Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

shook

động từ (v)

A1
/ˈʃʊk//ˈʃʊk/

Shook có nghĩa là lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động (dạng biến thể ngữ pháp của "shake").

Định nghĩa Anh - Anh: Move or cause to move quickly and jerkily up and down or side to side; tremble with emotion or cold.

Họ từ:shake(động từ (v))/shaky(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “lắc”:shookA1/shakeA1/trembleB1/quiverC2/vibrateB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.shookđộng từ (v)

    Move or cause to move quickly and jerkily up and down or side to side; tremble with emotion or cold.

    Lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động.

    • •

      But Simon shook his head, threw himself upon his foster mother.

    Đồng nghĩa (SYN):shake/tremble/quiver/vibrate
    Trái nghĩa (OPP):steady
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): shook

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

shake ↔ shook

Mục từ "shook" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "shake" (lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: shook

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "shook" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: shake: động từ (v), shaky: tính từ (adj).

shakeđộng từ (v)/ˈʃeɪk/

lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động

•

He didn't come through this port," said the detective, shaking his head.

Nguồn: Wallace, Edgar: The clue of the silver key

shakytính từ (adj)/ˈʃeɪki/

có xu hướng run rẩy vì yếu đuối hoặc khiếm khuyết

•

Every girl in the room is absolutely shaky with thrills at this particular moment,” she said.

Cô nói: “Mọi cô gái trong phòng đều hoàn toàn run rẩy vì hồi hộp vào thời điểm đặc biệt này.

Nguồn: Burnett, Frances Hodgson: The Head of the House of Coombe

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: shook

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "shook". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • shake hands
  • shake off
  • shake the dust
  • hand shake
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: shook

4 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "shook" phân theo từng nét nghĩa (lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "shook" khi diễn đạt nét nghĩa: lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động.

“"He didn't come through this port," said the detective, shaking his head.”

Đồng nghĩa với "shook" ở nét nghĩa "lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động" (ngoài ra "tremble" còn biểu thị: di chuyển hoặc giật nhanh và vô tình lên xuống hoặc sang một bên).

“The very sea trembles under this artillery of the sky.”

Đồng nghĩa với "shook" ở nét nghĩa "lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động" (ngoài ra "quiver" còn biểu thị: một cảm giác sợ hãi gần như dễ chịu).

“Then taking the remaining stump, Bosko drew back the skin as if peeling a banana, and buried her teeth in the still quivering flesh.”

Đồng nghĩa với "shook" ở nét nghĩa "lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động" (ngoài ra "vibrate" còn biểu thị: lắc, rung hoặc đập mạnh).

“Moreover, he was sure that though these nerves might one day vibrate again, they could never do so otherwise than reminiscently.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: shook

"He didn't come through this port," said the detective, shaking his head.
Wallace, Edgar: The clue of the silver key, Tiếng Anh (Anh - Anh)
On the following morning he pulled himself together, and insisted on passing gravely down the firing-party and shaking hands with each man.
Thomson, Basil: Queer people, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But Simon shook his head, threw himself upon his foster mother.
Sandburg, Helga: The wheel of earth, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I shook it, Sir; oh, yes, it’s quite true; I did shake it very much.”
Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, No. 18, July 27, 1850, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Yvette sat on her stool, having taken off her hat and shaken her hair in the sun.
Lawrence, D. H. (David Herbert): The virgin and the gipsy, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She shook with emotion, but quickly controlled herself, and rapidly turned over the twelve pages, seeking her own name.
Fogazzaro, Antonio: Leila, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Suddenly the realization came back to him with a vividness that shook him.
Overton, Grant M. (Grant Martin), 1887-1930 [Editor]: Cream of the jug, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He rose to his feet, shaking the water from his cloak.
Mann, Francis Oscar: The devil in a nunnery, and other mediaeval tales, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: shook

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “shook” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“"He didn't come through this port," said the detective, shaking his head.”

Nguồn: Wallace, Edgar: The clue of the silver key

“On the following morning he pulled himself together, and insisted on passing gravely down the firing-party and shaking hands with each man.”

Nguồn: Thomson, Basil: Queer people

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “shook”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “shook” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “shook”

Dữ liệu từ nguyên: shake ↔ shook

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “shook”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “shook” với tần suất cao:

22.625 lần trong kho sách
7.256 lần trong kho sách
489 lần trong kho sách
1.851 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “shook”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “shook”:

“"He didn't come through this port," said the detective, shaking his head.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “shook”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃʊk/; US /ˈʃʊk/.

shook (động từ): lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động

Định nghĩa tiếng Anh: Move or cause to move quickly and jerkily up and down or side to side; tremble with emotion or cold.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

shake ↔ shook

Họ từ trong dữ liệu: shake: động từ (v), shaky: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi22.625 lần trong kho sách

shake hands

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "shook" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm7.256 lần trong kho sách

shake off

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "shook" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái489 lần trong kho sách

shake the dust

Mở rộng biên độ diễn đạt với "shook".

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“But Simon _____ his head, threw himself upon his foster mother.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: shook

But Simon shook his head, threw himself upon his foster mother.

Nguồn: Sandburg, Helga: The wheel of earth

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

““I _____ it, Sir; oh, yes, it’s quite true; I did shake it very much.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: shook

“I shook it, Sir; oh, yes, it’s quite true; I did shake it very much.”

Nguồn: Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, No. 18, July 27, 1850

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “shook”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: shook

Hỏi đáp trọng tâm

shook nghĩa là gì (meaning & definition)?

shook (động từ, phát âm Mỹ /ˈʃʊk/) có nghĩa là lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động (dạng biến thể ngữ pháp của "shake"). move or cause to move quickly and jerkily up and down or side to side; tremble with emotion or cold

Từ shook trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈʃʊk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃʊk/; US /ˈʃʊk/.

Từ shook là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "shook" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ shook theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động (Ví dụ: “But Simon shook his head, threw himself upon his foster mother.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ shook:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃʊk/; US /ˈʃʊk/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ shook:

shake hands; shake off; shake the dust; hand shake

shook được dùng trong câu như thế nào?

"He didn't come through this port," said the detective, shaking his head. (Edgar Wallace, The clue of the silver key; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/shook, mã đối chiếu EV-523623E4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "shook" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "shake".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

shake