knock-down
tính từ (adj)
Knock-down có nghĩa là knock-down (tính từ) có nghĩa là đủ mạnh để hạ gục hoặc áp đảo, đủ mạnh để hạ gục hoặc áp đảo.
Định nghĩa Anh - Anh: Strong enough to knock down or overwhelm.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.knock-downtính từ (adj)
Strong enough to knock down or overwhelm.
Đủ mạnh để hạ gục hoặc áp đảo.
- •
The fan must be powerful enough to generate a jet of air that can reach the floor.
Quạt phải đủ mạnh để tạo ra luồng không khí có thể chạm tới sàn.
Đồng nghĩa (SYN):powerfulCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •powerful influence741 lần trong kho sách
- •powerful tool288 lần trong kho sách
- •powerful frame339 lần trong kho sách
- •powerful grasp229 lần trong kho sách
- •tall powerful337 lần trong kho sách
- •powerful effort318 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): knock-down
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
powerful ↔ knock-down
Mục từ "knock-down" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "powerful" (đủ mạnh để hạ gục hoặc áp đảo).
Họ từ & Biến thể từ loại: knock-down
Họ từ của "knock-down" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: powerful: tính từ (adj), power: danh từ (n), powerfully: trạng từ (adv).
có sức mạnh hoặc sức mạnh hoặc hiệu lực hoặc tác dụng lớn
He was far from being believed as powerful and especially as much a master of the queen’s mind as he already was.
Nguồn: Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 11
sở hữu ảnh hưởng kiểm soát
Congress may, undoubtedly, abuse this discretionary power; but the same may be said of others with which they are vested.
Nguồn: Hiatt, James M.: The voter's text book
một cách mạnh mẽ
Its root is powerfully astringent, and is sometimes used in medicine.
Nguồn: Webster's Unabridged Dictionary
Cụm từ & Collocations: knock-down
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "knock-down". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- powerful influence
- powerful tool
- powerful frame
- powerful grasp
- tall powerful
- powerful effort
Đồng nghĩa & Sắc thái: knock-down
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "knock-down" phân theo từng nét nghĩa (đủ mạnh để hạ gục hoặc áp đảo), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: knock-down
The fan must be powerful enough to generate a jet of air that can reach the floor.Quạt phải đủ mạnh để tạo ra luồng không khí có thể chạm tới sàn.
She comes out empowered, whole, powerful, and wields that power in her walk, her sexuality and her treatment of others.Cô ấy tỏ ra được trao quyền, toàn vẹn, mạnh mẽ và sử dụng sức mạnh đó trong cách đi đứng, khả năng tình dục và cách đối xử của cô ấy với người khác.
He was far from being believed as powerful and especially as much a master of the queen’s mind as he already was.Political or social pull are powerful institutions, and audacity is not confined to American reporters.He proved to be a comparatively young man of powerful build, and he was in considerable pain, for Fouchard’s bullet had lodged in his leg.With respect to his own country, the Admiral says: ‘The backbone of all success is a navy powerful for combat.’”—N.Mesa City liquor was powerful stuff, and after a few moments the effects of the drink brought a pleasant glow to its owner.Zeus was the strongest and most powerful Hellenic god, the ruler of all gods.Đọc mở rộng theo CEFR: knock-down
Từ vựng bậcA2→“The fan must be powerful enough to generate a jet of air that can reach the floor.”
Quạt phải đủ mạnh để tạo ra luồng không khí có thể chạm tới sàn.
Nguồn: Wikipedia contributors: Air door
“She comes out empowered, whole, powerful, and wields that power in her walk, her sexuality and her treatment of others.”
Cô ấy tỏ ra được trao quyền, toàn vẹn, mạnh mẽ và sử dụng sức mạnh đó trong cách đi đứng, khả năng tình dục và cách đối xử của cô ấy với người khác.
Nguồn: Tác phẩm mở: Relationships/Hades-Persephone
Cấu trúc & Vận dụng: “knock-down”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “knock-down” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “knock-down”
Dữ liệu từ nguyên: powerful ↔ knock-down
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “knock-down”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “knock-down” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “knock-down”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “knock-down”:
“He was far from being believed as powerful and especially as much a master of the queen’s mind as he already was.”
Gợi ý luyện tập với “knock-down”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
knock-down (tính từ): đủ mạnh để hạ gục hoặc áp đảo
Định nghĩa tiếng Anh: Strong enough to knock down or overwhelm.
powerful ↔ knock-down
Họ từ trong dữ liệu: powerful: tính từ (adj), power: danh từ (n), powerfully: trạng từ (adv)
powerful influence
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "knock-down" trong câu.
powerful tool
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "knock-down" trong câu.
powerful frame
Mở rộng biên độ diễn đạt với "knock-down".
Ứng dụng & Mở rộng: “knock-down”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “knock-down”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “knock-down”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “knock-down” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “knock-down” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: knock-down
Hỏi đáp trọng tâmknock-down nghĩa là gì (meaning & definition)?
knock-down (tính từ) có nghĩa là đủ mạnh để hạ gục hoặc áp đảo (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "powerful"). strong enough to knock down or overwhelm
Từ knock-down là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "knock-down" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ knock-down theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: đủ mạnh để hạ gục hoặc áp đảo (Ví dụ: “The fan must be powerful enough to generate a jet of air that can reach the floor.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ knock-down:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ knock-down:
powerful influence; powerful tool; powerful frame; powerful grasp; tall powerful
knock-down được dùng trong câu như thế nào?
He was far from being believed as powerful and especially as much a master of the queen’s mind as he already was. (Henry Smith, 1863-1943 [Editor] Williams, The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 11; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)