler, Joseph A. (Joseph Alexander): The Sword of Antietam: A Story of the Nation's Crisis, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Even upon this, his wedding-day, the haunting shadow of the past was with him: not to be shaken off.

Ngay cả trong ngày cưới của anh, cái bóng quá khứ vẫn ám ảnh anh: không thể rũ bỏ.

Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): John Marchmont's Legacy, Volume 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
He shook a hard, bony fist, which really did not appear to be much bigger than a mole’s white hand.

Anh ta lắc một nắm tay cứng và xương xẩu, trông thực sự không lớn hơn bàn tay trắng trẻo của một con chuột chũi là mấy.

Stables, Gordon: Young Peggy McQueen, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He shook my hand with grave politeness, and pointing to a huge arm-chair of antediluvian make, invited me to be seated.

Anh ấy bắt tay tôi với vẻ lịch sự nghiêm túc và chỉ vào một chiếc ghế bành khổng lồ được làm từ thời cổ đại, mời tôi ngồi.

Boyesen, Hjalmar Hjorth: Ilka on the Hill-Top and Other Stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He picked up his scattered notes absently, shaking the ends even with a painstaking hand; then as carefully scattered them as before.

Anh ta lơ đãng nhặt những tờ giấy rải rác của mình lên, lắc đầu dù bằng một bàn tay cẩn thận; rồi rải chúng cẩn thận như trước.

Lillibridge, Will: A Breath of Prairie and other stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Fairies by dozens came up to kiss the boy-king’s hand, and Jack shook hands with every one that could reach him.

Hàng chục nàng tiên đến hôn tay cậu bé và Jack bắt tay tất cả những người có thể tiếp cận được cậu.

Ingelow, Jean: Mopsa the Fairy, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: shake

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “shake” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Cucumber brought white kvas in an iron jug; the brigadier drank greedily--his hands shook.”

Dưa chuột mang kvas trắng đựng trong bình sắt; Thiếu tướng uống một cách tham lam - tay anh ta run rẩy.

Nguồn: Turgenev, Ivan Sergeevich: A Desperate Character and Other Stories

“What provoking burr has been inconveniently attracted to the charming skirts, and with difficulty shaken off?’”

Bella lại nói, với sự nhấn mạnh trước đây của cô, 'Tại sao, tất nhiên là không!' cha cô cảm thấy mình buộc phải lặp lại, 'Tất nhiên là không.'

Nguồn: Dickens, Charles: Our Mutual Friend

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “shake”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “shake” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “shake”

Họ từ liên kết: shaky: tính từ (adj)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “shake”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “shake” với tần suất cao:

22.625 lần trong kho sách
7.256 lần trong kho sách
489 lần trong kho sách
1.851 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “shake”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “shake”:

Đồng nghĩa:tremblequivervibrate

“"He didn't come through this port," said the detective, shaking his head.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “shake”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈʃeɪk/.

shake (động từ): lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động

Định nghĩa tiếng Anh: Move or cause to move quickly and jerkily up and down or side to side; tremble with emotion or cold.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

shake (động từ (v)) ↔ shaky

Họ từ trong dữ liệu: shaky: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi22.625 lần trong kho sách

shake hands

“This rendered it impossible for him to shake hands with his guest in parting.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm7.256 lần trong kho sách

shake off

“The histrionic was too much a part of his life to shake off instantly.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái489 lần trong kho sách

shake the dust

“They proceeded to shake the dust from their own skirts of the whole thing.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“"He didn't come through this port," said the detective, _____ his head.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: shaking

"He didn't come through this port," said the detective, shaking his head.

Nguồn: Wallace, Edgar: The clue of the silver key

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“On the following morning he pulled himself together, and insisted on passing gravely down the firing-party and _____ hands with each man.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: shaking

On the following morning he pulled himself together, and insisted on passing gravely down the firing-party and shaking hands with each man.

Nguồn: Thomson, Basil: Queer people

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “shake”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: shake

Hỏi đáp trọng tâm

shake nghĩa là gì (meaning & definition)?

shake nghĩa là lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động. shake là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: move or cause to move quickly and jerkily up and down or side to side; tremble with emotion or cold.

Từ shake trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈʃeɪk/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈʃeɪk/.

Từ shake là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "shake" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: shaken; Ngôi thứ 3 số ít: shakes; Dạng V-ing: shaking; Biến thể ngữ pháp: shook.

Các nét nghĩa của từ shake theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động (Ví dụ: ““I shook it, Sir; oh, yes, it’s quite true; I did shake it very much.””)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ shake:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈʃeɪk/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: shaken; Ngôi thứ 3 số ít: shakes; Dạng V-ing: shaking; Biến thể ngữ pháp: shook.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ shake:

shake hands; shake off; shake the dust; hand shake

shake được dùng trong câu như thế nào?

"He didn't come through this port," said the detective, shaking his head. (Edgar Wallace, The clue of the silver key; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/shake, mã đối chiếu EV-A263B3DA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

shaken, shakes, shaking, shook