Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

quivering

danh từ (n)

C2
/ˈkwɪvɚɪŋ//ˈkwɪvɚɪŋ/

Quivering có nghĩa là di chuyển qua lại rất nhanh.

Định nghĩa Anh - Anh: A shaky motion.

Họ từ:quiver(động từ (v))/vibration(danh từ (n))/vibrate(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “di chuyển qua lại rất nhanh”:quiveringC2/quiverC2/shakingC2/shakinessC2/tremblingC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.quiveringdanh từ (n)

    A shaky motion.

    Di chuyển qua lại rất nhanh.

    • •

      Then taking the remaining stump, Bosko drew back the skin as if peeling a banana, and buried her teeth in the still quivering flesh.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.quiveringdanh từ (n)

    The act of vibrating.

    Hành động rung.

    Đồng nghĩa (SYN):vibration/quiver
  3. 3.quiveringdanh từ (n)

    A shaky motion.

    Một chuyển động run rẩy.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): quivering

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

quiver ↔ quivering

Mục từ "quivering" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quiver, vibration" (di chuyển qua lại rất nhanh).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: quivering

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "quivering" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: quiver: động từ (v), vibration: danh từ (n), vibrate: động từ (v).

quiverđộng từ (v)/ˈkwɪvɚ/

một cảm giác sợ hãi gần như dễ chịu

•

Then taking the remaining stump, Bosko drew back the skin as if peeling a banana, and buried her teeth in the still quivering flesh.

Nguồn: Cummins, Harle Oren: Welsh Rarebit Tales

vibrationdanh từ (n)/vaɪˈbɹeɪʃən/

hành động rung

•

She clutched at the clothes and held herself erect; but her knees trembled, knocking together like wooden clubs that are shaken by reckless vibration.

Nguồn: Thurston, E. Temple (Ernest Temple): Sally Bishop

vibrateđộng từ (v)/ˈvaɪbɹeɪt/

lắc, rung hoặc đập mạnh

•

Moreover, he was sure that though these nerves might one day vibrate again, they could never do so otherwise than reminiscently.

Nguồn: King, Basil: The Side Of The Angels: A Novel

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: quivering

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "quivering". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • nostrils quiver
  • lips quiver
  • convulsive quiver
  • quiver with excitement
  • slight quiver
  • quiver slightly
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: quivering

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quivering" phân theo từng nét nghĩa (di chuyển qua lại rất nhanh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "quivering" ở nét nghĩa "di chuyển qua lại rất nhanh" (ngoài ra "quiver" còn biểu thị: một chuyển động run rẩy).

“Then taking the remaining stump, Bosko drew back the skin as if peeling a banana, and buried her teeth in the still quivering flesh.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "quivering" khi diễn đạt nét nghĩa: di chuyển qua lại rất nhanh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quivering" khi diễn đạt nét nghĩa: di chuyển qua lại rất nhanh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quivering" khi diễn đạt nét nghĩa: di chuyển qua lại rất nhanh.

Đồng nghĩa với "quivering" ở nét nghĩa "di chuyển qua lại rất nhanh" (ngoài ra "vibration" còn biểu thị: hành động rung).

“She clutched at the clothes and held herself erect; but her knees trembled, knocking together like wooden clubs that are shaken by reckless vibration.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "quivering" khi diễn đạt nét nghĩa: di chuyển qua lại rất nhanh.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: quivering

Then taking the remaining stump, Bosko drew back the skin as if peeling a banana, and buried her teeth in the still quivering flesh.
Cummins, Harle Oren: Welsh Rarebit Tales, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
No quiver, no glance showed the foreigner that one had seen what he himself had not.
O'Brien, Frederick: Atolls of the Sun, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then, with a crash that made the ground quiver and shake, the bowlder plunged to the road not fifteen feet back of their car.
Chapman, Allen: The Radio Boys with the Forest Rangers; Or, The great fire on Spruce Mountain, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He stood quivering with cold, covered with ice, panting after his wild gallop; but he was home, poor brute mind!
Various: Outing; Vol. XIII.; October, 1888 to March, 1889 An Illustrated Monthly Magazine of Recreation., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He stood under an aspen which quivered and rustled as if it laughed to itself softly, softly, when the wind embraced it.
Anderson, Poul: Out of the Iron Womb!, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Intelligence Officer got up from the bar and started for the table, his eyes hard, his aural fronds quivering with emotion.
Bixby, Jerome: The Crowded Colony, Nguyên văn tác phẩm
As the Captain raised the glass, the thing quivered and forced his arms down.
Howard, Hayden: It, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Afterwards, Laurent thought that had Aymar not been so spent in body and so quivering in soul he would probably have told him his secret.
Broster, D. K. (Dorothy Kathleen): The Wounded Name, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: quivering

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “quivering” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“Then taking the remaining stump, Bosko drew back the skin as if peeling a banana, and buried her teeth in the still quivering flesh.”

Nguồn: Cummins, Harle Oren: Welsh Rarebit Tales

“No quiver, no glance showed the foreigner that one had seen what he himself had not.”

Nguồn: O'Brien, Frederick: Atolls of the Sun

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “quivering”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quivering” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “quivering”

Dữ liệu từ nguyên: quiver ↔ quivering

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “quivering”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “quivering” với tần suất cao:

218 lần trong kho sách
1.883 lần trong kho sách
46 lần trong kho sách
264 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quivering”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quivering”:

“Then taking the remaining stump, Bosko drew back the skin as if peeling a banana, and buried her teeth in the still quivering flesh.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “quivering”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwɪvɚɪŋ/; US /ˈkwɪvɚɪŋ/.

quivering (danh từ): di chuyển qua lại rất nhanh

Định nghĩa tiếng Anh: A shaky motion.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

quiver ↔ quivering

Họ từ trong dữ liệu: quiver: động từ (v), vibration: danh từ (n), vibrate: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi218 lần trong kho sách

nostrils quiver

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quivering" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.883 lần trong kho sách

lips quiver

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quivering" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái46 lần trong kho sách

convulsive quiver

Nét nghĩa mở rộng: the act of vibrating (hành động rung)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Then taking the remaining stump, Bosko drew back the skin as if peeling a banana, and buried her teeth in the still _____ flesh.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: quivering

Then taking the remaining stump, Bosko drew back the skin as if peeling a banana, and buried her teeth in the still quivering flesh.

Nguồn: Cummins, Harle Oren: Welsh Rarebit Tales

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“He stood _____ with cold, covered with ice, panting after his wild gallop; but he was home, poor brute mind!”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: quivering

He stood quivering with cold, covered with ice, panting after his wild gallop; but he was home, poor brute mind!

Nguồn: Various: Outing; Vol. XIII.; October, 1888 to March, 1889 An Illustrated Monthly Magazine of Recreation.

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “quivering”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: quivering

Hỏi đáp trọng tâm

quivering nghĩa là gì (meaning & definition)?

quivering (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkwɪvɚɪŋ/) có nghĩa là di chuyển qua lại rất nhanh (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "quiver"). a shaky motion

Từ quivering trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkwɪv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwɪvɚɪŋ/; US /ˈkwɪvɚɪŋ/.

Từ quivering là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "quivering" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ quivering theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: di chuyển qua lại rất nhanh (Ví dụ: “Then taking the remaining stump, Bosko drew back the skin as if peeling a banana, and buried her teeth in the still quivering flesh.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: hành động rung - Nét nghĩa 3 [B2]: một chuyển động run rẩy

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quivering:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwɪvɚɪŋ/; US /ˈkwɪvɚɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ quivering:

nostrils quiver; lips quiver; convulsive quiver; quiver with excitement; slight quiver

quivering được dùng trong câu như thế nào?

Then taking the remaining stump, Bosko drew back the skin as if peeling a banana, and buried her teeth in the still quivering flesh. (Harle Oren Cummins, Welsh Rarebit Tales; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/quivering, mã đối chiếu EV-D5431263. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "quivering" được liên kết từ mục từ "quiver, vibration".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

quiver, vibration