Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: hunger

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “hunger”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “hunger”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
pangs of hungerlogDice 9.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 596 lần
dying of hungerlogDice 7.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 593 lần
hunger thirstlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 281 lần
cravings of hungerlogDice 7.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 175 lần
die of hungerlogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 802 lần
gnawing hungerlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
gnawings of hungerlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 59 lần
perish of hungerlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 88 lần
perishing of hungerlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 63 lần
ravenous hungerlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
perishing with hungerlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 62 lần
famished with hungerlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 59 lần

Đối chiếu cách dùng của “hunger”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.