floors
danh từ (n)
Floors có nghĩa là bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác) (dạng biến thể ngữ pháp của "floor").
Định nghĩa Anh - Anh: The inside lower horizontal surface (as of a room, hallway, tent, or other structure).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.floorsdanh từ (n)
The inside lower horizontal surface (as of a room, hallway, tent, or other structure).
Bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác).
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •ground floor4.956 lần trong kho sách
- •second floor2.840 lần trong kho sách
- •upper floor1.035 lần trong kho sách
- •third floor1.208 lần trong kho sách
- •stone floor1.131 lần trong kho sách
- •marble floor647 lần trong kho sách
- 2.floorsdanh từ (n)
A structure consisting of a room or set of rooms at a single position along a vertical scale.
Một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng.
- 3.floorsdanh từ (n)
A lower limit.
Giới hạn thấp hơn.
- 4.floorsđộng từ (v)
Surprise greatly; knock someone's socks off.
Sàn nhà.
- 5.floorsđộng từ (v)
Knock down with force.
Sàn nhà.
Từ nguyên học (Etymology): floors
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
floor ↔ floors
Mục từ "floors" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "floor" (bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác)).
Họ từ & Biến thể từ loại: floors
Họ từ của "floors" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: floor: danh từ (n).
bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác)
Platforms are ranged about the floor, on which the gods stand close together.
Nguồn: White, Walter, 1811-1893 [Editor]: A sailor-boy's log-book from Portsmouth to the Peiho
Cụm từ & Collocations: floors
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "floors". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- ground floor
- second floor
- upper floor
- third floor
- stone floor
- marble floor
Đồng nghĩa & Sắc thái: floors
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "floors" phân theo từng nét nghĩa (bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "floors" ở nét nghĩa "bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác)" (ngoài ra "floor" còn biểu thị: một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng).
“Platforms are ranged about the floor, on which the gods stand close together.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "floors" khi diễn đạt nét nghĩa: bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác).
Đồng nghĩa với "floors" ở nét nghĩa "một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng" (ngoài ra "level" còn biểu thị: có bề mặt không có độ dốc, độ nghiêng trong đó không có phần nào cao hơn hoặc thấp hơn phần khác).
“The Captain himself leveled his revolver, but it was a guard who fired the shot straight at the Toper’s heart.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "floors" khi diễn đạt nét nghĩa: một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng.
Đồng nghĩa với "floors" ở nét nghĩa "một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng" (ngoài ra "story" còn biểu thị: một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện).
“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”
Câu dẫn chứng văn học: floors
The fan must be powerful enough to generate a jet of air that can reach the floor.Quạt phải đủ mạnh để tạo ra luồng không khí có thể chạm tới sàn.
Platforms are ranged about the floor, on which the gods stand close together.The bedroom door opened and Beebo surprised Laura sitting on the closet floor fingering her shoes and dreaming."The floor clerk on the twentieth floor says you left word that if any letters or telegrams comes to bring 'em over here."She could hear Jacob Aborn descending the stairs to the first floor.He looked helplessly from one to the other, while the rain dripped from his coat and formed pools on the floor.I thought she would never stop; I felt sore and stunned as I sank to the floor.These envelopes lay about a foot deep all over the floor.Đọc mở rộng theo CEFR: floors
Từ vựng bậcA1→“Platforms are ranged about the floor, on which the gods stand close together.”
Nguồn: White, Walter, 1811-1893 [Editor]: A sailor-boy's log-book from Portsmouth to the Peiho
“The bedroom door opened and Beebo surprised Laura sitting on the closet floor fingering her shoes and dreaming.”
Nguồn: Bannon, Ann: Women in the shadows
Cấu trúc & Vận dụng: “floors”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “floors” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “floors”
Dữ liệu từ nguyên: floor ↔ floors
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “floors”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “floors” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “floors”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
floors (danh từ): bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác)
Định nghĩa tiếng Anh: The inside lower horizontal surface (as of a room, hallway, tent, or other structure).
floor ↔ floors
Họ từ trong dữ liệu: floor: danh từ (n)
ground floor
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "floors" trong câu.
second floor
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "floors" trong câu.
upper floor
Nét nghĩa mở rộng: a structure consisting of a room or set of rooms at a single position along a vertical scale (một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng)
“With the _____ left over Sears decided to rent them to other companies for offices.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: floors
With the floors left over Sears decided to rent them to other companies for offices.
Nguồn: Wikipedia contributors: Willis Tower
Ứng dụng & Mở rộng: “floors”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “floors”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “floors”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “floors” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “floors” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: floors
Hỏi đáp trọng tâmfloors nghĩa là gì (meaning & definition)?
floors (danh từ, phát âm Mỹ /ˈflɔɹz/) có nghĩa là bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác) (dạng biến thể ngữ pháp của "floor"). the inside lower horizontal surface (as of a room, hallway, tent, or other structure)
Từ floors trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈflɔɹz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflɔɹz/; US /ˈflɔɹz/.
Từ floors là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "floors" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ floors theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác) - Nét nghĩa 2 [A1]: một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng - Nét nghĩa 3 [A1]: giới hạn thấp hơn - Nét nghĩa 4 [A1]: sàn nhà - Nét nghĩa 5 [A1]: sàn nhà
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ floors:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflɔɹz/; US /ˈflɔɹz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ floors:
ground floor; second floor; upper floor; third floor; stone floor
floors được dùng trong câu như thế nào?
Platforms are ranged about the floor, on which the gods stand close together. (Walter, 1811-1893 [Editor] White, A sailor-boy's log-book from Portsmouth to the Peiho; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)