coldcock
động từ (v)
- coldcocks
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- coldcocked
- (Quá khứ / Phân từ)
- coldcocking
- (Dạng V-ing)
Coldcock có nghĩa là coldcock (động từ) có nghĩa là boong tàu, boong tàu.
Định nghĩa Anh - Anh: Knock down with force.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.coldcockđộng từ (v)
Knock down with force.
Boong tàu.
- •
See how they have decked out the fortunate creature herself so that she may seem beautiful and pleasing!"
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •quarter deck5.138 lần trong kho sách
- •upper deck1.230 lần trong kho sách
- •main deck1.440 lần trong kho sách
- •lower deck944 lần trong kho sách
- •hurricane deck423 lần trong kho sách
- •paced the deck367 lần trong kho sách
- •
- 2.coldcockđộng từ (v)
Knock down with force.
Sàn nhà.
Từ nguyên học (Etymology): coldcock
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
deck ↔ coldcock
Mục từ "coldcock" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "deck, floor" (boong tàu).
Họ từ & Biến thể từ loại: coldcock
Họ từ của "coldcock" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: deck: danh từ (n), floor: danh từ (n).
bất kỳ nền tảng nào khác nhau được xây dựng trong một con tàu
See how they have decked out the fortunate creature herself so that she may seem beautiful and pleasing!
Nguồn: Blanco White, Amber Reeves: A lady and her husband
bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác)
Platforms are ranged about the floor, on which the gods stand close together.
Nguồn: White, Walter, 1811-1893 [Editor]: A sailor-boy's log-book from Portsmouth to the Peiho
Cụm từ & Collocations: coldcock
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "coldcock". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- quarter deck
- upper deck
- main deck
- lower deck
- hurricane deck
- paced the deck
Đồng nghĩa & Sắc thái: coldcock
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "coldcock" phân theo từng nét nghĩa (boong tàu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "coldcock" ở nét nghĩa "boong tàu" (ngoài ra "deck" còn biểu thị: hãy đẹp để nhìn vào).
“See how they have decked out the fortunate creature herself so that she may seem beautiful and pleasing!"”
Đồng nghĩa với "coldcock" ở nét nghĩa "boong tàu" (ngoài ra "dump" còn biểu thị: một thuật ngữ thô thiển cho việc đại tiện).
“The only vacant land there is is that cheerful spot that used to be the dump."”
Đồng nghĩa trực tiếp với "coldcock" khi diễn đạt nét nghĩa: boong tàu.
Câu dẫn chứng văn học: coldcock
See how they have decked out the fortunate creature herself so that she may seem beautiful and pleasing!"The quarter-deck was cleared of guns and surrounded with flags on all sides, and ornamented with green boughs.One day the old gentleman came on deck and told me his wife was very sick of uterine hemorrhage, and that he wished my advice.Many mirrors with gold frames almost hid the panels of the wall, themselves decked with frescoes and medallions.Everything about the decks was properly stopped down and the destroyer was quickly put into battle trim.A smother of sea and foam swept about over them, filling the cockpit, and pouring over the other side of the deck.I was through and out on deck by the time we docked at the British port, which was about six o’clock this morning.I rushed to the deck from my cabin, got a life preserver and, when things began to look serious, threw myself into the water.Đọc mở rộng theo CEFR: coldcock
Từ vựng bậcB2→“See how they have decked out the fortunate creature herself so that she may seem beautiful and pleasing!"”
Nguồn: Blanco White, Amber Reeves: A lady and her husband
“The quarter-deck was cleared of guns and surrounded with flags on all sides, and ornamented with green boughs.”
Nguồn: St. John, Spenser, Sir: Life in the forests of the Far East (vol. 2 of 2)
Cấu trúc & Vận dụng: “coldcock”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “coldcock” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “coldcock”
Dữ liệu từ nguyên: deck ↔ coldcock
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “coldcock”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “coldcock” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “coldcock”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “coldcock”:
“See how they have decked out the fortunate creature herself so that she may seem beautiful and pleasing!"”
Gợi ý luyện tập với “coldcock”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
coldcock (động từ): boong tàu
Định nghĩa tiếng Anh: Knock down with force.
deck ↔ coldcock
Họ từ trong dữ liệu: deck: danh từ (n), floor: danh từ (n)
quarter deck
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "coldcock" trong câu.
upper deck
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "coldcock" trong câu.
main deck
Nét nghĩa mở rộng: knock down with force (sàn nhà)
Ứng dụng & Mở rộng: “coldcock”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “coldcock”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “coldcock”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “coldcock” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “coldcock” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: coldcock
Hỏi đáp trọng tâmcoldcock nghĩa là gì (meaning & definition)?
coldcock (động từ) có nghĩa là boong tàu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "deck"). knock down with force
Từ coldcock là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "coldcock" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: coldcocks; Quá khứ / Phân từ: coldcocked; Dạng V-ing: coldcocking.
Các nét nghĩa của từ coldcock theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: boong tàu (Ví dụ: “See how they have decked out the fortunate creature herself so that she may seem beautiful and pleasing!"”) - Nét nghĩa 2 [A1]: sàn nhà
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ coldcock:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: coldcocks; Quá khứ / Phân từ: coldcocked; Dạng V-ing: coldcocking.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ coldcock:
quarter deck; upper deck; main deck; lower deck; hurricane deck
coldcock được dùng trong câu như thế nào?
See how they have decked out the fortunate creature herself so that she may seem beautiful and pleasing!" (Amber Reeves Blanco White, A lady and her husband; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)