shakes
động từ (v)
Shakes có nghĩa là lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động (dạng biến thể ngữ pháp của "shake").
Định nghĩa Anh - Anh: Move or cause to move quickly and jerkily up and down or side to side; tremble with emotion or cold.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.shakesđộng từ (v)
Move or cause to move quickly and jerkily up and down or side to side; tremble with emotion or cold.
Lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động.
- •
"He didn't come through this port," said the detective, shaking his head.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •shake hands22.625 lần trong kho sách
- •shake off7.256 lần trong kho sách
- •shake the dust489 lần trong kho sách
- •hand shake1.851 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): shakes
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
shake ↔ shakes
Mục từ "shakes" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "shake" (lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động).
Họ từ & Biến thể từ loại: shakes
Họ từ của "shakes" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: shake: động từ (v), shaky: tính từ (adj).
lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động
He didn't come through this port," said the detective, shaking his head.
Nguồn: Wallace, Edgar: The clue of the silver key
có xu hướng run rẩy vì yếu đuối hoặc khiếm khuyết
Every girl in the room is absolutely shaky with thrills at this particular moment,” she said.
Cô nói: “Mọi cô gái trong phòng đều hoàn toàn run rẩy vì hồi hộp vào thời điểm đặc biệt này.
Nguồn: Burnett, Frances Hodgson: The Head of the House of Coombe
Cụm từ & Collocations: shakes
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "shakes". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- shake hands
- shake off
- shake the dust
- hand shake
Đồng nghĩa & Sắc thái: shakes
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "shakes" phân theo từng nét nghĩa (lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "shakes" khi diễn đạt nét nghĩa: lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động.
“"He didn't come through this port," said the detective, shaking his head.”
Đồng nghĩa với "shakes" ở nét nghĩa "lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động" (ngoài ra "tremble" còn biểu thị: di chuyển hoặc giật nhanh và vô tình lên xuống hoặc sang một bên).
“The very sea trembles under this artillery of the sky.”
Đồng nghĩa với "shakes" ở nét nghĩa "lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động" (ngoài ra "quiver" còn biểu thị: một cảm giác sợ hãi gần như dễ chịu).
“Then taking the remaining stump, Bosko drew back the skin as if peeling a banana, and buried her teeth in the still quivering flesh.”
Đồng nghĩa với "shakes" ở nét nghĩa "lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động" (ngoài ra "vibrate" còn biểu thị: lắc, rung hoặc đập mạnh).
“Moreover, he was sure that though these nerves might one day vibrate again, they could never do so otherwise than reminiscently.”
Câu dẫn chứng văn học: shakes
"He didn't come through this port," said the detective, shaking his head.On the following morning he pulled himself together, and insisted on passing gravely down the firing-party and shaking hands with each man.But Simon shook his head, threw himself upon his foster mother.“I shook it, Sir; oh, yes, it’s quite true; I did shake it very much.”Yvette sat on her stool, having taken off her hat and shaken her hair in the sun.She shook with emotion, but quickly controlled herself, and rapidly turned over the twelve pages, seeking her own name.Suddenly the realization came back to him with a vividness that shook him.He rose to his feet, shaking the water from his cloak.Đọc mở rộng theo CEFR: shakes
Từ vựng bậcA1→“"He didn't come through this port," said the detective, shaking his head.”
Nguồn: Wallace, Edgar: The clue of the silver key
“On the following morning he pulled himself together, and insisted on passing gravely down the firing-party and shaking hands with each man.”
Nguồn: Thomson, Basil: Queer people
Cấu trúc & Vận dụng: “shakes”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “shakes” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “shakes”
Dữ liệu từ nguyên: shake ↔ shakes
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “shakes”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “shakes” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “shakes”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
shakes (động từ): lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động
Định nghĩa tiếng Anh: Move or cause to move quickly and jerkily up and down or side to side; tremble with emotion or cold.
shake ↔ shakes
Họ từ trong dữ liệu: shake: động từ (v), shaky: tính từ (adj)
shake hands
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "shakes" trong câu.
shake off
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "shakes" trong câu.
shake the dust
Mở rộng biên độ diễn đạt với "shakes".
Ứng dụng & Mở rộng: “shakes”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “shakes”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “shakes”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “shakes” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “shakes” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: shakes
Hỏi đáp trọng tâmshakes nghĩa là gì (meaning & definition)?
shakes (động từ, phát âm Mỹ /ˈʃeɪks/) có nghĩa là lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động (dạng biến thể ngữ pháp của "shake"). move or cause to move quickly and jerkily up and down or side to side; tremble with emotion or cold
Từ shakes trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈʃeɪks/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃeɪks/; US /ˈʃeɪks/.
Từ shakes là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "shakes" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ shakes theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động (Ví dụ: “"He didn't come through this port," said the detective, shaking his head.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ shakes:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃeɪks/; US /ˈʃeɪks/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ shakes:
shake hands; shake off; shake the dust; hand shake
shakes được dùng trong câu như thế nào?
"He didn't come through this port," said the detective, shaking his head. (Edgar Wallace, The clue of the silver key; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)