Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

experiencing

động từ (v)

A2
/ɪkˈspɪɹiənsɪŋ//ɪkˈspɪɹiənsɪŋ/

Experiencing có nghĩa là sự tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng nhờ tham gia trực tiếp vào các sự kiện hoặc hoạt động (dạng biến thể ngữ pháp của "experience").

Định nghĩa Anh - Anh: Go or live through.

Họ từ:experience(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.experiencingđộng từ (v)

    Go or live through.

    Sự tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng nhờ tham gia trực tiếp vào các sự kiện hoặc hoạt động.

    Đồng nghĩa (SYN):experience/see/go through
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.experiencingdanh từ (n)

    The accumulation of knowledge or skill that results from direct participation in events or activities.

    Nội dung quan sát trực tiếp hoặc tham gia vào một sự kiện.

    Đồng nghĩa (SYN):experience
    Trái nghĩa (OPP):inexperience
  3. 3.experiencingđộng từ (v)

    Have firsthand knowledge of states, situations, emotions, or sensations.

    Một sự kiện như đã được nắm bắt.

    Đồng nghĩa (SYN):experience/know/live
  4. 4.experiencingđộng từ (v)

    Go through (mental or physical states or experiences).

    Đi hoặc sống qua.

    Đồng nghĩa (SYN):experience/receive/have/get
  5. 5.experiencingdanh từ (n)

    The content of direct observation or participation in an event.

    Có kiến thức trực tiếp về trạng thái, tình huống, cảm xúc hoặc cảm giác.

    Đồng nghĩa (SYN):experience
  6. 6.experiencingdanh từ (n)

    An event as apprehended.

    Trải qua (trạng thái hoặc kinh nghiệm về tinh thần hoặc thể chất).

    Đồng nghĩa (SYN):experience
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): experiencing

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

experience ↔ experiencing

Mục từ "experiencing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "experience" (sự tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng nhờ tham gia trực tiếp vào các sự kiện hoặc hoạt động).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: experiencing

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "experiencing" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: experience: động từ (v).

experienceđộng từ (v)/ɪkˈspɪɹiəns/

sự tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng nhờ tham gia trực tiếp vào các sự kiện hoặc hoạt động

•

As regards classification of the subject, I propose to exclude a group of intense obsessions which are nothing but memories, unaltered images of important experiences.

Nguồn: Freud, Sigmund: Collected papers, Volume I

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: experiencing

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "experiencing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • personal experience
  • emotional experience
  • previous experience
  • past experience
  • learning experience
  • bitter experience
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: experiencing

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "experiencing" phân theo từng nét nghĩa (sự tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng nhờ tham gia trực tiếp vào các sự kiện hoặc hoạt động), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "experiencing" ở nét nghĩa "sự tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng nhờ tham gia trực tiếp vào các sự kiện hoặc hoạt động" (ngoài ra "experience" còn biểu thị: một sự kiện như đã được nắm bắt).

“As regards classification of the subject, I propose to exclude a group of intense obsessions which are nothing but memories, unaltered images of important experiences.”

Đồng nghĩa với "experiencing" ở nét nghĩa "sự tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng nhờ tham gia trực tiếp vào các sự kiện hoặc hoạt động" (ngoài ra "see" còn biểu thị: nhận thức bằng thị giác hoặc có khả năng nhận thức bằng thị giác).

“Any one but themselves can see they are absolutely suited to each other."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "experiencing" khi diễn đạt nét nghĩa: sự tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng nhờ tham gia trực tiếp vào các sự kiện hoặc hoạt động.

Đồng nghĩa với "experiencing" ở nét nghĩa "một sự kiện như đã được nắm bắt" (ngoài ra "know" còn biểu thị: nhận thức hoặc nhận thức được một thực tế hoặc một phần thông tin cụ thể).

“Nancy knew that only the most poverty-stricken lived along the docks.”

Đồng nghĩa với "experiencing" ở nét nghĩa "một sự kiện như đã được nắm bắt" (ngoài ra "live" còn biểu thị: sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/)).

““Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.”

Đồng nghĩa với "experiencing" ở nét nghĩa "đi hoặc sống qua" (ngoài ra "receive" còn biểu thị: lấy cái gì đó).

“It is the school of the grammarian that trains the soldier whom the Campus Martius receives.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: experiencing

This has been criticised in more current research, proposing that there are not the only two factors needed to create the experience of an emotion.

Điều này đã bị chỉ trích trong nhiều nghiên cứu hiện tại, đề xuất rằng không có hai yếu tố duy nhất cần thiết để tạo ra trải nghiệm cảm xúc.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2017/Norepinephrine and emotion
Previous research has linked the experience of chills to changes in psychophysiological measures of skin conductance and heart rate.

Nghiên cứu trước đây đã liên kết trải nghiệm ớn lạnh với những thay đổi trong các biện pháp tâm sinh lý về độ dẫn điện của da và nhịp tim.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2017/Emotional chills
Well-being was promoted by participation in surfing, a physically challenging outdoor activity experienced with other people in a friendly, supported and fun way.

Hạnh phúc được nâng cao nhờ tham gia lướt sóng, một hoạt động ngoài trời đầy thử thách về thể chất được trải nghiệm cùng những người khác một cách thân thiện, được hỗ trợ và vui vẻ.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2018/Surfing and well-being
We are positive that it will be a very informative experience!

Chúng tôi tin chắc rằng đây sẽ là một trải nghiệm rất nhiều thông tin!

Tác phẩm mở: Wikimedia Education Greenhouse/Unit 3 - Module 2
Volunteer tourism has drawn attention in recent years as an alternative form of tourism experience.

Du lịch tình nguyện đã thu hút sự chú ý trong những năm gần đây như một hình thức trải nghiệm du lịch thay thế.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2022/Volunteer tourism motivation
The healthy lifestyle feeds back on the need-based experiences of the individual.

Lối sống lành mạnh phản ánh những trải nghiệm dựa trên nhu cầu của cá nhân.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2020/Basic psychological need theory
As regards classification of the subject, I propose to exclude a group of intense obsessions which are nothing but memories, unaltered images of important experiences.
Freud, Sigmund: Collected papers, Volume I
In the weeks following, Anna felt little sadness over the experience and her overwhelming feeling was that of relief.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2019/Abortion and emotion
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: experiencing

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “experiencing” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“This has been criticised in more current research, proposing that there are not the only two factors needed to create the experience of an emotion.”

Điều này đã bị chỉ trích trong nhiều nghiên cứu hiện tại, đề xuất rằng không có hai yếu tố duy nhất cần thiết để tạo ra trải nghiệm cảm xúc.

Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2017/Norepinephrine and emotion

“Previous research has linked the experience of chills to changes in psychophysiological measures of skin conductance and heart rate.”

Nghiên cứu trước đây đã liên kết trải nghiệm ớn lạnh với những thay đổi trong các biện pháp tâm sinh lý về độ dẫn điện của da và nhịp tim.

Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2017/Emotional chills

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “experiencing”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “experiencing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “experiencing”

Dữ liệu từ nguyên: experience ↔ experiencing

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “experiencing”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “experiencing” với tần suất cao:

1.792 lần trong kho sách
693 lần trong kho sách
756 lần trong kho sách
1.114 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “experiencing”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “experiencing”:

“As regards classification of the subject, I propose to exclude a group of intense obsessions which are nothing but memories, unaltered images of important experiences.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “experiencing”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪkˈspɪɹiənsɪŋ/; US /ɪkˈspɪɹiənsɪŋ/.

experiencing (động từ): sự tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng nhờ tham gia trực tiếp vào các sự kiện hoặc hoạt động

Định nghĩa tiếng Anh: Go or live through.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

experience ↔ experiencing

Họ từ trong dữ liệu: experience: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.792 lần trong kho sách

personal experience

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "experiencing" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm693 lần trong kho sách

emotional experience

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "experiencing" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái756 lần trong kho sách

previous experience

Nét nghĩa mở rộng: the accumulation of knowledge or skill that results from direct participation in events or activities (nội dung quan sát trực tiếp hoặc tham gia vào một sự kiện)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “experiencing”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: experiencing

Hỏi đáp trọng tâm

experiencing nghĩa là gì (meaning & definition)?

experiencing (động từ, phát âm Mỹ /ɪkˈspɪɹiənsɪŋ/) có nghĩa là sự tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng nhờ tham gia trực tiếp vào các sự kiện hoặc hoạt động (dạng biến thể ngữ pháp của "experience"). go or live through

Từ experiencing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 5 âm tiết (nhấn vào âm /ˈspɪɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪkˈspɪɹiənsɪŋ/; US /ɪkˈspɪɹiənsɪŋ/.

Từ experiencing là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "experiencing" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ experiencing theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: sự tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng nhờ tham gia trực tiếp vào các sự kiện hoặc hoạt động - Nét nghĩa 2 [A2]: nội dung quan sát trực tiếp hoặc tham gia vào một sự kiện - Nét nghĩa 3 [A2]: một sự kiện như đã được nắm bắt - Nét nghĩa 4 [A2]: đi hoặc sống qua - Nét nghĩa 5 [A2]: có kiến thức trực tiếp về trạng thái, tình huống, cảm xúc hoặc cảm giác - Nét nghĩa 6 [A2]: trải qua (trạng thái hoặc kinh nghiệm về tinh thần hoặc thể chất)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ experiencing:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪkˈspɪɹiənsɪŋ/; US /ɪkˈspɪɹiənsɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ experiencing:

personal experience; emotional experience; previous experience; past experience; learning experience

experiencing được dùng trong câu như thế nào?

As regards classification of the subject, I propose to exclude a group of intense obsessions which are nothing but memories, unaltered images of important experiences. (Sigmund Freud, Collected papers, Volume I; Bản dịch tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/experiencing, mã đối chiếu EV-DEC4D621. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "experiencing" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "experience".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

experience