Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

coldcock

động từ (v)

B2
Biến thể:
coldcocks
(Ngôi thứ 3 số ít)
coldcocked
(Quá khứ / Phân từ)
coldcocking
(Dạng V-ing)

Coldcock có nghĩa là coldcock (động từ) có nghĩa là boong tàu, boong tàu.

Định nghĩa Anh - Anh: Knock down with force.

Họ từ:deck(danh từ (n))/floor(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “boong tàu”:coldcockB2/deckB2/dumpB1/knock downB2/floorA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.coldcockđộng từ (v)

    Knock down with force.

    Boong tàu.

    • •

      See how they have decked out the fortunate creature herself so that she may seem beautiful and pleasing!"

    Đồng nghĩa (SYN):deck/dump/knock down/floor
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.coldcockđộng từ (v)

    Knock down with force.

    Sàn nhà.

    Đồng nghĩa (SYN):floor/deck/dump/knock down
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): coldcock

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

deck ↔ coldcock

Mục từ "coldcock" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "deck, floor" (boong tàu).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: coldcock

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "coldcock" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: deck: danh từ (n), floor: danh từ (n).

deckdanh từ (n)/ˈdɛk/

bất kỳ nền tảng nào khác nhau được xây dựng trong một con tàu

•

See how they have decked out the fortunate creature herself so that she may seem beautiful and pleasing!

Nguồn: Blanco White, Amber Reeves: A lady and her husband

floordanh từ (n)/ˈflɔɹ/

bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác)

•

Platforms are ranged about the floor, on which the gods stand close together.

Nguồn: White, Walter, 1811-1893 [Editor]: A sailor-boy's log-book from Portsmouth to the Peiho

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: coldcock

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "coldcock". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • quarter deck
  • upper deck
  • main deck
  • lower deck
  • hurricane deck
  • paced the deck
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: coldcock

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "coldcock" phân theo từng nét nghĩa (boong tàu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "coldcock" ở nét nghĩa "boong tàu" (ngoài ra "deck" còn biểu thị: hãy đẹp để nhìn vào).

“See how they have decked out the fortunate creature herself so that she may seem beautiful and pleasing!"”

Đồng nghĩa với "coldcock" ở nét nghĩa "boong tàu" (ngoài ra "dump" còn biểu thị: một thuật ngữ thô thiển cho việc đại tiện).

“The only vacant land there is is that cheerful spot that used to be the dump."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "coldcock" khi diễn đạt nét nghĩa: boong tàu.

Đồng nghĩa trực tiếp với "coldcock" khi diễn đạt nét nghĩa: boong tàu.

“Platforms are ranged about the floor, on which the gods stand close together.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: coldcock

See how they have decked out the fortunate creature herself so that she may seem beautiful and pleasing!"
Blanco White, Amber Reeves: A lady and her husband, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The quarter-deck was cleared of guns and surrounded with flags on all sides, and ornamented with green boughs.
St. John, Spenser, Sir: Life in the forests of the Far East (vol. 2 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
One day the old gentleman came on deck and told me his wife was very sick of uterine hemorrhage, and that he wished my advice.
Shew, Joel: Midwifery and the diseases of women, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Many mirrors with gold frames almost hid the panels of the wall, themselves decked with frescoes and medallions.
Pemberton, Max: Christine of the hills, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Everything about the decks was properly stopped down and the destroyer was quickly put into battle trim.
Davidson, Halsey: Navy boys to the rescue, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A smother of sea and foam swept about over them, filling the cockpit, and pouring over the other side of the deck.
Barbour, Ralph Henry: The mystery of the Sea-Lark, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I was through and out on deck by the time we docked at the British port, which was about six o’clock this morning.
Lardner, Ring: My four weeks in France, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I rushed to the deck from my cabin, got a life preserver and, when things began to look serious, threw myself into the water.
Mowbray, Jay Henry: Sinking of the "Titanic", Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: coldcock

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “coldcock” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“See how they have decked out the fortunate creature herself so that she may seem beautiful and pleasing!"”

Nguồn: Blanco White, Amber Reeves: A lady and her husband

“The quarter-deck was cleared of guns and surrounded with flags on all sides, and ornamented with green boughs.”

Nguồn: St. John, Spenser, Sir: Life in the forests of the Far East (vol. 2 of 2)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “coldcock”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “coldcock” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “coldcock”

Dữ liệu từ nguyên: deck ↔ coldcock

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “coldcock”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “coldcock” với tần suất cao:

5.138 lần trong kho sách
1.230 lần trong kho sách
1.440 lần trong kho sách
944 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “coldcock”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “coldcock”:

“See how they have decked out the fortunate creature herself so that she may seem beautiful and pleasing!"”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “coldcock”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

coldcock (động từ): boong tàu

Định nghĩa tiếng Anh: Knock down with force.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

deck ↔ coldcock

Họ từ trong dữ liệu: deck: danh từ (n), floor: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.138 lần trong kho sách

quarter deck

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "coldcock" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.230 lần trong kho sách

upper deck

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "coldcock" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.440 lần trong kho sách

main deck

Nét nghĩa mở rộng: knock down with force (sàn nhà)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “coldcock”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: coldcock

Hỏi đáp trọng tâm

coldcock nghĩa là gì (meaning & definition)?

coldcock (động từ) có nghĩa là boong tàu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "deck"). knock down with force

Từ coldcock là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "coldcock" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: coldcocks; Quá khứ / Phân từ: coldcocked; Dạng V-ing: coldcocking.

Các nét nghĩa của từ coldcock theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: boong tàu (Ví dụ: “See how they have decked out the fortunate creature herself so that she may seem beautiful and pleasing!"”) - Nét nghĩa 2 [A1]: sàn nhà

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ coldcock:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: coldcocks; Quá khứ / Phân từ: coldcocked; Dạng V-ing: coldcocking.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ coldcock:

quarter deck; upper deck; main deck; lower deck; hurricane deck

coldcock được dùng trong câu như thế nào?

See how they have decked out the fortunate creature herself so that she may seem beautiful and pleasing!" (Amber Reeves Blanco White, A lady and her husband; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/coldcock, mã đối chiếu EV-305FE742. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "coldcock" được liên kết từ mục từ "deck, floor".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

deck, floor