Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

knock-down

tính từ (adj)

A2

Knock-down có nghĩa là knock-down (tính từ) có nghĩa là đủ mạnh để hạ gục hoặc áp đảo, đủ mạnh để hạ gục hoặc áp đảo.

Định nghĩa Anh - Anh: Strong enough to knock down or overwhelm.

Họ từ:powerful(tính từ (adj))/power(danh từ (n))/powerfully(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đủ mạnh để hạ gục hoặc áp đảo”:knock-downA2/powerfulA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.knock-downtính từ (adj)

    Strong enough to knock down or overwhelm.

    Đủ mạnh để hạ gục hoặc áp đảo.

    • •

      The fan must be powerful enough to generate a jet of air that can reach the floor.

      Quạt phải đủ mạnh để tạo ra luồng không khí có thể chạm tới sàn.

    Đồng nghĩa (SYN):powerful
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): knock-down

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

powerful ↔ knock-down

Mục từ "knock-down" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "powerful" (đủ mạnh để hạ gục hoặc áp đảo).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: knock-down

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "knock-down" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: powerful: tính từ (adj), power: danh từ (n), powerfully: trạng từ (adv).

powerfultính từ (adj)/ˈpaʊɚfəl/

có sức mạnh hoặc sức mạnh hoặc hiệu lực hoặc tác dụng lớn

•

He was far from being believed as powerful and especially as much a master of the queen’s mind as he already was.

Nguồn: Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 11

powerdanh từ (n)/ˈpaʊɚ/

sở hữu ảnh hưởng kiểm soát

•

Congress may, undoubtedly, abuse this discretionary power; but the same may be said of others with which they are vested.

Nguồn: Hiatt, James M.: The voter's text book

powerfullytrạng từ (adv)/ˈpaʊɚfli/

một cách mạnh mẽ

•

Its root is powerfully astringent, and is sometimes used in medicine.

Nguồn: Webster's Unabridged Dictionary

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: knock-down

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "knock-down". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • powerful influence
  • powerful tool
  • powerful frame
  • powerful grasp
  • tall powerful
  • powerful effort
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: knock-down

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "knock-down" phân theo từng nét nghĩa (đủ mạnh để hạ gục hoặc áp đảo), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "knock-down" ở nét nghĩa "đủ mạnh để hạ gục hoặc áp đảo" (ngoài ra "powerful" còn biểu thị: có sức mạnh hoặc sức mạnh hoặc hiệu lực hoặc tác dụng lớn).

“He was far from being believed as powerful and especially as much a master of the queen’s mind as he already was.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: knock-down

The fan must be powerful enough to generate a jet of air that can reach the floor.

Quạt phải đủ mạnh để tạo ra luồng không khí có thể chạm tới sàn.

Wikipedia contributors: Air door
She comes out empowered, whole, powerful, and wields that power in her walk, her sexuality and her treatment of others.

Cô ấy tỏ ra được trao quyền, toàn vẹn, mạnh mẽ và sử dụng sức mạnh đó trong cách đi đứng, khả năng tình dục và cách đối xử của cô ấy với người khác.

Tác phẩm mở: Relationships/Hades-Persephone
He was far from being believed as powerful and especially as much a master of the queen’s mind as he already was.
Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 11, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Political or social pull are powerful institutions, and audacity is not confined to American reporters.
Franck, Harry Alverson: East of Siam, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He proved to be a comparatively young man of powerful build, and he was in considerable pain, for Fouchard’s bullet had lodged in his leg.
Goodchild, George: The monster of Grammont, Tiếng Anh (Anh - Anh)
With respect to his own country, the Admiral says: ‘The backbone of all success is a navy powerful for combat.’”—N.
Various: The book review digest, volume 05, 1909
Mesa City liquor was powerful stuff, and after a few moments the effects of the drink brought a pleasant glow to its owner.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Buzzards, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Zeus was the strongest and most powerful Hellenic god, the ruler of all gods.
Wikipedia contributors: Zeus
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: knock-down

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “knock-down” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“The fan must be powerful enough to generate a jet of air that can reach the floor.”

Quạt phải đủ mạnh để tạo ra luồng không khí có thể chạm tới sàn.

Nguồn: Wikipedia contributors: Air door

“She comes out empowered, whole, powerful, and wields that power in her walk, her sexuality and her treatment of others.”

Cô ấy tỏ ra được trao quyền, toàn vẹn, mạnh mẽ và sử dụng sức mạnh đó trong cách đi đứng, khả năng tình dục và cách đối xử của cô ấy với người khác.

Nguồn: Tác phẩm mở: Relationships/Hades-Persephone

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “knock-down”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “knock-down” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “knock-down”

Dữ liệu từ nguyên: powerful ↔ knock-down

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “knock-down”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “knock-down” với tần suất cao:

741 lần trong kho sách
288 lần trong kho sách
339 lần trong kho sách
229 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “knock-down”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “knock-down”:

Đồng nghĩa:powerful

“He was far from being believed as powerful and especially as much a master of the queen’s mind as he already was.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “knock-down”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

knock-down (tính từ): đủ mạnh để hạ gục hoặc áp đảo

Định nghĩa tiếng Anh: Strong enough to knock down or overwhelm.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

powerful ↔ knock-down

Họ từ trong dữ liệu: powerful: tính từ (adj), power: danh từ (n), powerfully: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi741 lần trong kho sách

powerful influence

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "knock-down" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm288 lần trong kho sách

powerful tool

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "knock-down" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái339 lần trong kho sách

powerful frame

Mở rộng biên độ diễn đạt với "knock-down".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “knock-down”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: knock-down

Hỏi đáp trọng tâm

knock-down nghĩa là gì (meaning & definition)?

knock-down (tính từ) có nghĩa là đủ mạnh để hạ gục hoặc áp đảo (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "powerful"). strong enough to knock down or overwhelm

Từ knock-down là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "knock-down" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ knock-down theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: đủ mạnh để hạ gục hoặc áp đảo (Ví dụ: “The fan must be powerful enough to generate a jet of air that can reach the floor.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ knock-down:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ knock-down:

powerful influence; powerful tool; powerful frame; powerful grasp; tall powerful

knock-down được dùng trong câu như thế nào?

He was far from being believed as powerful and especially as much a master of the queen’s mind as he already was. (Henry Smith, 1863-1943 [Editor] Williams, The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 11; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/knock-down, mã đối chiếu EV-E92A8689. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "knock-down" được liên kết từ mục từ "powerful".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

powerful