Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

experience

động từ (v)

A2
/ɪkˈspɪɹiəns//ɪkˈspɪɹiəns/
Biến thể:
experienced
(Quá khứ / Phân từ)
experiences/ɪkˈspɪɹiənsɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
experiencing/ɪkˈspɪɹiənsɪŋ/
(Dạng V-ing)

Experience có nghĩa là kinh nghiệm, sự tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng nhờ tham gia trực tiếp vào các sự kiện hoặc hoạt động.

Định nghĩa Anh - Anh: Go or live through.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.experienceđộng từ (v)

    Go or live through.

    Sự tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng nhờ tham gia trực tiếp vào các sự kiện hoặc hoạt động.

    Đồng nghĩa (SYN):see/go through
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.experiencedanh từ (n)

    The accumulation of knowledge or skill that results from direct participation in events or activities.

    Nội dung quan sát trực tiếp hoặc tham gia vào một sự kiện.

    Trái nghĩa (OPP):inexperience
  3. 3.experienceđộng từ (v)

    Have firsthand knowledge of states, situations, emotions, or sensations.

    Một sự kiện như đã được nắm bắt.

    Đồng nghĩa (SYN):know/live
  4. 4.experienceđộng từ (v)

    Go through (mental or physical states or experiences).

    Đi hoặc sống qua.

    Đồng nghĩa (SYN):receive/have/get
  5. 5.experiencedanh từ (n)

    The content of direct observation or participation in an event.

    Có kiến thức trực tiếp về trạng thái, tình huống, cảm xúc hoặc cảm giác.

  6. 6.experiencedanh từ (n)

    An event as apprehended.

    Trải qua (trạng thái hoặc kinh nghiệm về tinh thần hoặc thể chất).

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): experience

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: experience

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "experience". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • personal experience

    Our understanding of the world, and of ourselves, is a consequence of personal experience.

    Tác phẩm mở: Intelligent Plastic Machines

  • emotional experience

    The earliest opportunity to intervention to influence the trajectory of an emotional experience is situation selection.

    Cơ hội sớm nhất để can thiệp nhằm tác động đến quỹ đạo của trải nghiệm cảm xúc là lựa chọn tình huống.

    Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2019/Social affective sharing and emotion regulation

  • previous experience

    All initial announcers were auditioned locally with no previous experience.

    Tất cả những người thông báo ban đầu đều được thử giọng tại địa phương mà không có kinh nghiệm trước đó.

    Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Publications/Australian Radio History/On this day/September

  • past experience

    However, past experience may tell them that they can never lose weight or they will always be fat.

    Tuy nhiên, kinh nghiệm trong quá khứ có thể cho họ biết rằng họ không bao giờ có thể giảm cân hoặc sẽ luôn béo.

    Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2015/Overcoming learned helplessness

  • learning experience
  • bitter experience

    The war left a bitter experience in the minds of the people of the district.

    Wikipedia contributors: Sonitpur district

  • practical experience
  • actual experience

    Prejudice means preconceived opinion that is not based on reason or actual experience.

    Wikipedia contributors: Prejudice

  • sad experience
  • human experience

    He was simply regarding the harrowing contingencies of human experience, the unexpectedness of things.

    Hardy, Thomas: Tess of the d'Urbervilles: A Pure Woman

  • varied experience
  • recent experience
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: experience

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "experience" phân theo từng nét nghĩa (sự tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng nhờ tham gia trực tiếp vào các sự kiện hoặc hoạt động), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "experience" ở nét nghĩa "sự tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng nhờ tham gia trực tiếp vào các sự kiện hoặc hoạt động" (ngoài ra "see" còn biểu thị: nhận thức bằng thị giác hoặc có khả năng nhận thức bằng thị giác).

“Any one but themselves can see they are absolutely suited to each other."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "experience" khi diễn đạt nét nghĩa: sự tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng nhờ tham gia trực tiếp vào các sự kiện hoặc hoạt động.

Đồng nghĩa với "experience" ở nét nghĩa "một sự kiện như đã được nắm bắt" (ngoài ra "know" còn biểu thị: nhận thức hoặc nhận thức được một thực tế hoặc một phần thông tin cụ thể).

“Nancy knew that only the most poverty-stricken lived along the docks.”

Đồng nghĩa với "experience" ở nét nghĩa "một sự kiện như đã được nắm bắt" (ngoài ra "live" còn biểu thị: sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/)).

““Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.”

Đồng nghĩa với "experience" ở nét nghĩa "đi hoặc sống qua" (ngoài ra "receive" còn biểu thị: lấy cái gì đó).

“It is the school of the grammarian that trains the soldier whom the Campus Martius receives.”

Đồng nghĩa với "experience" ở nét nghĩa "đi hoặc sống qua" (ngoài ra "have" còn biểu thị: có, sở hữu; trải nghiệm, dùng bữa; trợ động từ kết hợp với V3/ed tạo các thì hoàn thành).

“This man having gone was entangled (lit., tied) in the nets.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: experience

This has been criticised in more current research, proposing that there are not the only two factors needed to create the experience of an emotion.

Điều này đã bị chỉ trích trong nhiều nghiên cứu hiện tại, đề xuất rằng không có hai yếu tố duy nhất cần thiết để tạo ra trải nghiệm cảm xúc.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2017/Norepinephrine and emotion
Previous research has linked the experience of chills to changes in psychophysiological measures of skin conductance and heart rate.

Nghiên cứu trước đây đã liên kết trải nghiệm ớn lạnh với những thay đổi trong các biện pháp tâm sinh lý về độ dẫn điện của da và nhịp tim.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2017/Emotional chills
Well-being was promoted by participation in surfing, a physically challenging outdoor activity experienced with other people in a friendly, supported and fun way.

Hạnh phúc được nâng cao nhờ tham gia lướt sóng, một hoạt động ngoài trời đầy thử thách về thể chất được trải nghiệm cùng những người khác một cách thân thiện, được hỗ trợ và vui vẻ.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2018/Surfing and well-being
We are positive that it will be a very informative experience!

Chúng tôi tin chắc rằng đây sẽ là một trải nghiệm rất nhiều thông tin!

Tác phẩm mở: Wikimedia Education Greenhouse/Unit 3 - Module 2
Volunteer tourism has drawn attention in recent years as an alternative form of tourism experience.

Du lịch tình nguyện đã thu hút sự chú ý trong những năm gần đây như một hình thức trải nghiệm du lịch thay thế.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2022/Volunteer tourism motivation
The healthy lifestyle feeds back on the need-based experiences of the individual.

Lối sống lành mạnh phản ánh những trải nghiệm dựa trên nhu cầu của cá nhân.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2020/Basic psychological need theory
The earliest opportunity to intervention to influence the trajectory of an emotional experience is situation selection.

Cơ hội sớm nhất để can thiệp nhằm tác động đến quỹ đạo của trải nghiệm cảm xúc là lựa chọn tình huống.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2019/Social affective sharing and emotion regulation, Nguyên văn tác phẩm
The website provides a protected environment (technical and personal) and is experienced as a very reliable experience.

Trang web cung cấp một môi trường được bảo vệ (kỹ thuật và cá nhân) và được coi là một trải nghiệm rất đáng tin cậy.

Tác phẩm mở: TAO/SeniorWebNL's online contact services, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: experience

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “experience” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“This has been criticised in more current research, proposing that there are not the only two factors needed to create the experience of an emotion.”

Điều này đã bị chỉ trích trong nhiều nghiên cứu hiện tại, đề xuất rằng không có hai yếu tố duy nhất cần thiết để tạo ra trải nghiệm cảm xúc.

Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2017/Norepinephrine and emotion

“Previous research has linked the experience of chills to changes in psychophysiological measures of skin conductance and heart rate.”

Nghiên cứu trước đây đã liên kết trải nghiệm ớn lạnh với những thay đổi trong các biện pháp tâm sinh lý về độ dẫn điện của da và nhịp tim.

Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2017/Emotional chills

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “experience”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “experience” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “experience”

Mục từ cốt lõi: experience: động từ (v).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “experience”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “experience” với tần suất cao:

1.792 lần trong kho sách
693 lần trong kho sách
756 lần trong kho sách
1.114 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “experience”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “experience”:

Đồng nghĩa:seego throughknowlive

“As regards classification of the subject, I propose to exclude a group of intense obsessions which are nothing but memories, unaltered images of important experiences.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “experience”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ɪkˈspɪɹiəns/.

experience (động từ): sự tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng nhờ tham gia trực tiếp vào các sự kiện hoặc hoạt động

Định nghĩa tiếng Anh: Go or live through.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

experience (động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.792 lần trong kho sách

personal experience

“Our understanding of the world, and of ourselves, is a consequence of personal experience.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm693 lần trong kho sách

emotional experience

“The earliest opportunity to intervention to influence the trajectory of an emotional experience is situation selection.” (Cơ hội sớm nhất để can thiệp nhằm tác động đến quỹ đạo của trải nghiệm cảm xúc là lựa chọn tình huống.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái756 lần trong kho sách

previous experience

“All initial announcers were auditioned locally with no previous experience.” (Tất cả những người thông báo ban đầu đều được thử giọng tại địa phương mà không có kinh nghiệm trước đó.)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“As regards classification of the subject, I propose to exclude a group of intense obsessions which are nothing but memories, unaltered images of important _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: experiences

As regards classification of the subject, I propose to exclude a group of intense obsessions which are nothing but memories, unaltered images of important experiences.

Nguồn: Freud, Sigmund: Collected papers, Volume I

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“This has been criticised in more current research, proposing that there are not the only two factors needed to create the _____ of an emotion.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Điều này đã bị chỉ trích trong nhiều nghiên cứu hiện tại, đề xuất rằng không có hai yếu tố duy nhất cần thiết để tạo ra trải nghiệm cảm xúc.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: experience

This has been criticised in more current research, proposing that there are not the only two factors needed to create the experience of an emotion.

Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2017/Norepinephrine and emotion

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “experience”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: experience

Hỏi đáp trọng tâm

experience nghĩa là gì (meaning & definition)?

experience nghĩa là kinh nghiệm. experience là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: go or live through.

Từ experience trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈspɪɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ɪkˈspɪɹiəns/.

Từ experience là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "experience" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: experienced; Ngôi thứ 3 số ít: experiences; Dạng V-ing: experiencing.

Các nét nghĩa của từ experience theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: sự tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng nhờ tham gia trực tiếp vào các sự kiện hoặc hoạt động - Nét nghĩa 2 [A2]: nội dung quan sát trực tiếp hoặc tham gia vào một sự kiện - Nét nghĩa 3 [A2]: một sự kiện như đã được nắm bắt - Nét nghĩa 4 [A2]: đi hoặc sống qua - Nét nghĩa 5 [A2]: có kiến thức trực tiếp về trạng thái, tình huống, cảm xúc hoặc cảm giác - Nét nghĩa 6 [A2]: trải qua (trạng thái hoặc kinh nghiệm về tinh thần hoặc thể chất)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ experience:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ɪkˈspɪɹiəns/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: experienced; Ngôi thứ 3 số ít: experiences; Dạng V-ing: experiencing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ experience:

personal experience; emotional experience; previous experience; past experience; learning experience

experience được dùng trong câu như thế nào?

As regards classification of the subject, I propose to exclude a group of intense obsessions which are nothing but memories, unaltered images of important experiences. (Sigmund Freud, Collected papers, Volume I; Bản dịch tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/experience, mã đối chiếu EV-4880C80C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

experienced, experiences, experiencing