Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

shaking

danh từ (n)

A1
/ˈʃeɪkɪŋ//ˈʃeɪkɪŋ/

Shaking có nghĩa là di chuyển qua lại rất nhanh (dạng biến thể ngữ pháp của "shake").

Định nghĩa Anh - Anh: A shaky motion.

Họ từ:quiver(động từ (v))/shake(động từ (v))/shaky(tính từ (adj))/vibration(danh từ (n))/vibrate(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “di chuyển qua lại rất nhanh”:shakingA1/quiverC2/shakinessC2/tremblingC2/quiveringC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.shakingdanh từ (n)

    A shaky motion.

    Di chuyển qua lại rất nhanh.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.shakingđộng từ (v)

    Move or cause to move quickly and jerkily up and down or side to side; tremble with emotion or cold.

    Lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động.

    Đồng nghĩa (SYN):shake/tremble/quiver/vibrate
    Trái nghĩa (OPP):steady
  3. 3.shakingdanh từ (n)

    A shaky motion.

    Một chuyển động run rẩy.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): shaking

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

quiver ↔ shaking

Mục từ "shaking" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quiver, shake, vibration" (di chuyển qua lại rất nhanh).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: shaking

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "shaking" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: quiver: động từ (v), shake: động từ (v), shaky: tính từ (adj), vibration: danh từ (n), vibrate: động từ (v).

quiverđộng từ (v)/ˈkwɪvɚ/

một cảm giác sợ hãi gần như dễ chịu

•

Then taking the remaining stump, Bosko drew back the skin as if peeling a banana, and buried her teeth in the still quivering flesh.

Nguồn: Cummins, Harle Oren: Welsh Rarebit Tales

shakeđộng từ (v)/ˈʃeɪk/

lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động

•

He didn't come through this port," said the detective, shaking his head.

Nguồn: Wallace, Edgar: The clue of the silver key

shakytính từ (adj)/ˈʃeɪki/

có xu hướng run rẩy vì yếu đuối hoặc khiếm khuyết

•

Every girl in the room is absolutely shaky with thrills at this particular moment,” she said.

Cô nói: “Mọi cô gái trong phòng đều hoàn toàn run rẩy vì hồi hộp vào thời điểm đặc biệt này.

Nguồn: Burnett, Frances Hodgson: The Head of the House of Coombe

vibrationdanh từ (n)/vaɪˈbɹeɪʃən/

hành động rung

•

She clutched at the clothes and held herself erect; but her knees trembled, knocking together like wooden clubs that are shaken by reckless vibration.

Nguồn: Thurston, E. Temple (Ernest Temple): Sally Bishop

vibrateđộng từ (v)/ˈvaɪbɹeɪt/

lắc, rung hoặc đập mạnh

•

Moreover, he was sure that though these nerves might one day vibrate again, they could never do so otherwise than reminiscently.

Nguồn: King, Basil: The Side Of The Angels: A Novel

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: shaking

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "shaking". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • nostrils quiver
  • lips quiver
  • convulsive quiver
  • quiver with excitement
  • slight quiver
  • quiver slightly
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: shaking

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "shaking" phân theo từng nét nghĩa (di chuyển qua lại rất nhanh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "shaking" ở nét nghĩa "di chuyển qua lại rất nhanh" (ngoài ra "quiver" còn biểu thị: một chuyển động run rẩy).

“Then taking the remaining stump, Bosko drew back the skin as if peeling a banana, and buried her teeth in the still quivering flesh.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "shaking" khi diễn đạt nét nghĩa: di chuyển qua lại rất nhanh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "shaking" khi diễn đạt nét nghĩa: di chuyển qua lại rất nhanh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "shaking" khi diễn đạt nét nghĩa: di chuyển qua lại rất nhanh.

Đồng nghĩa với "shaking" ở nét nghĩa "di chuyển qua lại rất nhanh" (ngoài ra "vibration" còn biểu thị: hành động rung).

“She clutched at the clothes and held herself erect; but her knees trembled, knocking together like wooden clubs that are shaken by reckless vibration.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "shaking" khi diễn đạt nét nghĩa: di chuyển qua lại rất nhanh.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: shaking

Then taking the remaining stump, Bosko drew back the skin as if peeling a banana, and buried her teeth in the still quivering flesh.
Cummins, Harle Oren: Welsh Rarebit Tales, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
No quiver, no glance showed the foreigner that one had seen what he himself had not.
O'Brien, Frederick: Atolls of the Sun, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then, with a crash that made the ground quiver and shake, the bowlder plunged to the road not fifteen feet back of their car.
Chapman, Allen: The Radio Boys with the Forest Rangers; Or, The great fire on Spruce Mountain, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He stood quivering with cold, covered with ice, panting after his wild gallop; but he was home, poor brute mind!
Various: Outing; Vol. XIII.; October, 1888 to March, 1889 An Illustrated Monthly Magazine of Recreation., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He stood under an aspen which quivered and rustled as if it laughed to itself softly, softly, when the wind embraced it.
Anderson, Poul: Out of the Iron Womb!, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Intelligence Officer got up from the bar and started for the table, his eyes hard, his aural fronds quivering with emotion.
Bixby, Jerome: The Crowded Colony, Nguyên văn tác phẩm
As the Captain raised the glass, the thing quivered and forced his arms down.
Howard, Hayden: It, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Afterwards, Laurent thought that had Aymar not been so spent in body and so quivering in soul he would probably have told him his secret.
Broster, D. K. (Dorothy Kathleen): The Wounded Name, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: shaking

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “shaking” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Then taking the remaining stump, Bosko drew back the skin as if peeling a banana, and buried her teeth in the still quivering flesh.”

Nguồn: Cummins, Harle Oren: Welsh Rarebit Tales

“No quiver, no glance showed the foreigner that one had seen what he himself had not.”

Nguồn: O'Brien, Frederick: Atolls of the Sun

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “shaking”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “shaking” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “shaking”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “shaking” với tần suất cao:

218 lần trong kho sách
1.883 lần trong kho sách
46 lần trong kho sách
264 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “shaking”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “shaking”:

“Then taking the remaining stump, Bosko drew back the skin as if peeling a banana, and buried her teeth in the still quivering flesh.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “shaking”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃeɪkɪŋ/; US /ˈʃeɪkɪŋ/.

shaking (danh từ): di chuyển qua lại rất nhanh

Định nghĩa tiếng Anh: A shaky motion.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

quiver ↔ shaking

Họ từ trong dữ liệu: quiver: động từ (v), shake: động từ (v), shaky: tính từ (adj), vibration: danh từ (n), vibrate: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi218 lần trong kho sách

nostrils quiver

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "shaking" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.883 lần trong kho sách

lips quiver

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "shaking" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái46 lần trong kho sách

convulsive quiver

Nét nghĩa mở rộng: move or cause to move quickly and jerkily up and down or side to side; tremble with emotion or cold (lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “shaking”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: shaking

Hỏi đáp trọng tâm

shaking nghĩa là gì (meaning & definition)?

shaking (danh từ, phát âm Mỹ /ˈʃeɪkɪŋ/) có nghĩa là di chuyển qua lại rất nhanh (dạng biến thể ngữ pháp của "shake"). a shaky motion

Từ shaking trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈʃeɪk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃeɪkɪŋ/; US /ˈʃeɪkɪŋ/.

Từ shaking là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "shaking" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ shaking theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: di chuyển qua lại rất nhanh - Nét nghĩa 2 [A1]: lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động - Nét nghĩa 3 [B2]: một chuyển động run rẩy

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ shaking:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃeɪkɪŋ/; US /ˈʃeɪkɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ shaking:

nostrils quiver; lips quiver; convulsive quiver; quiver with excitement; slight quiver

shaking được dùng trong câu như thế nào?

Then taking the remaining stump, Bosko drew back the skin as if peeling a banana, and buried her teeth in the still quivering flesh. (Harle Oren Cummins, Welsh Rarebit Tales; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/shaking, mã đối chiếu EV-A6BAA64A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "shaking" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "shake".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

quiver, shake, vibration