influences
danh từ (n)
Influences có nghĩa là ảnh hưởng (dạng biến thể ngữ pháp của "influence").
Định nghĩa Anh - Anh: A power to affect persons or events especially power based on prestige etc.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.influencesdanh từ (n)
A power to affect persons or events especially power based on prestige etc.
Ảnh hưởng.
Đồng nghĩa (SYN):influenceCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •powerful influence801 lần trong kho sách
- •influence over5.730 lần trong kho sách
- •evil influence658 lần trong kho sách
- •political influence517 lần trong kho sách
- •soothing influence357 lần trong kho sách
- •personal influence495 lần trong kho sách
- 2.influencesđộng từ (v)
Have and exert influence or effect.
Gây ra điều gì đó mà không có bất kỳ nỗ lực trực tiếp hoặc rõ ràng nào.
- 3.influencesdanh từ (n)
Causing something without any direct or apparent effort.
Một yếu tố nhận thức có xu hướng ảnh hưởng đến những gì bạn làm.
Đồng nghĩa (SYN):influence - 4.influencesdanh từ (n)
A cognitive factor that tends to have an effect on what you do.
Có và phát huy ảnh hưởng hoặc tác dụng.
Đồng nghĩa (SYN):influence - 5.influencesđộng từ (v)
Shape or influence.
Hình dạng hoặc ảnh hưởng.
- 6.influencesđộng từ (v)
Induce into action by using one's charm.
Thúc đẩy hành động bằng cách sử dụng sự quyến rũ của một người.
Từ nguyên học (Etymology): influences
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
influence ↔ influences
Mục từ "influences" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "influence" (ảnh hưởng).
Họ từ & Biến thể từ loại: influences
Họ từ của "influences" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: influence: danh từ (n), influential: tính từ (adj).
ảnh hưởng
From the outset, it sought to undermine the influence of religion on family life.
Ngay từ đầu, nó đã tìm cách làm suy yếu ảnh hưởng của tôn giáo đối với đời sống gia đình.
Nguồn: Comparative law and justice/Romania
có hoặc thực hiện ảnh hưởng hoặc quyền lực
Her home was the resort of the wealthiest and most influential people of Virginia.
Nguồn: Thayer, William Makepeace: From Farm House to the White House The life of George Washington, his boyhood, youth, manhood, public and private life and services
Cụm từ & Collocations: influences
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "influences". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- powerful influence
- influence over
This concept of emotion being a motivational influence over behavioural actions can be linked to how our morality takes form.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2019/Morality and emotion
- evil influence
- political influence
- soothing influence
- personal influence
Đồng nghĩa & Sắc thái: influences
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "influences" phân theo từng nét nghĩa (ảnh hưởng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "influences" ở nét nghĩa "ảnh hưởng" (ngoài ra "influence" còn biểu thị: một yếu tố nhận thức có xu hướng ảnh hưởng đến những gì bạn làm).
“From the outset, it sought to undermine the influence of religion on family life.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "influences" khi diễn đạt nét nghĩa: gây ra điều gì đó mà không có bất kỳ nỗ lực trực tiếp hoặc rõ ràng nào.
Đồng nghĩa với "influences" ở nét nghĩa "gây ra điều gì đó mà không có bất kỳ nỗ lực trực tiếp hoặc rõ ràng nào" (ngoài ra "work" còn biểu thị: bỏ công sức làm việc bằng trí óc hoặc thể chất vì một mục đích hoặc vì cần phải làm).
“It was a man-sized job and Skeeter Bill was no horny-handed toiler, but the work must be done.”
Đồng nghĩa với "influences" ở nét nghĩa "hình dạng hoặc ảnh hưởng" (ngoài ra "determine" còn biểu thị: thiết lập sau khi tính toán, điều tra, thử nghiệm, khảo sát hoặc nghiên cứu).
““My heart bleeds for my poor people,” was her language; “I am determined to pray for them, while God lends me breath.””
Đồng nghĩa với "influences" ở nét nghĩa "hình dạng hoặc ảnh hưởng" (ngoài ra "shape" còn biểu thị: sự sắp xếp không gian của một cái gì đó khác biệt với bản chất của nó).
“They are Renaissance in feeling with decorated legs and a heart-shaped stop on the end of the slide-arm.”
Câu dẫn chứng văn học: influences
From the outset, it sought to undermine the influence of religion on family life.Ngay từ đầu, nó đã tìm cách làm suy yếu ảnh hưởng của tôn giáo đối với đời sống gia đình.
It would be these things which influence us and shape our minds.Chính những điều này sẽ ảnh hưởng và định hình tâm trí chúng ta.
Photoperiodism must also be considered, since some plants such as Poinsettia and Schlumbergera are influenced by either decreasing or increasing daylight hours.Hiện tượng quang chu kỳ cũng phải được xem xét, vì một số loài thực vật như Trạng nguyên và Schlumbergera bị ảnh hưởng bởi việc giảm hoặc tăng số giờ ban ngày.
Sometimes it is hard to even imaging how disparities in wealth, position or prestige might influence the health of individuals, groups, communities and societies.Đôi khi thật khó để hình dung sự chênh lệch về tài sản, địa vị hoặc uy tín có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của các cá nhân, nhóm, cộng đồng và xã hội như thế nào.
Interestingly, whether you are a pet owner or not could also influence your experience.Thật thú vị, việc bạn có phải là chủ sở hữu thú cưng hay không cũng có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm của bạn.
Research shows that hope, self-efficacy, resilience and optimism particularly influence PsyCap behaviour, however, there are a range of other constructs that may also contribute.Nghiên cứu cho thấy hy vọng, năng lực bản thân, khả năng phục hồi và sự lạc quan đặc biệt ảnh hưởng đến hành vi của PsyCap, tuy nhiên, có một loạt cấu trúc khác cũng có thể đóng góp.
In psychology, emotion is often defined as a complex state of feeling that results in physical and psychological changes that influence thought and behaviour.Trong tâm lý học, cảm xúc thường được định nghĩa là một trạng thái cảm giác phức tạp dẫn đến những thay đổi về thể chất và tâm lý ảnh hưởng đến suy nghĩ và hành vi.
When a husband accepts his wife's influence, his open attitude also heightens the positive in his relationship by strengthening his friendship with his wife.Đọc mở rộng theo CEFR: influences
Từ vựng bậcA2→“From the outset, it sought to undermine the influence of religion on family life.”
Ngay từ đầu, nó đã tìm cách làm suy yếu ảnh hưởng của tôn giáo đối với đời sống gia đình.
Nguồn: Tác phẩm mở: Comparative law and justice/Romania
“It would be these things which influence us and shape our minds.”
Chính những điều này sẽ ảnh hưởng và định hình tâm trí chúng ta.
Nguồn: Tác phẩm mở: How to meditate
Cấu trúc & Vận dụng: “influences”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “influences” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “influences”
Dữ liệu từ nguyên: influence ↔ influences
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “influences”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “influences” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “influences”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
influences (danh từ): ảnh hưởng
Định nghĩa tiếng Anh: A power to affect persons or events especially power based on prestige etc.
influence ↔ influences
Họ từ trong dữ liệu: influence: danh từ (n), influential: tính từ (adj)
powerful influence
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "influences" trong câu.
influence over
“This concept of emotion being a motivational influence over behavioural actions can be linked to how our morality takes form.”
evil influence
Nét nghĩa mở rộng: have and exert influence or effect (gây ra điều gì đó mà không có bất kỳ nỗ lực trực tiếp hoặc rõ ràng nào)
Ứng dụng & Mở rộng: “influences”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “influences”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “influences”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “influences” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “influences” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: influences
Hỏi đáp trọng tâminfluences nghĩa là gì (meaning & definition)?
influences (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɪnˌfluənsɪz/) có nghĩa là ảnh hưởng (dạng biến thể ngữ pháp của "influence"). a power to affect persons or events especially power based on prestige etc
Từ influences trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɪn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɪnˌfluənsɪz/; US /ˈɪnˌfluənsɪz/.
Từ influences là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "influences" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ influences theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: ảnh hưởng - Nét nghĩa 2 [A2]: gây ra điều gì đó mà không có bất kỳ nỗ lực trực tiếp hoặc rõ ràng nào - Nét nghĩa 3 [A2]: một yếu tố nhận thức có xu hướng ảnh hưởng đến những gì bạn làm - Nét nghĩa 4 [A2]: có và phát huy ảnh hưởng hoặc tác dụng - Nét nghĩa 5 [A2]: hình dạng hoặc ảnh hưởng - Nét nghĩa 6 [A2]: thúc đẩy hành động bằng cách sử dụng sự quyến rũ của một người
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ influences:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɪnˌfluənsɪz/; US /ˈɪnˌfluənsɪz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ influences:
powerful influence; influence over; evil influence; political influence; soothing influence
influences được dùng trong câu như thế nào?
From the outset, it sought to undermine the influence of religion on family life. («Comparative law and justice/Romania», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=100127 (bản sửa đổi 2778870); English Wikiversity (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)