experience
động từ (v)
- experienced
- (Quá khứ / Phân từ)
- experiences/ɪkˈspɪɹiənsɪz/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- experiencing/ɪkˈspɪɹiənsɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Experience có nghĩa là kinh nghiệm, sự tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng nhờ tham gia trực tiếp vào các sự kiện hoặc hoạt động.
Định nghĩa Anh - Anh: Go or live through.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.experienceđộng từ (v)
Go or live through.
Sự tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng nhờ tham gia trực tiếp vào các sự kiện hoặc hoạt động.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •personal experience1.792 lần trong kho sách
- •emotional experience693 lần trong kho sách
- •previous experience756 lần trong kho sách
- •past experience1.114 lần trong kho sách
- •learning experience670 lần trong kho sách
- •bitter experience589 lần trong kho sách
- •practical experience492 lần trong kho sách
- •actual experience466 lần trong kho sách
- •sad experienceTừ vựng học thuật
- •human experienceTừ vựng học thuật
- •varied experienceTừ vựng học thuật
- •recent experienceTừ vựng học thuật
- 2.experiencedanh từ (n)
The accumulation of knowledge or skill that results from direct participation in events or activities.
Nội dung quan sát trực tiếp hoặc tham gia vào một sự kiện.
Trái nghĩa (OPP):inexperience - 3.experienceđộng từ (v)
Have firsthand knowledge of states, situations, emotions, or sensations.
Một sự kiện như đã được nắm bắt.
- 4.experienceđộng từ (v)
Go through (mental or physical states or experiences).
Đi hoặc sống qua.
- 5.experiencedanh từ (n)
The content of direct observation or participation in an event.
Có kiến thức trực tiếp về trạng thái, tình huống, cảm xúc hoặc cảm giác.
- 6.experiencedanh từ (n)
An event as apprehended.
Trải qua (trạng thái hoặc kinh nghiệm về tinh thần hoặc thể chất).
Từ nguyên học (Etymology): experience
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: experience
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "experience". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- personal experience
Our understanding of the world, and of ourselves, is a consequence of personal experience.
Tác phẩm mở: Intelligent Plastic Machines
- emotional experience
The earliest opportunity to intervention to influence the trajectory of an emotional experience is situation selection.
Cơ hội sớm nhất để can thiệp nhằm tác động đến quỹ đạo của trải nghiệm cảm xúc là lựa chọn tình huống.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2019/Social affective sharing and emotion regulation
- previous experience
All initial announcers were auditioned locally with no previous experience.
Tất cả những người thông báo ban đầu đều được thử giọng tại địa phương mà không có kinh nghiệm trước đó.
Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Publications/Australian Radio History/On this day/September
- past experience
However, past experience may tell them that they can never lose weight or they will always be fat.
Tuy nhiên, kinh nghiệm trong quá khứ có thể cho họ biết rằng họ không bao giờ có thể giảm cân hoặc sẽ luôn béo.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2015/Overcoming learned helplessness
- learning experience
- bitter experience
The war left a bitter experience in the minds of the people of the district.
Wikipedia contributors: Sonitpur district
- practical experience
- actual experience
Prejudice means preconceived opinion that is not based on reason or actual experience.
Wikipedia contributors: Prejudice
- sad experience
- human experience
He was simply regarding the harrowing contingencies of human experience, the unexpectedness of things.
Hardy, Thomas: Tess of the d'Urbervilles: A Pure Woman
- varied experience
- recent experience
Đồng nghĩa & Sắc thái: experience
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "experience" phân theo từng nét nghĩa (sự tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng nhờ tham gia trực tiếp vào các sự kiện hoặc hoạt động), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "experience" ở nét nghĩa "sự tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng nhờ tham gia trực tiếp vào các sự kiện hoặc hoạt động" (ngoài ra "see" còn biểu thị: nhận thức bằng thị giác hoặc có khả năng nhận thức bằng thị giác).
“Any one but themselves can see they are absolutely suited to each other."”
Đồng nghĩa trực tiếp với "experience" khi diễn đạt nét nghĩa: sự tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng nhờ tham gia trực tiếp vào các sự kiện hoặc hoạt động.
Đồng nghĩa với "experience" ở nét nghĩa "một sự kiện như đã được nắm bắt" (ngoài ra "know" còn biểu thị: nhận thức hoặc nhận thức được một thực tế hoặc một phần thông tin cụ thể).
“Nancy knew that only the most poverty-stricken lived along the docks.”
Đồng nghĩa với "experience" ở nét nghĩa "một sự kiện như đã được nắm bắt" (ngoài ra "live" còn biểu thị: sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/)).
““Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.”
Đồng nghĩa với "experience" ở nét nghĩa "đi hoặc sống qua" (ngoài ra "receive" còn biểu thị: lấy cái gì đó).
“It is the school of the grammarian that trains the soldier whom the Campus Martius receives.”
Câu dẫn chứng văn học: experience
This has been criticised in more current research, proposing that there are not the only two factors needed to create the experience of an emotion.Điều này đã bị chỉ trích trong nhiều nghiên cứu hiện tại, đề xuất rằng không có hai yếu tố duy nhất cần thiết để tạo ra trải nghiệm cảm xúc.
Previous research has linked the experience of chills to changes in psychophysiological measures of skin conductance and heart rate.Nghiên cứu trước đây đã liên kết trải nghiệm ớn lạnh với những thay đổi trong các biện pháp tâm sinh lý về độ dẫn điện của da và nhịp tim.
Well-being was promoted by participation in surfing, a physically challenging outdoor activity experienced with other people in a friendly, supported and fun way.Hạnh phúc được nâng cao nhờ tham gia lướt sóng, một hoạt động ngoài trời đầy thử thách về thể chất được trải nghiệm cùng những người khác một cách thân thiện, được hỗ trợ và vui vẻ.
We are positive that it will be a very informative experience!Chúng tôi tin chắc rằng đây sẽ là một trải nghiệm rất nhiều thông tin!
Volunteer tourism has drawn attention in recent years as an alternative form of tourism experience.Du lịch tình nguyện đã thu hút sự chú ý trong những năm gần đây như một hình thức trải nghiệm du lịch thay thế.
The healthy lifestyle feeds back on the need-based experiences of the individual.Lối sống lành mạnh phản ánh những trải nghiệm dựa trên nhu cầu của cá nhân.
The earliest opportunity to intervention to influence the trajectory of an emotional experience is situation selection.Cơ hội sớm nhất để can thiệp nhằm tác động đến quỹ đạo của trải nghiệm cảm xúc là lựa chọn tình huống.
The website provides a protected environment (technical and personal) and is experienced as a very reliable experience.Trang web cung cấp một môi trường được bảo vệ (kỹ thuật và cá nhân) và được coi là một trải nghiệm rất đáng tin cậy.
Đọc mở rộng theo CEFR: experience
Từ vựng bậcA2→“This has been criticised in more current research, proposing that there are not the only two factors needed to create the experience of an emotion.”
Điều này đã bị chỉ trích trong nhiều nghiên cứu hiện tại, đề xuất rằng không có hai yếu tố duy nhất cần thiết để tạo ra trải nghiệm cảm xúc.
Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2017/Norepinephrine and emotion
“Previous research has linked the experience of chills to changes in psychophysiological measures of skin conductance and heart rate.”
Nghiên cứu trước đây đã liên kết trải nghiệm ớn lạnh với những thay đổi trong các biện pháp tâm sinh lý về độ dẫn điện của da và nhịp tim.
Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2017/Emotional chills
Cấu trúc & Vận dụng: “experience”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “experience” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “experience”
Mục từ cốt lõi: experience: động từ (v).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “experience”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “experience” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “experience”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “experience”:
“As regards classification of the subject, I propose to exclude a group of intense obsessions which are nothing but memories, unaltered images of important experiences.”
Gợi ý luyện tập với “experience”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
experience (động từ): sự tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng nhờ tham gia trực tiếp vào các sự kiện hoặc hoạt động
Định nghĩa tiếng Anh: Go or live through.
experience (động từ (v))
personal experience
“Our understanding of the world, and of ourselves, is a consequence of personal experience.”
emotional experience
“The earliest opportunity to intervention to influence the trajectory of an emotional experience is situation selection.” (Cơ hội sớm nhất để can thiệp nhằm tác động đến quỹ đạo của trải nghiệm cảm xúc là lựa chọn tình huống.)
previous experience
“All initial announcers were auditioned locally with no previous experience.” (Tất cả những người thông báo ban đầu đều được thử giọng tại địa phương mà không có kinh nghiệm trước đó.)
“As regards classification of the subject, I propose to exclude a group of intense obsessions which are nothing but memories, unaltered images of important _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: experiences
As regards classification of the subject, I propose to exclude a group of intense obsessions which are nothing but memories, unaltered images of important experiences.
Nguồn: Freud, Sigmund: Collected papers, Volume I
“This has been criticised in more current research, proposing that there are not the only two factors needed to create the _____ of an emotion.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Điều này đã bị chỉ trích trong nhiều nghiên cứu hiện tại, đề xuất rằng không có hai yếu tố duy nhất cần thiết để tạo ra trải nghiệm cảm xúc.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: experience
This has been criticised in more current research, proposing that there are not the only two factors needed to create the experience of an emotion.
Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2017/Norepinephrine and emotion
Ứng dụng & Mở rộng: “experience”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “experience”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “experience”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “experience” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “experience” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: experience
Hỏi đáp trọng tâmexperience nghĩa là gì (meaning & definition)?
experience nghĩa là kinh nghiệm. experience là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: go or live through.
Từ experience trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈspɪɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ɪkˈspɪɹiəns/.
Từ experience là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "experience" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: experienced; Ngôi thứ 3 số ít: experiences; Dạng V-ing: experiencing.
Các nét nghĩa của từ experience theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: sự tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng nhờ tham gia trực tiếp vào các sự kiện hoặc hoạt động - Nét nghĩa 2 [A2]: nội dung quan sát trực tiếp hoặc tham gia vào một sự kiện - Nét nghĩa 3 [A2]: một sự kiện như đã được nắm bắt - Nét nghĩa 4 [A2]: đi hoặc sống qua - Nét nghĩa 5 [A2]: có kiến thức trực tiếp về trạng thái, tình huống, cảm xúc hoặc cảm giác - Nét nghĩa 6 [A2]: trải qua (trạng thái hoặc kinh nghiệm về tinh thần hoặc thể chất)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ experience:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ɪkˈspɪɹiəns/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: experienced; Ngôi thứ 3 số ít: experiences; Dạng V-ing: experiencing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ experience:
personal experience; emotional experience; previous experience; past experience; learning experience
experience được dùng trong câu như thế nào?
As regards classification of the subject, I propose to exclude a group of intense obsessions which are nothing but memories, unaltered images of important experiences. (Sigmund Freud, Collected papers, Volume I; Bản dịch tiếng Anh)