quivering
danh từ (n)
Quivering có nghĩa là di chuyển qua lại rất nhanh.
Định nghĩa Anh - Anh: A shaky motion.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.quiveringdanh từ (n)
A shaky motion.
Di chuyển qua lại rất nhanh.
- •
Then taking the remaining stump, Bosko drew back the skin as if peeling a banana, and buried her teeth in the still quivering flesh.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •nostrils quiver218 lần trong kho sách
- •lips quiver1.883 lần trong kho sách
- •convulsive quiver46 lần trong kho sách
- •quiver with excitement264 lần trong kho sách
- •slight quiver226 lần trong kho sách
- •quiver slightly139 lần trong kho sách
- •
- 2.quiveringdanh từ (n)
The act of vibrating.
Hành động rung.
- 3.quiveringdanh từ (n)
A shaky motion.
Một chuyển động run rẩy.
Từ nguyên học (Etymology): quivering
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
quiver ↔ quivering
Mục từ "quivering" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quiver, vibration" (di chuyển qua lại rất nhanh).
Họ từ & Biến thể từ loại: quivering
Họ từ của "quivering" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: quiver: động từ (v), vibration: danh từ (n), vibrate: động từ (v).
một cảm giác sợ hãi gần như dễ chịu
Then taking the remaining stump, Bosko drew back the skin as if peeling a banana, and buried her teeth in the still quivering flesh.
Nguồn: Cummins, Harle Oren: Welsh Rarebit Tales
hành động rung
She clutched at the clothes and held herself erect; but her knees trembled, knocking together like wooden clubs that are shaken by reckless vibration.
Nguồn: Thurston, E. Temple (Ernest Temple): Sally Bishop
lắc, rung hoặc đập mạnh
Moreover, he was sure that though these nerves might one day vibrate again, they could never do so otherwise than reminiscently.
Nguồn: King, Basil: The Side Of The Angels: A Novel
Cụm từ & Collocations: quivering
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "quivering". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- nostrils quiver
- lips quiver
- convulsive quiver
- quiver with excitement
- slight quiver
- quiver slightly
Đồng nghĩa & Sắc thái: quivering
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quivering" phân theo từng nét nghĩa (di chuyển qua lại rất nhanh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "quivering" ở nét nghĩa "di chuyển qua lại rất nhanh" (ngoài ra "quiver" còn biểu thị: một chuyển động run rẩy).
“Then taking the remaining stump, Bosko drew back the skin as if peeling a banana, and buried her teeth in the still quivering flesh.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "quivering" khi diễn đạt nét nghĩa: di chuyển qua lại rất nhanh.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quivering" khi diễn đạt nét nghĩa: di chuyển qua lại rất nhanh.
Đồng nghĩa với "quivering" ở nét nghĩa "di chuyển qua lại rất nhanh" (ngoài ra "vibration" còn biểu thị: hành động rung).
“She clutched at the clothes and held herself erect; but her knees trembled, knocking together like wooden clubs that are shaken by reckless vibration.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "quivering" khi diễn đạt nét nghĩa: di chuyển qua lại rất nhanh.
Câu dẫn chứng văn học: quivering
Then taking the remaining stump, Bosko drew back the skin as if peeling a banana, and buried her teeth in the still quivering flesh.No quiver, no glance showed the foreigner that one had seen what he himself had not.Then, with a crash that made the ground quiver and shake, the bowlder plunged to the road not fifteen feet back of their car.He stood quivering with cold, covered with ice, panting after his wild gallop; but he was home, poor brute mind!He stood under an aspen which quivered and rustled as if it laughed to itself softly, softly, when the wind embraced it.The Intelligence Officer got up from the bar and started for the table, his eyes hard, his aural fronds quivering with emotion.As the Captain raised the glass, the thing quivered and forced his arms down.Afterwards, Laurent thought that had Aymar not been so spent in body and so quivering in soul he would probably have told him his secret.Đọc mở rộng theo CEFR: quivering
Từ vựng bậcC2→“Then taking the remaining stump, Bosko drew back the skin as if peeling a banana, and buried her teeth in the still quivering flesh.”
Nguồn: Cummins, Harle Oren: Welsh Rarebit Tales
“No quiver, no glance showed the foreigner that one had seen what he himself had not.”
Nguồn: O'Brien, Frederick: Atolls of the Sun
Cấu trúc & Vận dụng: “quivering”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quivering” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “quivering”
Dữ liệu từ nguyên: quiver ↔ quivering
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “quivering”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “quivering” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quivering”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quivering”:
Gợi ý luyện tập với “quivering”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
quivering (danh từ): di chuyển qua lại rất nhanh
Định nghĩa tiếng Anh: A shaky motion.
quiver ↔ quivering
Họ từ trong dữ liệu: quiver: động từ (v), vibration: danh từ (n), vibrate: động từ (v)
nostrils quiver
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quivering" trong câu.
lips quiver
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quivering" trong câu.
convulsive quiver
Nét nghĩa mở rộng: the act of vibrating (hành động rung)
“Then taking the remaining stump, Bosko drew back the skin as if peeling a banana, and buried her teeth in the still _____ flesh.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: quivering
Then taking the remaining stump, Bosko drew back the skin as if peeling a banana, and buried her teeth in the still quivering flesh.
Nguồn: Cummins, Harle Oren: Welsh Rarebit Tales
“He stood _____ with cold, covered with ice, panting after his wild gallop; but he was home, poor brute mind!”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: quivering
He stood quivering with cold, covered with ice, panting after his wild gallop; but he was home, poor brute mind!
Nguồn: Various: Outing; Vol. XIII.; October, 1888 to March, 1889 An Illustrated Monthly Magazine of Recreation.
Ứng dụng & Mở rộng: “quivering”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “quivering”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “quivering”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “quivering” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “quivering” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: quivering
Hỏi đáp trọng tâmquivering nghĩa là gì (meaning & definition)?
quivering (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkwɪvɚɪŋ/) có nghĩa là di chuyển qua lại rất nhanh (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "quiver"). a shaky motion
Từ quivering trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkwɪv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwɪvɚɪŋ/; US /ˈkwɪvɚɪŋ/.
Từ quivering là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "quivering" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ quivering theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: di chuyển qua lại rất nhanh (Ví dụ: “Then taking the remaining stump, Bosko drew back the skin as if peeling a banana, and buried her teeth in the still quivering flesh.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: hành động rung - Nét nghĩa 3 [B2]: một chuyển động run rẩy
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quivering:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwɪvɚɪŋ/; US /ˈkwɪvɚɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ quivering:
nostrils quiver; lips quiver; convulsive quiver; quiver with excitement; slight quiver
quivering được dùng trong câu như thế nào?
Then taking the remaining stump, Bosko drew back the skin as if peeling a banana, and buried her teeth in the still quivering flesh. (Harle Oren Cummins, Welsh Rarebit Tales; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)