Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “nondescript”

63 câu thật có từ nondescript hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ nondescript

Danh sách câu dẫn chứng (2 câu)

  • Ciar refers to a nondescript colour it could be black, grey, brown, or tan.

    Từ trong câu: nondescript, refer, color, black, gray, brown, tan

    «The Demise of an Irish Clan/Chapter I», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=98578 (bản sửa đổi 2192031). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • Could that be Dora . . . that sobbing nondescript in a drenched, dripping dress and hair from which the water was streaming on Marilla’s new coin-spot rug?

    Từ trong câu: nondescript, stream, rug, dress, hair, water, new, coin

    L. M. Montgomery, Anne of Avonlea. Nguồn: Project Gutenberg #47. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ nondescript

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ nondescript trong kho câu?
Kho câu có 63 câu có từ nondescript hoặc các dạng của từ, trích từ 58 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ nondescript xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ nondescript gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 45 câu, rồi Bậc B1 với 2 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.