Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

floor

danh từ (n)

A1
/ˈflɔɹ//ˈflɔɹ/
Biến thể:
floored/ˈflɔɹd/
(Quá khứ / Phân từ)
flooring/ˈflɔɹɪŋ/
(Dạng V-ing)
floorings
(Số nhiều danh từ)
floors/ˈflɔɹz/
(Số nhiều danh từ)

Floor có nghĩa là sàn nhà, bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác).

Định nghĩa Anh - Anh: The inside lower horizontal surface (as of a room, hallway, tent, or other structure).

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.floordanh từ (n)

    The inside lower horizontal surface (as of a room, hallway, tent, or other structure).

    Bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác).

    Đồng nghĩa (SYN):flooring
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.floordanh từ (n)

    A structure consisting of a room or set of rooms at a single position along a vertical scale.

    Một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng.

    Đồng nghĩa (SYN):level/storey/story
  3. 3.floordanh từ (n)

    A lower limit.

    Giới hạn thấp hơn.

    Đồng nghĩa (SYN):base
  4. 4.floorđộng từ (v)

    Surprise greatly; knock someone's socks off.

  5. 5.floorđộng từ (v)

    Knock down with force.

    Đồng nghĩa (SYN):deck/coldcock/dump/knock down
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): floor

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: floor

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "floor". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • ground floor

    The ground floor is a kind of warehouse full of bales and boxes, scales and buyers.

    Tầng trệt là một loại nhà kho chứa đầy các kiện, hộp, cân và người mua.

    Burton, Richard Francis, Sir: First Footsteps in East Africa

  • second floor

    And started to go upstairs, and they ran into Oswald on the second floor.

    United States. Warren Commission: Warren Commission (04 of 26): Hearings Vol. IV (of 15)

  • upper floor

    M. Goefle was about ascending to the upper floor, when he was arrested by the sound of voices in conversation.

    Ông Goefle đang định đi lên tầng trên thì bị chặn lại bởi âm thanh của những giọng nói đang trò chuyện.

    Sand, George: The snow man

  • third floor

    Flight is another longstanding gallery, up towards the western end of the third floor.

    Wikipedia contributors: Science Museum (London)

  • stone floor

    He struck the ferrule of his umbrella on the stone floor of the colonnade.

    Joyce, James: A Portrait of the Artist as a Young Man

  • marble floor

    The light that comes through the doors shines on the beautifully patterned marble floor.

    Wikipedia contributors: St. Peter's Basilica

  • across the floor

    However, as both mistress and dog were sleeping soundly, he closed the door and tiptoed across the floor.

    Tuy nhiên, khi cả cô chủ và con chó đều đang ngủ ngon lành, anh ta đóng cửa lại và nhón chân đi ngang qua sàn nhà.

    Bernard, Charles de: Gerfaut — Complete

  • polished floor
  • paced the floor
  • first floor

    She could hear Jacob Aborn descending the stairs to the first floor.

    Keene, Carolyn: The bungalow mystery

  • lower floor
  • threshing floor
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: floor

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "floor" phân theo từng nét nghĩa (bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "floor" khi diễn đạt nét nghĩa: bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác).

Đồng nghĩa với "floor" ở nét nghĩa "một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng" (ngoài ra "level" còn biểu thị: có bề mặt không có độ dốc, độ nghiêng trong đó không có phần nào cao hơn hoặc thấp hơn phần khác).

“The Captain himself leveled his revolver, but it was a guard who fired the shot straight at the Toper’s heart.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "floor" khi diễn đạt nét nghĩa: một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng.

Đồng nghĩa với "floor" ở nét nghĩa "một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng" (ngoài ra "story" còn biểu thị: một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện).

“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”

Đồng nghĩa với "floor" ở nét nghĩa "giới hạn thấp hơn" (ngoài ra "base" còn biểu thị: cài đặt mà từ đó một lực lượng quân sự bắt đầu hoạt động).

““I never saw finer base stealing in my life,” went on McRae.”

Đồng nghĩa với "floor" ở nét nghĩa "bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác)" (ngoài ra "shock" còn biểu thị: phản ứng phản xạ khi dòng điện chạy qua cơ thể).

“Mr Roger Fry, in his interesting Retrospect, records the shock with which Tolstoy’s insistence upon communication struck contemporary students in England.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: floor

The fan must be powerful enough to generate a jet of air that can reach the floor.

Quạt phải đủ mạnh để tạo ra luồng không khí có thể chạm tới sàn.

Wikipedia contributors: Air door
In the second corner lies "he," also on the floor, and undressed.

Ở góc thứ hai, "anh ấy" cũng nằm trên sàn và cởi quần áo.

Peretz, Isaac Loeb, 1852?-1915: Stories and Pictures, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The ground floor is a kind of warehouse full of bales and boxes, scales and buyers.

Tầng trệt là một loại nhà kho chứa đầy các kiện, hộp, cân và người mua.

Burton, Richard Francis, Sir: First Footsteps in East Africa, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The records are computerised, and stored on the untouched first floor.

Các hồ sơ được vi tính hóa và lưu trữ ở tầng một còn nguyên vẹn.

Tác phẩm mở: Team formed to investigate suspicious Pakistan PNSC office fire, Nguyên văn tác phẩm
However, as both mistress and dog were sleeping soundly, he closed the door and tiptoed across the floor.

Tuy nhiên, khi cả cô chủ và con chó đều đang ngủ ngon lành, anh ta đóng cửa lại và nhón chân đi ngang qua sàn nhà.

Bernard, Charles de: Gerfaut — Complete, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
M. Goefle was about ascending to the upper floor, when he was arrested by the sound of voices in conversation.

Ông Goefle đang định đi lên tầng trên thì bị chặn lại bởi âm thanh của những giọng nói đang trò chuyện.

Sand, George: The snow man, Nguyên văn tác phẩm
‘Second-floor front,’ replied Clem in the offhand, impertinent tone wherewith she always signified to strangers her position in the house.

“Mặt tiền tầng hai,” Clem trả lời bằng giọng tự nhiên, xấc xược mà cô luôn thể hiện với người lạ vị trí của mình trong nhà.

Gissing, George: The Nether World, Tiếng Anh (Anh - Anh)
On an upper floor, the necessary provision should be made to avoid vibration; if installed in the basement, place it in the best light.

Ở tầng trên, cần bố trí các biện pháp cần thiết để tránh rung động; nếu lắp đặt ở tầng hầm thì đặt ở nơi có ánh sáng tốt nhất.

Hodgson, Fred T. (Frederick Thomas): The Library of Work and Play: Mechanics, Indoors and Out, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: floor

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “floor” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The fan must be powerful enough to generate a jet of air that can reach the floor.”

Quạt phải đủ mạnh để tạo ra luồng không khí có thể chạm tới sàn.

Nguồn: Wikipedia contributors: Air door

“In the second corner lies "he," also on the floor, and undressed.”

Ở góc thứ hai, "anh ấy" cũng nằm trên sàn và cởi quần áo.

Nguồn: Peretz, Isaac Loeb, 1852?-1915: Stories and Pictures

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “floor”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “floor” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “floor”

Mục từ cốt lõi: floor: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “floor”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “floor” với tần suất cao:

4.956 lần trong kho sách
2.840 lần trong kho sách
1.035 lần trong kho sách
1.208 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “floor”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “floor”:

“Platforms are ranged about the floor, on which the gods stand close together.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “floor”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈflɔɹ/.

floor (danh từ): bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác)

Định nghĩa tiếng Anh: The inside lower horizontal surface (as of a room, hallway, tent, or other structure).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

floor (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.956 lần trong kho sách

ground floor

“The ground floor is a kind of warehouse full of bales and boxes, scales and buyers.” (Tầng trệt là một loại nhà kho chứa đầy các kiện, hộp, cân và người mua.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.840 lần trong kho sách

second floor

“And started to go upstairs, and they ran into Oswald on the second floor.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.035 lần trong kho sách

upper floor

“M. Goefle was about ascending to the upper floor, when he was arrested by the sound of voices in conversation.” (Ông Goefle đang định đi lên tầng trên thì bị chặn lại bởi âm thanh của những giọng nói đang trò chuyện.)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Platforms are ranged about the _____, on which the gods stand close together.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: floor

Platforms are ranged about the floor, on which the gods stand close together.

Nguồn: White, Walter, 1811-1893 [Editor]: A sailor-boy's log-book from Portsmouth to the Peiho

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The bedroom door opened and Beebo surprised Laura sitting on the closet _____ fingering her shoes and dreaming.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: floor

The bedroom door opened and Beebo surprised Laura sitting on the closet floor fingering her shoes and dreaming.

Nguồn: Bannon, Ann: Women in the shadows

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “floor”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: floor

Hỏi đáp trọng tâm

floor nghĩa là gì (meaning & definition)?

floor nghĩa là sàn nhà. floor là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the inside lower horizontal surface (as of a room, hallway, tent, or other structure).

Từ floor trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈflɔɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈflɔɹ/.

Từ floor là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "floor" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: floored; Dạng V-ing: flooring; Số nhiều danh từ: floorings; Số nhiều danh từ: floors.

Các nét nghĩa của từ floor theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác) - Nét nghĩa 2 [A1]: một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng - Nét nghĩa 3 [A1]: giới hạn thấp hơn - Nét nghĩa 4 [A1]: surprise greatly; knock someone's socks off - Nét nghĩa 5 [A1]: knock down with force

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ floor:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈflɔɹ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: floored; Dạng V-ing: flooring; Số nhiều danh từ: floorings; Số nhiều danh từ: floors.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ floor:

ground floor; second floor; upper floor; third floor; stone floor

floor được dùng trong câu như thế nào?

Platforms are ranged about the floor, on which the gods stand close together. (Walter, 1811-1893 [Editor] White, A sailor-boy's log-book from Portsmouth to the Peiho; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/floor, mã đối chiếu EV-40E8EEF8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

floored, flooring, floorings, floors