Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng phổ thông số 200

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Đồng nghĩa: Từ nào gần nghĩa nhất với “skill”?

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “a message whose ingenuity or verbal skill or incongruity has the power to evoke laughter”

Đang tải đề...