Câu tiếng Anh có từ “hunger”
361 câu thật có từ hunger hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: hunger nghĩa là đói. hunger là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a physiological need for food. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ hunger
Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)
It was as though a healthy person with a normal hunger was given nothing whatever to eat but sugar.
Từ trong câu: healthy, hunger, normal, sugar, though, person, give, nothing
Elizabeth Von Arnim, The Enchanted April. Nguồn: Project Gutenberg #16389. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng hunger
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| pangs of hunger | 596 lần |
| dying of hunger | 593 lần |
| hunger thirst | 281 lần |
| cravings of hunger | 175 lần |
| die of hunger | 802 lần |
| gnawing hunger | 72 lần |
| gnawings of hunger | 59 lần |
| perish of hunger | 88 lần |
| perishing of hunger | 63 lần |
| ravenous hunger | 61 lần |
| perishing with hunger | 62 lần |
| famished with hunger | 59 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ hunger
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ hunger trong kho câu?
- Kho câu có 361 câu có từ hunger hoặc các dạng của từ, trích từ 284 tác phẩm và tài liệu. 7 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ hunger xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ hunger gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 113 câu, rồi Bậc C1 với 109 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ hunger?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ hunger: Quá khứ đơn (75 câu), Câu phủ định (71 câu), can và could (26 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.