floor
danh từ (n)
Floor có nghĩa là sàn nhà, bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác).
Định nghĩa Anh - Anh: The inside lower horizontal surface (as of a room, hallway, tent, or other structure).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.floordanh từ (n)
The inside lower horizontal surface (as of a room, hallway, tent, or other structure).
Bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác).
Đồng nghĩa (SYN):flooringCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •ground floor4.956 lần trong kho sách
- •second floor2.840 lần trong kho sách
- •upper floor1.035 lần trong kho sách
- •third floor1.208 lần trong kho sách
- •stone floor1.131 lần trong kho sách
- •marble floor647 lần trong kho sách
- •across the floor1.323 lần trong kho sách
- •polished floor503 lần trong kho sách
- •paced the floorTừ vựng học thuật
- •first floorTừ vựng học thuật
- •lower floorTừ vựng học thuật
- •threshing floorTừ vựng học thuật
- 2.floordanh từ (n)
A structure consisting of a room or set of rooms at a single position along a vertical scale.
Một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng.
- 3.floordanh từ (n)
A lower limit.
Giới hạn thấp hơn.
Đồng nghĩa (SYN):base - 4.floorđộng từ (v)
Surprise greatly; knock someone's socks off.
- 5.floorđộng từ (v)
Knock down with force.
Từ nguyên học (Etymology): floor
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: floor
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "floor". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- ground floor
The ground floor is a kind of warehouse full of bales and boxes, scales and buyers.
Tầng trệt là một loại nhà kho chứa đầy các kiện, hộp, cân và người mua.
Burton, Richard Francis, Sir: First Footsteps in East Africa
- second floor
And started to go upstairs, and they ran into Oswald on the second floor.
United States. Warren Commission: Warren Commission (04 of 26): Hearings Vol. IV (of 15)
- upper floor
M. Goefle was about ascending to the upper floor, when he was arrested by the sound of voices in conversation.
Ông Goefle đang định đi lên tầng trên thì bị chặn lại bởi âm thanh của những giọng nói đang trò chuyện.
Sand, George: The snow man
- third floor
Flight is another longstanding gallery, up towards the western end of the third floor.
Wikipedia contributors: Science Museum (London)
- stone floor
He struck the ferrule of his umbrella on the stone floor of the colonnade.
Joyce, James: A Portrait of the Artist as a Young Man
- marble floor
The light that comes through the doors shines on the beautifully patterned marble floor.
Wikipedia contributors: St. Peter's Basilica
- across the floor
However, as both mistress and dog were sleeping soundly, he closed the door and tiptoed across the floor.
Tuy nhiên, khi cả cô chủ và con chó đều đang ngủ ngon lành, anh ta đóng cửa lại và nhón chân đi ngang qua sàn nhà.
Bernard, Charles de: Gerfaut — Complete
- polished floor
- paced the floor
- first floor
She could hear Jacob Aborn descending the stairs to the first floor.
Keene, Carolyn: The bungalow mystery
- lower floor
- threshing floor
Đồng nghĩa & Sắc thái: floor
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "floor" phân theo từng nét nghĩa (bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "floor" khi diễn đạt nét nghĩa: bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác).
Đồng nghĩa với "floor" ở nét nghĩa "một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng" (ngoài ra "level" còn biểu thị: có bề mặt không có độ dốc, độ nghiêng trong đó không có phần nào cao hơn hoặc thấp hơn phần khác).
“The Captain himself leveled his revolver, but it was a guard who fired the shot straight at the Toper’s heart.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "floor" khi diễn đạt nét nghĩa: một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng.
Đồng nghĩa với "floor" ở nét nghĩa "một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng" (ngoài ra "story" còn biểu thị: một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện).
“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”
Đồng nghĩa với "floor" ở nét nghĩa "giới hạn thấp hơn" (ngoài ra "base" còn biểu thị: cài đặt mà từ đó một lực lượng quân sự bắt đầu hoạt động).
““I never saw finer base stealing in my life,” went on McRae.”
Đồng nghĩa với "floor" ở nét nghĩa "bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác)" (ngoài ra "shock" còn biểu thị: phản ứng phản xạ khi dòng điện chạy qua cơ thể).
“Mr Roger Fry, in his interesting Retrospect, records the shock with which Tolstoy’s insistence upon communication struck contemporary students in England.”
Câu dẫn chứng văn học: floor
The fan must be powerful enough to generate a jet of air that can reach the floor.Quạt phải đủ mạnh để tạo ra luồng không khí có thể chạm tới sàn.
In the second corner lies "he," also on the floor, and undressed.Ở góc thứ hai, "anh ấy" cũng nằm trên sàn và cởi quần áo.
The ground floor is a kind of warehouse full of bales and boxes, scales and buyers.Tầng trệt là một loại nhà kho chứa đầy các kiện, hộp, cân và người mua.
The records are computerised, and stored on the untouched first floor.Các hồ sơ được vi tính hóa và lưu trữ ở tầng một còn nguyên vẹn.
However, as both mistress and dog were sleeping soundly, he closed the door and tiptoed across the floor.Tuy nhiên, khi cả cô chủ và con chó đều đang ngủ ngon lành, anh ta đóng cửa lại và nhón chân đi ngang qua sàn nhà.
M. Goefle was about ascending to the upper floor, when he was arrested by the sound of voices in conversation.Ông Goefle đang định đi lên tầng trên thì bị chặn lại bởi âm thanh của những giọng nói đang trò chuyện.
‘Second-floor front,’ replied Clem in the offhand, impertinent tone wherewith she always signified to strangers her position in the house.“Mặt tiền tầng hai,” Clem trả lời bằng giọng tự nhiên, xấc xược mà cô luôn thể hiện với người lạ vị trí của mình trong nhà.
On an upper floor, the necessary provision should be made to avoid vibration; if installed in the basement, place it in the best light.Ở tầng trên, cần bố trí các biện pháp cần thiết để tránh rung động; nếu lắp đặt ở tầng hầm thì đặt ở nơi có ánh sáng tốt nhất.
Đọc mở rộng theo CEFR: floor
Từ vựng bậcA1→“The fan must be powerful enough to generate a jet of air that can reach the floor.”
Quạt phải đủ mạnh để tạo ra luồng không khí có thể chạm tới sàn.
Nguồn: Wikipedia contributors: Air door
“In the second corner lies "he," also on the floor, and undressed.”
Ở góc thứ hai, "anh ấy" cũng nằm trên sàn và cởi quần áo.
Nguồn: Peretz, Isaac Loeb, 1852?-1915: Stories and Pictures
Cấu trúc & Vận dụng: “floor”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “floor” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “floor”
Mục từ cốt lõi: floor: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “floor”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “floor” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “floor”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
floor (danh từ): bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác)
Định nghĩa tiếng Anh: The inside lower horizontal surface (as of a room, hallway, tent, or other structure).
floor (danh từ (n))
ground floor
“The ground floor is a kind of warehouse full of bales and boxes, scales and buyers.” (Tầng trệt là một loại nhà kho chứa đầy các kiện, hộp, cân và người mua.)
second floor
“And started to go upstairs, and they ran into Oswald on the second floor.”
upper floor
“M. Goefle was about ascending to the upper floor, when he was arrested by the sound of voices in conversation.” (Ông Goefle đang định đi lên tầng trên thì bị chặn lại bởi âm thanh của những giọng nói đang trò chuyện.)
“Platforms are ranged about the _____, on which the gods stand close together.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: floor
Platforms are ranged about the floor, on which the gods stand close together.
Nguồn: White, Walter, 1811-1893 [Editor]: A sailor-boy's log-book from Portsmouth to the Peiho
“The bedroom door opened and Beebo surprised Laura sitting on the closet _____ fingering her shoes and dreaming.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: floor
The bedroom door opened and Beebo surprised Laura sitting on the closet floor fingering her shoes and dreaming.
Nguồn: Bannon, Ann: Women in the shadows
Ứng dụng & Mở rộng: “floor”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “floor”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “floor”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “floor” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “floor” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: floor
Hỏi đáp trọng tâmfloor nghĩa là gì (meaning & definition)?
floor nghĩa là sàn nhà. floor là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the inside lower horizontal surface (as of a room, hallway, tent, or other structure).
Từ floor trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈflɔɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈflɔɹ/.
Từ floor là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "floor" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: floored; Dạng V-ing: flooring; Số nhiều danh từ: floorings; Số nhiều danh từ: floors.
Các nét nghĩa của từ floor theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác) - Nét nghĩa 2 [A1]: một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng - Nét nghĩa 3 [A1]: giới hạn thấp hơn - Nét nghĩa 4 [A1]: surprise greatly; knock someone's socks off - Nét nghĩa 5 [A1]: knock down with force
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ floor:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈflɔɹ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: floored; Dạng V-ing: flooring; Số nhiều danh từ: floorings; Số nhiều danh từ: floors.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ floor:
ground floor; second floor; upper floor; third floor; stone floor
floor được dùng trong câu như thế nào?
Platforms are ranged about the floor, on which the gods stand close together. (Walter, 1811-1893 [Editor] White, A sailor-boy's log-book from Portsmouth to the Peiho; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)