keep
động từ (v)
Keep có nghĩa là giữ.
Định nghĩa Anh - Anh: Keep in a certain state, position, or activity.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.keepđộng từ (v)
Keep in a certain state, position, or activity.
Giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •keep up32.132 lần trong kho sách
- •keep watch5.167 lần trong kho sách
- •keep quiet4.372 lần trong kho sách
- •keep close4.023 lần trong kho sách
- •keep silence3.707 lần trong kho sách
- •keep out10.171 lần trong kho sách
- •able to keep3.291 lần trong kho sách
- •keep away5.125 lần trong kho sách
- •keep paceTừ vựng học thuật
- •keep a sharpTừ vựng học thuật
- •keep an eyeTừ vựng học thuật
- •keep backTừ vựng học thuật
- 2.keepđộng từ (v)
Continue a certain state, condition, or activity.
Tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định.
- 3.keepđộng từ (v)
Retain possession of.
Giữ quyền sở hữu.
- 4.keepdanh từ (n)
The financial means whereby one lives.
- 5.keepdanh từ (n)
The main tower within the walls of a medieval castle or fortress.
- 6.keepdanh từ (n)
A cell in a jail or prison.
Đồng nghĩa (SYN):hold
Từ nguyên học (Etymology): keep
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: keep
Họ từ của "keep" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: keeper: danh từ (n).
ai đó phụ trách người khác
She was ordered to let the prisoners have no money, lest they should use it to corrupt their keepers.
Nguồn: Sand, George: The Countess of Rudolstadt A Sequel to "Consuelo"
Cụm từ & Collocations: keep
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "keep". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- keep up
The next year you'll go into the antique class, if they'll let you, and draw heads, and keep up your still-life mornings.
Năm tới bạn sẽ vào lớp học đồ cổ, nếu họ cho phép bạn, vẽ đầu người, và tiếp tục những buổi sáng tĩnh vật.
Howells, William Dean: The Coast of Bohemia
- keep watch
Dewey and Gale keep watch on the party in case the killer strikes again.
Wikipedia contributors: Scream (1996 movie)
- keep quiet
I have no spirit, and when you have no spirit you must keep quiet.
James, Henry: The American
- keep close
- keep silence
- keep out
In winter time the shoes were stuffed with paper to keep out the cold.
United States. Work Projects Administration: Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume VIII, Maryland Narratives
- able to keep
- keep away
I had some words of warning printed on some signposts to keep away strangers.
Evans, Robert J.: Abducted to Oz
- keep pace
And again he laughed, mounting the dark stairs so rapidly beside me that I had some ado to keep pace with him.
Various: The Cornhill Magazine (vol. XLI, no. 245 new series, November 1916)
- keep a sharp
- keep an eye
They were told to 'show the flag' and keep an eye on the French.
Wikipedia contributors: James Stirling (Royal Navy officer)
- keep back
Major Wells walked to the side rail, looked out over the water, and had all he could do to keep back another yell of glee.
Thiếu tá Wells đi đến lan can bên, nhìn ra mặt nước và cố gắng hết sức để kìm lại một tiếng hét vui sướng khác.
Hancock, H. Irving (Harrie Irving): Uncle Sam's Boys with Pershing's Troops Or, Dick Prescott at Grips with the Boche
Đồng nghĩa & Sắc thái: keep
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "keep" phân theo từng nét nghĩa (giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "keep" ở nét nghĩa "giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định" (ngoài ra "maintain" còn biểu thị: giữ an toàn và bảo vệ khỏi bị tổn hại, hư hỏng, mất mát hoặc phá hủy).
“I maintain those fancy notions are much the same as prophesying.””
Đồng nghĩa với "keep" ở nét nghĩa "giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định" (ngoài ra "hold" còn biểu thị: hành động nắm bắt).
“Employment in warfare, necessary discipline, near association with the chieftain, and the holding of fiefs for material support give to this class a unique position.”
Đồng nghĩa với "keep" ở nét nghĩa "tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định" (ngoài ra "continue" còn biểu thị: tiếp tục nói chuyện).
“Even if Malone was a prisoner there was no harm in continuing to stall for time.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "keep" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định.
Đồng nghĩa với "keep" ở nét nghĩa "tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định" (ngoài ra "proceed" còn biểu thị: tiếp tục nói chuyện).
“A slight retrospect of affairs in that quarter is proper, before we proceed to narrate the eventful campaign in the Jerseys.”
Câu dẫn chứng văn học: keep
Perhaps you have not been out; it is so difficult to keep warm indoors."Có lẽ bạn chưa ra ngoài; thật khó để giữ ấm trong nhà."
This links back to the idea of “Is surveillance really keeping us safe?”Điều này liên kết trở lại với ý tưởng “Việc giám sát có thực sự giúp chúng ta an toàn không?”
Turgenev is a realist in the sense that he keeps close to reality, truth, and nature.Turgenev là một người theo chủ nghĩa hiện thực theo nghĩa ông luôn gần gũi với thực tế, sự thật và thiên nhiên.
The white spread she kept by itself, and had Margaret help fold it up in its creases.Chiếc khăn trải giường màu trắng cô để riêng và nhờ Margaret giúp gấp nó lại theo nếp gấp.
This will keep the plug from coming out of the block.Điều này sẽ giữ cho phích cắm không bị tuột ra khỏi khối.
Immigration Minister Senator Amanda Vanstone said it was not always possible to keep women and children out of detention.Thượng nghị sĩ Bộ trưởng Di trú Amanda Vanstone cho biết không phải lúc nào cũng có thể giữ phụ nữ và trẻ em khỏi bị giam giữ.
"Are you not familiar enough with my light, mocking way, Gabriella?" he cried, keeping pace with my accelerated steps."Em chưa đủ quen với cách nói đùa nhẹ nhàng của anh sao, Gabriella?" Anh kêu lên, bắt kịp những bước đi tăng tốc của tôi.
For professionals, they are useful reports that keep them up to date with what is current in the field.Đối với các chuyên gia, chúng là những báo cáo hữu ích giúp họ cập nhật những gì hiện tại trong lĩnh vực này.
Đọc mở rộng theo CEFR: keep
Từ vựng bậcA1→The Clockmaker's Journey
Từ 'keep' xuất hiện tại dòng 2 của tác phẩm.
“Scholars often visited his workshop whenever a delicate instrument failed to keep accurate time.”
Những người nghiên cứu thường ghé thăm xưởng của ông mỗi khi có một dụng cụ tinh vi không còn chạy đúng giờ.
“Perhaps you have not been out; it is so difficult to keep warm indoors."”
Có lẽ bạn chưa ra ngoài; thật khó để giữ ấm trong nhà."
Nguồn: Carey, Rosa Nouchette: Doctor Luttrell's First Patient
“This links back to the idea of “Is surveillance really keeping us safe?””
Điều này liên kết trở lại với ý tưởng “Việc giám sát có thực sự giúp chúng ta an toàn không?”
Nguồn: Tác phẩm mở: An Internet of Everything?/Surveillance and Sousveillance
Cấu trúc & Vận dụng: “keep”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “keep” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “keep”
Họ từ liên kết: keeper: danh từ (n)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “keep”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “keep” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “keep”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
keep (động từ): giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định
Định nghĩa tiếng Anh: Keep in a certain state, position, or activity.
keep (động từ (v)) ↔ keeper
Họ từ trong dữ liệu: keeper: danh từ (n)
keep up
“The next year you'll go into the antique class, if they'll let you, and draw heads, and keep up your still-life mornings.” (Năm tới bạn sẽ vào lớp học đồ cổ, nếu họ cho phép bạn, vẽ đầu người, và tiếp tục những buổi sáng tĩnh vật.)
keep watch
“Dewey and Gale keep watch on the party in case the killer strikes again.”
keep quiet
“I have no spirit, and when you have no spirit you must keep quiet.”
“The pistol must be _____ clean, free from rust and properly oiled.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: kept
The pistol must be kept clean, free from rust and properly oiled.
Nguồn: Kelly, James P. (James Patrick) [Compiler]: Field artillery materiel
“He _____ his quadrant free from any sign of dirt and assures himself that it is in perfect condition.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: keeps
He keeps his quadrant free from any sign of dirt and assures himself that it is in perfect condition.
Nguồn: Kelly, James P. (James Patrick) [Compiler]: Field artillery materiel
Ứng dụng & Mở rộng: “keep”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “keep”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “keep”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “keep” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “keep” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: keep
Hỏi đáp trọng tâmkeep nghĩa là gì (meaning & definition)?
keep nghĩa là giữ. keep là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: keep in a certain state, position, or activity.
Từ keep trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkip/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkip/.
Từ keep là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "keep" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Dạng V-ing: keeping; Ngôi thứ 3 số ít: keeps; Biến thể ngữ pháp: kept.
Các nét nghĩa của từ keep theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định - Nét nghĩa 2 [A1]: tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định - Nét nghĩa 3 [A1]: giữ quyền sở hữu - Nét nghĩa 4 [A1]: the financial means whereby one lives - Nét nghĩa 5 [A1]: the main tower within the walls of a medieval castle or fortress - Nét nghĩa 6 [A1]: a cell in a jail or prison
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ keep:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkip/. Dạng từ: Dạng V-ing: keeping; Ngôi thứ 3 số ít: keeps; Biến thể ngữ pháp: kept.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ keep:
keep up; keep watch; keep quiet; keep close; keep silence
keep được dùng trong câu như thế nào?
The pistol must be kept clean, free from rust and properly oiled. (James P. [Compiler] Kelly, Field artillery materiel; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)