Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

floorings

danh từ (n)

A1

Floorings có nghĩa là floorings (danh từ) có nghĩa là bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác) (dạng biến thể ngữ pháp của "floor"), bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác).

Định nghĩa Anh - Anh: The inside lower horizontal surface (as of a room, hallway, tent, or other structure).

Họ từ:floor(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.flooringsdanh từ (n)

    The inside lower horizontal surface (as of a room, hallway, tent, or other structure).

    Bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác).

    Đồng nghĩa (SYN):floor/flooring
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.flooringsdanh từ (n)

    A structure consisting of a room or set of rooms at a single position along a vertical scale.

    Một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng.

    Đồng nghĩa (SYN):floor/level/storey/story
  3. 3.flooringsdanh từ (n)

    A lower limit.

    Giới hạn thấp hơn.

    Đồng nghĩa (SYN):floor/base
  4. 4.flooringsđộng từ (v)

    Surprise greatly; knock someone's socks off.

    Sàn nhà.

  5. 5.flooringsđộng từ (v)

    Knock down with force.

    Sàn nhà.

    Đồng nghĩa (SYN):floor/deck/coldcock/dump/knock down
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): floorings

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

floor ↔ floorings

Mục từ "floorings" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "floor" (bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: floorings

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "floorings" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: floor: danh từ (n).

floordanh từ (n)/ˈflɔɹ/

bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác)

•

Platforms are ranged about the floor, on which the gods stand close together.

Nguồn: White, Walter, 1811-1893 [Editor]: A sailor-boy's log-book from Portsmouth to the Peiho

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: floorings

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "floorings". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • ground floor
  • second floor
  • upper floor
  • third floor
  • stone floor
  • marble floor
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: floorings

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "floorings" phân theo từng nét nghĩa (bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "floorings" ở nét nghĩa "bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác)" (ngoài ra "floor" còn biểu thị: một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng).

“Platforms are ranged about the floor, on which the gods stand close together.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "floorings" khi diễn đạt nét nghĩa: bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác).

Đồng nghĩa với "floorings" ở nét nghĩa "một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng" (ngoài ra "level" còn biểu thị: có bề mặt không có độ dốc, độ nghiêng trong đó không có phần nào cao hơn hoặc thấp hơn phần khác).

“The Captain himself leveled his revolver, but it was a guard who fired the shot straight at the Toper’s heart.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "floorings" khi diễn đạt nét nghĩa: một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng.

Đồng nghĩa với "floorings" ở nét nghĩa "một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng" (ngoài ra "story" còn biểu thị: một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện).

“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”

Đồng nghĩa với "floorings" ở nét nghĩa "giới hạn thấp hơn" (ngoài ra "base" còn biểu thị: cài đặt mà từ đó một lực lượng quân sự bắt đầu hoạt động).

““I never saw finer base stealing in my life,” went on McRae.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: floorings

The fan must be powerful enough to generate a jet of air that can reach the floor.

Quạt phải đủ mạnh để tạo ra luồng không khí có thể chạm tới sàn.

Wikipedia contributors: Air door
Platforms are ranged about the floor, on which the gods stand close together.
White, Walter, 1811-1893 [Editor]: A sailor-boy's log-book from Portsmouth to the Peiho, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The bedroom door opened and Beebo surprised Laura sitting on the closet floor fingering her shoes and dreaming.
Bannon, Ann: Women in the shadows, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"The floor clerk on the twentieth floor says you left word that if any letters or telegrams comes to bring 'em over here."
Overton, Grant M. (Grant Martin), 1887-1930 [Editor]: Cream of the jug, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She could hear Jacob Aborn descending the stairs to the first floor.
Keene, Carolyn: The bungalow mystery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He looked helplessly from one to the other, while the rain dripped from his coat and formed pools on the floor.
Martin, Stuart: The fifteen cells, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I thought she would never stop; I felt sore and stunned as I sank to the floor.
Anonymous: The confessions of a dancing girl
These envelopes lay about a foot deep all over the floor.
Landor, Arnold Henry Savage: China and the allies, vol. 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: floorings

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “floorings” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Platforms are ranged about the floor, on which the gods stand close together.”

Nguồn: White, Walter, 1811-1893 [Editor]: A sailor-boy's log-book from Portsmouth to the Peiho

“The bedroom door opened and Beebo surprised Laura sitting on the closet floor fingering her shoes and dreaming.”

Nguồn: Bannon, Ann: Women in the shadows

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “floorings”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “floorings” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “floorings”

Dữ liệu từ nguyên: floor ↔ floorings

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “floorings”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “floorings” với tần suất cao:

4.956 lần trong kho sách
2.840 lần trong kho sách
1.035 lần trong kho sách
1.208 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “floorings”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “floorings”:

“Platforms are ranged about the floor, on which the gods stand close together.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “floorings”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

floorings (danh từ): bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác)

Định nghĩa tiếng Anh: The inside lower horizontal surface (as of a room, hallway, tent, or other structure).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

floor ↔ floorings

Họ từ trong dữ liệu: floor: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.956 lần trong kho sách

ground floor

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "floorings" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.840 lần trong kho sách

second floor

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "floorings" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.035 lần trong kho sách

upper floor

Nét nghĩa mở rộng: a structure consisting of a room or set of rooms at a single position along a vertical scale (một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “floorings”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: floorings

Hỏi đáp trọng tâm

floorings nghĩa là gì (meaning & definition)?

floorings (danh từ) có nghĩa là bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác) (dạng biến thể ngữ pháp của "floor"). the inside lower horizontal surface (as of a room, hallway, tent, or other structure)

Từ floorings là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "floorings" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ floorings theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác) - Nét nghĩa 2 [A1]: một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng - Nét nghĩa 3 [A1]: giới hạn thấp hơn - Nét nghĩa 4 [A1]: sàn nhà - Nét nghĩa 5 [A1]: sàn nhà

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ floorings:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ floorings:

ground floor; second floor; upper floor; third floor; stone floor

floorings được dùng trong câu như thế nào?

Platforms are ranged about the floor, on which the gods stand close together. (Walter, 1811-1893 [Editor] White, A sailor-boy's log-book from Portsmouth to the Peiho; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/floorings, mã đối chiếu EV-741D966E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "floorings" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "floor".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

floor