Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

influence

danh từ (n)

A2
/ˈɪnfluəns//ˈɪnfluəns/
Biến thể:
influenced/ˈɪnfluənst/
(Quá khứ / Phân từ)
influences/ˈɪnˌfluənsɪz/
(Số nhiều danh từ)
influencing/ˈɪnˌfluənsɪŋ/
(Dạng V-ing)

Influence có nghĩa là ảnh hưởng.

Định nghĩa Anh - Anh: A power to affect persons or events especially power based on prestige etc.

Họ từ:influential(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “ảnh hưởng”:affectB1/effectB1/influenceB1/impactB2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.influencedanh từ (n)

    A power to affect persons or events especially power based on prestige etc.

    Ảnh hưởng.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (11)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.influenceđộng từ (v)

    Have and exert influence or effect.

    Gây ra điều gì đó mà không có bất kỳ nỗ lực trực tiếp hoặc rõ ràng nào.

    Đồng nghĩa (SYN):act upon/work
  3. 3.influencedanh từ (n)

    Causing something without any direct or apparent effort.

    Một yếu tố nhận thức có xu hướng ảnh hưởng đến những gì bạn làm.

  4. 4.influencedanh từ (n)

    A cognitive factor that tends to have an effect on what you do.

    Có và phát huy ảnh hưởng hoặc tác dụng.

  5. 5.influenceđộng từ (v)

    Shape or influence.

    Hình dạng hoặc ảnh hưởng.

    Đồng nghĩa (SYN):determine/shape/mold/regulate
  6. 6.influenceđộng từ (v)

    Induce into action by using one's charm.

    Thúc đẩy hành động bằng cách sử dụng sự quyến rũ của một người.

    Đồng nghĩa (SYN):charm/tempt
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): influence

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: influence

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "influence" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: influential: tính từ (adj).

influentialtính từ (adj)/ˌɪnfluˈɛnʃəl/

có hoặc thực hiện ảnh hưởng hoặc quyền lực

•

Her home was the resort of the wealthiest and most influential people of Virginia.

Nguồn: Thayer, William Makepeace: From Farm House to the White House The life of George Washington, his boyhood, youth, manhood, public and private life and services

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: influence

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 11 mục kết hợp trong dữ liệu của "influence". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (11)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • powerful influence
  • influence over

    This concept of emotion being a motivational influence over behavioural actions can be linked to how our morality takes form.

    Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2019/Morality and emotion

  • evil influence

    He rises from his prayer to curse the evil influence that has wrought his destruction.

    Dry, Wakeling W.: Giacomo Puccini

  • political influence

    These campaigns established long‑term Muslim political influence in northern India and demonstrated the effectiveness of the Turkic military system.

    Những chiến dịch này đã thiết lập ảnh hưởng chính trị lâu dài của người Hồi giáo ở miền bắc Ấn Độ và chứng minh tính hiệu quả của hệ thống quân sự Thổ Nhĩ Kỳ.

    Wikipedia contributors: Ghaznavid Empire

  • soothing influence
  • personal influence
  • moral influence

    It will have the moral influence of a State verdict against the practice.

    Stanton, Elizabeth Cady, 1815-1902 [Editor]: History of Woman Suffrage, Volume I

  • considerable influence

    In any case, it had both rhetorically and intellectually a considerable influence on my mind.

    Strachey, John St. Loe: The Adventure of Living : a Subjective Autobiography

  • softening influence
  • social influence

    I enjoyed the confidence and goodwill of a man possessing boundless social influence; and I was received most kindly by the ladies of his family.

    Tôi rất thích sự tự tin và thiện chí của một người đàn ông có ảnh hưởng xã hội vô biên; và tôi đã được những người phụ nữ trong gia đình anh ấy đón tiếp một cách tử tế nhất.

    Collins, Wilkie: The Guilty River

  • strongly influence

    The different types of rock that lie beneath the soil strongly influence the landscape.

    Wikipedia contributors: Peak District

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: influence

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "influence" phân theo từng nét nghĩa (ảnh hưởng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "influence" khi diễn đạt nét nghĩa: gây ra điều gì đó mà không có bất kỳ nỗ lực trực tiếp hoặc rõ ràng nào.

Đồng nghĩa với "influence" ở nét nghĩa "gây ra điều gì đó mà không có bất kỳ nỗ lực trực tiếp hoặc rõ ràng nào" (ngoài ra "work" còn biểu thị: bỏ công sức làm việc bằng trí óc hoặc thể chất vì một mục đích hoặc vì cần phải làm).

“It was a man-sized job and Skeeter Bill was no horny-handed toiler, but the work must be done.”

Đồng nghĩa với "influence" ở nét nghĩa "hình dạng hoặc ảnh hưởng" (ngoài ra "determine" còn biểu thị: thiết lập sau khi tính toán, điều tra, thử nghiệm, khảo sát hoặc nghiên cứu).

““My heart bleeds for my poor people,” was her language; “I am determined to pray for them, while God lends me breath.””

Đồng nghĩa với "influence" ở nét nghĩa "hình dạng hoặc ảnh hưởng" (ngoài ra "shape" còn biểu thị: sự sắp xếp không gian của một cái gì đó khác biệt với bản chất của nó).

“They are Renaissance in feeling with decorated legs and a heart-shaped stop on the end of the slide-arm.”

Đồng nghĩa với "influence" ở nét nghĩa "hình dạng hoặc ảnh hưởng" (ngoài ra "mold" còn biểu thị: vật chứa chất lỏng được đổ vào để tạo thành hình dạng nhất định khi nó cứng lại).

“Then it can be mixed with water and molded into something beautiful."”

Đồng nghĩa với "influence" ở nét nghĩa "hình dạng hoặc ảnh hưởng" (ngoài ra "regulate" còn biểu thị: ấn định hoặc điều chỉnh thời gian, số lượng, mức độ hoặc tỷ lệ của).

“The German idea is to have everything and everybody regulated, down to drawin’ their breath.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: influence

From the outset, it sought to undermine the influence of religion on family life.

Ngay từ đầu, nó đã tìm cách làm suy yếu ảnh hưởng của tôn giáo đối với đời sống gia đình.

Tác phẩm mở: Comparative law and justice/Romania
It would be these things which influence us and shape our minds.

Chính những điều này sẽ ảnh hưởng và định hình tâm trí chúng ta.

Tác phẩm mở: How to meditate
Photoperiodism must also be considered, since some plants such as Poinsettia and Schlumbergera are influenced by either decreasing or increasing daylight hours.

Hiện tượng quang chu kỳ cũng phải được xem xét, vì một số loài thực vật như Trạng nguyên và Schlumbergera bị ảnh hưởng bởi việc giảm hoặc tăng số giờ ban ngày.

Tác phẩm mở: Houseplant care/Houseplant
Sometimes it is hard to even imaging how disparities in wealth, position or prestige might influence the health of individuals, groups, communities and societies.

Đôi khi thật khó để hình dung sự chênh lệch về tài sản, địa vị hoặc uy tín có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của các cá nhân, nhóm, cộng đồng và xã hội như thế nào.

Tác phẩm mở: Health Education Development/Funding class equality
Interestingly, whether you are a pet owner or not could also influence your experience.

Thật thú vị, việc bạn có phải là chủ sở hữu thú cưng hay không cũng có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm của bạn.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2017/Zoo visitor emotion
Research shows that hope, self-efficacy, resilience and optimism particularly influence PsyCap behaviour, however, there are a range of other constructs that may also contribute.

Nghiên cứu cho thấy hy vọng, năng lực bản thân, khả năng phục hồi và sự lạc quan đặc biệt ảnh hưởng đến hành vi của PsyCap, tuy nhiên, có một loạt cấu trúc khác cũng có thể đóng góp.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2018/Psychological capital
In psychology, emotion is often defined as a complex state of feeling that results in physical and psychological changes that influence thought and behaviour.

Trong tâm lý học, cảm xúc thường được định nghĩa là một trạng thái cảm giác phức tạp dẫn đến những thay đổi về thể chất và tâm lý ảnh hưởng đến suy nghĩ và hành vi.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2018/Childhood trauma and emotion
In conclusion, from a socio-cultural perspective there are many social influences on cognitive development.

Tóm lại, từ góc độ văn hóa xã hội, có nhiều ảnh hưởng xã hội đến sự phát triển nhận thức.

Tác phẩm mở: Cognition and Instruction/Sociocognitive Learning, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: influence

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “influence” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“From the outset, it sought to undermine the influence of religion on family life.”

Ngay từ đầu, nó đã tìm cách làm suy yếu ảnh hưởng của tôn giáo đối với đời sống gia đình.

Nguồn: Tác phẩm mở: Comparative law and justice/Romania

“It would be these things which influence us and shape our minds.”

Chính những điều này sẽ ảnh hưởng và định hình tâm trí chúng ta.

Nguồn: Tác phẩm mở: How to meditate

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “influence”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “influence” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “influence”

Họ từ liên kết: influential: tính từ (adj)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “influence”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “influence” với tần suất cao:

801 lần trong kho sách
5.730 lần trong kho sách
658 lần trong kho sách
517 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “influence”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “influence”:

“From the outset, it sought to undermine the influence of religion on family life.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “influence”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɪnfluəns/.

influence (danh từ): ảnh hưởng

Định nghĩa tiếng Anh: A power to affect persons or events especially power based on prestige etc.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

influence (danh từ (n)) ↔ influential

Họ từ trong dữ liệu: influential: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi801 lần trong kho sách

powerful influence

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "influence" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm5.730 lần trong kho sách

influence over

“This concept of emotion being a motivational influence over behavioural actions can be linked to how our morality takes form.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái658 lần trong kho sách

evil influence

“He rises from his prayer to curse the evil influence that has wrought his destruction.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“From the outset, it sought to undermine the _____ of religion on family life.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Ngay từ đầu, nó đã tìm cách làm suy yếu ảnh hưởng của tôn giáo đối với đời sống gia đình.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: influence

From the outset, it sought to undermine the influence of religion on family life.

Nguồn: Tác phẩm mở: Comparative law and justice/Romania

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“It would be these things which _____ us and shape our minds.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Chính những điều này sẽ ảnh hưởng và định hình tâm trí chúng ta.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: influence

It would be these things which influence us and shape our minds.

Nguồn: Tác phẩm mở: How to meditate

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “influence”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: influence

Hỏi đáp trọng tâm

influence nghĩa là gì (meaning & definition)?

influence nghĩa là ảnh hưởng. influence là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a power to affect persons or events especially power based on prestige etc.

Từ influence trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɪnfluəns/.

Từ influence là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "influence" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: influenced; Số nhiều danh từ: influences; Dạng V-ing: influencing.

Các nét nghĩa của từ influence theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: ảnh hưởng - Nét nghĩa 2 [A2]: gây ra điều gì đó mà không có bất kỳ nỗ lực trực tiếp hoặc rõ ràng nào - Nét nghĩa 3 [A2]: một yếu tố nhận thức có xu hướng ảnh hưởng đến những gì bạn làm - Nét nghĩa 4 [A2]: có và phát huy ảnh hưởng hoặc tác dụng - Nét nghĩa 5 [A2]: hình dạng hoặc ảnh hưởng - Nét nghĩa 6 [A2]: thúc đẩy hành động bằng cách sử dụng sự quyến rũ của một người

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ influence:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɪnfluəns/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: influenced; Số nhiều danh từ: influences; Dạng V-ing: influencing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ influence:

powerful influence; influence over; evil influence; political influence; soothing influence

influence được dùng trong câu như thế nào?

From the outset, it sought to undermine the influence of religion on family life. («Comparative law and justice/Romania», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=100127 (bản sửa đổi 2778870); English Wikiversity (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/influence, mã đối chiếu EV-8981A695. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

influenced, influences, influencing