Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

storey

danh từ (n)

A1
/ˈstɔɹi//ˈstɔɹi/

Storey có nghĩa là một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng (dạng biến thể ngữ pháp của "story").

Định nghĩa Anh - Anh: A structure consisting of a room or set of rooms at a single position along a vertical scale.

Họ từ:floor(danh từ (n))/story(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.storeydanh từ (n)

    A structure consisting of a room or set of rooms at a single position along a vertical scale.

    Một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng.

    • •

      The fan must be powerful enough to generate a jet of air that can reach the floor.

      Quạt phải đủ mạnh để tạo ra luồng không khí có thể chạm tới sàn.

    Đồng nghĩa (SYN):floor/level/story
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.storeydanh từ (n)

    A message that tells the particulars of an act or occurrence or course of events.

    Một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện.

    Đồng nghĩa (SYN):story/narrative/narration/tale
  3. 3.storeydanh từ (n)

    A piece of fiction that narrates a chain of related events.

    Một đoạn hư cấu kể lại một chuỗi các sự kiện liên quan.

    Đồng nghĩa (SYN):story
  4. 4.storeydanh từ (n)

    A structure consisting of a room or set of rooms at a single position along a vertical scale.

    Một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng.

    Đồng nghĩa (SYN):story/floor/level
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): storey

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

floor ↔ storey

Mục từ "storey" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "floor, story" (một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: storey

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "storey" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: floor: danh từ (n), story: danh từ (n).

floordanh từ (n)/ˈflɔɹ/

bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác)

•

Platforms are ranged about the floor, on which the gods stand close together.

Nguồn: White, Walter, 1811-1893 [Editor]: A sailor-boy's log-book from Portsmouth to the Peiho

storydanh từ (n)/ˈstɔɹi/

một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện

•

If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.

Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: storey

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "storey". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • ground floor
  • second floor
  • upper floor
  • third floor
  • stone floor
  • marble floor
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: storey

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "storey" phân theo từng nét nghĩa (một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "storey" ở nét nghĩa "một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng" (ngoài ra "floor" còn biểu thị: bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác)).

“Platforms are ranged about the floor, on which the gods stand close together.”

Đồng nghĩa với "storey" ở nét nghĩa "một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng" (ngoài ra "level" còn biểu thị: có bề mặt không có độ dốc, độ nghiêng trong đó không có phần nào cao hơn hoặc thấp hơn phần khác).

“The Captain himself leveled his revolver, but it was a guard who fired the shot straight at the Toper’s heart.”

Đồng nghĩa với "storey" ở nét nghĩa "một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng" (ngoài ra "story" còn biểu thị: một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện).

“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "storey" khi diễn đạt nét nghĩa: một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện.

“But with these squabbles the present narrative has nothing to do.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "storey" khi diễn đạt nét nghĩa: một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện.

Đồng nghĩa với "storey" ở nét nghĩa "một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện" (ngoài ra "tale" còn biểu thị: một lời nói dối tầm thường).

“Men heard such tales more calmly then than now, and seldom sought the coward’s refuge, incredulity.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: storey

The fan must be powerful enough to generate a jet of air that can reach the floor.

Quạt phải đủ mạnh để tạo ra luồng không khí có thể chạm tới sàn.

Wikipedia contributors: Air door
Platforms are ranged about the floor, on which the gods stand close together.
White, Walter, 1811-1893 [Editor]: A sailor-boy's log-book from Portsmouth to the Peiho, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The bedroom door opened and Beebo surprised Laura sitting on the closet floor fingering her shoes and dreaming.
Bannon, Ann: Women in the shadows, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"The floor clerk on the twentieth floor says you left word that if any letters or telegrams comes to bring 'em over here."
Overton, Grant M. (Grant Martin), 1887-1930 [Editor]: Cream of the jug, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She could hear Jacob Aborn descending the stairs to the first floor.
Keene, Carolyn: The bungalow mystery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He looked helplessly from one to the other, while the rain dripped from his coat and formed pools on the floor.
Martin, Stuart: The fifteen cells, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I thought she would never stop; I felt sore and stunned as I sank to the floor.
Anonymous: The confessions of a dancing girl
These envelopes lay about a foot deep all over the floor.
Landor, Arnold Henry Savage: China and the allies, vol. 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: storey

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “storey” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The fan must be powerful enough to generate a jet of air that can reach the floor.”

Quạt phải đủ mạnh để tạo ra luồng không khí có thể chạm tới sàn.

Nguồn: Wikipedia contributors: Air door

“The fan must be powerful enough to generate a jet of air that can reach the floor.”

Quạt phải đủ mạnh để tạo ra luồng không khí có thể chạm tới sàn.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “storey”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “storey” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “storey”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “storey” với tần suất cao:

4.956 lần trong kho sách
2.840 lần trong kho sách
1.035 lần trong kho sách
1.208 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “storey”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “storey”:

“Platforms are ranged about the floor, on which the gods stand close together.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “storey”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɔɹi/; US /ˈstɔɹi/.

storey (danh từ): một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng

Định nghĩa tiếng Anh: A structure consisting of a room or set of rooms at a single position along a vertical scale.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

floor ↔ storey

Họ từ trong dữ liệu: floor: danh từ (n), story: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.956 lần trong kho sách

ground floor

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "storey" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.840 lần trong kho sách

second floor

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "storey" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.035 lần trong kho sách

upper floor

Nét nghĩa mở rộng: a message that tells the particulars of an act or occurrence or course of events (một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “storey”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: storey

Hỏi đáp trọng tâm

storey nghĩa là gì (meaning & definition)?

storey (danh từ, phát âm Mỹ /ˈstɔɹi/) có nghĩa là một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng (dạng biến thể ngữ pháp của "story"). a structure consisting of a room or set of rooms at a single position along a vertical scale

Từ storey trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈstɔɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɔɹi/; US /ˈstɔɹi/.

Từ storey là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "storey" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ storey theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng (Ví dụ: “The fan must be powerful enough to generate a jet of air that can reach the floor.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện - Nét nghĩa 3 [A1]: một đoạn hư cấu kể lại một chuỗi các sự kiện liên quan - Nét nghĩa 4 [A1]: một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ storey:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɔɹi/; US /ˈstɔɹi/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ storey:

ground floor; second floor; upper floor; third floor; stone floor

storey được dùng trong câu như thế nào?

Platforms are ranged about the floor, on which the gods stand close together. (Walter, 1811-1893 [Editor] White, A sailor-boy's log-book from Portsmouth to the Peiho; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/storey, mã đối chiếu EV-6CF3406F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "storey" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "story".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

floor, story